Logo Intraco Pallet
Pallet nhựa Intraco Malaysia
Nhà phân phối chính thức & độc quyền tại Việt NamPallet nhựa Intraco - nhập khẩu MalaysiaGiải pháp pallet chuyên dụng cho doanh nghiệp đa quốc gia - ngành cao su, hạt nhựa, dầu khí, phân bón
Xem sản phẩm →Xem →
Skip to content
Túi khí chèn hàng

Định lượng giấy Kraft: Khái niệm, Ý nghĩa và Hướng dẫn lựa chọn

20/10/2026 - Lê Văn Thăng

Bài viết này về định lượng giấy Kraft, giúp người đọc hiểu rõ định lượng là gì, tại sao nó quan trọng, và cách chọn định lượng giấy Kraft phù hợp.

Định lượng giấy Kraft: Khái niệm, Ý nghĩa và Hướng dẫn lựa chọn

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026

Định lượng giấy Kraft là khối lượng của một mét vuông giấy, tính bằng g/m² (gsm) và đo theo tiêu chuẩn ISO 536. Giấy Kraft thông dụng có định lượng khoảng 40 đến 135 g/m², còn bìa Kraft nhiều lớp làm hộp có thể từ khoảng 195 đến 415 g/m². Định lượng quyết định phần lớn độ dày, độ cứng, khả năng chịu lực và cả giá vật liệu của giấy Kraft, nên chọn đúng định lượng là cách vừa bảo vệ hàng vừa không lãng phí.

Tôi là Lê Văn Thăng, làm ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Khi khách gửi bảng thông số giấy hoặc bao bì, câu tôi hay hỏi lại là: con số này đo theo tiêu chuẩn nào, dung sai bao nhiêu? Bài này giải thích định lượng từ cách đo, cách đọc dung sai, cách quy đổi đơn vị Mỹ, đến cách chọn định lượng cho hàng đi container.

40 - 135 g/m²
Định lượng giấy Kraft thông dụng (Wikipedia, Kraft paper)
±4%
Dung sai định lượng một hãng giấy công bố cho bìa Kraft (Stora Enso, đo theo ISO 536)
500 - 1.000 cm²
Diện tích mẫu thông thường khi đo theo ISO 536

1. Định lượng giấy Kraft là gì?

Định lượng (grammage) là khối lượng giấy trên một đơn vị diện tích, đơn vị quốc tế là g/m². Nếu giấy Kraft có định lượng 80 g/m², một tờ rộng 1 m, dài 1 m sẽ nặng 80 gram; giấy 300 g/m² thì một mét vuông nặng 300 gram, dày và nặng hơn nhiều. Để dễ hình dung, giấy văn phòng phổ biến là 80 g/m², nên một tờ A4 nặng khoảng 5 gram.

Tấm giấy Kraft nâu
Giấy Kraft nâu: cùng màu, nhưng định lượng có thể chênh nhau nhiều lần.

Định lượng không chỉ là cân nặng. Nó gắn trực tiếp với ba thuộc tính tạo nên sức chịu của bao bì. Định lượng cao hơn thường cho giấy dày hơn, chống đâm thủng tốt hơn. Giấy nặng hơn cũng cứng hơn, ít biến dạng dưới áp lực, nên giữ dáng hộp tốt. Và giấy nặng hơn thường chịu kéo, chịu nén, chịu xé tốt hơn, đây là chỉ số quan trọng với ứng dụng chịu tải.

Cùng định lượng chưa chắc cùng độ bền
Định lượng chỉ cho biết có bao nhiêu sợi trên một mét vuông. Loại sợi (Kraft nguyên sinh hay tái chế), độ dài sợi, cách xeo và lớp phủ đều làm hai tờ cùng 120 g/m² chịu lực khác nhau. Khi cần chịu lực, hãy hỏi thêm độ bền kéo, độ bục hoặc độ bền nén cạnh, không chỉ hỏi định lượng.

