Logo Intraco Pallet
Pallet nhựa Intraco Malaysia
Nhà phân phối chính thức & độc quyền tại Việt NamPallet nhựa Intraco - nhập khẩu MalaysiaGiải pháp pallet chuyên dụng cho doanh nghiệp đa quốc gia - ngành cao su, hạt nhựa, dầu khí, phân bón
Xem sản phẩm →Xem →
Skip to content
Túi khí chèn hàng

Giấy Kraft có mấy loại: Phân loại theo màu sắc, cấu tạo và ứng dụng

20/10/2026 - Lê Văn Thăng

Giấy Kraft có mấy loại. Chi tiết về phân loại giấy Kraft và ứng dụng của từng loại, phân tích từ trải nghiệm thực tế của ICD Việt Nam.

Giấy Kraft có mấy loại: Phân loại theo màu sắc, cấu tạo và ứng dụng

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026

Giấy Kraft thường được chia theo bốn tiêu chí: theo nguồn sợi (nguyên sinh, tái chế), theo màu (nâu tự nhiên, trắng, đen và màu nhuộm), theo xử lý bề mặt và tính năng (cán màng PE, sack kraft giãn, chống dầu) và theo vai trò trong thùng carton (lớp mặt liner, lớp sóng fluting). Loại bền nhất cho bao bì chịu lực là Kraft nâu nguyên sinh; loại dùng làm vỏ túi khí chèn hàng là giấy Kraft ghép màng nhựa.

Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Khách mua túi khí hay hỏi tôi: giấy Kraft nào cũng giống nhau, sao phải chọn? Thực tế hai cuộn giấy cùng màu nâu có thể khác nhau rất xa về độ bền, tuỳ sợi nguyên sinh hay tái chế, có cán màng hay không. Bài này đi qua từng cách phân loại, kèm số liệu có nguồn và cách nhận biết nhanh khi nhận hàng.

4 tiêu chí
Nguồn sợi, màu, xử lý bề mặt, vai trò trong thùng carton
40 - 135 g/m²
Dải định lượng phổ biến của giấy Kraft (Wikipedia - Kraft paper)
65 - 70%
Hiệu suất bột Kraft không tẩy; tẩy trắng còn khoảng 50% (Wikipedia - Kraft process)
Tiêu chí Các loại Khác nhau ở đâu
Nguồn sợi Nguyên sinh, tái chế Độ dài sợi, độ bền xé và kéo
Màu Nâu tự nhiên, trắng (tẩy), đen và màu nhuộm Có tẩy trắng hay nhuộm; ảnh hưởng in ấn và một phần độ bền
Xử lý bề mặt, tính năng Cán màng PE, sack kraft giãn, chống dầu Khả năng chịu ẩm, chịu giãn, chịu dầu mỡ
Vai trò trong thùng carton Liner (lớp mặt), fluting (lớp sóng) Vị trí trong tấm carton và yêu cầu cơ lý

Phân loại giấy Kraft theo cấu tạo và nguồn gốc

Nguồn sợi là yếu tố quyết định độ bền cơ học của giấy Kraft nhiều nhất. Giấy làm từ bột gỗ mới có sợi cellulose dài, đan chặt; giấy làm từ giấy thu hồi có sợi bị cắt ngắn qua mỗi lần tái chế nên yếu hơn. Lớp màng nhựa cán lên giấy lại là chuyện khác: nó không thay đổi sợi nhưng giúp giấy giữ độ bền khi gặp ẩm.

Giấy Kraft nguyên sinh

Giấy Kraft nguyên sinh màu nâu
Giấy Kraft nguyên sinh: sợi dài từ bột gỗ mới, bền xé và bền kéo cao.

Giấy Kraft nguyên sinh (virgin kraft) làm từ bột gỗ mới, nấu theo quy trình Kraft bằng dịch nấu chứa natri hydroxit và natri sunfua. Dịch nấu hoà tan lignin, chất kết dính trong gỗ, nhưng giữ lại phần lớn chiều dài sợi cellulose. Nhờ vậy giấy có độ bền xé, độ bền kéo và độ dai cao nhất trong các loại Kraft, bề mặt đồng đều.

Loại này dùng cho thùng carton cần sức nén cao, bao bì tiếp xúc thực phẩm khô, bao nhiều lớp đựng xi măng hay hoá chất, và làm vỏ ngoài của túi khí chèn hàng. Ở túi khí, giấy là lớp chịu lực khi túi bị nén giữa hai dãy hàng, nên sợi càng dài thì túi càng ít bị xé ở mép.

Giấy Kraft tái chế

Giấy Kraft tái chế xếp chồng
Giấy Kraft tái chế: màu không đều, sợi ngắn hơn, giá thấp hơn.

Giấy Kraft tái chế (recycled kraft) làm từ bột giấy thu hồi như thùng carton cũ, giấy đã qua sử dụng. Mỗi lần tái chế, sợi bị nghiền ngắn lại, nên độ bền cơ học thấp hơn giấy nguyên sinh. Màu thường không đều, đôi khi có đốm, bề mặt thô hơn.

Giấy tái chế phù hợp làm giấy lót, giấy gói, thùng carton không phải xếp chồng nặng, và thường dùng làm lớp sóng hoặc lớp mặt trong của tấm carton để giảm chi phí. Với ứng dụng chịu lực trực tiếp như vỏ túi khí đi container, tôi không khuyên dùng giấy tái chế.

Giấy Kraft cán màng PE

Giấy Kraft cán màng PE chống ẩm
Giấy Kraft cán màng PE: lớp nhựa mỏng ép lên mặt giấy làm rào cản hơi nước.

Giấy Kraft cán màng PE là giấy Kraft, thường là nguyên sinh, được phủ một lớp polyethylene mỏng bằng cách đùn nhựa nóng chảy lên mặt giấy. Lớp PE giảm mạnh lượng hơi nước, nước và dầu mỡ đi qua, nhưng không phải chống ẩm tuyệt đối. Theo số đo công bố trên tạp chí của TAPPI năm 2007, lớp LDPE 20 g/m² vẫn cho khoảng 3 g hơi nước đi qua mỗi m² trong 24 giờ ở 23 độ C, độ ẩm 50%, và tăng lên khoảng 19 g ở 38 độ C, độ ẩm 90%.

Con số đó cho thấy vì sao giấy cán màng vẫn cần bảo quản khô ráo. Giấy ướt mất độ bền rất nhanh: bảng thông số giấy CKB PE của Stora Enso ghi độ bền xé khi ướt chỉ còn khoảng 25 đến 30% so với khi khô. Lớp PE làm chậm quá trình đó đủ để giấy giữ được độ bền trong hành trình dài, chứ không chặn hẳn.

Vỏ túi khí của ICD Việt Nam dùng giấy gì?
Catalogue ICD Việt Nam ghi vỏ túi khí giấy là giấy Kraft ghép màng nhựa (paper-plastic lamination), túi cấp 1, sức nén thử 15.000 lbs, áp suất làm việc 0,2 bar. Con số 15.000 lbs là mức thử của nhà sản xuất, không phải tải trọng hàng túi giữ được. Trên sơ đồ cấu tạo túi, lớp ngoài cùng là giấy Kraft cán màng 65 gram.
Sơ đồ cấu tạo các lớp của túi khí chèn hàng ICD Việt Nam
Sơ đồ các lớp túi khí chèn hàng: ngoài cùng là giấy Kraft cán màng, trong là ruột giữ khí.

Phân loại giấy Kraft theo màu sắc

Màu giấy Kraft phản ánh việc giấy có qua tẩy trắng hay nhuộm màu không. Màu nâu là màu tự nhiên của bột Kraft chưa tẩy; muốn có màu trắng phải tẩy thêm, và việc tẩy làm mất thêm một phần nguyên liệu: theo Wikipedia, hiệu suất bột Kraft không tẩy là 65 đến 70%, còn bột tẩy trắng chỉ khoảng 50%.

Giấy Kraft nâu vàng

Giấy Kraft nâu vàng tự nhiên
Giấy Kraft nâu vàng: không tẩy trắng, giữ tối đa độ bền sợi.

Giấy Kraft nâu vàng là loại không tẩy hoặc tẩy rất ít, giữ màu tự nhiên của bột. Vì sợi không qua thêm công đoạn hoá chất, đây là loại có độ bền cơ học cao nhất và cũng kinh tế nhất, do tốn ít hoá chất và năng lượng hơn. Phần lớn bao bì công nghiệp, túi giấy chịu tải và giấy làm vỏ túi khí đều là Kraft nâu.

Giấy Kraft trắng

Giấy Kraft trắng đã tẩy
Giấy Kraft trắng: bề mặt sáng, dễ in nhiều màu.

Giấy Kraft trắng là giấy đã qua tẩy trắng. Một lưu ý: nhiều tài liệu tiếng Việt viết giấy Kraft trắng được tẩy “bằng phương pháp sun-fit”; thực ra sulfit là một quy trình nấu bột khác, còn giấy Kraft được nấu bằng quy trình sulfat (Kraft) rồi mới tẩy. Quá trình tẩy thường làm sợi yếu đi một chút so với Kraft nâu.

Đổi lại, bề mặt trắng in màu đẹp hơn, nên giấy Kraft trắng dùng cho bao bì cần thẩm mỹ: hộp mỹ phẩm, túi thời trang, bao bì thực phẩm, hàng tiêu dùng nhanh. Nếu độ bền là ưu tiên số một, Kraft nâu vẫn là lựa chọn tốt hơn.

Giấy Kraft đen và các màu khác

Giấy Kraft đen nhuộm màu
Giấy Kraft đen: nhuộm màu, dùng cho bao bì trang trí và hộp quà.

Giấy Kraft đen và các màu khác được nhuộm trong quá trình làm giấy hoặc phủ màu lên mặt. Mục đích chính là thẩm mỹ: hộp quà, túi cao cấp, nền để in kim loại hay ép nhũ. Độ bền không phải ưu tiên của nhóm này, nên ít khi dùng cho bao bì công nghiệp.

Các loại giấy Kraft theo tính năng chuyên dụng

Ngoài cán màng PE, có hai loại giấy Kraft chuyên dụng hay gặp trong bao bì công nghiệp mà các bài phân loại thường bỏ qua: sack kraft (giấy làm bao) và giấy chống dầu. Cả hai đều xuất phát từ Kraft nâu hoặc trắng, nhưng được xử lý để đạt một tính năng riêng.

Sack kraft là giấy dùng làm bao nhiều lớp đựng xi măng, bột, phân bón. Theo Wikipedia - Kraft paper, loại sack kraft có vi nhăn (microcreped) giãn được khoảng 4% theo chiều máy và khoảng 10% theo chiều ngang, nên bao chịu được cú rơi mà không rách. Giấy chống dầu được xử lý bề mặt để mỡ không thấm qua, dùng gói đồ ăn nhanh. Dải định lượng phổ biến của giấy Kraft nói chung, theo cùng nguồn, là 40 đến 135 g/m².

khoảng 4%
Độ giãn theo chiều máy của sack kraft vi nhăn
khoảng 10%
Độ giãn theo chiều ngang
25 - 30%
Độ bền xé khi ướt so với khi khô (Stora Enso CKB PE)

Phân loại giấy Kraft theo ứng dụng trong thùng carton

Trong ngành carton, giấy Kraft chia theo vị trí trong tấm carton sóng: liner là lớp mặt phẳng ở ngoài và trong, fluting (medium) là lớp được tạo sóng nằm giữa. Hai loại có yêu cầu khác nhau, và chất lượng của cả hai cùng quyết định sức nén cạnh (ECT) và sức nén thùng (BCT).

Giấy Kraft Liner (lớp mặt)

Liner là lớp ngoài cùng và trong cùng của tấm carton, chịu va chạm, mài mòn và độ ẩm trực tiếp. Liner thường nặng hơn lớp sóng, bề mặt phẳng mịn để in. Liner chia tiếp thành liner nguyên sinh (thường gọi kraftliner) và liner tái chế (testliner); liner nguyên sinh bền hơn rõ rệt ở cùng định lượng.

Liner (lớp mặt) Fluting (lớp sóng)
Vị trí Mặt ngoài và mặt trong tấm carton Ở giữa, ép thành sóng
Yêu cầu chính Bền va chạm, chịu ẩm, in đẹp Cứng, tạo sóng tốt
Nguồn sợi thường gặp Nguyên sinh (kraftliner) hoặc tái chế (testliner) Thường là tái chế

Giấy Kraft Fluting/Medium (lớp sóng)

Fluting là lớp giấy được ép thành sóng, giữ hai lớp liner cách nhau một khoảng. Cấu trúc này làm tấm carton cứng hơn nhiều so với tổng các lớp giấy phẳng, và góp phần chịu lực nén theo chiều đứng khi thùng xếp chồng; lớp sóng cũng tạo khoảng đệm chống sốc. Vì vậy không đúng khi nói lớp sóng chủ yếu chịu lực theo phương ngang. Fluting cần độ cứng và khả năng tạo sóng tốt, thường dùng giấy tái chế để giảm chi phí.

Ẩm làm giảm sức nén thùng carton thế nào?
Theo nghiên cứu của Georgia Tech, độ ẩm không khí tăng 10 điểm phần trăm thì ECT và BCT giảm khoảng 10%. Nghiên cứu của Đại học Clemson (2019) cho thấy mỗi 1% độ ẩm trong giấy tăng lên thì sức nén thùng giảm khoảng 7%. Đây là lý do thùng carton đi biển cần liner chất lượng và kho khô ráo.

Kinh nghiệm lựa chọn giấy Kraft từ ICD Việt Nam

Chọn giấy Kraft nên bắt đầu từ ba câu hỏi: giấy có chịu lực trực tiếp không, môi trường có ẩm không, và bao bì có cần in đẹp không. Trả lời xong ba câu đó, loại giấy gần như tự lộ ra.

Chịu lực?
Có: chọn sợi nguyên sinh
Môi trường ẩm?
Có: chọn loại ghép màng nhựa
Cần in đẹp?
Có: chọn Kraft trắng hoặc màu

Lựa chọn cho ứng dụng chịu lực công nghiệp

Với vỏ túi khí chèn hàng, giấy phải chịu lực và đi trong container ẩm nhiều tuần, nên cần Kraft nâu nguyên sinh ghép màng nhựa. Đó cũng là cấu tạo của túi khí chèn hàng giấy Kraft trong catalogue ICD Việt Nam. Rủi ro lớn nhất tôi gặp không phải giấy mỏng mà là ẩm: túi để ở kho ẩm trước khi dùng, hoặc mép túi bị cứa làm hơi nước lọt vào lớp giấy.

Catalogue ICD Việt Nam ghi túi giấy được kiểm tra bằng thử rơi, thử kéo và thử rung, kèm chứng nhận AAR, SGS, MSDS. Cần hiểu đúng: AAR là chuẩn của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ áp cho hàng đi đường sắt Bắc Mỹ; với hàng đi biển, túi được tính sức chặn theo CTU Code. Khi mua, hãy hỏi bản chứng nhận ghi đúng mã túi bạn đặt.

Cuộn giấy Kraft nâu
Cuộn giấy Kraft nâu: kiểm tra màu, mép xé và phiếu thông số khi nhận hàng.

Lựa chọn chi phí và hiệu suất thùng carton

Thùng cần xếp chồng cao và chở hàng nặng nên dùng liner nguyên sinh cho cả mặt ngoài và mặt trong. Muốn cân bằng chi phí, nhiều nhà máy dùng liner nguyên sinh cho mặt ngoài, nơi cần in đẹp và chịu va chạm, còn mặt trong và lớp sóng dùng giấy tái chế. Định lượng cụ thể nên chọn theo sức nén cần đạt, tham khảo bài định lượng giấy Kraft của chúng tôi.

Nhu cầu Loại giấy nên chọn Lý do
Vỏ túi khí chèn container Kraft nâu nguyên sinh ghép màng nhựa Bền xé cao, lớp nhựa làm chậm ẩm
Bao xi măng, bột, phân bón Sack kraft nhiều lớp Giãn được, chịu rơi
Thùng carton xếp chồng nặng Liner nguyên sinh hai mặt ECT, BCT cao hơn
Thùng carton phổ thông Liner nguyên sinh mặt ngoài, tái chế bên trong Cân bằng chi phí
Hộp mỹ phẩm, túi thời trang Kraft trắng hoặc Kraft màu In đẹp, thẩm mỹ
Giấy lót, chèn, gói Kraft tái chế Giá thấp, đủ dùng

Cách nhận biết nhanh tại kho: giấy nguyên sinh màu đều, xé thấy sợi dài và dai; giấy tái chế màu loang, xé dễ và mép xé ngắn sợi. Giấy cán màng có một mặt bóng, nhỏ nước lên mặt đó nước đọng thành giọt thay vì thấm. Đây chỉ là cách kiểm tra sơ bộ; muốn chắc chắn, hãy yêu cầu phiếu thông số có định lượng và độ bền xé theo tiêu chuẩn.

Câu hỏi thường gặp về các loại giấy Kraft

Giấy Kraft có mấy loại?

Giấy Kraft thường được chia theo bốn tiêu chí: nguồn sợi (nguyên sinh, tái chế), màu (nâu, trắng, đen và màu nhuộm), xử lý bề mặt và tính năng (cán màng PE, sack kraft giãn, chống dầu) và vai trò trong thùng carton (liner, fluting). Một tờ giấy có thể thuộc nhiều nhóm cùng lúc, ví dụ Kraft nâu nguyên sinh cán màng PE.

khoảng 3 g/m²/24h
Hơi nước qua lớp LDPE 20 g/m² ở 23 độ C, 50% RH (TAPPI 2007)
khoảng 19 g/m²/24h
Ở 38 độ C, 90% RH: lớp PE vẫn thấm khi nóng ẩm

Giấy Kraft trắng hay giấy Kraft nâu có độ bền cao hơn?

Giấy Kraft nâu thường bền hơn, vì giấy trắng phải qua thêm công đoạn tẩy làm sợi yếu đi một chút. Nếu độ bền là ưu tiên, chọn Kraft nâu; nếu cần in đẹp, chọn Kraft trắng.

Giấy Kraft cán màng PE có tái chế được không?

Tái chế được nhưng khó hơn giấy thuần, vì phải tách lớp nhựa PE khỏi sợi giấy. Wikipedia ghi rằng lớp tráng PE giúp cản ẩm nhưng làm giấy khó tái chế. Cần đưa đến cơ sở có công nghệ tách lớp.

Bao Jumbo có làm từ giấy Kraft không?

Không. Bao Jumbo (FIBC) làm từ vải PP dệt, lót trong thường là màng PE. Loại bao nhiều lớp làm từ giấy Kraft là bao xi măng, bao bột, bao phân bón, dùng sack kraft giãn được để chịu rơi.

khoảng 10%
ECT, BCT giảm khi độ ẩm không khí tăng 10 điểm (Georgia Tech)
khoảng 7%
Sức nén thùng giảm theo mỗi 1% độ ẩm giấy tăng (Clemson 2019)

Độ bền cạnh (ECT) của thùng carton liên quan gì đến loại giấy Kraft?

ECT (Edge Crush Test) đo khả năng chịu nén theo cạnh đứng của tấm carton, yếu tố chính cho khả năng xếp chồng. ECT phụ thuộc định lượng và chất lượng giấy liner cùng độ cứng của lớp sóng; liner nguyên sinh cho ECT cao hơn liner tái chế ở cùng định lượng. Ẩm làm ECT giảm: theo Georgia Tech, độ ẩm không khí tăng 10 điểm thì ECT giảm khoảng 10%.

Giấy Kraft có định lượng phổ biến bao nhiêu?

Theo Wikipedia, giấy Kraft phổ biến trong khoảng 40 đến 135 g/m²; giấy làm bìa thùng carton (liner) thường nặng hơn. Định lượng cao hơn không đồng nghĩa tốt hơn, cần chọn theo mục đích: túi nhẹ dùng định lượng thấp, bao bì chịu lực dùng định lượng cao hơn.

Liên hệ tư vấn túi khí giấy Kraft

ICD Việt Nam cung cấp túi khí chèn hàng giấy Kraft ghép màng nhựa và túi vải PP dệt, kèm phiếu thông số cho từng mã. Gửi cho chúng tôi kích thước khe, loại hàng và tuyến vận chuyển để được tư vấn. Giá: liên hệ báo giá.

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam

Nguồn tham khảo

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam