Mục lục
- Các yếu tố cốt lõi quyết định giá túi khí chèn hàng
- So sánh chi phí theo kích thước túi khí
- Tính chi phí thật: số túi, công bơm và rủi ro
- Khi nào chọn túi giấy Kraft, khi nào chọn túi PP dệt?
- Lời khuyên khi hỏi giá túi khí chèn hàng
- Câu hỏi thường gặp về giá túi khí chèn hàng
- Liên hệ tư vấn và báo giá túi khí chèn hàng
- Nguồn tham khảo
| Loại sản phẩm | Ứng dụng chính | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Túi kraft 800×1200 | Chèn khe nhỏ | 51.000 - 75.000 |
| Túi kraft 1000×1200 | Chèn khe trung | 63.500 - 68.500 |
| Túi kraft 1000×1800 | Chèn khe lớn | 81.000 - 120.000 |
| Túi PP/kraft 1000×2200 | Hàng nặng, khe lớn | 84.500 - 123.000 |
| Dụng cụ bơm cầm tay | Bơm/xả khí | 600.000 |
Khảo sát thị trường 19/10/2026. Giá tham khảo, liên hệ hotline 0983 797 186 để báo giá chính xác. Gọi 0983 797 186 hoặc Zalo ICD để báo giá chính xác nhất.
Giá túi khí chèn container do sáu yếu tố quyết định: vật liệu vỏ (giấy Kraft hay vải PP dệt), ruột giữ khí (PA ghép PE hay PE đơn), cấp độ chịu lực, kích thước túi, loại van và số lượng đặt. Nhưng chi phí thật của một container không phải đơn giá một túi, mà là số túi cần dùng, công bơm và rủi ro hàng hỏng; chọn đúng cỡ túi theo khe thường tiết kiệm hơn chọn túi rẻ nhất.
Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Khách gọi hỏi giá túi khí, câu đầu tiên tôi hỏi lại luôn là khe rộng bao nhiêu, hàng nặng bao nhiêu, đi tuyến nào. Không phải để né câu hỏi giá, mà vì cùng một container, chọn sai cỡ túi có thể phải dùng gấp đôi số túi. Bài này giải thích từng yếu tố làm giá túi khí cao hay thấp, và cách tính để biết đồng tiền bỏ ra có đáng không.
Các yếu tố cốt lõi quyết định giá túi khí chèn hàng
Vật liệu và công nghệ là hai nhóm yếu tố làm giá túi khí chênh lệch nhiều nhất giữa các loại. Ngoài ra, kích thước, số lượng đặt, chứng nhận và loại van cũng làm giá thay đổi. Bảng dưới tóm tắt tác động của từng yếu tố, chi tiết ở các mục sau.
| Yếu tố | Lựa chọn | Tác động đến giá |
|---|---|---|
| Vỏ ngoài | Giấy Kraft ghép màng nhựa / vải PP dệt | Khác về nguyên liệu và công nghệ; chênh lệch tuỳ cỡ và nhà sản xuất |
| Ruột giữ khí | PA ghép PE / PE đơn | PA ghép PE đắt hơn nhưng giữ áp suất lâu hơn |
| Cấp độ chịu lực | Kraft cấp 1; PP dệt Level 0 đến 5 | Cấp cao cần vật liệu dày, chắc hơn |
| Kích thước | 50 x 100 cm đến 120 x 240 cm | Túi lớn tốn nhiều vật liệu hơn |
| Van | Van thường 10 mm / van bơm nhanh 30 mm | Van nhanh đắt hơn, đổi lại tiết kiệm công bơm |
| Số lượng, chứng nhận | Đơn lẻ hay hợp đồng; có AAR, SGS hay không | Đặt nhiều thường có giá tốt hơn; túi có chứng nhận thường cao hơn |
Vật liệu vỏ ngoài: giấy Kraft hay vải PP dệt
Túi khí giấy Kraft có vỏ làm từ giấy Kraft ghép màng nhựa. Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi giấy là cấp 1, áp suất làm việc 0,2 bar (2,9 PSI), áp suất nổ 9,1 PSI, sức nén thử 15.000 lbs. Đây là loại phổ biến cho hàng carton, hàng pallet có khối hộp, thường dùng một lần cho chuyến đường dài.
Túi khí PP dệt có vỏ làm từ vải PP dệt, chịu cứa và chịu mài tốt hơn, dùng lại được nhiều lần nếu còn nguyên vẹn. Catalogue ICD Việt Nam ghi túi PP dệt có dải cấp độ từ Level 0 đến Level 5, áp suất làm việc từ 2,0 PSI đến 8,0 PSI tuỳ cấp. Nhiều người tin túi PP luôn đắt hơn túi giấy một tỷ lệ cố định; thực tế bảng giá công khai trên thị trường cho thấy chênh lệch giữa hai loại tuỳ cỡ túi và nhà sản xuất, không theo một chiều cố định, nên hãy so báo giá theo đúng cỡ và cấp bạn cần.

Ruột giữ khí: PA ghép PE hay PE đơn
Ruột là lớp màng kín khí nằm trong vỏ, quyết định túi giữ áp suất được bao lâu. Màng PE đơn rẻ hơn nhưng khí thấm qua nhanh hơn; màng ghép PA với PE dai hơn và ít thấm khí hơn, nên túi giữ áp suất ổn định hơn trong hành trình dài ngày và khi nhiệt độ container thay đổi. Catalogue ICD Việt Nam ghi ruột PA và PE cho cả túi giấy lẫn túi PP dệt.
Ruột rẻ là chi phí ẩn khó thấy nhất: túi nhìn giống nhau lúc nhận hàng, nhưng sau vài tuần trên biển, túi mất áp suất thì không còn ép hàng. Khi so giá, hãy hỏi rõ vật liệu ruột, đừng chỉ so vỏ ngoài.

Chứng nhận và kiểm tra chất lượng
Túi có chứng nhận như AAR, SGS thường có giá cao hơn túi không rõ nguồn gốc, vì nhà sản xuất phải duy trì kiểm tra vật liệu và thử nghiệm định kỳ. Cần hiểu đúng phạm vi: AAR là chuẩn của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ, áp cho hàng đi đường sắt Bắc Mỹ, và túi đã được AAR công nhận phải thử lại sau ba năm. Với hàng đi biển, căn cứ phổ biến là CTU Code, tính sức chặn của túi theo lực mà khối hàng tác động.
Giá trị thật của chứng nhận nằm ở chỗ bạn biết túi đã qua thử nghiệm theo một chuẩn công khai, có số liệu áp suất làm việc và áp suất nổ để tính toán. Khi mua, hãy hỏi bản chứng nhận ghi đúng mã túi bạn đặt, không chỉ một chứng nhận chung của công ty.
Công nghệ van bơm: đầu tư để tiết kiệm thời gian
Van bơm nhanh làm giá túi tăng nhẹ nhưng rút ngắn rõ thời gian bơm. Catalogue ICD Việt Nam so sánh van thường cỡ 10 mm với van bơm nhanh cỡ 30 mm, thời gian bơm theo tỷ lệ khoảng 1 so với 3: cùng một túi, van nhanh bơm trong khoảng một phần ba thời gian. Với kho đóng nhiều container mỗi ngày, phần công bơm tiết kiệm được thường lớn hơn phần giá van tăng thêm.

Lưu ý là van nhanh cần súng bơm đúng loại. Nếu kho đang có súng cho van nhỏ, chuyển sang túi van nhanh phải tính thêm chi phí súng bơm; ngược lại, dùng sai súng dễ làm hỏng màng van và gây rò khí.
So sánh chi phí theo kích thước túi khí
Túi càng lớn thì càng tốn vật liệu nên giá một túi càng cao, nhưng chọn túi theo giá một túi là sai cách. Mỗi cỡ túi có khe tối đa riêng; dùng túi nhỏ cho khe rộng thì túi phồng tròn, ép kém, và phải tăng số túi. Bảng dưới kết hợp bảng khe tối đa trên trang sản phẩm túi giấy Kraft của ICD Việt Nam với mức chi phí tương đối giữa các cỡ.
| Cỡ túi phẳng | Khe tối đa | Mục đích sử dụng | Chi phí tương đối |
|---|---|---|---|
| 50 x 100 cm | 25 cm | Khe hẹp, kiện nhỏ, hàng nhẹ | Thấp nhất |
| 80 x 120 cm | 40 cm | Khe trung bình, pallet tiêu chuẩn | Thấp đến trung bình |
| 90 x 180 cm | 50 cm | Khe lớn, pallet cao, hàng xếp chồng | Trung bình |
| 100 x 200 cm | 60 cm | Khe lớn, hàng nặng, pallet cao | Cao |
| 120 x 240 cm | 70 cm | Khe rất rộng, hàng ngoại cỡ | Cao nhất |
Theo kinh nghiệm của tôi, chi phí vật liệu tính trên mỗi mét vuông túi có thể giảm nhẹ khi túi lớn hơn, nhưng tổng giá một túi vẫn tăng. Doanh nghiệp nên đo khe thật trước khi đặt hàng, để không mua túi quá lớn so với khe (lãng phí) hoặc quá nhỏ (phải dùng nhiều túi, ép kém).

Tính chi phí thật: số túi, công bơm và rủi ro
Chi phí chèn một container bằng số túi nhân đơn giá, cộng công bơm, cộng chi phí rủi ro nếu hàng xô dịch. Ba thành phần này kéo nhau theo hướng ngược: túi rẻ nhưng sai cỡ làm tăng số túi; van chậm làm tăng công bơm; ruột kém làm tăng rủi ro. Vì vậy, cách so giá đúng là so tổng chi phí cho một container, không so đơn giá một túi.
Chọn đúng cỡ túi giảm số túi cần dùng
Sức chặn của túi theo CTU Code bằng áp suất nổ nhân diện tích tiếp xúc nhân hệ số an toàn, trong đó diện tích tiếp xúc tính bằng (rộng trừ 1,57 lần khe) nhân (cao trừ 1,57 lần khe). Tôi tự tính với túi giấy Kraft cấp 1 (nổ 9,1 PSI, hệ số 0,75): ở khe 30 cm, túi 80 x 120 cm giữ khoảng 11 kN, còn túi 100 x 180 cm giữ khoảng 33 kN.
Nghĩa là ở khe 30 cm, muốn đạt sức chặn bằng một túi 100 x 180 cm, phải dùng khoảng ba túi 80 x 120 cm, và đặt ba túi vào một khe lại khó hơn nhiều. Ngược lại, nếu xếp hàng để khe chỉ còn 10 cm, túi 80 x 120 cm đã đạt khoảng 32 kN. Cách tiết kiệm nhất thường không nằm ở việc mặc cả đơn giá, mà ở sơ đồ xếp hàng và chọn cỡ túi.
Túi PP dệt dùng lại: tính chi phí mỗi lượt
Túi PP dệt có giá mua mỗi túi khác túi giấy, nhưng dùng lại được nếu kiểm tra kỹ sau mỗi lượt, nên cần tính chi phí cho mỗi lượt dùng: giá túi chia số lượt dùng được, cộng công thu hồi, vệ sinh và kiểm tra. Số lượt thực tế phụ thuộc cách dùng và cách bảo quản, nên tôi không đưa một con số cố định; hãy theo dõi số lượt thực tế trong kho của bạn.

Một điểm hay bị bỏ qua: CTU Code tính hệ số an toàn của túi tái sử dụng là 0,5, thấp hơn túi dùng một lần (0,75). Cùng một túi, khi tính cho lượt dùng lại, sức chặn được phép tính chỉ còn khoảng hai phần ba. Nếu khe và khối hàng sát giới hạn, có thể phải dùng túi cỡ lớn hơn hoặc cấp cao hơn cho các lượt tái sử dụng.
Khi nào chọn túi giấy Kraft, khi nào chọn túi PP dệt?
Chọn loại túi nên bắt đầu từ hàng hoá và tuyến vận chuyển, rồi mới đến giá. Hai danh sách dưới là kinh nghiệm thực tế của chúng tôi khi tư vấn cho khách.
Khi nào chọn túi khí giấy Kraft
- Hàng khối hộp, carton hoặc pallet có tấm lót, không có cạnh sắc lộ ra.
- Đóng hàng xuất một chiều, không có cách thu hồi túi ở cảng đến.
- Khe nằm trong khe tối đa của cỡ túi, tính sức chặn đủ với túi cấp 1.
Túi giấy Kraft ghép màng nhựa vẫn dùng được cho hàng đi biển, vì lớp màng làm chậm hơi ẩm thấm vào giấy. Điều cần làm là bảo quản túi khô ráo trước khi dùng, và lót tấm bảo vệ ở mọi chỗ túi chạm cạnh pallet hay đai thép.

Khi nào chọn túi khí PP dệt
- Hàng có cạnh sắc khó lót kín: khuôn kim loại, máy móc, thùng phuy, cuộn thép.
- Cần cấp chịu lực cao hơn cấp 1 theo kết quả tính sức chặn.
- Tuyến khép kín hoặc vận chuyển nội bộ, thu hồi túi được để dùng lại.
Với hàng giá trị cao như linh kiện điện tử, thiết bị, dược phẩm, lời khuyên của tôi là tính sức chặn cho tuyến khó nhất của chuyến hàng rồi mới chọn loại túi, thay vì chọn theo giá. Một lần hàng hỏng thường tốn hơn nhiều so với phần chênh lệch giá túi của cả năm.
Lời khuyên khi hỏi giá túi khí chèn hàng
Báo giá túi khí chỉ so được với nhau khi cùng cỡ, cùng cấp, cùng vật liệu ruột và cùng loại van. Khi hỏi giá, hãy gửi đủ thông tin để nhà cung cấp báo đúng loại bạn cần, và yêu cầu phiếu thông số kèm báo giá.

- Kích thước khe đo thực tế và chiều cao khối hàng.
- Loại hàng, khối lượng mỗi dãy hàng, có cạnh sắc hay không.
- Tuyến vận chuyển (đường bộ, đường biển, đường sắt) và thời gian hành trình.
- Số container mỗi tháng và loại van, súng bơm kho đang dùng.
- Yêu cầu chứng nhận ghi đúng mã túi, phiếu thông số có áp suất làm việc và áp suất nổ.
Câu hỏi thường gặp về giá túi khí chèn hàng
Giá túi khí chèn hàng phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Sáu yếu tố chính: vật liệu vỏ (giấy Kraft hay vải PP dệt), ruột giữ khí (PA ghép PE hay PE đơn), cấp độ chịu lực, kích thước túi, loại van (10 mm hay 30 mm) và số lượng đặt. Chứng nhận như AAR, SGS cũng làm giá túi cao hơn túi không rõ nguồn gốc.
Túi khí PP dệt có đắt hơn túi giấy Kraft không?
Không có một tỷ lệ cố định. Bảng giá công khai trên thị trường cho thấy chênh lệch giữa hai loại tuỳ cỡ túi và nhà sản xuất. Túi PP dệt dùng lại được nên cần so theo chi phí mỗi lượt dùng, kèm công thu hồi và kiểm tra.
Mua túi khí cỡ nhỏ cho rẻ có được không?
Chỉ khi khe hẹp. Túi nhỏ đặt vào khe rộng sẽ phồng tròn, diện tích ép giảm mạnh. Tôi tự tính theo CTU Code: ở khe 30 cm, túi 80 x 120 cm giữ khoảng 11 kN, túi 100 x 180 cm khoảng 33 kN; dùng túi nhỏ phải tăng số túi và vẫn khó bằng.
Van bơm nhanh có đáng tiền không?
Thường là có với kho đóng nhiều container. Theo catalogue ICD Việt Nam, van bơm nhanh 30 mm bơm trong khoảng một phần ba thời gian so với van thường 10 mm. Cần tính thêm súng bơm đúng loại van.
Vì sao ICD Việt Nam không niêm yết giá túi khí trên bài viết?
Vì giá phụ thuộc cỡ, cấp, vật liệu ruột, loại van và số lượng, đồng thời nguyên liệu biến động theo thời điểm. Bạn gửi kích thước khe, loại hàng, tuyến và số container mỗi tháng, chúng tôi sẽ báo giá và phiếu thông số đúng loại túi cần dùng.
Liên hệ tư vấn và báo giá túi khí chèn hàng
ICD Việt Nam cung cấp túi khí giấy Kraft, túi vải PP dệt, túi khí chèn thùng carton và súng bơm. Gửi cho chúng tôi kích thước khe, loại hàng, tuyến vận chuyển và số container mỗi tháng để nhận báo giá kèm phiếu thông số. Giá: liên hệ báo giá.
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
- Miền Bắc (kho Hà Nội): Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn. Zalo: Chat Zalo.
Nguồn tham khảo
- IMO/ILO/UNECE Code of Practice for Packing of Cargo Transport Units (CTU Code), MSC.1/Circ.1497 - Appendix 4 (hệ số an toàn, diện tích tiếp xúc của túi khí).
- Association of American Railroads (AAR) - General Information Bulletin No. 9 về túi khí chèn hàng.
- Catalogue túi khí chèn hàng ICD Việt Nam (túi giấy Kraft cấp 1, túi PP dệt Level 0 đến 5, ruột PA và PE, van 10 mm và 30 mm) và bảng khe tối đa trên trang sản phẩm túi khí giấy Kraft của ICD Việt Nam, tra cứu tháng 10/2026.
