Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 25/2026
Sọt nhựa trong tiếng Anh là “plastic crate”. Tùy loại và mục đích, sọt nhựa công nghiệp còn gọi là plastic bin, plastic container hay basket. Trong ngành sọt nhựa – logistics, từ chuẩn để giao dịch quốc tế là “plastic crate” (sọt hở, có lỗ) và “plastic container/bin” (thùng đặc, kín).
Tác giả: ICD Việt Nam – nhà cung cấp thùng nhựa, sọt nhựa công nghiệp.
Phân biệt crate – bin – container – basket
Bốn từ hay bị dùng lẫn; chọn đúng giúp mô tả sản phẩm chuẩn trên hợp đồng và HS code:
| Tiếng Anh | Nghĩa | Dùng cho |
|---|---|---|
| Crate | Sọt (thường hở, có lỗ, thành lưới) | Trái cây, rau củ, thủy sản – cần thoáng khí |
| Bin / Container | Thùng đặc, kín thành | Linh kiện, hàng cần kín, chống bụi |
| Basket | Rổ, giỏ (nhỏ, có quai) | Đựng hàng nhẹ, gia dụng |
| Tote | Thùng chứa luân chuyển (logistics) | Kho tự động, picking |
1. Thuật ngữ tiếng Anh các loại sọt nhựa
- Sọt nhựa hở: Open plastic crate
- Sọt nhựa đặc: Solid plastic crate
- Sóng nhựa hở: Ventilated plastic crate
- Sóng nhựa bít: Solid plastic container
- Sọt nhựa đựng trái cây: Fruit plastic crate
- Sọt nhựa chở hàng: Cargo plastic crate
- Sọt nhựa vuông: Square plastic crate
- Sọt nhựa chữ nhật: Rectangular plastic crate
- Sọt nhựa tròn: Round plastic crate
- Sọt nhựa có bánh xe: Plastic crate with wheels
2. Ví dụ dùng trong giao dịch
- “Ventilated plastic crate, stackable, food-grade HDPE” – sọt nhựa hở, xếp chồng, nhựa HDPE đạt chuẩn thực phẩm.
- “Solid plastic container with lid” – thùng nhựa đặc có nắp.
- “Collapsible plastic crate” – sọt nhựa gấp gọn.
Ứng dụng của sọt nhựa công nghiệp
Sọt nhựa (plastic crates) dùng nhiều trong nông nghiệp, thực phẩm và logistics nhờ bền, nhẹ, tái sử dụng nhiều lần. Sọt chứa trái cây, rau củ, thủy sản trong vận chuyển và lưu kho; loại hở cho thoáng khí giữ hàng tươi lâu.
Lợi ích khi dùng sọt nhựa công nghiệp
- Bền, tái sử dụng: Plastic crates are durable and reusable.
- Tiết kiệm không gian: Stackable to save storage space.
- Dễ di chuyển: Crates with wheels are easy to move in large warehouses.
- Bảo quản tốt: Ventilated crates allow air circulation, ideal for perishable goods.
Câu hỏi thường gặp
1. Sọt nhựa tiếng Anh là gì?
Là “plastic crate” (sọt hở); thùng đặc kín gọi là “plastic container/bin”.
2. Sọt nhựa hở và đặc tiếng Anh khác nhau thế nào?
Hở/lưới là “ventilated/open plastic crate”; đặc kín là “solid plastic container”.
3. Sọt nhựa có bánh xe tiếng Anh là gì?
“Plastic crate with wheels”.
Liên hệ mua sọt nhựa tại ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, P. Hiệp Thành, Q.12, TP.HCM – 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Tìm hiểu thêm về Thùng nhựa
| ›Top 5 sọt nhựa có bánh xe bán chạy | ›Cách đọc mã thùng sóng nhựa |
| ›Kích thước thùng nhựa |
