Logo Intraco Pallet
Pallet nhựa Intraco Malaysia
Nhà phân phối chính thức & độc quyền tại Việt NamPallet nhựa Intraco - nhập khẩu MalaysiaGiải pháp pallet chuyên dụng cho doanh nghiệp đa quốc gia - ngành cao su, hạt nhựa, dầu khí, phân bón
Xem sản phẩm →Xem →
Skip to content
Túi khí chèn hàng

Vải PP dệt là gì? Tại sao vải PP dệt được dùng trong ngành đóng gói

20/10/2026 - Lê Văn Thăng

Vải PP dệt được tạo ra từ cách kéo sợi Polypropylene (nhựa PP) thành các sợi mỏng và dệt chúng lại với nhau theo cấu trúc đan chéo.

Vải PP dệt là gì? Tại sao vải PP dệt được dùng trong ngành đóng gói

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026

Vải PP dệt là vải đan từ những sợi dẹt kéo ra từ nhựa PP (polypropylene), sợi dọc và sợi ngang đan vuông góc với nhau, thường theo kiểu dệt trơn trên máy dệt tròn, rồi có thể tráng thêm một lớp màng PP hoặc PE để chống thấm. Vải nhẹ, chịu kéo tốt, khó rách, nên được dùng làm bao jumbo, bao nông sản, vải địa kỹ thuật và lớp vỏ của túi khí chèn hàng PP dệt. Trong tài liệu của ICD Việt Nam, lớp vải PP dệt của túi khí có định lượng 70 gram.

0,895 - 0,93 g/cm³
Khối lượng riêng của PP, nhẹ nhất trong các loại nhựa thông dụng
160 - 166 °C
Nhiệt độ nóng chảy của PP isotactic thương mại
70 gram
Lớp vải PP dệt trong túi khí chèn hàng theo tài liệu ICD Việt Nam

Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Khách hỏi tôi về vải PP dệt thường vì một lý do rất cụ thể: nên mua túi hơi chèn hàng vỏ giấy hay vỏ PP. Muốn trả lời đúng thì phải hiểu vải này làm từ gì, mạnh ở đâu, yếu ở đâu. Bài này đi lần lượt từ cấu tạo, cách sản xuất, các thông số cần đọc, tới những chỗ vải PP dệt được dùng và cách kiểm tra trước khi mua.

Vải PP dệt là gì và khác vải PP không dệt thế nào?

Vải PP dệt (tiếng Anh: woven polypropylene) là vải được dệt thật sự từ sợi, giống vải may mặc về nguyên lý, chỉ khác là sợi ở đây là những dải nhựa PP mỏng và dẹt chứ không phải sợi bông. Mỗi sợi chạy dọc đan lên xuống qua các sợi chạy ngang, tạo thành tấm vải có mắt lưới đều nhìn thấy rõ bằng mắt thường.

Cuộn vải PP dệt dạng ống dùng làm bao bì công nghiệp
Cuộn vải PP dệt: mắt dệt đều, sợi dẹt đan vuông góc, có thể tráng màng một hoặc hai mặt.

Cần phân biệt với vải PP không dệt, loại vẫn dùng làm túi siêu thị hay khẩu trang. Vải không dệt được tạo bằng cách phun xơ nhựa nóng chảy thành lớp rồi ép nhiệt cho các xơ dính vào nhau, không có sợi dọc, sợi ngang. Hai loại cùng làm từ PP nhưng tính chất khác hẳn: vải dệt chịu kéo và chịu treo tải tốt hơn nhiều, nên mới được dùng cho bao chứa hàng nặng và vỏ túi khí.

Vải PP dệt được sản xuất như thế nào?

Quy trình gồm năm công đoạn chính, giống nhau ở hầu hết các nhà máy bao bì PP dệt:

  • Trộn hạt PP với phụ gia (màu, chất ổn định chống tia UV, chất chống tĩnh điện nếu cần).
  • Đùn nhựa nóng chảy qua khuôn phẳng thành màng mỏng, làm nguội rồi xẻ thành các dải hẹp.
  • Kéo giãn các dải này trong buồng nhiệt để định hướng phân tử, tạo sợi dẹt có độ bền kéo cao.
  • Dệt sợi trên máy dệt tròn (ra vải dạng ống, không có đường may dọc) hoặc máy dệt phẳng, thường theo kiểu dệt trơn.
  • Tráng hoặc ghép màng PP, PE nếu cần chống bụi, chống ẩm, rồi in, cắt và may thành sản phẩm.
Kéo giãn
Phân tử PP xếp thẳng hàng theo chiều sợi, sợi bền hơn màng cùng khối lượng
Dệt trơn
Sợi dọc và sợi ngang đan xen lần lượt từng sợi một
Máy dệt tròn
Ra vải dạng ống, thân bao không có đường may dọc

Công đoạn kéo giãn là chỗ quyết định độ bền của vải. Khi dải nhựa bị kéo dài ra trong lúc còn nóng, các chuỗi phân tử PP xếp thẳng hàng theo chiều sợi, nhờ đó sợi bền hơn nhiều so với cùng lượng nhựa để nguyên dạng màng. Vì vậy cùng một khối lượng, vải PP dệt chịu kéo tốt hơn hẳn màng PP thường.

Vì sao vải PP dệt chịu kéo và khó rách?

Vải PP dệt bền nhờ hai yếu tố cộng lại: bản thân sợi đã được kéo giãn định hướng, và cấu trúc dệt chia lực ra theo hai phương. Khi tấm vải bị kéo, lực truyền dọc theo hàng trăm sợi song song thay vì dồn vào một điểm; khi một vật nhọn đâm vào, nó phải đẩy dạt hoặc cắt đứt từng sợi một, nên vết thủng khó loang rộng như trên giấy hay màng mỏng.

Đây cũng là lý do vải PP dệt được chọn làm vỏ túi khí cho hàng có cạnh sắc. Giấy Kraft dù nhiều lớp vẫn là vật liệu sợi xenlulô ép, gặp cạnh pallet gỗ, đai thép hay mép kiện kim loại cọ liên tục thì dễ bị cứa rách. Vải PP dệt chịu được kiểu mài cứa đó lâu hơn, nên ruột túi bên trong ít bị xuyên thủng.

Điểm yếu cần biết
Vải PP dệt bền theo chiều sợi nhưng mép cắt dễ tưa nếu không được cắt bằng dao nhiệt hoặc may viền; và một khi đã bị cắt đứt một nhóm sợi, vết rách có thể chạy dọc theo hàng sợi khi bị kéo mạnh. Vì thế khi kiểm tra túi PP để dùng lại, những vết cứa nhỏ ở vỏ vẫn phải coi là lỗi.

Khả năng chịu nhiệt của PP khá tốt ở mức nhiệt độ vận chuyển thông thường, vì PP isotactic thương mại chỉ nóng chảy ở khoảng 160 đến 166 °C. Ở chiều ngược lại, PP trở nên giòn khi xuống dưới 0 °C, nên với hàng đi kho lạnh âm sâu, vỏ PP cần được nhà sản xuất xác nhận thông số trước khi dùng.

Các thông số cần đọc khi chọn vải PP dệt

Khi xem phiếu thông số vải PP dệt, có năm chỉ số đáng chú ý nhất. Bảng dưới giải thích từng chỉ số nói lên điều gì; con số cụ thể phụ thuộc mục đích dùng, nên hãy so trong cùng một nhóm sản phẩm thay vì so chéo bao nông sản với bao jumbo.

Thông số Đơn vị thường gặp Nói lên điều gì
Định lượng vải g/m² (gsm) Lượng nhựa trên mỗi mét vuông; cao hơn thường bền hơn nhưng nặng và đắt hơn
Mật độ dệt Số sợi trên inch hoặc trên 10 cm Độ dày mắt dệt; mắt thưa thì vải nhẹ nhưng dễ lọt bột và kém chịu đâm
Độ mảnh sợi Denier Khối lượng sợi trên chiều dài; sợi to thì bền sợi cao hơn
Lớp tráng g/m² màng tráng Có tráng thì kín bụi, chống ẩm tốt hơn; không tráng thì thoáng khí
Độ bền kéo Lực trên bản rộng mẫu, đo riêng chiều dọc và chiều ngang Chỉ số quan trọng nhất cho bao chịu tải và vỏ túi khí

Ngoài năm chỉ số trên, với vải dùng ngoài trời hoặc lưu kho lâu cần hỏi thêm về phụ gia chống tia UV. Bộ tiêu chuẩn ISO 21898 về bao jumbo cho hàng không nguy hiểm có hẳn một phụ lục đánh giá khả năng chống tia UV của bao, vì tia cực tím là nguyên nhân chính làm vải PP dệt yếu đi theo thời gian.

Túi khí chèn hàng vỏ vải PP dệt in thông số trên thân túi
Vỏ túi khí PP dệt in thông số cỡ túi và cảnh báo sử dụng ngay trên thân túi.

Ưu điểm và nhược điểm của vải PP dệt

Ưu điểm lớn nhất của vải PP dệt là tỷ lệ độ bền trên khối lượng. PP là loại nhựa thông dụng có khối lượng riêng thấp nhất, khoảng 0,895 đến 0,93 g/cm³, lại được kéo giãn định hướng thành sợi, nên vải nhẹ mà vẫn chịu được tải lớn. Bao nhẹ thì tốn ít vật liệu, vận chuyển rẻ và dễ thao tác hơn.

PP còn bền hoá chất: ở nhiệt độ thường, nhựa này chịu được dầu mỡ và gần như mọi dung môi hữu cơ, trừ chất oxy hoá mạnh, và chứa được axit, bazơ không có tính oxy hoá. Bản thân nhựa gần như không hút nước. Tuy nhiên vải chưa tráng vẫn có kẽ hở giữa các sợi, nên chỉ chống được nước khi đã tráng hoặc ghép màng.

Nhược điểm rõ nhất là sợ tia UV. Hiệp hội bao jumbo châu Âu khuyến cáo không để bao ngoài trời vì tia UV và thời tiết làm bao hư hại; nếu buộc phải để ngoài thì phải che bằng màng PE đen hoặc vật che phù hợp. Nhược điểm thứ hai là vải PP không tự phân huỷ sinh học, dù có thể tái chế cơ học thành hạt nhựa để dùng cho sản phẩm khác.

Dưới 0 °C
PP bắt đầu giòn, cần lưu ý với hàng kho lạnh âm sâu
Tia UV
Nguyên nhân chính làm vải PP dệt yếu đi khi để ngoài trời
Tái chế được
Vải PP sạch có thể nghiền tái chế cơ học thành hạt nhựa

Vải PP dệt được dùng để làm gì?

Vải PP dệt có mặt ở hầu hết các khâu đóng gói hàng rời và hàng công nghiệp. Bốn nhóm ứng dụng lớn là bao jumbo, bao bì nông sản và phân bón, vải địa kỹ thuật và bạt che, và vỏ túi khí chèn hàng.

Bao jumbo (FIBC) cho hàng rời

Bao jumbo, tên kỹ thuật là FIBC (flexible intermediate bulk container), là ứng dụng đòi hỏi vải PP dệt chất lượng cao nhất vì cả khối hàng được treo lên bằng quai bao. Theo hướng dẫn của Hiệp hội bao jumbo châu Âu (EFIBCA), nhãn bao phải ghi tải trọng làm việc an toàn (SWL) và hệ số an toàn, thường là 5:1, 6:1 hoặc 8:1; chỉ bao có hệ số an toàn từ 6:1 trở lên mới được phép dùng lại, còn bao dùng một lần tuyệt đối không dùng lại.

Hệ số an toàn 5:1 nghĩa là bao phải chịu được gấp năm lần tải trọng làm việc an toàn trong thử nghiệm. Đây là ví dụ rõ nhất cho thấy với vải PP dệt, không thể chỉ nhìn bề ngoài mà phải đọc nhãn và thông số.

5:1
Hệ số an toàn của bao jumbo dùng một lần
6:1
Mức tối thiểu để bao jumbo được phép dùng lại
8:1
Mức hệ số an toàn cao hơn ghi trên nhãn một số bao

Bao nông sản, phân bón và vải kỹ thuật

Bao gạo, đường, cà phê, thức ăn chăn nuôi, phân bón, xi măng phần lớn làm từ vải PP dệt, có loại tráng màng chống ẩm, có loại ghép màng in nhiều màu. Trong xây dựng và nông nghiệp, vải PP dệt khổ lớn được dùng làm vải địa kỹ thuật lót nền, bạt che công trình, lưới che phủ. Với nhóm này, phụ gia chống tia UV là yêu cầu gần như bắt buộc.

Vỏ ngoài của túi khí chèn hàng PP dệt

Trong túi khí chèn hàng, vải PP dệt là lớp vỏ chịu lực bọc ngoài ruột túi giữ khí. Theo tài liệu của ICD Việt Nam, ruột túi là màng PA dày 75 micron (kèm lớp PE), vỏ là vải PP dệt 70 gram; còn túi vỏ giấy dùng giấy Kraft ghép màng nhựa 65 gram. Muốn tìm hiểu thêm về từng lớp, xem bài chất liệu làm túi khí chèn hàng.

Sơ đồ ba lớp vật liệu túi khí chèn hàng: màng PA 75 micron, vải PP dệt 70 gram, giấy Kraft ghép màng 65 gram
Ba lớp vật liệu trong tài liệu ICD Việt Nam: màng PA 75 micron, vải PP dệt 70 gram, giấy Kraft ghép màng 65 gram.

Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi PP dệt có các mức từ Level 0 đến Level 5, còn túi giấy Kraft thông dụng là cấp 1. Cấp độ chịu lực do kết cấu từng mã túi quyết định, không phải chỉ do vật liệu vỏ, nên khi đặt hàng cần ghi rõ cấp độ thay vì chỉ ghi “túi PP”. Thang Level 1 đến 5 bắt nguồn từ tài liệu GIB số 9 của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ (AAR), áp dụng cho hàng đi toa tàu ở Bắc Mỹ; hàng đi biển, đi bộ ở Việt Nam không bắt buộc túi có cấp AAR.

Tiêu chí Vỏ vải PP dệt Vỏ giấy Kraft ghép màng nhựa
Lớp vỏ theo tài liệu ICD Việt Nam Vải PP dệt 70 gram Giấy Kraft ghép màng 65 gram
Cấp độ theo catalogue ICD Việt Nam Level 0 đến Level 5 tuỳ mã Thông dụng là cấp 1
Chịu cứa, cạnh sắc Tốt hơn, hợp cuộn thép, cuộn giấy, thùng phuy Kém hơn, cần lót tấm bảo vệ ở cạnh sắc
Độ ẩm Nhựa không hút nước Giấy yếu đi khi hút ẩm, lớp màng chỉ chống ẩm nhẹ
Dùng lại Được, nếu vỏ và van còn nguyên Thường dùng một lần cho chuyến dài

Theo kinh nghiệm của tôi, túi PP dệt hợp nhất với hàng nặng có quán tính lớn và bề mặt gồ ghề: cuộn thép, cuộn giấy, thùng phuy hoá chất, máy móc. Với hàng carton xếp phẳng trên pallet, túi giấy cấp 1 thường đã đủ và rẻ hơn. Doanh nghiệp có luồng hàng quay vòng giữa hai kho thì túi PP có lợi thêm ở chỗ dùng lại được nhiều lượt.

Túi khí chèn hàng vỏ vải PP dệt
Túi khí vỏ vải PP dệt: chịu cứa tốt hơn túi giấy, dùng lại được khi vỏ và van còn nguyên.

Dùng lại thì phải tính đến độ suy giảm. Bộ quy tắc đóng hàng CTU Code của IMO, ILO và UNECE tính hệ số an toàn cho túi khí tái sử dụng là 0,5, thấp hơn mức 0,75 của túi dùng một lần, chính vì vỏ và van có thể đã yếu đi sau các lượt trước. Trước mỗi lượt dùng lại, hãy soi vỏ dưới đèn mạnh, xem kỹ quanh van và các đường may, rồi bơm thử để qua một ngày.

Kiểm tra vải PP dệt và túi PP trước khi mua

Dù mua bao jumbo hay túi khí PP dệt, các bước kiểm tra cơ bản giống nhau. Tôi thường làm theo danh sách sau khi nhận mẫu:

  • Hỏi phiếu thông số: định lượng vải, mật độ dệt, lớp tráng, độ bền kéo hai chiều.
  • Soi tấm vải trước nguồn sáng: mắt dệt đều, không có chỗ thưa, sợi không bị đứt.
  • Xem mép cắt và đường may: mép không tưa sợi, mũi may đều, không bỏ mũi.
  • Với vải tráng: cào nhẹ lớp màng ở góc xem có bong khỏi vải không.
  • Hỏi rõ có phụ gia chống tia UV không nếu hàng để ngoài trời hoặc lưu kho lâu.
  • Với túi khí: kiểm tra nhãn cấp độ, áp suất làm việc in trên túi và độ kín của van.
Túi khí chèn hàng bơm căng giữa hai dãy kiện trong container
Túi khí đặt giữa hai dãy kiện trong container: vỏ phải nguyên vẹn mới giữ được áp suất suốt hành trình.

Câu hỏi thường gặp về vải PP dệt

Vải PP dệt có chống thấm nước tuyệt đối không?

Không, nếu vải chưa tráng. Nhựa PP gần như không hút nước, nhưng giữa các sợi dệt vẫn có kẽ hở nên nước và bột mịn có thể lọt qua. Muốn chống thấm, vải phải được tráng hoặc ghép màng PP, PE, hoặc dùng thêm túi lót PE bên trong bao.

Vải PP dệt có độc hại không, có đựng thực phẩm được không?

Nhựa PP là nhựa có mã tái chế số 5 và được dùng rộng rãi cho bao bì thực phẩm. Tuy vậy, vải PP dệt có thể chứa phụ gia màu, chất độn hoặc dùng nhựa tái chế, nên với bao đựng gạo, đường hay thức ăn chăn nuôi, hãy yêu cầu nhà cung cấp giấy tờ chứng minh vật liệu đạt yêu cầu tiếp xúc thực phẩm cho đúng lô hàng.

Túi khí vỏ PP dệt và vỏ giấy Kraft khác nhau thế nào?

Khác ở lớp vỏ ngoài. Theo tài liệu ICD Việt Nam, vỏ PP là vải PP dệt 70 gram, chịu cứa tốt, dùng lại được, có các mức Level 0 đến 5; vỏ giấy là giấy Kraft ghép màng nhựa 65 gram, thông dụng ở cấp 1, rẻ hơn và thường dùng một lần. Hàng cạnh sắc, hàng nặng nên dùng túi PP.

Level 0 - 5
Các mức của túi khí PP dệt theo catalogue ICD Việt Nam
Cấp 1
Mức thông dụng của túi khí giấy Kraft ghép màng nhựa

Vải PP dệt có tự phân huỷ không?

Không. PP không phân huỷ sinh học trong thời gian ngắn, nhưng tái chế cơ học được thành hạt nhựa cho sản phẩm khác. Bao và túi PP dệt dùng lại được nhiều lượt cũng giúp giảm lượng rác thải mới.

Vải PP dệt chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

PP isotactic thương mại nóng chảy ở khoảng 160 đến 166 °C, nên nhiệt độ trong container phơi nắng không làm vải hỏng. Ở nhiệt độ thấp, PP bắt đầu giòn khi xuống dưới 0 °C; hàng kho lạnh âm sâu nên hỏi nhà sản xuất thông số vải trước khi dùng.

Bao jumbo PP dệt có dùng lại được không?

Chỉ bao có hệ số an toàn từ 6:1 trở lên mới được dùng lại, theo hướng dẫn của Hiệp hội bao jumbo châu Âu; bao 5:1 là loại dùng một lần. Trước khi dùng lại phải kiểm tra cả hư hại nhìn thấy và hư hại không nhìn thấy như suy giảm do tia UV.

Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng PP dệt

ICD Việt Nam cung cấp túi khí chèn hàng vỏ vải PP dệt và vỏ giấy Kraft ghép màng nhựa, kèm súng bơm phù hợp. Gửi cho chúng tôi loại hàng, kích thước khe và tuyến vận chuyển; đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất loại vỏ, cấp độ và cỡ túi. Giá: liên hệ báo giá.

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam

Nguồn tham khảo

  • Đặc tính vật liệu nhựa PP (Polypropylen) - British Plastics Federation (BPF).
  • Wikipedia - Polypropylene: khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, giòn dưới 0 °C, bền hoá chất (truy cập 10/2026).
  • EFIBCA - Questions and Answers: nhãn SWL, hệ số an toàn 5:1, 6:1, 8:1, điều kiện dùng lại, bảo quản tránh tia UV, tái chế.
  • IMO/ILO/UNECE CTU Code, MSC.1/Circ.1497 - hệ số an toàn túi khí dùng một lần và tái sử dụng.
  • ISO 21898:2024, Packaging - Flexible intermediate bulk containers (FIBCs) for non-dangerous goods: Phụ lục A đánh giá khả năng chống tia UV.
  • Catalogue túi khí chèn hàng ICD Việt Nam: cấu tạo màng PA 75 micron, vải PP dệt 70 gram, giấy Kraft ghép màng 65 gram, cấp độ Level 0 đến 5, tra cứu tháng 10/2026.

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam