Skip to content

Pallet nhựa cốc

  • Pallet nhựa cốc có 2 dòng rất khác nhau: dòng ép thường (tải động 400-1.000kg, giá từ 100.000đ) và dòng thổi đúc 9 chân (tải động 2.000kg, tải tĩnh 6.000kg, giá từ 365.000đ) – chọn nhầm dòng là lãng phí hoặc rủi ro hỏng hàng.
  • Chân dạng cốc tạo khoảng hở 140-150mm – xe nâng 4 hướng vào được, tháo cóc lắp kệ racking được, vệ sinh gầm dễ hơn pallet kê kho.
  • HDPE nguyên sinh (dòng thổi đúc): bền 10-15 năm, không mối mọt, an toàn thực phẩm, không cần hun trùng khi xuất khẩu.
  • Sẵn hàng Hà Nội, xuất hóa đơn VAT, giao toàn quốc. Tư vấn: 0983 797 186.

Pallet nhựa cốc là gì? Vì sao thiết kế chân cốc lại quan trọng

Pallet nhựa cốc (còn gọi là pallet chân cốc, pallet 4 chân hay pallet 9 chân) là dòng pallet có chân đỡ dạng trụ tròn hoặc hình cốc, tạo khoảng hở giữa mặt pallet và mặt sàn cao 140-150mm. Đây là khoảng hở đủ cho càng xe nâng tiêu chuẩn (120mm) chui vào từ 2 hoặc 4 hướng tùy thiết kế.

Điểm khác biệt so với pallet kê kho (runner pallet) là chân cốc phân tán lực xuống 4 hoặc 9 điểm tiếp xúc thay vì 2 thanh ngang liên tục. Điều này giúp pallet ổn định hơn trên mặt sàn không bằng phẳng và chịu được va chạm từ phía xe nâng tốt hơn.

Thiết kế chân cốc cũng cho phép xếp chồng pallet rỗng: các chân cốc lồng vào nhau khi xếp chồng, tiết kiệm không gian kho trống 50-60% so với pallet mặt kín không xếp chồng được.

2 dòng pallet nhựa cốc tại ICD – khác nhau hoàn toàn về tải trọng

Nhiều khách hàng hỏi “pallet cốc loại nào tốt?” mà không biết rằng cùng tên gọi “pallet nhựa cốc” nhưng 2 dòng sản phẩm này khác nhau hoàn toàn về công nghệ sản xuất, tải trọng và giá thành.

Dòng 1: Pallet cốc ép thường (HD/PP)

Sản xuất bằng phương pháp ép phun (injection molding) từ nhựa HD (HDPE) hoặc PP. Đây là dòng phổ thông, phù hợp cho hàng hóa nhẹ đến trung bình:

  • Tải trọng động: 400-1.000kg
  • Tải trọng tĩnh: 800-1.500kg
  • Trọng lượng pallet: 5,5-6,5kg
  • Phù hợp: hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói, linh kiện điện tử, vật tư văn phòng
  • Giá: 100.000 – 325.000đ/cái

Dòng 2: Pallet cốc thổi đúc 9 chân (HDPE nguyên sinh)

Sản xuất bằng phương pháp thổi đúc (blow molding) – công nghệ cao hơn, tạo ra cấu trúc rỗng đồng nhất bên trong thân pallet. Nhựa HDPE nguyên sinh 100% không tái chế, mật độ cao hơn:

  • Tải trọng động: 2.000kg (gấp 2-4 lần dòng ép thường)
  • Tải trọng tĩnh: 6.000kg (gấp 4-7 lần)
  • Phù hợp: hàng hóa nặng, kho racking, xuất khẩu, ngành hóa chất, cơ khí nặng
  • Kích thước đặc biệt: có loại 1.690×1.010mm và 1.970×1.010mm cho công-ten-nơ đặc thù
  • Giá: 365.000 – 585.000đ/cái

Quy tắc chọn nhanh: Hàng ≤ 800kg/pallet → chọn dòng ép thường. Hàng > 800kg/pallet hoặc dùng kệ racking → bắt buộc chọn dòng thổi đúc 9 chân.

Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ

Dòng sản phẩm Kích thước (mm) Tải động (kg) Tải tĩnh (kg) Chất liệu Giá tham khảo
Cốc ép thường 1200x1000x145 400-600 800-1.500 HD/PP 180.000 – 325.000đ
Cốc ép thường 1100x1100x140 400-500 800-1.500 HD/PP 175.000 – 200.000đ
Cốc ép thường 1000x800x140 500-1.000 1.000 HD/PP 100.000 – 210.000đ
Cốc ép thường 800x1200x140 1.000 500 HD/PP 185.000 – 245.000đ
Thổi đúc 9 chân 1200x1000x150 2.000 6.000 HDPE nguyên sinh 365.000đ
Thổi đúc 9 chân 1100x1100x150 2.000 6.000 HDPE nguyên sinh 485.000đ
Thổi đúc 9 chân 1200x1200x150 2.000 6.000 HDPE nguyên sinh 485.000đ
Thổi đúc 9 chân 1690x1010x150 2.000 6.000 HDPE nguyên sinh 525.000đ
Thổi đúc 9 chân 1970x1010x150 2.000 6.000 HDPE nguyên sinh 585.000đ

Giá trên là giá tham khảo, chưa bao gồm VAT. Liên hệ ICD để nhận báo giá số lượng lớn và điều kiện ưu đãi.

Ứng dụng pallet nhựa cốc theo ngành

Pallet nhựa cốc được dùng rộng rãi ở nhiều ngành, nhưng mỗi ngành có yêu cầu khác nhau nên cần chọn đúng dòng sản phẩm.

  • Thực phẩm và đồ uống: Dòng ép thường HD/PP (1100×1100 hoặc 1200x1000mm) phổ biến nhất vì nhẹ, dễ vệ sinh, không thấm nước. Khoảng cách chân cốc giúp nước, dịch rỉ từ hàng hóa thoát xuống sàn thay vì đọng trên mặt pallet. Đây là điểm quan trọng trong kho HACCP.
  • Dược phẩm và hóa chất: Bắt buộc dùng HDPE nguyên sinh (dòng thổi đúc) vì khả năng kháng hóa chất, không thấm, không phát sinh tạp chất. Kho dược chuẩn GMP yêu cầu pallet không thể là vật chủ của vi sinh vật – HDPE đáp ứng tiêu chí này.
  • Cơ khí và sản xuất nặng: Dòng thổi đúc 9 chân bắt buộc khi hàng hóa trên 1.000kg/pallet. Máy móc, linh kiện kim loại nặng cần tải trọng động 2.000kg để xe nâng nâng an toàn. Dùng dòng ép thường sẽ nứt vỡ chân cốc.
  • Logistics và phân phối: Kho trung chuyển thường chọn 1200x1000mm (tiêu chuẩn Việt Nam) để tương thích với hầu hết xe nâng. Dòng ép thường đủ cho hàng hóa tiêu dùng. Nếu kho dùng racking (kệ cao), phải dùng thổi đúc vì tải tĩnh cần > 3.000kg.
  • Nông sản và thủy sản: Dùng ở cơ sở thu mua và sơ chế trước khi đưa vào kho lạnh. Pallet cốc cho phép nước đá tan chảy thoát xuống, không làm ướt cả lớp hàng. Nhiều cơ sở kết hợp pallet cốc ép thường với pallet mặt hở để tối ưu lưu thông khí lạnh.

Hướng dẫn chọn pallet nhựa cốc đúng cho từng nhu cầu

Có 5 câu hỏi cần trả lời trước khi đặt hàng:

1. Hàng nặng bao nhiêu kg/pallet?
Đây là câu hỏi quan trọng nhất. Nếu trọng lượng hàng vượt 800kg/pallet, dùng dòng ép thường là rủi ro gãy chân khi xe nâng di chuyển. Ngưỡng an toàn: tải động thực tế ≤ 70% tải động danh định của pallet.

2. Có dùng kệ racking không?
Kệ racking (kệ để hàng nhiều tầng) đặt cạnh sườn pallet lên thanh kệ – đây là tải tĩnh tập trung. Dòng thổi đúc 9 chân (6.000kg tải tĩnh) mới đủ độ cứng để không bị võng khi xếp trên kệ.

3. Kích thước sàn kho và xe nâng như thế nào?
Kho Việt Nam thường dùng 1200x1000mm (tiêu chuẩn phổ biến nhất). Kho có xe nâng hướng 4 chiều: cần pallet vào được từ 4 phía – kiểm tra thiết kế chân cốc có hỗ trợ 4-way entry không. Kho xuất sang Nhật, Hàn: thường dùng 1100x1100mm.

4. Môi trường sử dụng có hóa chất, nhiệt độ đặc biệt không?
Môi trường kho lạnh (-20°C đến +5°C): HDPE giữ độ bền tốt. Môi trường hóa chất ăn mòn: chỉ dùng HDPE nguyên sinh, không dùng PP hay nhựa tái chế. Môi trường nhiệt cao (>60°C): không dùng PP thường, cần HDPE chịu nhiệt.

5. Ngân sách và vòng đời dự kiến?
Dòng ép thường giá thấp hơn 30-50% nhưng tuổi thọ 3-5 năm với điều kiện bình thường. Dòng thổi đúc giá cao hơn nhưng bền 8-12 năm, TCO (tổng chi phí sở hữu) thường thấp hơn trong dài hạn khi tính số lần thay thế.

Nhược điểm và hạn chế – những điều ít nhà cung cấp nói thẳng

Pallet nhựa cốc không phải là giải pháp phù hợp cho mọi tình huống. Dưới đây là các hạn chế thực tế:

  • Dòng ép thường không dùng được cho kệ racking: Nhiều kho mua pallet cốc ép thường rồi lắp lên kệ racking – sai lầm nghiêm trọng. Tải tĩnh chỉ 800-1.500kg, khi đặt lên kệ và xếp hàng lên đến 1.000-2.000kg, pallet võng giữa, chân cốc bị nứt. Hậu quả: đổ kệ, hư hàng, thương vong. Bắt buộc dùng thổi đúc hoặc pallet có gân đỡ giữa.
  • Chân cốc đơn lẻ dễ bị gãy nếu bị đâm trực tiếp: Xe nâng đâm vào chân cốc (thay vì vào khe giữa 2 chân) sẽ gãy chân. Pallet kê kho (runner) bền hơn khi bị đâm ngang vì thanh dài chịu lực phân tán. Cần đào tạo lái xe nâng thao tác đúng kỹ thuật.
  • Mặt phẳng không phù hợp cho hàng dạng rời: Thiết kế mặt pallet có ô lưới hoặc có khe – hàng dạng hạt nhỏ, bột, viên sẽ rơi xuống qua khe. Phải dùng pallet mặt kín (pallet nhựa mặt kín) cho hàng dạng này.
  • Không phù hợp khi hàng cần đệm lót bên dưới: Khoảng hở 140-150mm của chân cốc không đủ kín để giữ vật liệu đệm như xốp, giấy không bị trượt ra ngoài. Cần giải pháp cố định thêm hoặc chuyển sang dòng pallet khác.
  • Chi phí cao hơn pallet gỗ ở thời điểm mua: Chi phí ban đầu của pallet nhựa cốc gấp 2-3 lần pallet gỗ cùng kích thước. Chỉ hợp lý khi vòng quay pallet nhiều lần (dùng lại >50 lần) hoặc yêu cầu vệ sinh/xuất khẩu.

So sánh pallet nhựa cốc với các loại pallet nhựa khác

Tiêu chí Cốc ép thường Cốc thổi đúc Kê kho (runner) Mặt kín
Tải động tối đa 400-1.000kg 2.000kg 1.000-1.500kg 500-800kg
Dùng kệ racking Không nên Được Được Hạn chế
Xếp chồng rỗng Được Được Không Hạn chế
Giá (1200×1000) 180.000-325.000đ 365.000đ 350.000-700.000đ 200.000-400.000đ
Hàng dạng rời Không phù hợp Không phù hợp Hạn chế Phù hợp
Tiêu chuẩn xuất khẩu Được (không cần hun trùng) Được (HDPE tinh khiết) Được Được

Câu hỏi thường gặp khi mua pallet nhựa cốc

Pallet nhựa cốc và pallet nhựa kê kho khác nhau chỗ nào?

Pallet cốc có chân riêng lẻ dạng trụ (4-9 chân), tạo khoảng hở đều 4 phía để xe nâng vào từ nhiều hướng, xếp chồng được khi rỗng. Pallet kê kho có 2-3 thanh dọc liên tục (runner), chịu tải cao hơn, phù hợp kệ racking nhưng không xếp chồng được. Chọn cốc khi cần linh hoạt vào nhiều hướng và tiết kiệm không gian khi không dùng. Chọn kê kho khi cần tải cao và tính ổn định trên kệ.

Tải trọng 2.000kg động nghĩa là gì? Có phải cứ < 2.000kg là dùng được?

Tải trọng động là trọng lượng tối đa khi pallet đang di chuyển bởi xe nâng. Theo khuyến cáo an toàn, nên dùng không quá 80% tải danh định. Với thổi đúc 9 chân 2.000kg, tải thực tế an toàn là khoảng 1.600kg. Ngoài ra, tải trọng còn phụ thuộc vào cách xếp hàng: hàng xếp đều mặt pallet khác với hàng dồn về một góc – dồn góc có thể gây lật dù tổng trọng lượng dưới mức danh định.

Pallet cốc HDPE nguyên sinh có được dùng cho kho thực phẩm GMP/HACCP không?

Được. HDPE nguyên sinh (không tái chế) không chứa chất phụ gia độc hại, không thấm nước, không tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Đây là tiêu chuẩn được chấp nhận trong kho thực phẩm theo HACCP và GMP. Dòng ép thường HD/PP tái chế không được chấp nhận trong môi trường GMP vì nguồn gốc nhựa tái chế không kiểm soát được. Khi mua, cần yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản: “HDPE nguyên sinh, không tái chế”.

Pallet cốc có cần hun trùng khi xuất khẩu không?

Không. Tiêu chuẩn ISPM-15 chỉ áp dụng cho pallet gỗ (vật liệu hữu cơ có thể chứa sâu bọ). Pallet nhựa không phải vật liệu hữu cơ nên không thuộc phạm vi ISPM-15, không cần giấy chứng nhận hun trùng. Đây là lợi thế lớn khi xuất khẩu – không phát sinh chi phí hun trùng nhiệt (HT) hay xử lý methyl bromide.

Tại sao pallet cùng kích thước nhưng giá chênh nhau nhiều thế (100k vs 365k)?

Có 3 yếu tố tạo ra chênh lệch giá: (1) Chất liệu nhựa: HDPE nguyên sinh đắt hơn HD/PP tái chế hoặc nguyên sinh cấp thấp hơn. (2) Công nghệ sản xuất: thổi đúc (blow molding) phức tạp hơn ép phun (injection molding), khuôn đắt hơn, chu kỳ sản xuất dài hơn. (3) Tải trọng thực tế: thổi đúc chịu tải gấp 4-6 lần, cần nhiều nguyên liệu và kỹ thuật kiểm soát chất lượng cao hơn. Mua theo giá thấp mà cần tải cao là mua nhầm sản phẩm, không phải tiết kiệm.

Có thể vệ sinh pallet nhựa cốc bằng máy rửa công nghiệp không?

Được với dòng HDPE. Nhiệt độ rửa đến 60-70°C an toàn cho HDPE nguyên sinh. Không dùng axit mạnh (>20% nồng độ) hoặc dung môi hữu cơ. Khoảng hở giữa các chân cốc cho phép nước và bọt xà phòng tiếp cận toàn bộ bề mặt. Phải để khô hoàn toàn trước khi tái sử dụng để tránh tạo môi trường ẩm. Dòng ép thường PP không chịu được nhiệt > 60°C và dễ biến dạng nếu rửa nóng.

Nên mua số lượng bao nhiêu? Có chiết khấu theo số lượng không?

ICD Việt Nam cung cấp từ 10 cái trở lên, có chiết khấu từ 50 cái và ưu đãi đặc biệt từ 200 cái. Để tính số lượng cần: (tổng diện tích kho / diện tích 1 pallet) x hệ số luân chuyển. Kho 500m² dùng pallet 1,2m² (1200×1000) cần tối thiểu 415 pallet nếu hệ số 1:1. Trên thực tế cần mua thêm 15-20% dự phòng kho, bảo trì và mất mát. Liên hệ ICD để được tư vấn tính toán miễn phí.

ICD có bán pallet cốc nhựa cũ (second-hand) không?

Có. ICD cung cấp pallet nhựa cũ đã qua kiểm tra chất lượng, bao gồm pallet cốc thanh lý từ các nhà máy, kho hàng. Pallet cũ phù hợp cho kho nội bộ, vận chuyển nội bộ giữa các điểm của cùng doanh nghiệp, hoặc đệm lót tạm thời. Không khuyến nghị pallet cũ cho xuất khẩu hoặc kho thực phẩm GMP. Xem thêm tại pallet nhựa cũ.

Pallet cốc 9 chân thổi đúc có loại kích thước đặc biệt ngoài tiêu chuẩn không?

Có. ICD cung cấp dòng thổi đúc 9 chân kích thước 1690x1010mm và 1970x1010mm – đây là kích thước đặc biệt thiết kế cho container 20ft và 40ft tiêu chuẩn để tối ưu diện tích sàn container. Ngoài ra có 1200x1200mm cho kho phân phối đa hướng. Nếu cần kích thước khác theo yêu cầu (custom size), liên hệ trực tiếp với ICD để được báo giá đặt hàng theo khuôn.

Thời gian giao hàng và điều kiện vận chuyển?

Hàng có sẵn kho tại Hà Nội: giao trong ngày hoặc hôm sau với đơn ≤ 100 cái. Đơn lớn (200-1.000 cái): 2-5 ngày làm việc. Giao toàn quốc qua xe tải, container. ICD hỗ trợ báo cước vận chuyển miễn phí đến cổng kho của khách. Hàng được bọc màng PE bảo vệ, xếp pallet ngay ngắn tránh móp méo trong quá trình vận chuyển. Xuất hóa đơn VAT ngay khi giao hàng.

Cluster links tham khảo thêm

Liên hệ ICD Việt Nam để nhận báo giá pallet nhựa cốc, tư vấn chọn đúng loại theo tải trọng và ngành hàng:

Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn

Nhận báo giá pallet nhựa cốc

xin chào, bạn cần gì hôm nay?

Báo chí nói về chúng tôi

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam