Mục lục
- 1. Tên tiếng Anh của các loại sọt nhựa
- 2. Cách viết tên sọt nhựa trong đơn hàng và hợp đồng
- 3. Bảng đối chiếu thuật ngữ sọt, thùng nhựa Việt - Anh
- 4. Từ vựng tiếng Anh về bộ phận và thông số sọt nhựa
- Sọt nhựa trên chứng từ xuất nhập khẩu
- 5. Sọt nhựa trên chứng từ xuất nhập khẩu
- Câu hỏi thường gặp
- Sọt nhựa tiếng Anh là gì?
- Sọt nhựa hở và đặc tiếng Anh khác nhau thế nào?
- Sọt nhựa có bánh xe tiếng Anh là gì?
- Crate và container trong tiếng Anh khác nhau thế nào?
- KLT và Euro container là gì?
- Mua sọt nhựa xuất khẩu nên ghi thông số tiếng Anh nào?
- Sọt nhựa tiếng Trung là gì?
- Thùng phi nhựa tiếng Anh là gì?
- Thùng rác nhựa tiếng Anh là gì?
- Rổ nhựa tiếng Anh là gì?
- Liên hệ mua sọt nhựa tại ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Sọt nhựa trong tiếng Anh là “plastic crate”. Từ này chỉ loại sọt thành hở, có lỗ thoáng khí; loại thành kín gọi là “plastic container” hoặc “plastic box”, còn thùng nhỏ đựng linh kiện trên kệ gọi là “bin”. Trong ngành sọt nhựa và logistics, chọn đúng một trong mấy từ này quyết định nhà cung cấp nước ngoài báo giá đúng loại hàng hay không.
Từ điển Cambridge định nghĩa crate là thùng lớn bằng gỗ hoặc nhựa dùng để chứa và vận chuyển hàng hóa, đúng với vai trò của sọt nhựa trong sản xuất. Basket thì khác: đó là rổ, giỏ cỡ nhỏ, thường có quai, dùng trong gia đình hay siêu thị, nên không dùng để gọi sọt công nghiệp xếp chồng. Dưới đây chúng tôi gom tên tiếng Anh của từng loại sọt, cách viết trong đơn hàng, bảng đối chiếu Việt - Anh, từ vựng bộ phận và cách ghi trên chứng từ hải quan.
1. Tên tiếng Anh của các loại sọt nhựa
Tên tiếng Anh của từng loại sọt nhựa ghép theo công thức: đặc điểm (hở, đặc, gấp, có bánh xe, hình dạng hoặc công dụng) đứng trước, danh từ plastic crate hoặc plastic container đứng sau. Mười tên gọi thường gặp nhất như sau:

- Sọt nhựa hở: open plastic crate.
- Sọt nhựa đặc: solid plastic crate.
- Sóng nhựa hở: ventilated plastic crate.
- Sóng nhựa bít: solid plastic container.
- Sọt nhựa đựng trái cây: fruit plastic crate.
- Sọt nhựa chở hàng: cargo plastic crate.
- Sọt nhựa vuông: square plastic crate.
- Sọt nhựa chữ nhật: rectangular plastic crate.
- Sọt nhựa tròn: round plastic crate.
- Sọt nhựa có bánh xe: plastic crate with wheels.
Hai chữ quan trọng nhất cần phân biệt là ventilated (thành có lỗ thoáng) và solid (thành kín). Chỉ một chữ này đã quyết định nhà cung cấp gửi cho bạn loại sọt nào.

2. Cách viết tên sọt nhựa trong đơn hàng và hợp đồng
Trong hợp đồng và đơn hàng, tên sọt nhựa luôn đi kèm vật liệu và tính năng, không đứng một mình. Ba cách viết thường gặp:
- “Ventilated plastic crate, stackable, food-grade HDPE”: sọt nhựa hở, xếp chồng, nhựa HDPE dùng cho thực phẩm.
- “Solid plastic container with lid”: thùng nhựa đặc có nắp.
- “Collapsible plastic crate”: sọt nhựa gấp gọn.
Khi viết catalogue hay thư chào hàng bằng tiếng Anh, nên thay tính từ chung chung bằng số liệu: thay vì chỉ ghi durable, hãy ghi static stacking load (tải xếp chồng) bao nhiêu kg. Bốn câu dưới đây hay dùng khi mô tả lợi ích của sọt nhựa trong nông nghiệp, thực phẩm và logistics:
- Plastic crates are durable and reusable: sọt nhựa bền, tái sử dụng nhiều lần.
- Stackable to save storage space: xếp chồng được, tiết kiệm diện tích kho.
- Crates with wheels are easy to move in large warehouses: sọt có bánh xe dễ di chuyển trong kho lớn.
- Ventilated crates allow air circulation, ideal for perishable goods: sọt hở thông thoáng, hợp hàng tươi dễ hỏng.

