Mục lục
- 1. Giấy Kraft là gì? Khái niệm, quy trình sản xuất và tính chất cốt lõi
- 2. Các chỉ số kỹ thuật quan trọng của giấy Kraft
- 3. Phân loại và ứng dụng chi tiết của giấy Kraft
- 4. Đặc điểm kỹ thuật của túi khí giấy Kraft
- 5. Câu hỏi thường gặp về giấy Kraft
- Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng giấy Kraft
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026
Giấy Kraft là giấy làm từ bột gỗ nấu bằng quy trình Kraft (dùng natri hydroxit và natri sunfua), giữ được sợi cellulose dài nên dai, khó rách và chịu kéo tốt hơn nhiều loại giấy thông thường. Giấy có màu nâu tự nhiên, định lượng phổ biến khoảng 40 đến 135 g/m², tái chế được, và được dùng làm túi, hộp, bao tải, lớp mặt thùng carton, cũng như lớp vỏ ngoài của túi khí chèn hàng trong container.
Tôi là Lê Văn Thăng, làm ở ICD Việt Nam từ năm 2011 và tư vấn vật tư đóng gói cho nhiều kho xuất khẩu. Bài này gom những gì người mua cần biết về giấy Kraft: nó được làm ra thế nào, vì sao bền, các chỉ số cần hỏi nhà cung cấp, và giấy Kraft nằm ở đâu trong một chiếc túi khí chèn hàng.
1. Giấy Kraft là gì? Khái niệm, quy trình sản xuất và tính chất cốt lõi
Giấy Kraft (kraft paper) là giấy làm từ bột giấy hoá học sản xuất theo quy trình Kraft, còn gọi là quy trình sunfat. Đây là cách làm bột giấy chiếm ưu thế trên thế giới vì giữ lại được phần lớn sợi cellulose dài và chắc của gỗ. Chữ “kraft” trong tiếng Đức và tiếng Thuỵ Điển nghĩa là “sức mạnh”, đúng với tính chất nổi bật nhất của loại giấy này.
1.1. Quy trình Kraft và lợi thế về độ bền
Quy trình Kraft nấu dăm gỗ trong dung dịch kiềm gọi là dịch trắng (white liquor), thành phần chính là natri hydroxit (NaOH) và natri sunfua (Na2S), ở khoảng 170°C và pH 13 đến 14. Hoá chất này cắt và hoà tan lignin, chất keo gắn các sợi gỗ với nhau, để giải phóng sợi cellulose. Hiệu suất bột không tẩy đạt khoảng 65 đến 70% khối lượng gỗ, còn bột sẽ đem tẩy trắng chỉ khoảng 50%.
Phương pháp này do kỹ sư C. F. Dahl phát triển và được cấp bằng sáng chế năm 1884; nhà máy đầu tiên chạy ở Munksjö, Thuỵ Điển. Lợi thế về độ bền đến từ hai điểm. Thứ nhất, sợi cellulose ít bị cắt ngắn nên giấy chịu kéo và chịu xé tốt. Thứ hai, bột Kraft thường được dùng ở dạng không tẩy hoặc tẩy nhẹ, nên giữ màu nâu vàng tự nhiên và không mất thêm độ bền do tẩy trắng. Lò thu hồi tái sinh phần lớn hoá chất nấu, giúp quy trình kinh tế ở quy mô lớn.

1.2. Đặc điểm cốt lõi của giấy Kraft trong đóng gói
Điểm mạnh đầu tiên là độ bền cơ học. Giấy Kraft chịu được lực kéo, lực xé và va đập khi bốc xếp tốt hơn giấy làm từ bột cơ học, nên phù hợp với bao bì phải chịu tải và bảo vệ hàng. Giấy chịu được độ ẩm nhẹ, nhưng như mọi loại giấy, sẽ yếu đi khi ngấm nước; muốn dùng ở môi trường ẩm thì cần lớp tráng hoặc ghép màng nhựa (xem mục 3.2).
Điểm mạnh thứ hai là dẻo và dễ tạo hình. Giấy gấp, cuộn, dán và in được dễ dàng, nên từ cùng một loại nguyên liệu có thể làm túi mua sắm, bao tải nhiều lớp, hộp, tấm lót, đến vỏ túi khí chèn hàng công nghiệp. Loại sack kraft dùng làm bao tải còn được làm vi nhăn (microcreping) để giãn được khoảng 4% theo chiều máy và 10% theo chiều ngang trước khi đứt, giúp bao hấp thụ lực khi rơi.
2. Các chỉ số kỹ thuật quan trọng của giấy Kraft
Khi chọn giấy Kraft, hãy hỏi nhà cung cấp ba nhóm chỉ số: định lượng (g/m²), độ bền (kéo, xé, bục) và khả năng chống ẩm. Mỗi chỉ số có phương pháp đo tiêu chuẩn riêng, nên chỉ so sánh được hai tờ thông số khi chúng đo theo cùng một phương pháp và cùng điều kiện phòng thử.
2.1. Định lượng giấy Kraft (grammage, GSM)
Định lượng là khối lượng một mét vuông giấy, tính bằng g/m² (hay gsm), đo theo ISO 536. Định lượng cho biết giấy dày và cứng cỡ nào, nhưng độ bền còn phụ thuộc loại sợi, cách xeo và lớp phủ, nên hai tờ cùng định lượng vẫn có thể chịu lực khác nhau. Bảng dưới gom một số dải định lượng có nguồn công bố:
| Loại giấy / ứng dụng | Định lượng | Nguồn |
|---|---|---|
| Giấy gói kẹo bằng Kraft | 30 - 40 g/m² | Wikipedia, Kraft paper |
| Giấy Kraft thông dụng (gói, lót, túi, decal) | 40 - 135 g/m² | Wikipedia, Kraft paper |
| Lớp ngoài cùng của túi khí chèn hàng ICD Việt Nam | Giấy Kraft cán màng 65 g | Sơ đồ cấu tạo của ICD Việt Nam |
| Bìa Kraft nhiều lớp làm hộp (ví dụ dòng CKB của Stora Enso) | 195 - 415 g/m², dung sai ±4% | Bảng thông số Stora Enso |
Ngoài các dải trên, giấy Kraft liner làm mặt thùng carton thường nặng hơn giấy gói, và nhà sản xuất Mỹ hay ghi theo pound trên 1.000 ft² thay vì g/m². Cách đo, dung sai và cách quy đổi giữa hai đơn vị là chủ đề riêng trong bài về định lượng giấy Kraft của ICD Việt Nam.
2.2. Độ bền, kháng xé và tiêu chuẩn AAR cho túi khí
Độ bền của giấy được đo bằng nhiều phép thử riêng: độ bền kéo (ISO 1924-2), độ bền xé (ISO 1974), độ bục (ISO 2758), đều thử sau khi ổn định mẫu ở 23°C và 50% độ ẩm tương đối theo ISO 187. Riêng với túi khí chèn hàng, thứ người mua quan tâm là độ bền của cả chiếc túi đã hoàn thiện, nên các con số dưới đây là của túi, không phải của tờ giấy.

Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi khí giấy Kraft Level 1 chịu lực nén tới 15.000 lbs (khoảng 6,8 tấn) khi bơm ở áp suất làm việc 0,2 bar (2,9 PSI), áp suất nổ 9,1 PSI. Khoảng cách giữa áp suất làm việc và áp suất nổ chính là biên an toàn: túi bơm đúng áp suất khuyến nghị còn nhiều dư địa trước khi hỏng.
Về cấu tạo, catalogue ghi vỏ ngoài của túi Kraft là giấy ghép màng nhựa (paper-plastic lamination), còn sơ đồ của ICD Việt Nam ghi lớp ngoài cùng là giấy Kraft cán màng 65 gram. Số lớp giấy và định lượng từng lớp thay đổi theo kết cấu từng mã túi, nên khi hồ sơ cần thông số chi tiết, hãy đề nghị bản kỹ thuật đúng mã túi định mua thay vì dựa vào con số chung.
Về cấp độ, hệ thống Level 1 đến Level 5 là cách phân loại của Hiệp hội Đường sắt Mỹ (AAR) cho túi chèn hàng trên toa tàu ở Bắc Mỹ. Catalogue của ICD Việt Nam xếp túi giấy Kraft ở Level 1; khi cần cấp cao hơn, chẳng hạn hàng nặng đi toa tàu hoặc tuyến nhiều rung lắc, người ta chuyển sang túi vải PP dệt, có nhiều cấp độ hơn.
3. Phân loại và ứng dụng chi tiết của giấy Kraft
Giấy Kraft được chia theo màu (nâu nguyên bản hay tẩy trắng), theo công dụng (giấy gói, sack kraft, liner) và theo cách xử lý bề mặt (tráng PE, ghép màng, phủ chống dầu). Ba nhóm người mua hay hỏi nhất là liner, giấy tráng PE và bao bì giấy.

3.1. Giấy Kraft liner là gì?
Giấy Kraft liner là giấy Kraft có bề mặt chất lượng cao, dùng làm lớp mặt ngoài và lớp mặt trong của thùng carton sóng. Lớp liner quyết định phần lớn độ cứng, khả năng chịu xếp chồng và bề mặt in của thùng. Ở Mỹ, liner thường được gọi theo pound trên 1.000 ft²; ví dụ liner 42 lb tương đương khoảng 205 g/m² (ICD Việt Nam tự quy đổi, 1 lb/1.000 ft² xấp xỉ 4,88 g/m²).
3.2. Giấy Kraft tráng PE là gì?
Giấy Kraft tráng PE là giấy Kraft được phủ một lớp nhựa polyethylene (PE) mỏng, thường bằng cách đùn nhựa nóng chảy lên mặt giấy. Lớp PE tạo rào cản với hơi nước, dầu mỡ và vi khuẩn mà giấy trần không có. Ví dụ, bìa Kraft CKB PE của Stora Enso phủ 15 g/m² LDPE ở mặt sau.
Rào cản này giảm mạnh lượng hơi ẩm thấm qua, nhưng không chặn tuyệt đối. Một nghiên cứu trình bày tại hội nghị TAPPI năm 2007 đo lớp LDPE 20 g/m² cho tốc độ thấm hơi nước 3,03 g/m² mỗi ngày ở 23°C và 50% độ ẩm, tăng lên 19,08 g/m² mỗi ngày ở 38°C và 90% độ ẩm. Nghĩa là trong container nóng và ẩm, lượng ẩm đi qua lớp PE cao gấp khoảng sáu lần so với trong kho mát.
Trong vận chuyển container đường biển, hơi nước ngưng tụ khi container đi qua vùng nhiệt độ thay đổi, gọi nôm na là “mưa container”. Lớp màng nhựa ngoài cùng giúp giấy Kraft không bị mềm nhanh, giữ độ bền của vỏ và bảo vệ ruột giữ khí bên trong. Với bao bì thực phẩm, lớp PE dùng để làm túi zip giấy Kraft và hộp giấy cần ngăn dầu mỡ, hơi nước. Đổi lại, giấy tráng PE khó tái chế hơn giấy trần vì phải tách lớp nhựa.

3.3. Bao bì giấy Kraft (túi, hộp) và tính bền vững
Sản phẩm từ giấy Kraft được ưa chuộng nhờ chi phí hợp lý và đáp ứng xu hướng bao bì thân thiện môi trường. Túi giấy Kraft gồm túi mua sắm, túi đựng thực phẩm dạng túi zip hoặc túi đáy đứng; bao bì hộp giấy Kraft chủ yếu là hộp carton và hộp quà. Bao tải nhiều lớp bằng sack kraft dùng để đựng xi măng, bột, hạt và phân bón. Giấy Kraft không tráng tái chế được trong dòng giấy thu hồi thông thường.
4. Đặc điểm kỹ thuật của túi khí giấy Kraft
Trong logistics, túi khí giấy Kraft là lựa chọn phổ biến để chèn lót và cố định khối hàng trong container, xe tải. Vỏ giấy chịu ma sát và lực ép từ kiện hàng, còn ruột màng nhựa giữ khí. Bảng dưới tóm tắt thông số theo catalogue của ICD Việt Nam:
| Thông số | Chi tiết (catalogue ICD Việt Nam) |
|---|---|
| Vỏ ngoài | Giấy Kraft ghép màng nhựa (paper-plastic lamination); sơ đồ ICD ghi lớp ngoài cùng là giấy Kraft cán màng 65 gram |
| Lớp giữ khí bên trong | Màng PA và màng PE, giữ khí kín |
| Cấp độ | Level 1 |
| Lực nén tối đa | 15.000 lbs (khoảng 6,8 tấn) |
| Áp suất làm việc | 0,2 bar (2,9 PSI, 20 kPa) |
| Áp suất nổ | 9,1 PSI |
| Kích thước | Rộng 50 - 120 cm, dài tuỳ chọn |
| Van | Van Proair hoặc van thường |
| Màu sắc | Nâu vàng tự nhiên |
| Chứng nhận | AAR, SGS, MSDS (catalogue ICD Việt Nam) |
Sản phẩm liên quan: Túi khí chèn hàng giấy Kraft. Túi giấy thường dùng một lần; với tuyến cần dùng lại túi hoặc hàng có cạnh sắc, túi vải PP dệt bền hơn.
5. Câu hỏi thường gặp về giấy Kraft
Bột giấy Kraft là gì?
Bột giấy Kraft là nguyên liệu để làm giấy Kraft, sản xuất bằng cách nấu dăm gỗ trong dung dịch natri hydroxit và natri sunfua. Quy trình này hoà tan phần lớn lignin nhưng giữ được sợi cellulose dài, nên giấy làm từ bột Kraft có độ bền cơ học cao.
Decal giấy Kraft là gì?
Decal giấy Kraft là nhãn dán có lớp mặt làm từ giấy Kraft, thường giữ màu nâu tự nhiên. Loại decal này được chọn cho sản phẩm thủ công, hữu cơ hoặc thương hiệu muốn vẻ ngoài mộc mạc, thân thiện môi trường hơn decal nhựa.
Giấy Kraft có tái chế được không?
Có. Giấy Kraft không tráng có sợi dài, tái chế được trong dòng giấy thu hồi thông thường và là nguồn sợi tốt cho giấy tái chế. Loại đã tráng PE hoặc ghép màng nhựa khó tái chế hơn vì phải tách lớp nhựa ra khỏi giấy.
Túi khí giấy Kraft và túi khí PP dệt khác nhau ở điểm nào?
Túi giấy Kraft có chi phí thấp, phù hợp chèn hàng thông thường đi đường bộ và đường biển; catalogue ICD Việt Nam xếp loại này ở Level 1 và thường dùng một lần. Túi vải PP dệt chống rách, chống đâm thủng tốt hơn, có nhiều cấp độ hơn và dùng lại được nếu vỏ, van còn nguyên. Cấp độ AAR là yêu cầu của ngành đường sắt Bắc Mỹ cho hàng đi toa tàu.
Màu sắc giấy Kraft có ảnh hưởng đến chất lượng không?
Màu nâu vàng tự nhiên không làm giấy yếu đi, vì đó chỉ là màu của bột chưa tẩy. Giấy Kraft trắng là giấy đã qua tẩy trắng; quá trình tẩy làm giảm hiệu suất bột và có thể làm độ bền thấp hơn chút ít so với giấy nâu cùng loại.
Giấy Kraft bị ẩm có yếu đi không?
Có. Giấy hút ẩm và mất độ bền khi ẩm tăng. Với thùng carton, nghiên cứu của Đại học Clemson ghi mỗi 1% độ ẩm tăng làm sức nén giảm khoảng 7%. Vì vậy giấy Kraft dùng trong môi trường ẩm như container đường biển thường được tráng hoặc ghép màng nhựa.
Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng giấy Kraft
ICD Việt Nam cung cấp túi khí chèn hàng giấy Kraft, túi vải PP dệt và súng bơm. Gửi cho chúng tôi kích thước khe trống, loại hàng và tuyến vận chuyển để được tư vấn loại túi, kích thước phù hợp. Giá: liên hệ báo giá.
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
- Miền Bắc (kho Hà Nội): Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn. Zalo: Chat Zalo.
Nguồn tham khảo
- Catalogue túi khí chèn hàng ICD Việt Nam (Air dunnage bag ICD Việt Nam Catalogue): cấu tạo, cấp độ, áp suất làm việc, áp suất nổ của túi giấy Kraft và túi PP dệt.
- Quy trình sản xuất và đặc tính giấy Kraft - TAPPI (Technical Association of the Pulp and Paper Industry); số liệu thấm hơi nước của lớp LDPE theo bài Lahtinen (TUT), “Prediction of WVTR of extrusion coated papers”, TAPPI European PLACE Conference 2007.
- Wikipedia - Kraft process và bài Kraft paper: hoá chất nấu, hiệu suất bột, lịch sử, định lượng và sack kraft.
- Stora Enso - CKB PE, bảng thông số kỹ thuật: lớp LDPE 15 g/m², định lượng và dung sai theo ISO 536, độ bền xé ướt.
- Đại học Clemson - nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm đến sức nén thùng carton (2019).
- ISO 536:2019 - Paper and board, determination of grammage.
- Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ (AAR): phân loại cấp độ Level 1 đến Level 5 của túi khí chèn hàng trên toa tàu.
Đọc thêm: Chất liệu túi khí chèn hàng.