2. Các nhóm định lượng giấy Kraft phổ biến và ứng dụng

Giấy Kraft có dải định lượng rộng, phục vụ từ bao bì tiêu dùng đến công nghiệp. Các mốc dưới đây chỉ dùng số có nguồn công bố; mỗi nhà máy có danh mục định lượng riêng, nên khi đặt hàng hãy hỏi đúng danh mục của nhà cung cấp.

2.1. Giấy Kraft định lượng thấp

Giấy nhóm này mỏng, linh hoạt, đàn hồi tốt và chi phí thấp. Nó được dùng làm túi giấy đựng thực phẩm nhẹ, túi dùng một lần, giấy gói quà, giấy lót chống trầy xước, và các bao bì giấy cần dẻo. Lớp ngoài cùng của túi khí chèn hàng cũng thuộc nhóm mỏng: sơ đồ cấu tạo của ICD Việt Nam ghi lớp này là giấy Kraft cán màng 65 gram. Đây cũng là chất liệu làm nên túi khí chèn hàng giấy Kraft; độ bền của túi đến từ cả kết cấu vỏ ghép màng và ruột màng nhựa giữ khí, không riêng tờ giấy.

Sơ đồ cấu tạo các lớp của túi khí chèn hàng ICD Việt Nam
Sơ đồ cấu tạo túi khí ICD Việt Nam: lớp ngoài cùng là giấy Kraft cán màng 65 gram.

2.2. Giấy Kraft định lượng trung bình

Nhóm này cứng vừa phải, cân bằng giữa độ bền và chi phí, được dùng rộng rãi để làm túi giấy Kraft phổ thông, túi mua sắm chịu tải trung bình và làm lớp mặt (liner) cho thùng carton sóng. Ở Mỹ, liner thường được gọi theo pound trên 1.000 ft²; ví dụ liner 42 lb tương đương khoảng 205 g/m² theo cách quy đổi ở mục 4.

Nhóm Định lượng có nguồn Ứng dụng tiêu biểu
Giấy Kraft mỏng 40 - 135 g/m² (Wikipedia); giấy gói kẹo 30 - 40 g/m² Túi giấy nhẹ, giấy gói, giấy lót, lớp giấy trong bao nhiều lớp
Lớp ngoài túi khí chèn hàng ICD Việt Nam Giấy Kraft cán màng 65 gram (sơ đồ ICD Việt Nam) Vỏ ngoài túi khí giấy Kraft, chống ẩm và chống mài mòn
Liner mặt thùng carton Ví dụ liner 42 lb/1.000 ft², khoảng 205 g/m² (tự quy đổi) Lớp mặt ngoài và mặt trong thùng carton sóng
Bìa Kraft nhiều lớp 195 - 415 g/m², dung sai ±4% (Stora Enso CKB) Hộp đựng, hộp thực phẩm, bao bì cần cứng

2.3. Giấy và bìa Kraft định lượng cao

Giấy và bìa định lượng cao dày, rất cứng, chịu nén và chống thủng tốt. Chúng được dùng làm carton chịu lực (3 lớp, 5 lớp), hộp đựng sản phẩm nặng như đồ điện tử, máy móc, chai lọ, và làm liner cho thùng công nghiệp cần độ bền nén cao. Ví dụ, dòng bìa Kraft nhiều lớp CKB của Stora Enso có định lượng từ khoảng 195 đến 415 g/m².

2.4. Bìa cứng và ứng dụng công nghiệp nặng

Với ứng dụng công nghiệp chịu tải lớn, người ta thường không dùng một tờ giấy thật dày mà ghép nhiều lớp. Bao xi măng, bao bột và phân bón là bao nhiều lớp làm từ giấy sack kraft mỏng, dai, có độ giãn để chịu rơi. Thùng carton sóng 5 lớp (sóng A, C kết hợp) đạt độ bền nén cao nhờ kết cấu sóng và liner, không chỉ nhờ định lượng một lớp. Riêng bao Jumbo (bao FIBC) làm từ vải PP dệt, không phải giấy Kraft.

3. Lựa chọn định lượng giấy Kraft tối ưu

Định lượng tối ưu là mức vừa đủ để bảo vệ hàng trong chuỗi vận chuyển cụ thể của bạn, với chi phí thấp nhất. Có bốn yếu tố cần cân nhắc: tải trọng và kích thước hàng, điều kiện vận chuyển và độ ẩm, yêu cầu in ấn, và máy móc sản xuất bao bì.

Túi khí chèn hàng giấy Kraft giữa các kiện hàng trong container
Túi khí giấy Kraft chèn giữa các kiện: bao bì và vật tư chèn phải chịu lực xếp chồng và rung lắc khi vận chuyển.

3.1. Trọng lượng, kích thước sản phẩm và độ bền nén

Đây là yếu tố quan trọng nhất: hàng càng nặng và thùng càng lớn thì vỏ hộp càng phải chịu tải và lực chồng đè lớn, và giấy cần định lượng hoặc kết cấu cao hơn. Với thùng carton, chỉ số thường dùng là độ bền nén thùng (BCT, Box Compression Test). Nếu liner quá mỏng, thùng dễ móp và sập khi xếp chồng trong kho hoặc container.

BCT không tăng theo định lượng một cách tuyến tính. Công thức McKee rút gọn mà Georgia Tech trình bày ước tính BCT = 5,87 × ECT × √(Z × t), trong đó ECT là độ bền nén cạnh của bìa, Z là chu vi thùng và t là độ dày bìa. Tăng định lượng liner làm ECT và độ dày tăng, nhờ đó BCT tăng, nhưng mức tăng phụ thuộc cả kiểu sóng và kích thước thùng, nên cần tính hoặc thử thay vì cộng thêm theo tỷ lệ.

5,87 × ECT × √(Z×t)
Công thức McKee rút gọn ước tính độ bền nén thùng (Georgia Tech)
~10%
Sức nén giảm khi độ ẩm tương đối tăng 10 điểm (Georgia Tech)

3.2. Phương thức vận chuyển và rủi ro độ ẩm

Hàng đi quãng đường dài, bốc dỡ nhiều lần hoặc lưu kho ẩm cần giấy bền và cứng hơn. Giấy Kraft hút ẩm, và độ bền giảm rõ khi ẩm tăng: nghiên cứu của Đại học Clemson trên 3.000 thùng carton ghi mỗi 1% độ ẩm tăng thêm làm sức nén giảm khoảng 7%. Vì vậy với hàng đi biển hoặc xuất khẩu, nên chọn định lượng hoặc kết cấu cao hơn mức tối thiểu đủ dùng trong kho khô.

Một giải pháp khác là dùng giấy Kraft cán màng PE để tạo rào cản hơi nước. Lớp cán màng không làm tăng độ bền của giấy nền, nhưng giữ giấy khô hơn, nhờ đó giữ được khả năng chịu lực vốn có trong môi trường ẩm.

3.3. Yêu cầu về in ấn và thẩm mỹ

Định lượng còn ảnh hưởng đến chất lượng in và cảm nhận thương hiệu. Với in Flexo, kỹ thuật in phổ biến trên carton, giấy dày hơn thường phẳng và ít lượn sóng hơn nên bản in sắc nét hơn, còn giấy quá mỏng dễ nhăn hoặc rách khi chạy máy. Một số thương hiệu cố ý chọn giấy dày hơn mức cần cho sản phẩm nhẹ, để túi cầm chắc tay và tạo cảm giác cao cấp, bền bỉ.

Túi khí chèn hàng giấy Kraft gấp phẳng có van bơm
Túi khí giấy Kraft trước khi dùng: vỏ giấy mỏng ghép màng, độ bền đến từ cả kết cấu túi.

3.4. Cân nhắc quy trình sản xuất

Định lượng phải phù hợp với máy móc. Giấy quá dày có thể làm khó máy gấp, máy cắt hoặc máy tạo sóng, làm chậm dây chuyền và tăng tỷ lệ lỗi. Khi đổi sang định lượng mới, nên chạy thử một lô nhỏ trên chính máy sẽ sản xuất.