3. Bảng đối chiếu thuật ngữ sọt, thùng nhựa Việt - Anh
Bảng dưới đối chiếu tên Việt - Anh kèm ngữ cảnh dùng, để chọn đúng từ trong hợp đồng, RFQ và khai báo hải quan. Khi xuất khẩu, đặt hàng quốc tế hay đọc catalogue nước ngoài, dịch sai một từ có thể khiến nhà cung cấp gửi nhầm loại hàng.
| Tên tiếng Việt | Tiếng Anh chuẩn | Ngữ cảnh dùng từ |
|---|---|---|
| Sọt nhựa hở (có lỗ) | Ventilated / perforated crate | Trái cây, rau củ, thủy sản cần thoáng khí; thường ghi thêm “stackable” |
| Thùng nhựa đặc (kín thành) | Solid-wall container / solid box | Linh kiện, hàng chống bụi, chống rơi vãi vật nhỏ |
| Sọt rỗng xếp chồng - lồng | Stack-nest crate | Khi rỗng lồng vào nhau, giảm nhiều thể tích chở về; logistics quay vòng |
| Thùng nhựa có nắp | Lidded tote / box with lid | Hàng giá trị cao, niêm phong, kho phân phối (DC) |
| Sọt nhựa gấp gọn | Collapsible / foldable crate | Tiết kiệm cước chiều rỗng; chuỗi siêu thị, e-commerce |
| Thùng nhựa luân chuyển (KLT) | KLT (Kleinladungsträger) | Khuyến nghị VDA 4500 ngành ô tô Đức; đáy 300 x 200, 400 x 300 hoặc 600 x 400 mm |
| Thùng nhựa khổ Euro | Euro container / EuroBox | Hệ 600x400mm khớp pallet EUR 1200x800mm; phân phối châu Âu |
| Thùng đựng linh kiện nhỏ | Bin / parts bin | Kệ kho, ô chứa bu lông, ốc vít, hàng đếm theo cái |
| Thùng chứa picking (kho tự động) | Tote | Kho ASRS, băng chuyền, soạn đơn lẻ; ít dùng cho hợp đồng mua bán |
Bốn từ crate, container, tote và bin không thay thế được cho nhau trong thương mại quốc tế. Crate ngụ ý thành lưới, hở, dùng cho nông sản và thực phẩm tươi, nên tìm “plastic crate” sẽ ra sọt thoáng khí. Container trong ngành nhựa là thùng đặc kín, không phải container 20ft hay 40ft; ghi rõ “plastic storage container” để tránh nhầm với container vận tải. Tote là thùng luân chuyển nội bộ kho, gắn với hệ thống tự động và hiếm khi xuất hiện trên hợp đồng xuất khẩu hàng tiêu dùng, còn bin chỉ ô hoặc thùng nhỏ chứa linh kiện trên kệ.

Lỗi dịch hay gặp nhất là dùng “basket” cho sọt công nghiệp, hoặc gọi sọt hở là “box”, từ vốn chỉ thùng kín thành. Khi soạn RFQ nên ghi kèm ba thông số: vật liệu (HDPE hoặc PP food-grade), kiểu thành (ventilated hay solid-wall) và khả năng xếp (stackable, nestable hay stack-nest). Tham khảo dải thùng nhựa công nghiệp để đối chiếu đúng tên model trước khi giao dịch.
4. Từ vựng tiếng Anh về bộ phận và thông số sọt nhựa
Ngoài tên gọi, catalogue và bản vẽ tiếng Anh dùng một nhóm từ cố định cho bộ phận và thông số của sọt nhựa. Bảng dưới gom các từ hay gặp nhất khi đọc báo giá nước ngoài hoặc viết yêu cầu kỹ thuật.
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tay cầm | Handle / hand grip | Tay cầm khoét lỗ trên thành gọi là hand hole |
| Nắp | Lid | Nắp gài: hinged lid hoặc attached lid |
| Vách ngăn | Divider | Chia ô cho linh kiện, chai lọ |
| Thành sọt | Side wall | Thành có lỗ: vented wall; thành kín: solid wall |
| Gân tăng cứng | Reinforcing rib | Ở đáy và góc sọt |
| Bánh xe | Castor (Anh-Anh) / caster (Anh-Mỹ) | Bánh xe xoay: swivel castor |
| Kích thước ngoài / trong | Outer / inner dimensions | Luôn ghi rõ là ngoài hay trong |
| Dung tích | Capacity (litres) | Anh-Mỹ viết liters |
| Tải xếp chồng | Stacking load | Khác tải trọng của một sọt (load capacity) |
| Xếp chồng / lồng vào nhau | Stackable / nestable | Loại làm được cả hai: stack-nest |
| Nhựa nguyên sinh / tái sinh | Virgin / recycled plastic | Food-grade thường yêu cầu nhựa nguyên sinh |
Sọt nhựa trên chứng từ xuất nhập khẩu
5. Sọt nhựa trên chứng từ xuất nhập khẩu
Trên tờ khai hải quan, sọt nhựa thuộc phân nhóm 3923.10 của danh mục HS, mô tả tiếng Anh là boxes, cases, crates and similar articles (hộp, hòm, thùng thưa và các loại tương tự), nằm trong nhóm 39.23 dành cho sản phẩm bằng nhựa dùng để vận chuyển hoặc đóng gói hàng hóa. Cùng nhóm này, can, chai, bình nhựa thuộc phân nhóm 3923.30 (carboys, bottles, flasks and similar articles), còn nắp rời, nút, nắp đậy thuộc 3923.50 (stoppers, lids, caps and other closures).
