Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026
Câu trả lời ngắn: PA cứng, chịu tải và chịu nhiệt hơn PE, nhưng hút nước 2,6 đến 3,4% (PA6) nên đổi kích thước; PE gần như không hút nước (0,01%), nhẹ hơn (nổi trên nước) và mềm hơn. Nhựa PA nóng chảy ở 220 °C (PA6) hoặc 260 °C (PA66), nhựa PE nóng chảy ở khoảng 95 đến 115 °C (LDPE) và 132 °C (HDPE). Không có loại nào hơn tuyệt đối, tùy việc cần làm.
PA (nylon) và PE (polyethylene) khác nhau từ cấu tạo phân tử: PA có nhóm amide tạo liên kết hydro, nên cứng và chịu nhiệt nhưng ưa nước; PE chỉ là chuỗi hydrocarbon, nên trơ, nhẹ và không hút nước. Bài này đặt số liệu hai bên cạnh nhau, sửa một số nhận định quen thuộc (như ‘PA chịu trên 200 °C’) và nêu cách phân biệt hai loại khi gặp vật tư chưa rõ nguồn gốc.
Bảng so sánh PA và PE theo số liệu datasheet
Số PE lấy từ hạt HDPE Borealis BB2588 (loại dùng ép phun, thổi) và từ tổng hợp MatWeb cho LDPE; số PA lấy từ BASF Ultramid B3K (PA6) và A3K (PA66). Mỗi hạt cụ thể có thể lệch, bảng chỉ để so quy mô.
| Tiêu chí | PA6, PA66 | HDPE | LDPE |
|---|---|---|---|
| Tỷ trọng | 1,13 g/cm³ | 0,958 g/cm³ | khoảng 0,92 g/cm³ |
| Nóng chảy | 220 °C (PA6), 260 °C (PA66) | 132 °C | 95 đến 115 °C |
| HDT 1,8 MPa | 60 °C (PA6), 75 °C (PA66) | không có trong nguồn | khoảng 67 °C (trung bình MatWeb) |
| Hút nước | cân bằng 2,6 đến 3,4%, bão hòa 9 đến 10% (PA6) | rất thấp | 0,01% |
| Bền kéo tại điểm chảy | 80 MPa khô, 40 MPa khi ẩm (PA6) | 30 MPa | không có trong nguồn |
| Module kéo | 3100 MPa khô, 1000 MPa khi ẩm (PA6) | không có trong nguồn | không có trong nguồn |
Hai nhận định hay gặp cần chỉnh lại. ‘PA chịu nhiệt trên 200 °C’: chỉ đúng với điểm nóng chảy, còn khi chịu tải 1,8 MPa thì PA6 biến dạng ở khoảng 60 °C; chỉ các hạt gia cường sợi thủy tinh mới lên đến vài trăm độ. ‘PE chống nước 100%’: PE hút nước rất ít (0,01%) nhưng hơi nước vẫn xuyên qua màng mỏng (tổng hợp MatWeb cho LDPE ghi khoảng 17,4 g/m² mỗi ngày, tùy độ dày); vì thế chống hút nước khác với chống thấm hoàn toàn.
Cách phân biệt PA và PE khi gặp vật tư chưa rõ
Thử đơn giản nhất là thả mẫu vào nước. PE có tỷ trọng thấp hơn 1 (HDPE 0,958) nên nổi; PA6 và PA66 đều 1,13 nên chìm. Thử này loại ngay hai nhóm, trừ khi mẫu có chất độn hoặc sợi thủy tinh làm đổi tỷ trọng.
Thử cháy cũng dùng được để nhận dạng sơ bộ: Boedeker có bảng đặc điểm màu lửa, mùi, hiện tượng nhỏ giọt cho từng loại nhựa, kèm lưu ý rằng chất chống cháy và phụ gia có thể che đặc điểm thật. Mẹo chạm tay (PE ‘như sáp’, PA ‘trơn’) và nghe tiếng gõ thì tôi không tìm được nguồn đo đạc, chỉ nên coi là kinh nghiệm cá nhân.
Ứng dụng của PA
PA hợp với chi tiết chịu tải và ma sát: bánh xe đẩy, bạc, bánh răng. Với bánh xe, Blickle ghi mặt lăn nylon 70 đến 80 Shore D, áp suất sàn khoảng 40 N/mm², còn Bulldog Castors ghi dải làm việc từ -30 đến +80 °C. Dây thít PA66 (cable tie) là ứng dụng quen thuộc khác: datasheet ERIKS ghi dải -35 đến +85 °C, ngắn hạn 105 °C, kháng UV mức trung bình (loại màu đen là loại chịu UV), chống dầu mỡ tốt. Nên ‘dây thít chịu được nắng trực tiếp lâu dài’ chỉ đúng với loại màu đen ổn định UV.
Hai điểm trừ chung của PA: hút nước làm đổi kích thước và hạ độ cứng, và phải sấy hạt trước khi ép (80 °C, 4 giờ với PA6, BASF).
Ứng dụng của PE
PE chiếm phần lớn nhu cầu đóng gói và chứa đựng: màng PE quấn pallet (màng co giãn) cố định kiện hàng, thùng phuy, can nhựa, màng phủ nông nghiệp và pallet, thùng nhựa. Lý do là PE nhẹ, trơ, chịu va đập tốt ở nhiệt độ thường và dễ gia công. HDPE nguyên sinh là vật liệu nền cho pallet nhựa và thùng nhựa công nghiệp của ICD Việt Nam; mặt mạnh của loại này là dai, chịu va đập; mặt yếu là mềm đi khi nóng, nên tải tĩnh và nhiệt độ phải xét cùng nhau.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa PA và nhựa PE khác nhau thế nào?
PA cứng, nóng chảy 220 °C (PA6) hoặc 260 °C (PA66), hút nước 2,6 đến 3,4%. PE mềm hơn, nóng chảy 95 đến 132 °C, hút nước 0,01%, nổi trên nước.
PA có chịu nhiệt tốt hơn PE không?
Có: điểm nóng chảy của PA6 là 220 °C, cao hơn PE 132 °C. Nhưng dưới tải 1,8 MPa thì PA6 biến dạng ở khoảng 60 °C, nên cần xét cả tải lẫn nhiệt.
PE có hoàn toàn chống nước không?
PE hút nước rất ít (0,01%) nhưng hơi nước vẫn thấm qua màng mỏng, nên nên nói PE chống hút nước, không phải chống thấm tuyệt đối.
Làm sao phân biệt PA và PE bằng mắt thường?
Thả vào nước: PE (HDPE 0,958 g/cm³) nổi, PA (1,13 g/cm³) chìm. Thử cháy chỉ nhận dạng sơ bộ vì phụ gia có thể che đặc điểm.
Dây thít nhựa làm từ PA hay PE?
Phần lớn dây thít điện là nylon 6.6 (PA66), dải -35 đến +85 °C theo ERIKS; loại màu đen ổn định UV mới dùng ngoài trời lâu dài.
Khi nào nên chọn PE thay vì PA?
Khi cần nhẹ, chống hút nước, đóng gói hoặc chứa đựng, và nhiệt độ làm việc dưới khoảng 80 °C.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM, 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Nguồn tham khảo
- BASF, Ultramid B3K (PA6) Product Information, 09/2026: tỷ trọng 1130 kg/m3, nóng chảy 220 °C, hút ẩm bão hòa 9 đến 10%, cân bằng 23 °C/50% RH 2,6 đến 3,4%, HDT A 60 °C, sấy 80 °C 4 giờ - download.basf.com
- BASF, Ultramid A3K (PA66) Product Information, 09/2026: nóng chảy 260 °C, hút ẩm bão hòa 8 đến 9%, cân bằng 2,5 đến 3,1%, HDT A 75 °C, co ngót 1,5/1,8% -
- Borealis, Borstar BB2588 HDPE Product Data Sheet, 05/08/2024 (tỷ trọng 958 kg/m3, nóng chảy 132 °C, Vicat 127 °C) - borealisgroup.com
- LookPolymers, Overview of materials for LDPE, Molded (tổng hợp từ MatWeb: nóng chảy 95 đến 115 °C, hút nước 0,01%) - lookpolymers.com
- ERIKS, Datasheet RX cable ties nylon 6.6 (PA66, -35 đến +85 °C, ngắn hạn 105 °C, kháng UV mức trung bình, UL 94 V2) - eriksdigitalcdn.azureedge.net
- Blickle, Info box wheel and castor series (độ cứng mặt lăn: nylon 70 Shore D, nylon đúc 80 Shore D, PU 92 Shore A; áp suất sàn trung bình nylon 40, PU 92 Shore A 8 N/mm2) - blickle.com
- Bulldog Castors, Engineering Polymers: Material Properties of Polymeric Caster Wheels (nylon 80 đến 90 Shore D, -30 đến +80 °C, nylon 6 và 66 đều dùng làm bánh xe và lõi bánh) - bulldogcastors.co.uk
- Boedeker Plastics, Plastic Identification (thử cháy chỉ để nhận biết sơ bộ) - boedeker.com
