Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026
Độ co ngót khuôn của nhựa PA không gia cường vào khoảng 0,75 đến 1,8% tùy loại hạt và hướng đo: BASF ghi PA6 (B3K) 0,75%, PA66 (A3K) 1,5% dọc dòng chảy và 1,8% vuông góc dòng chảy. Pha 30% sợi thủy tinh kéo co ngót dọc xuống 0,2 đến 0,4% nhưng co ngót ngang vẫn 0,8 đến 0,9%, nên con số ‘dưới 0,5%’ chỉ đúng theo một hướng.
Bài này đặt các con số co ngót của PA cạnh nhau theo nguồn, giải thích vì sao co ngót không đều ở các hướng và vì sao nhiệt độ khuôn, áp suất giữ và độ ẩm làm kích thước chi tiết đổi, rồi nêu cách hạn chế biến dạng. Số liệu lấy từ datasheet BASF và tài liệu kỹ thuật của Covestro và EMS-Grivory.
Độ co ngót của nhựa PA là bao nhiêu
Co ngót khuôn là phần chi tiết nhỏ đi so với kích thước khoang khuôn nguội. Theo DIN 16901, giá trị này được đo sau khi chi tiết để 16 giờ trong khí hậu chuẩn (Covestro). Vì phụ thuộc loại hạt và điều kiện thử, cùng một vật liệu có thể có nhiều con số khác nhau trong các tài liệu; bảng dưới tách riêng từng nguồn để không trộn lẫn.
| Vật liệu | Co ngót dọc dòng chảy | Co ngót ngang dòng chảy | Nguồn |
|---|---|---|---|
| PA6 không gia cường (Ultramid B3K) | 0,75% | (một giá trị) | BASF datasheet |
| PA6 không gia cường, áp suất giữ 500 bar | 1,0% | 1,2% | Covestro |
| PA66 không gia cường (Ultramid A3K) | 1,5% | 1,8% | BASF datasheet |
| PA6 + 30% sợi thủy tinh, áp suất giữ 500 bar | 0,2% | 0,8% | Covestro |
| PA66-GF30 (Ultramid A3WG6) | 0,38% | 0,93% | BASF datasheet |
| POM (Ultraform N2320) | 2,1% | 2,1% | BASF datasheet |
Hai điều đáng chú ý. Thứ nhất, PA6 và PA66 không gia cường nằm quanh 0,75 đến 1,8%, rộng hơn nhiều bài ghi ‘khoảng 1 đến 2%’, vì phụ thuộc loại hạt và điều kiện ép. Thứ hai, POM là vật liệu hay bị đặt cạnh PA ở bánh răng, và co ngót 2,1% của nó lớn hơn PA: tính thiết kế khuôn không thể lấy chung một hệ số cho hai loại.
Vì sao co ngót của PA không đều theo mọi hướng
PA là nhựa bán kết tinh: khi nguội, các chuỗi polymer sắp xếp thành vùng tinh thể và thể tích giảm. Theo Covestro, chi tiết không thể co đều ba chiều; phần lớn co ngót thể tích dồn vào chiều dày, còn dài và rộng bị cản bởi lớp ngoài đã đông đặc trước và bởi khuôn. Với hạt không gia cường, chênh lệch giữa hai hướng không lớn (1,0 so với 1,2% ở PA6).
Sợi thủy tinh làm khác đi hoàn toàn. Sợi nằm dọc theo hướng dòng chảy chặn chuỗi polymer co theo hướng đó, nên PA6 + 30% sợi chỉ co 0,2% dọc nhưng vẫn co 0,8% ngang, tỷ lệ gấp bốn lần. Covestro ghi thêm sợi trên khoảng 20 đến 25% hầu như không giảm co ngót thêm. Sự khác nhau giữa hai hướng chính là nguyên nhân cong vênh của chi tiết gia cường sợi.
Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co ngót
Áp suất giữ và thời gian giữ là hai biến quan trọng nhất. Nghiên cứu của Jansen và cộng sự (Polymer Engineering & Science, 1998) kết luận áp suất giữ ảnh hưởng mạnh nhất đến co ngót, áp suất giữ cao hơn làm co ngót giảm theo mọi hướng, và kéo dài thời gian giữ cũng giảm co ngót cho tới khi cổng phun đông đặc. Nhiệt độ nóng chảy cao hơn thường làm co ngót giảm nhờ truyền áp suất tốt hơn. Vì vậy áp suất giữ quá thấp hoặc quá ngắn là nguyên nhân thường gặp của lõm bề mặt và kích thước hụt.
Nhiệt độ khuôn tác động theo cách khó đoán hơn nhiều người nghĩ. Covestro mô tả cho polyamide: khuôn lạnh (khoảng 40 °C) làm nguội nhanh, độ kết tinh thấp, co ngót khuôn thấp nhưng co ngót sau (post-shrinkage) cao; khuôn nóng (khoảng 120 °C) cho kết tinh cao, phần lớn co ngót xảy ra ngay trong khuôn. Nghĩa là khuôn lạnh không thật sự ‘co ít’, mà dồn co ngót sang giai đoạn sau khi chi tiết đã ra khỏi khuôn hoặc khi chi tiết làm việc ở nhiệt độ cao. EMS-Grivory khuyên nhiệt độ bề mặt khuôn nên chọn cao hơn nhiệt độ hóa thủy tinh và cao hơn nhiệt độ làm việc để giảm tối thiểu biến dạng do co ngót sau. BASF ghi nhiệt độ khuôn 40 đến 60 °C cho B3K và 60 đến 80 °C cho A3K.
Độ ẩm làm kích thước đổi theo chiều ngược lại. Covestro chỉ ra riêng với polyamide, ngoài co ngót sau còn có hiện tượng tăng kích thước khi chi tiết hút nước. Ở 23 °C, 50% RH, PA6 B3K hút 2,6 đến 3,4% và PA66 A3K 2,5 đến 3,1% (BASF), nên kích thước chi tiết đã ép xong vẫn thay đổi theo mùa; chi tiết lắp khít cần được ổn định ẩm (conditioning) trước khi đo kiểm.
Hạt ẩm trước khi ép làm hỏng chi tiết theo cách khác: bọt khí, vệt bạc và đứt mạch polymer. BASF khuyến nghị sấy B3K ở 80 °C trong 4 giờ bằng máy sấy khí khô để đưa độ ẩm hạt về 0,03 đến 0,06%.
| Yếu tố | Tác động lên kích thước | Nguồn |
|---|---|---|
| Áp suất giữ cao hơn | Co ngót giảm theo mọi hướng | Jansen và cộng sự 1998; Covestro |
| Thời gian giữ lâu hơn | Co ngót giảm tới khi cổng đông đặc | Jansen và cộng sự 1998 |
| Khuôn lạnh (khoảng 40 °C) | Co ngót khuôn thấp, co ngót sau cao | Covestro |
| Khuôn nóng (khoảng 120 °C) | Kết tinh cao, co ngót xảy ra ngay trong khuôn | Covestro |
| Hút ẩm sau khi ép | Kích thước tăng dần theo độ ẩm | Covestro; BASF |
| Sợi thủy tinh 25 đến 30% | Co ngót dọc giảm mạnh, ngang vẫn còn | Covestro; BASF |
Cách giảm biến dạng và sai lệch kích thước
Dùng hạt gia cường sợi thủy tinh giảm co ngót tổng thể và tăng độ cứng, đổi lại có chênh lệch giữa hai hướng nên chú ý vị trí cổng phun và hướng dòng chảy. Với hạt không gia cường, kiểm soát áp suất giữ, thời gian giữ và nhiệt độ khuôn đều tay giữa các chu kỳ quan trọng hơn việc chọn một con số co ngót thật chính xác, vì chính điều kiện ép quyết định chi tiết nhỏ đi bao nhiêu.
Về thiết kế khuôn, nên cho phép tính co ngót theo cả hai hướng với hạt gia cường, bố trí cổng phun để dòng chảy điền đều (cổng đối xứng với chi tiết đối xứng), và tăng góc thoát khuôn vì chi tiết co ôm lõi. Hai việc sau là thông lệ thiết kế khuôn; tôi chưa tìm thấy số liệu của hãng nhựa cho riêng PA nên không đưa con số cụ thể.
Nếu doanh nghiệp đang tìm vật tư kho đi kèm, Xem các dòng pallet nhựa của ICD Việt Nam để chọn theo tải trọng và loại kệ.
Câu hỏi thường gặp
Độ co ngót của nhựa PA là bao nhiêu?
Không gia cường: PA6 B3K 0,75%, PA66 A3K 1,5% dọc và 1,8% ngang dòng chảy (BASF). Số khác nhau theo loại hạt và điều kiện ép.
Nhựa PA pha sợi thủy tinh co ngót bao nhiêu?
PA6 + 30% sợi: 0,2% dọc, 0,8% ngang (Covestro, giữ 500 bar). PA66-GF30 A3WG6: 0,38% dọc, 0,93% ngang (BASF).
Vì sao co ngót dọc và ngang khác nhau?
Sợi thủy tinh nằm theo dòng chảy cản co ngót theo hướng đó. Hạt không gia cường chênh nhau ít hơn.
Nhiệt độ khuôn ảnh hưởng thế nào đến co ngót PA?
Khuôn lạnh cho co ngót khuôn thấp nhưng co ngót sau cao; khuôn nóng kết tinh nhiều, co ngót dồn ngay trong khuôn (Covestro).
Vì sao chi tiết PA đổi kích thước theo mùa?
PA hút ẩm: cân bằng 2,5 đến 3,4% ở 50% RH. Hút nước làm kích thước tăng; chi tiết lắp khít nên được ổn định ẩm trước khi đo.
Cần sấy hạt PA thế nào trước khi ép?
BASF khuyến nghị 80 °C trong 4 giờ bằng máy sấy khí khô cho B3K, đưa độ ẩm hạt về 0,03 đến 0,06%.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM, 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Nguồn tham khảo
- BASF, Ultramid B3K (PA6) Product Information, 09/2026: tỷ trọng 1130 kg/m3, nóng chảy 220 °C, hút ẩm bão hòa 9 đến 10%, cân bằng 23 °C/50% RH 2,6 đến 3,4%, HDT A 60 °C, sấy 80 °C 4 giờ - download.basf.com
- BASF, Ultramid A3K (PA66) Product Information, 09/2026: nóng chảy 260 °C, hút ẩm bão hòa 8 đến 9%, cân bằng 2,5 đến 3,1%, HDT A 75 °C, co ngót 1,5/1,8% -
- BASF, Ultramid A3WG6 PA66-GF30 (co ngót khuôn 0,38% dọc, 0,93% ngang) - picoplast.nl
- BASF, Ultraform N2320 003 LEV AT (POM, co ngót 2,1%)
- Covestro, The fundamentals of shrinkage in thermoplastics (co ngót, kết tinh, nhiệt độ thành khuôn, PA6 với sợi thủy tinh) - solutions.covestro.com
- Jansen, van Dijk, Husselman, Effect of processing conditions on shrinkage in injection molding, Polymer Engineering & Science (1998) - doi.org
- EMS-Grivory, Guide Injection Molding Polyamides (nhiệt độ khuôn cao hơn Tg và nhiệt độ làm việc) - emsgrivory.com