Mã 8 số chi tiết do biểu thuế của từng nước quy định, nên cần đối chiếu biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành trước khi khai báo. Tên hàng trên hóa đơn thương mại (commercial invoice) và phiếu đóng gói (packing list) nên thống nhất với tên trên hợp đồng, ví dụ cùng ghi ventilated plastic crate, để tránh bị hỏi lại khi kiểm tra hồ sơ.
Câu hỏi thường gặp
Sọt nhựa tiếng Anh là gì?
Sọt nhựa là plastic crate, thường chỉ loại sọt thành hở có lỗ. Thùng nhựa thành kín gọi là plastic container hoặc plastic box, thùng nhỏ đựng linh kiện trên kệ gọi là bin.
Sọt nhựa hở và đặc tiếng Anh khác nhau thế nào?
Sọt hở, thành lưới là ventilated plastic crate hoặc open plastic crate; sọt, thùng thành kín là solid plastic container hoặc solid-wall container.
Sọt nhựa có bánh xe tiếng Anh là gì?
Sọt nhựa có bánh xe là plastic crate with wheels. Bánh xe gắn dưới đáy gọi là castor (Anh-Anh) hoặc caster (Anh-Mỹ).
Crate và container trong tiếng Anh khác nhau thế nào?
Crate là sọt hở, thành lưới có lỗ thoáng khí, dùng cho nông sản và thực phẩm tươi. Container trong ngành nhựa là thùng đặc kín thành, dùng cho hàng chống bụi và linh kiện; khi tìm mua quốc tế nên ghi plastic storage container để không bị nhầm với container vận tải 20ft.
KLT và Euro container là gì?
KLT (Kleinladungsträger) là thùng nhựa luân chuyển theo khuyến nghị VDA 4500 của ngành ô tô Đức, đáy 300 x 200, 400 x 300 hoặc 600 x 400 mm. Euro container là hệ thùng khổ 600 x 400 mm khớp pallet EUR 1200 x 800 mm, phổ biến trong phân phối tại châu Âu.
Mua sọt nhựa xuất khẩu nên ghi thông số tiếng Anh nào?
Nên ghi đủ ba thông số: vật liệu (food-grade HDPE hoặc PP), kiểu thành (ventilated hay solid-wall) và khả năng xếp (stackable, nestable hay collapsible), kèm kích thước ngoài và số lượng.
Sọt nhựa tiếng Trung là gì?
Sọt nhựa tiếng Trung là 塑料筐 (sùliào kuāng). Thùng nhựa luân chuyển trong nhà máy, kho hàng thường gọi là 周转箱 (zhōuzhuǎn xiāng), còn thùng hoặc xô nhựa dạng tròn là 塑料桶 (sùliào tǒng).
Thùng phi nhựa tiếng Anh là gì?
Thùng phi (thùng phuy) nhựa tiếng Anh là plastic drum. Loại nắp liền có hai lỗ rót nhỏ gọi là tight-head drum, loại nắp mở có đai kẹp gọi là open-top drum hoặc open-head drum.
Thùng rác nhựa tiếng Anh là gì?
Thùng rác nhựa gọi chung là plastic waste bin. Tiếng Anh-Anh hay dùng rubbish bin hoặc dustbin, tiếng Anh-Mỹ dùng trash can hoặc garbage can; thùng rác có bánh xe kéo đi được gọi là wheelie bin.
Rổ nhựa tiếng Anh là gì?
Rổ nhựa là plastic basket. Basket chỉ rổ, giỏ cỡ nhỏ, thường có quai, dùng trong gia đình hoặc siêu thị; với sọt công nghiệp xếp chồng nên dùng plastic crate.
Liên hệ mua sọt nhựa tại ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Gửi cho chúng tôi tên loại sọt (tiếng Việt hoặc tiếng Anh), kích thước, vật liệu và số lượng để được tư vấn đúng mã sản phẩm; sọt, thùng nhựa ICD Việt Nam bảo hành 12 tháng, giá liên hệ báo giá.
- Hotline miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Miền Nam: 098 6784 186.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn.
- Zalo: Chat Zalo với ICD Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Material Handling Industry (MHI), Glossary: thuật ngữ materials handling và bao bì công nghiệp.
- Cambridge Dictionary, crate.
- Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO), Danh mục HS: nhóm 39.23, các phân nhóm 3923.10, 3923.30, 3923.50.
- VDA 4500, Small Load Carrier (KLT) System: thùng luân chuyển nhỏ Kleinladungsträger.