4. Tiêu chuẩn và kiểm soát định lượng giấy Kraft

Kiểm soát định lượng là một phần của quản lý chất lượng, vì sai lệch định lượng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và độ an toàn của bao bì. Có ba việc cần biết: đo thế nào, dung sai bao nhiêu là bình thường, và quy đổi khi bảng thông số dùng đơn vị Mỹ.

4.1. Tiêu chuẩn kiểm tra (ISO và TAPPI)

Tiêu chuẩn ISO 536 quy định cách xác định định lượng giấy và bìa: cắt mẫu có diện tích chính xác bằng dao hoặc khuôn cắt có sai số không quá ±1,0% diện tích danh nghĩa, rồi cân. Diện tích mẫu thông thường là 50.000 đến 100.000 mm², tức 500 đến 1.000 cm²; dùng mẫu ngoài khoảng này phải ghi rõ trong báo cáo. Mẫu được ổn định ở điều kiện phòng thử theo ISO 187 (23°C, 50% độ ẩm) trước khi cân, và kết quả ghi với ba chữ số có nghĩa. Ở Mỹ, phương pháp tương đương là TAPPI T 410.

Vì sao phải ổn định mẫu trước khi cân
Giấy hút và nhả ẩm theo không khí, nên cùng một tờ giấy cân ở kho ẩm sẽ nặng hơn cân ở phòng khô. Nếu không ổn định mẫu theo ISO 187, phần nước trong giấy bị tính lẫn vào định lượng, và hai phòng thử sẽ cho hai con số khác nhau cho cùng một cuộn giấy.

Về dung sai, không có một con số chung cho mọi loại giấy; mỗi nhà máy công bố dung sai cho từng dòng sản phẩm. Ví dụ, Stora Enso công bố dung sai định lượng ±4% cho dòng bìa Kraft CKB, đo theo ISO 536. Khi nhận hàng, hãy so định lượng đo được với dung sai ghi trong bảng thông số của chính nhà cung cấp đó: thấp hơn dung sai thì bao bì có thể không đủ chịu tải, cao hơn nhiều thì bạn đang trả tiền cho phần giấy thừa.

4.2. Quy đổi định lượng sang đơn vị Mỹ

Nhà sản xuất Mỹ hay ghi “basis weight” theo pound trên một ram giấy có diện tích chuẩn, thay vì g/m². Giấy dùng diện tích 3.000 ft², còn bìa và liner dùng 1.000 ft². ICD Việt Nam tự quy đổi từ định nghĩa đơn vị (1 lb = 453,6 g; 1 ft² = 0,0929 m²) như sau:

Đơn vị Mỹ Bằng bao nhiêu g/m² Ví dụ
1 lb / 1.000 ft² (bìa, liner) 4,882 g/m² Liner 42 lb khoảng 205 g/m²
1 lb / 3.000 ft² (giấy Kraft, giấy bao) 1,628 g/m² Giấy 50 lb khoảng 81 g/m²

4.3. Định lượng giấy và chi phí sản xuất bao bì

Định lượng tỷ lệ thuận với khối lượng giấy dùng, nên định lượng càng cao thì chi phí nguyên liệu càng lớn. Ví dụ, một cuộn giấy 120 g/m² dài 1.000 m, khổ 1,2 m có diện tích 1.200 m² và nặng khoảng 144 kg; cùng cuộn đó ở 80 g/m² chỉ nặng khoảng 96 kg.

144 kg
Cuộn giấy 120 g/m², dài 1.000 m, khổ 1,2 m
96 kg
Cùng kích thước cuộn ở 80 g/m², nhẹ hơn một phần ba

Ngược lại, cắt giảm định lượng quá mức để tiết kiệm có thể dẫn đến hư hỏng hàng, gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với khoản tiết kiệm ban đầu: chi phí làm lại, vận chuyển lại, bảo hiểm và uy tín với người mua. Vì vậy nhà sản xuất bao bì luôn tìm định lượng tối ưu, vừa đủ bảo vệ sản phẩm mà không lãng phí.

5. Câu hỏi thường gặp về định lượng giấy Kraft

Định lượng giấy Kraft là gì?

Là khối lượng của giấy trên một mét vuông, đo bằng g/m² (gram trên mét vuông) theo ISO 536. Ví dụ giấy 80 g/m² nghĩa là một mét vuông giấy nặng 80 gram.

Định lượng giấy Kraft phổ biến trong khoảng nào?

Giấy Kraft thông dụng có định lượng khoảng 40 đến 135 g/m² theo Wikipedia, còn bìa Kraft nhiều lớp làm hộp nặng hơn, ví dụ dòng CKB của Stora Enso từ khoảng 195 đến 415 g/m². Mỗi nhà máy có danh mục định lượng riêng.

Định lượng giấy ảnh hưởng đến những gì?

Định lượng ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, độ cứng, khả năng chịu lực (kéo, nén, xé, chống đâm thủng) và giá của giấy Kraft. Tuy vậy, loại sợi và cách sản xuất cũng quyết định độ bền, nên cùng định lượng chưa chắc cùng sức chịu.

80 g/m²
Giấy văn phòng phổ biến, một tờ A4 nặng khoảng 5 g
±1,0%
Sai số tối đa của dao cắt mẫu theo ISO 536

Định lượng giấy Kraft càng cao thì hộp carton càng tốt có đúng không?

Không hoàn toàn. Định lượng cao làm tăng độ bền nén của thùng carton, giúp hộp chịu tải tốt hơn, nhưng cao quá mức cần thì lãng phí chi phí. Định lượng tối ưu là mức vừa đủ chịu lực chồng đè và bảo vệ hàng trong chuỗi vận chuyển cụ thể của bạn.

Định lượng giấy Kraft có ảnh hưởng đến khả năng tái chế không?

Ảnh hưởng không đáng kể. Giấy nặng hơn chỉ có nghĩa là nhiều sợi hơn phải nghiền lại. Giấy Kraft không tẩy và không tráng nhựa thuộc nhóm dễ tái chế bất kể định lượng; thứ làm khó tái chế là lớp tráng PE hoặc ghép màng nhựa.

Ba câu nên hỏi khi nhận bảng thông số giấy
Định lượng đo theo ISO 536 hay TAPPI T 410, mẫu đã ổn định theo ISO 187 chưa? Dung sai công bố là bao nhiêu phần trăm? Nếu ghi theo pound, đó là lb trên 1.000 ft² hay 3.000 ft²?

Giấy Kraft 150 g/m² có dùng làm túi khí chèn hàng được không?

Một tờ giấy đơn lớp, dù dày, không làm thành túi khí được, vì túi cần ruột màng nhựa giữ khí và vỏ ghép màng chống ẩm. Sơ đồ cấu tạo của ICD Việt Nam ghi lớp ngoài cùng là giấy Kraft cán màng 65 gram, và catalogue xếp túi Kraft ở Level 1, chịu lực nén tới 15.000 lbs. Độ bền đến từ cả kết cấu túi chứ không riêng định lượng giấy.

Trọng lượng giấy khác gì định lượng giấy?

Định lượng là thuộc tính của vật liệu, tính bằng g/m², cố định cho một loại giấy. Trọng lượng là tổng khối lượng thực tế của một cuộn hay một kiện giấy, tính bằng kg hoặc tấn, bằng định lượng nhân diện tích. Ví dụ cuộn giấy 120 g/m² có diện tích 1.200 m² nặng khoảng 144 kg.

6. Liên hệ tư vấn kỹ thuật

Để chọn vật tư đóng gói và chèn hàng phù hợp cho hàng đi container, bạn có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật của ICD Việt Nam. Chúng tôi cung cấp túi khí chèn hàng giấy Kraft, túi vải PP dệt và súng bơm, và hỗ trợ đọc các chỉ số kỹ thuật trên bảng thông số. Giá: liên hệ báo giá.

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam

Nguồn tham khảo

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam