Tác giả: Lê Văn Thăng, Giám đốc ICD Việt Nam – 15 năm tư vấn pallet cho nhà máy KCN.
ICD Việt Nam phân phối 12 dòng pallet nhựa đúc liền khối từ HDPE nguyên sinh (NS), HDPE tái sinh (TS) và PP – kích thước từ 600×600 mm đến 1970×1010 mm, tải động 500-2.500 kg, tải tĩnh đến 6.000 kg (dòng lõi thép). Giá từ 150.000đ (pallet cũ 1100×1100) đến 2.800.000đ (pallet lõi thép 1200×1000). Sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM, giao toàn quốc trong 24-48h, bảo hành 2 năm chính hãng.
Chọn pallet nhựa khi:
- Vòng quay cao, dùng lâu năm: 50-100 chu kỳ vận chuyển, tuổi thọ 7-20 năm – chi phí sở hữu thấp hơn pallet gỗ sau năm thứ 2-3.
- Kho lạnh, kho ẩm, thực phẩm, dược phẩm: không thấm nước, vận hành ổn định xuống -40°C, rửa áp lực được, đạt HACCP/GMP.
- Xuất khẩu EU / Mỹ / Nhật: miễn tiêu chuẩn ISPM-15 (không cần hun trùng), tiết kiệm 1-5 USD/chiếc chi phí xử lý, tránh rủi ro hàng bị giữ tại cảng.
1. Danh mục 12 dòng pallet nhựa ICD
12 sub-category dưới đây phân loại theo cấu trúc chân và ứng dụng. Click vào dòng cần tìm để xem chi tiết model, kích thước và giá.
Khung quyết định nhanh theo dòng:
- Kê kho công nghiệp, xe nâng điện 4 hướng – pallet kê kho HDPE nguyên sinh, tải động 1.500 kg.
- Kho nông sản, thủy sản, kho lạnh cần thoát nước – pallet mặt hở HDPE, rửa áp lực trực tiếp.
- Thực phẩm, dược phẩm, hàng bột rời cần mặt phẳng liền – pallet mặt kín HACCP/GMP.
- Kho dùng xe nâng tay, beam rack 2 thanh ngang – pallet 3 chân, runner song song dễ luồn tay.
- Logistics 2 chiều, chiều về rỗng cần xếp chồng – pallet chân cốc, xếp chồng 20-30 chiếc tiết kiệm 70% diện tích.
- Xuất khẩu EU/Mỹ/Nhật, 1 chiều không lấy lại – pallet xuất khẩu siêu nhẹ, kích chuẩn ISO/EUR/GMA, miễn ISPM-15.
- Sàn xi măng cũ, khu vực ẩm thấp cần tôn nền – pallet lót sàn module ghép linh hoạt 600×600 mm.
- Hàng nhỏ, dễ vỡ, hàng điện tử cần vách ngăn – pallet container kèm vách lưới nhựa.
- Nhà máy hóa chất, sơn, dầu nhớt cần thu dịch rò – pallet chống tràn, khay chứa 60-250 lít.
- Kệ racking tải nặng, hệ thống AS-RS hoặc AGV – pallet lõi thép, tải tĩnh lên đến 6.000 kg, dung sai ±1 mm.
- Nội bộ kho, ngân sách thấp, không yêu cầu food-grade – pallet cũ, tiết kiệm 40-60% so với hàng mới.
2. Bảng so sánh 12 dòng thông số kỹ thuật
Bảng dưới đây tổng hợp thông số chính của 12 dòng pallet nhựa ICD theo tiêu chí kích thước phổ biến, tải trọng động, tải trọng tĩnh, tải rack và ứng dụng phù hợp nhất. Dữ liệu dựa trên catalog sản phẩm thực tế tháng 5/2026.
| Dòng pallet | Kích thước phổ biến (mm) | Tải động | Tải tĩnh | Tải rack | Chất liệu | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kê kho | 1200×1000×145 | 1.500 kg | 4.000 kg | 1.000 kg | HDPE NS | Kho CN, xe nâng điện |
| Mặt hở | 1100×1100 / 1200×1000 | 1.000-1.500 kg | 3.000 kg | 800 kg | HDPE NS | Nông sản, thủy sản, kho ẩm |
| Mặt kín | 1100×1100 / 1200×1000 | 1.500 kg | 4.000 kg | 1.000 kg | HDPE NS | Thực phẩm, dược, hàng bột |
| 3 chân | 1100×1100 / 1200×1000 / 1200×800 | 1.000 kg | 3.000 kg | 800 kg | HDPE | Xe nâng tay, beam rack |
| Chân cốc | 1100×1100×140 / 1200×1000 | 1.000 kg | 3.000 kg | 700 kg | HDPE | Logistics 2 chiều, xếp chồng |
| Xuất khẩu | ISO 1100×1100×120 / EUR 1200×800 / GMA 1219×1016 | 1.000 kg | 2.500 kg | 500 kg | HDPE TS | EU, Mỹ, Nhật – 1 chiều |
| Lót sàn | 600×600 module / 1200×1000 | N/A | 500 kg/m² | N/A | PP/HDPE | Sàn cũ, kho ẩm |
| Container | 1100×1100 / 1200×1000 | 800 kg | 2.000 kg | N/A | HDPE | Hàng nhỏ, dễ vỡ |
| Chống tràn | 1300×1300 (1 phuy) / 1650×1300 (2 phuy) | 500 kg | 1.500 kg | N/A | HDPE NS | Hóa chất, dầu nhớt |
| Chữ thập | 1100×1100 / 1200×1000 | 1.500 kg | 4.000 kg | 1.000 kg | HDPE NS | 4 hướng vào, xe nâng điện |
| Lõi thép | 1200×1000 / 1200×800 | 2.000 kg | 6.000 kg | 2.000 kg | PP + thép | Kệ racking tải nặng, AS-RS |
| Pallet cũ | 1100×1100 / 1200×1000 | 800-1.200 kg | 2.000-3.000 kg | 500 kg | HDPE/PP | Nội bộ kho, ngân sách thấp |
NS = nguyên sinh, TS = tái sinh. Thông số đo theo điều kiện nhiệt độ phòng 20-25°C. Tải rack áp dụng cho kệ beam standard với 2 thanh đỡ.
3. Bảng giá pallet nhựa tháng 5/2026
Giá pallet nhựa phụ thuộc vào 3 yếu tố chính: chất liệu (HDPE nguyên sinh đắt hơn tái sinh 20-35%), kích thước (pallet 1200×1000 mm đắt hơn 1100×1100 mm khoảng 15-20%), và số lượng (sỉ từ 20 chiếc được chiết khấu thêm 10-15%). Giá dưới đây là giá lẻ, chưa VAT, áp dụng tháng 5/2026.
3.1. Pallet kê kho và mặt kín
| Model | Kích thước (mm) | Tải tĩnh | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Pallet kê kho HDPE NS 1100 | 1100×1100×145 | 4.000 kg | 380.000đ |
| Pallet kê kho HDPE NS 1200 | 1200×1000×145 | 4.000 kg | 450.000đ |
| Pallet mặt kín HDPE NS 1100 | 1100×1100×150 | 4.000 kg | 420.000đ |
| Pallet mặt kín HDPE NS 1200 | 1200×1000×150 | 4.000 kg | 490.000đ |
3.2. Pallet xuất khẩu và chân cốc
| Model | Kích thước (mm) | Chuẩn | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Pallet xuất khẩu ISO | 1100×1100×120 | ISO 6780 | 220.000đ |
| Pallet xuất khẩu EUR | 1200×800×120 | EUR 1 | 195.000đ |
| Pallet xuất khẩu GMA | 1219×1016×120 | GMA (Mỹ) | 230.000đ |
| Pallet chân cốc 1100 | 1100×1100×140 | – | 280.000đ |
| Pallet chân cốc 1200 | 1200×1000×140 | – | 320.000đ |
3.3. Pallet chống tràn hóa chất
| Model | Kích thước (mm) | Dung tích khay | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Chống tràn 1 phuy 200L | 1300×1300×250 | 60 lít | 850.000đ |
| Chống tràn 2 phuy 200L | 1650×1300×250 | 110 lít | 1.200.000đ |
| Chống tràn 4 phuy 200L | 1300×1300×300 | 250 lít | 1.650.000đ |
3.4. Pallet lõi thép tải nặng
| Model | Kích thước (mm) | Tải tĩnh | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Lõi thép PP 1200×800 | 1200×800×150 | 5.000 kg | 1.800.000đ |
| Lõi thép PP 1200×1000 | 1200×1000×150 | 6.000 kg | 2.800.000đ |
3.5. Pallet cũ tái sử dụng
| Loại | Kích thước (mm) | Tình trạng | Giá lẻ |
|---|---|---|---|
| Pallet cũ HDPE loại A | 1100×1100 | Còn 80-90% | 150.000đ |
| Pallet cũ HDPE loại A | 1200×1000 | Còn 80-90% | 180.000đ |
| Pallet cũ PP loại B | 1100×1100 | Còn 60-70% | 95.000đ |
Giá tham khảo tháng 5/2026, chưa bao gồm VAT 10%. Sỉ từ 20 chiếc trở lên: chiết khấu thêm 10-15%. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo số lượng.
4. Pallet nhựa so với pallet gỗ và mùn cưa – chi phí thực 5 năm
Nhiều doanh nghiệp chọn pallet gỗ hoặc mùn cưa ép vì giá mua ban đầu thấp hơn. Tuy nhiên, khi tính tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 5 năm bao gồm chi phí mua lại, sửa chữa, vệ sinh và phí hun trùng, pallet nhựa HDPE nguyên sinh thường có chi phí thực thấp hơn từ năm thứ 2-3.
| Tiêu chí | Pallet gỗ thông | Pallet mùn cưa ép | Pallet nhựa HDPE NS |
|---|---|---|---|
| Giá mua ban đầu | 85.000-120.000đ | 70.000-100.000đ | 380.000-490.000đ |
| Tuổi thọ trung bình | 1-2 năm (3-5 lần) | 6-18 tháng (1-3 lần) | 7-10 năm (50-100 lần) |
| Số lần mua lại trong 5 năm | 3-4 lần | 4-6 lần | 0 lần |
| Chi phí hun trùng ISPM-15 | 1-5 USD/chiếc/lô | 1-5 USD/chiếc/lô | Miễn (0đ) |
| Chi phí vệ sinh/rửa | Khó rửa, thấm nước | Không rửa được | Rửa áp lực, khử trùng |
| Dùng được trong kho lạnh | Hạn chế, dễ mốc | Không phù hợp | Tốt, xuống -40°C |
| Xuất khẩu EU/Mỹ/Nhật | Cần ISPM-15 + giấy | Cần ISPM-15 + giấy | Miễn – không cần giấy |
| Ước tính tổng 5 năm / 100 chiếc | 34-50 triệu đồng | 35-60 triệu đồng | 38-49 triệu đồng |
Ước tính TCO dựa trên 100 chiếc pallet kích thước 1100×1100 mm, vòng quay 10 lần/năm, tải trung bình 800 kg. Bao gồm: giá mua, chi phí thay thế, hun trùng 2 lần/năm cho kịch bản xuất khẩu.
Điểm mấu chốt: pallet nhựa vượt điểm hòa vốn so với pallet gỗ thường ở khoảng năm thứ 2-3. Với hàng xuất khẩu cần hun trùng nhiều lần, điểm hòa vốn rút ngắn xuống còn 12-18 tháng.
5. Ứng dụng pallet nhựa theo ngành
Mỗi ngành có yêu cầu riêng về vật liệu, tải trọng và tiêu chuẩn vệ sinh. Bảng dưới đây là hướng dẫn nhanh giúp bộ phận mua hàng xác định đúng dòng pallet trước khi liên hệ báo giá.
| Ngành | Dòng pallet phù hợp | Chất liệu | Yêu cầu đặc thù |
|---|---|---|---|
| Thực phẩm / đồ uống | Mặt kín, mặt hở | HDPE NS | HACCP, GMP, khử trùng |
| Dược phẩm / y tế | Mặt kín HDPE, kê kho | HDPE NS (FDA-grade) | GMP, sạch vi sinh, không mùi |
| Điện tử / FDI | Kê kho, chữ thập, lõi thép | HDPE NS hoặc PP | Dung sai ±1-2 mm cho AGV/robot |
| Nông sản / thủy sản | Mặt hở, kê kho | HDPE NS | Thoát nước nhanh, chịu -40°C |
| Logistics / phân phối | Chân cốc, 3 chân, kê kho | HDPE NS hoặc TS | Xếp chồng được, 2/4 hướng vào |
| Hóa chất / sơn / dầu | Chống tràn, kê kho | HDPE NS | Chứa dịch rò, không thấm hóa chất |
| Xuất khẩu container | Xuất khẩu ISO/EUR/GMA | HDPE TS (nhẹ) | Miễn ISPM-15, kích thước chuẩn |
| Bán lẻ / siêu thị | Chân cốc, mặt hở | HDPE NS | Nhẹ, xếp chồng trưng bày |
6. So sánh chất liệu: HDPE nguyên sinh, HDPE tái sinh và PP
Ba chất liệu HDPE nguyên sinh (NS), HDPE tái sinh (TS) và PP (polypropylene) có đặc tính cơ lý khác nhau đáng kể. Chọn sai chất liệu là lý do phổ biến nhất khiến pallet bị nứt hoặc cong vênh sớm, đặc biệt trong môi trường kho lạnh và kệ racking.
| Tiêu chí | HDPE nguyên sinh | HDPE tái sinh | PP |
|---|---|---|---|
| Độ bền kéo | Cao, nhất quán | Trung bình, dao động | Cao, cứng hơn |
| Chịu lạnh (kho âm) | Tốt, xuống -40°C | Giòn dưới -5°C | Dễ nứt dưới -10°C |
| Chịu nhiệt | Đến 80°C | Đến 70°C | Đến 100°C |
| Độ cứng | Trung bình, dẻo dai | Thấp hơn NS | Cao nhất trong 3 loại |
| Giá so sánh | 100% (tham chiếu) | 65-80% | 90-110% |
| Phù hợp kho lạnh | Tốt nhất | Không phù hợp | Hạn chế (> -10°C) |
| Food-grade / HACCP | Đạt (FDA-grade) | Không đảm bảo | Đạt (nếu NS) |
| Màu sắc đồng đều | Đồng đều, ổn định | Không đồng đều, có đốm | Đồng đều (nếu NS) |
Kết luận chọn chất liệu:
- HDPE nguyên sinh: chọn khi cần food-grade, kho lạnh, tải nặng hoặc yêu cầu tuổi thọ tối đa. Là lựa chọn an toàn nhất cho đa số ứng dụng.
- HDPE tái sinh: chỉ phù hợp cho kho nội bộ không yêu cầu food-grade, nhiệt độ phòng, vòng quay thấp. Tiết kiệm 20-35% chi phí ban đầu.
- PP: chọn khi cần độ cứng cao, chịu nhiệt tốt hơn, kết hợp với lõi thép cho tải nặng. Tránh dùng trong kho âm dưới -10°C.
7. ICD Checklist – 5 câu hỏi trước khi mua pallet nhựa
Trả lời đủ 5 câu hỏi dưới đây trước khi đặt hàng để tránh mua sai dòng, gây lãng phí hoặc rủi ro an toàn kho.
1. Tải trọng thực tế là bao nhiêu – động hay tĩnh?
Tải động là tải khi xe nâng đang di chuyển với hàng trên pallet – đây là thông số quyết định. Tải tĩnh là tải khi để yên trên kệ, luôn cao gấp 2-3 lần tải động. Sai lầm phổ biến là nhìn vào tải tĩnh 4.000 kg rồi nghĩ có thể dùng xe nâng 3 tấn – thực tế tải động chỉ là 1.500 kg. Luôn xác nhận cả hai thông số với nhà cung cấp trước khi ký đơn hàng.
2. Môi trường lưu kho: nhiệt độ, độ ẩm, hóa chất tiếp xúc?
Kho âm dưới -5°C: bắt buộc dùng HDPE nguyên sinh, không dùng HDPE tái sinh hoặc PP. Kho hóa chất: cần xác nhận hóa chất cụ thể để chọn grade nhựa chịu hóa học phù hợp. Kho ngoài trời: cần UV-stabilized HDPE, không phải PP thông thường sẽ giòn và bạc màu sau 6-12 tháng.
3. Xe nâng dùng loại nào và cần vào từ mấy hướng?
Xe nâng điện 4 chiều: cần pallet chữ thập hoặc kê kho 4-way entry. Xe nâng tay (hand pallet): cần pallet 3 chân hoặc chân cốc để dễ luồn càng. Hệ thống AGV/robot: cần pallet lõi thép với dung sai kích thước ±1-2 mm. Xác nhận khẩu độ càng xe nâng (thường 150-175 mm) có khớp với cổng vào pallet không.
4. Có xuất khẩu không? Thị trường nào?
Xuất khẩu EU, Mỹ, Úc, Nhật: pallet gỗ và mùn cưa bắt buộc phải có giấy chứng nhận ISPM-15 (hun trùng nhiệt hoặc xông hơi methyl bromide). Pallet nhựa miễn toàn bộ yêu cầu này theo quy định của IPPC (International Plant Protection Convention). Nếu xuất hàng thường xuyên, chi phí hun trùng tiết kiệm được có thể bù đắp chênh lệch giá pallet nhựa trong 12-24 tháng.
5. Ngân sách mua ban đầu hay chi phí vòng đời 5 năm?
Nếu ngân sách một lần bị giới hạn dưới 200.000đ/chiếc: xem xét pallet nhựa cũ loại A hoặc pallet HDPE tái sinh. Nếu tính vòng đời: pallet HDPE nguyên sinh thường có TCO thấp hơn từ năm thứ 2-3 so với gỗ và mùn cưa ép, đặc biệt khi tính thêm chi phí ISPM-15 và thay thế do hỏng.
8. Sai lầm thường gặp khi mua pallet nhựa
Sau 15 năm tư vấn pallet cho hàng trăm nhà máy KCN, đây là 5 sai lầm lặp đi lặp lại khiến doanh nghiệp phải mua lại sớm hoặc đối mặt rủi ro an toàn.
Sai lầm 1: Dùng PP hoặc HDPE tái sinh trong kho cấp đông
PP và HDPE tái sinh đều trở nên giòn và dễ nứt gãy dưới -5°C. Nhiều nhà máy thủy sản dùng pallet PP giá rẻ vào kho -18°C và thấy pallet gãy chân sau 2-3 tháng. Giải pháp: chỉ dùng HDPE nguyên sinh có ghi rõ “chịu nhiệt âm” trong thông số kỹ thuật.
Sai lầm 2: Nhìn vào tải tĩnh thay vì tải động khi dùng xe nâng
Tải tĩnh 4.000 kg không có nghĩa pallet chịu được xe nâng mang 3 tấn di chuyển. Khi xe nâng di chuyển trên sàn không bằng phẳng hoặc qua dốc nhỏ, lực tác động lên pallet có thể gấp 1,5-2 lần tải động danh định. Kiểm tra thông số tải động (dynamic load) và đảm bảo có hệ số an toàn ít nhất 20%.
Sai lầm 3: Mua pallet tái sinh cho thực phẩm hoặc dược phẩm
HDPE tái sinh có nguồn gốc đa dạng từ bao bì thu gom – không đồng đều và có thể chứa tạp chất ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm. Audit HACCP hoặc GMP sẽ không chấp nhận pallet tái sinh trong khu vực sản xuất và đóng gói. Chỉ dùng HDPE nguyên sinh FDA-grade trong các khu vực này.
Sai lầm 4: Sàn epoxy bóng trơn kết hợp pallet nhựa bề mặt bóng
Pallet nhựa bề mặt nhẵn bóng trên sàn epoxy chống hóa chất (loại siêu bóng) tạo ra lực ma sát cực thấp. Khi xe nâng thay đổi hướng đột ngột, pallet có thể trượt. Yêu cầu nhà cung cấp mặt pallet có texture chống trượt (anti-slip surface) hoặc gân nổi nếu kho dùng sàn epoxy.
Sai lầm 5: Không kiểm tra dung sai kích thước cho hệ thống AGV hoặc AS-RS
Hệ thống robot AGV và kho AS-RS tự động yêu cầu dung sai kích thước pallet ±1-2 mm. Pallet nhựa thông thường có dung sai ±3-5 mm do co ngót sau đúc. Nếu lắp hệ thống tự động, chỉ dùng pallet lõi thép hoặc dòng pallet chuyên AGV với giấy chứng nhận dung sai từ nhà sản xuất.
9. Bài viết liên quan về pallet nhựa
10. Câu hỏi thường gặp về pallet nhựa
1. Pallet nhựa HDPE nguyên sinh bền được bao nhiêu năm?
HDPE nguyên sinh (NS) bền 8-10 năm trong điều kiện sử dụng bình thường (tải đúng thông số, nhiệt độ phòng). Pallet PP bền 5-7 năm. Pallet HDPE tái sinh bền 3-5 năm. Đây là lý do pallet nhựa NS thường có TCO thấp hơn gỗ sau năm thứ 2-3 dù giá mua ban đầu cao hơn.
2. Tải trọng tối đa của pallet nhựa là bao nhiêu?
Tùy dòng: pallet thông thường chịu tải động 800-1.500 kg, tải tĩnh 2.000-4.000 kg. Pallet lõi thép chịu tải động đến 2.000 kg, tải tĩnh đến 6.000 kg. Luôn kiểm tra tải động (dynamic load) vì đây là thông số áp dụng khi xe nâng di chuyển – không phải tải tĩnh.
3. HDPE và PP khác nhau như thế nào trong ứng dụng kho vận?
HDPE dẻo dai hơn, chịu lạnh tốt hơn (xuống -40°C với NS), phù hợp kho lạnh và hàng thực phẩm. PP cứng hơn, chịu nhiệt cao hơn (đến 100°C), nhưng giòn ở nhiệt độ âm. Với đa số ứng dụng kho vận thông thường, HDPE nguyên sinh là lựa chọn an toàn hơn.
4. Pallet nhựa có cần tuân thủ ISPM-15 khi xuất khẩu không?
Không. ISPM-15 (International Standards for Phytosanitary Measures No.15) là tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ. Pallet nhựa được miễn hoàn toàn – không cần hun trùng, không cần giấy chứng nhận IPPC. Đây là một trong những lý do chính khiến hàng xuất khẩu tần suất cao chuyển sang dùng pallet nhựa.
5. Giá pallet nhựa tháng 5/2026 là bao nhiêu?
Giá dao động từ 95.000đ (pallet cũ PP loại B 1100×1100) đến 2.800.000đ (pallet lõi thép PP 1200×1000 tải tĩnh 6.000 kg). Pallet HDPE nguyên sinh kích thước 1100×1100 thường ở mức 380.000-420.000đ/chiếc, và 1200×1000 khoảng 450.000-490.000đ/chiếc tùy dòng. Sỉ từ 20 chiếc giảm thêm 10-15%.
6. Pallet nhựa dùng được trong kho âm (-18°C) không?
Có, nhưng chỉ với HDPE nguyên sinh. HDPE NS duy trì độ dẻo dai xuống đến -40°C. HDPE tái sinh và PP bắt đầu giòn và dễ nứt gãy dưới -5°C đến -10°C. Nếu kho cấp đông, yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản rằng sản phẩm là HDPE nguyên sinh và đã được kiểm tra chịu nhiệt âm.
7. Xếp chồng pallet nhựa được bao nhiêu tầng?
Pallet chân cốc xếp chồng được 20-30 chiếc (tiết kiệm 70% diện tích khi không dùng). Pallet kê kho và mặt kín thường xếp chồng 5-8 chiếc. Không xếp chồng pallet có hàng vượt quá tải tĩnh – tải sẽ cộng dồn xuống pallet dưới cùng.
8. Pallet nhựa so với pallet mùn cưa ép, loại nào tốt hơn?
Phụ thuộc vào mục đích sử dụng. Pallet mùn cưa ép giá thấp (70.000-100.000đ) nhưng tuổi thọ ngắn (6-18 tháng), không rửa được và cần ISPM-15 khi xuất khẩu. Pallet nhựa đắt hơn ban đầu nhưng dùng được 7-10 năm, rửa được và miễn ISPM-15. Với hàng xuất khẩu thường xuyên, pallet nhựa rẻ hơn về tổng chi phí 5 năm.
9. Pallet nhựa có đạt food-grade và HACCP không?
HDPE nguyên sinh đạt tiêu chuẩn FDA (Mỹ) và được chấp nhận trong hệ thống quản lý HACCP và GMP. HDPE tái sinh không đảm bảo vì nguồn gốc nguyên liệu đa dạng. Khi mua cho nhà máy thực phẩm hoặc dược phẩm, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Certificate of Conformance hoặc tờ khai xuất xứ nguyên liệu.
10. Kích thước nào phù hợp nhất cho container 40 feet?
Container 40 feet tiêu chuẩn (rộng nội thất 2.352 mm) phù hợp nhất với pallet 1100×1100 mm xếp 2 hàng ngang (tổng 2.200 mm, còn 152 mm clearance). Pallet 1200×1000 mm xếp dọc cũng vừa. Pallet xuất khẩu EUR (1200×800) cho phép xếp linh hoạt hơn và thường tiết kiệm không gian tốt hơn trong container lạnh.
11. Có thể sửa pallet nhựa bị nứt không?
Có thể hàn nhiệt (plastic welding) cho vết nứt nhỏ, nhưng tải trọng sau sửa giảm 20-30% so với ban đầu. Pallet nứt chân hoặc nứt dầm chính nên thay thế, không tiếp tục dùng với tải nặng. ICD nhận thu mua pallet nhựa cũ để tái chế – liên hệ để biết giá thu mua hiện tại.
12. Thời gian giao hàng từ ICD là bao lâu?
Hàng sẵn kho tại Hà Nội và TP.HCM: giao trong 24-48 giờ. Đơn hàng lớn (trên 500 chiếc) hoặc dòng đặc biệt (lõi thép, chống tràn dung tích lớn): 5-7 ngày làm việc. Hàng giao toàn quốc qua đối tác vận chuyển, có thể xuất VAT ngay khi giao.
11. Liên hệ và báo giá pallet nhựa ICD
Công ty TNHH Sản xuất & Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội – 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM – 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Xuất VAT – Sẵn kho – Giao toàn quốc 24-48h – Bảo hành 2 năm chính hãng
