Skip to content
Túi khí chèn hàng

Chất liệu làm túi khí chèn hàng: Phân tích chuyên sâu về Kraft, PP Dệt và Màng giữ khí

20/10/2026 - Lê Văn Thăng

Giấy Kraft và PP dệt là hai chất liệu chính làm nên túi khí chèn hàng. Tại sao lại như vậy? Bài viết này sẽ giải đáp cho bạn đầy đủ.

Chất liệu làm túi khí chèn hàng: Phân tích chuyên sâu về Kraft, PP Dệt và Màng giữ khí

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026

Tóm tắt nội dung chính

Túi khí chèn hàng container được làm từ ba nhóm vật liệu: vỏ ngoài chịu lực bằng giấy Kraft ghép màng nhựa hoặc vải PP dệt, ruột giữ khí bằng màng ghép PA và PE, và van nhựa có nắp khoá. Theo tài liệu của ICD Việt Nam, ruột túi là màng PA dày 75 micron, vỏ vải PP dệt 70 g/m² và giấy Kraft ghép màng 65 g/m². Lớp PA quyết định túi giữ hơi được bao lâu: trong một nghiên cứu năm 2024, màng ghép PA/PE dày 79 micron cho oxy đi qua ít hơn khoảng 60 lần so với màng PE dày 92 micron.

Bài viết phân tích vai trò của từng vật liệu: giấy Kraft (kinh tế, hạn chế ẩm ở mức vừa), vải PP dệt (bền, chống đâm thủng tốt hơn, có thể dùng lại) và màng PA/PE (giữ khí). Phần sau hướng dẫn chọn vật liệu theo loại hàng, cách đọc bảng thông số vật liệu khi hỏi mua, và giải thích vì sao áp suất trong túi tăng khi container nóng lên.

Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Câu hỏi về chất liệu tôi nhận nhiều nhất là “túi giấy có chịu được đường biển không” và “sao túi rẻ hay xì hơi”. Cả hai câu đều trả lời được bằng vật liệu.

75 micron
Độ dày ruột màng PA trong túi ICD Việt Nam (catalogue)
~60 lần
Màng PA/PE cho oxy qua ít hơn màng PE (Sharmin và cộng sự, 2024)
50-55 °C
Không khí trong container khi ngoài trời 25-30 °C (GDV Container Handbook)

1. Cấu tạo 3 lớp tiêu chuẩn của túi khí chèn hàng container

Túi khí chèn hàng công nghiệp là sản phẩm kỹ thuật nhiều lớp. Mỗi lớp làm một việc: vỏ ngoài chịu lực nén và chống mài mòn, ruột trong giữ khí, van kiểm soát việc bơm và xả. Hỏng một lớp là túi mất tác dụng, nên khi so hai loại túi, hãy so từng lớp chứ không chỉ so giá.

Ba lớp vật liệu túi khí chèn hàng: màng PA 75 micron, vải PP dệt 70 g, giấy Kraft ghép màng 65 g
Ba lớp vật liệu trong tài liệu ICD Việt Nam: ruột màng PA 75 micron, vải PP dệt 70 g/m², giấy Kraft ghép màng 65 g/m².

1.1. Lớp vỏ ngoài (Outer Layer): lớp chịu lực và bền cơ học

Lớp vỏ ngoài tiếp xúc trực tiếp với hàng hóa và thành container, chịu lực nén (compression strength) và chống mài mòn (abrasion resistance). Vật liệu vỏ cùng kích thước túi quyết định áp suất làm việc và áp suất nổ, từ đó quyết định cấp chịu lực của từng mã túi.

Loại vỏ ngoài Cấu tạo theo tài liệu ICD Việt Nam Chịu lực và ứng dụng
Giấy Kraft (Kraft paper) Giấy Kraft ghép màng nhựa, 65 g/m²; ruột PA + PE Túi giấy cấp 1 làm việc khoảng 0,2 bar, nổ khoảng 0,6 bar. Hợp hàng carton, pallet vuông vắn, đường bộ và đường biển thông thường
Vải PP dệt (Polypropylene woven) Vải PP dệt 70 g/m²; ruột PA + PE Chia cấp Level 0 đến Level 5 theo mã. Hợp hàng nặng, cạnh sắc, hàng cần dùng lại túi

Giấy Kraft được ưa chuộng nhờ giá kinh tế và bề mặt ma sát tốt, giúp túi ít trượt khi đặt giữa hai kiện. Điểm yếu của giấy là hút ẩm: giấy ẩm yếu đi về cơ học, nên vỏ giấy được ghép thêm màng nhựa để hạn chế hơi nước. Màng ghép cũng giữ các thớ giấy liên kết khi túi chịu nén, giảm hiện tượng xé sợi ở mép túi.

Vải PP dệt là lựa chọn cho hàng tải nặng, có nguy cơ va đập và mài mòn. Cấu trúc sợi đan giúp phân tán lực cắt và hạn chế vết rách lan rộng, nên vỏ PP dệt chống đâm thủng tốt hơn giấy. Không có quy tắc “giấy là Level 1-2, PP dệt là Level 3-5”: catalogue của ICD Việt Nam chia túi PP dệt từ Level 0 đến Level 5, và cấp độ thuộc về từng mã túi.

Vải PP dệt tráng phủ dùng làm vỏ túi khí chèn hàng
Vải PP dệt: sợi đan giúp vết rách khó lan rộng, chống đâm thủng tốt hơn giấy.

Nếu cần so cụ thể, hãy hỏi người bán ba con số của vỏ: định lượng (g/m²), lực kéo đứt theo chiều dọc và chiều ngang (N), và áp suất nổ của túi. Hai túi cùng ghi “Kraft” có thể khác nhau nhiều ở ba con số này.

1.2. Lớp túi bên trong (Inner Bladder): lớp giữ khí và ổn định áp suất

Ruột màng nhựa nhiều lớp và vỏ giấy Kraft của túi khí chèn hàng
Ruột màng nhiều lớp (trái) nằm trong vỏ giấy Kraft (phải): ruột quyết định túi giữ hơi bao lâu.

Đây là lớp giữ kín khí nén (air tightness), quyết định túi còn căng hay không khi container tới cảng đích. Vật liệu phổ biến là màng ghép PA (polyamide, còn gọi nylon) với PE (polyethylene), thường được đùn đồng thời nhiều lớp với một lớp keo liên kết giữa PA và PE.

Vai trò của PA: PA là lớp cản khí. Trong nghiên cứu của Sharmin và cộng sự (2024), màng ghép PA/PE dày 79 micron có tốc độ thấm oxy khoảng 26,7 mL/m²/ngày, còn màng PE dày 92 micron là khoảng 1.597 mL/m²/ngày, tức nhiều hơn khoảng 60 lần dù màng PE dày hơn. Một nghiên cứu sớm hơn của Kamal và cộng sự (1984) cũng cho thấy thêm PA vào PE làm giảm độ thấm oxy của PE từ 2,8 đến 3,6 lần. Ruột túi chỉ có PE vì vậy xì hơi nhanh hơn, dù lúc bơm trông giống hệt.

Màng (nghiên cứu Sharmin và cộng sự, 2024) Độ dày Tốc độ thấm oxy (23 °C, độ ẩm 50%)
PA/PE 79 micron Khoảng 26,7 mL/m²/ngày
PE 92 micron Khoảng 1.597 mL/m²/ngày

Điểm yếu của PA là độ ẩm: PA hút ẩm, và khi ẩm thì khả năng cản khí giảm. Một luận án tại Đại học Brunel ghi nhận độ thấm oxy của PA6 tăng khoảng 5 lần khi độ ẩm tăng từ 0 lên 100%. Đây là lý do ruột túi thường kẹp PA giữa các lớp PE: PE chặn hơi nước rất tốt, giữ cho lớp PA bên trong khô.

Vai trò của PE: PE dẻo, chịu được lực căng khi bơm và va đập mà không rách, đồng thời là vật liệu chính của mối hàn nhiệt (heat seal) đóng kín túi. Mối hàn kém là chỗ xì hơi phổ biến không kém việc màng mỏng, nên chất lượng mối hàn quan trọng ngang chất lượng vật liệu.

Độ dày và kết cấu: với cùng một loại màng, màng dày hơn thì khí thoát chậm hơn. Catalogue của ICD Việt Nam ghi ruột màng PA dày 75 micron. Khi so túi, hãy hỏi cả độ dày ruột và thành phần (PA + PE hay chỉ PE).

Vì sao túi rẻ hay xì hơi?
Phần lớn do ruột chỉ có PE hoặc PA quá mỏng, và mối hàn không đều. Lúc bơm, túi rẻ và túi tốt trông giống nhau; khác biệt chỉ lộ ra sau vài ngày hoặc vài tuần trên đường.

1.3. Van bơm (Valve): kiểm soát áp suất và tốc độ

Van gắn chặt vào ruột túi, cho khí vào khi bơm, giữ khí khi rút súng ra và cho xả khi dỡ hàng. Van phải chịu được lực thao tác khi cắm súng, rút súng và thay đổi nhiệt độ ở bãi cảng mà không nứt.

Van bơm nhanh trên túi khí chèn hàng giấy Kraft
Van bơm trên túi giấy Kraft: có nắp vặn để khoá khí sau khi bơm.

Van bơm nhanh: sơ đồ trong tài liệu của ICD Việt Nam so van thường 10 mm với van bơm nhanh 30 mm, thời gian bơm chênh khoảng 1:3. Van có cơ chế tự khoá khí khi rút súng bơm và nắp vặn để khoá thêm một lớp.

Cơ chế an toàn: cơ chế tự khoá và nắp van vặn chặt là hai lớp giữ khí. Bỏ quên nắp van là một trong những lỗi đơn giản nhất khiến túi xẹp dần khi xe chạy.

2. Phân loại túi khí theo cấu tạo vật liệu và ứng dụng

Vật liệu vỏ ngoài tạo ra khác biệt rõ về khả năng chịu tải và cách dùng, từ đó ảnh hưởng tới cách cố định khối hàng.

2.1. Túi khí giấy Kraft

Phù hợp với: hàng không có cạnh sắc, khối hộp vuông vắn, tải trọng trung bình, cần chi phí chèn lót thấp. Thông dụng là túi cấp 1, làm việc khoảng 0,2 bar theo catalogue của ICD Việt Nam; cấp cao hơn hỏi theo mã.

Chi phí và rủi ro: đây là lựa chọn tiết kiệm cho vận chuyển một chiều, nhưng đòi hỏi chèn lót cẩn thận hơn, luôn có tấm lót che cạnh sắc. Vỏ giấy dễ rách khi gặp cạnh sắc và không nên dùng lại nhiều lần.

Sản phẩm liên quan: Túi khí chèn hàng giấy Kraft

2.2. Túi khí PP dệt

Túi khí chèn hàng vải PP dệt màu trắng
Túi khí vải PP dệt: chọn khi hàng nặng, có cạnh sắc hoặc cần túi dùng lại.

Phù hợp với: hàng nặng như máy móc, cuộn thép, hàng tải tập trung; hàng có cạnh sắc; hàng đi đường sắt. Cấp chịu lực theo mã, từ Level 0 đến Level 5 trong catalogue của ICD Việt Nam.

Kinh tế dài hạn: giá ban đầu cao hơn nhưng có thể dùng lại nếu túi không rách và van còn kín. Trong chuỗi cung ứng khép kín có thu hồi túi ở điểm dỡ hàng, dùng lại túi PP dệt giúp giảm chi phí chèn lót. Lưu ý CTU Code tính hệ số an toàn thấp hơn cho túi tái sử dụng: 0,5 so với 0,75 của túi dùng một lần.

Kháng ẩm: vải PP không hút nước như giấy, nên hợp hơn cho hành trình dài qua vùng ẩm, nơi hơi nước ngưng tụ trong container ảnh hưởng tới vật liệu gốc giấy. Đây là ưu thế so với giấy, không phải khả năng chống ẩm tuyệt đối: vải dệt có khe giữa các sợi, và đường may cũng là chỗ nước lọt vào.

2.3. Túi khí thùng carton

Túi khí nhỏ chèn sản phẩm trong thùng carton
Túi khí nhỏ trong thùng carton: chống sốc cho sản phẩm, không dùng để cố định container.

Phù hợp với: hàng nhỏ, dễ vỡ, lấp khoảng trống bên trong hộp carton (thương mại điện tử, mỹ phẩm, thủy tinh), không phải trong container. Vật liệu là màng PE hoặc LLDPE mỏng, mềm dẻo. Loại này bơm bằng máy bơm điện mini, không dùng khí nén công nghiệp vì áp suất quá cao.

Nhiệt độ container ảnh hưởng thế nào tới túi khí?

Container phơi nắng nóng lên rất nhanh. Theo Container Handbook của Hiệp hội Bảo hiểm Đức (GDV), khi ngoài trời 25-30 °C, không khí ở phần trên container có thể lên tới 50-55 °C. Khí trong túi nóng lên theo, và áp suất tăng.

Ước tính đơn giản theo định luật Gay-Lussac (coi thể tích túi không đổi): túi bơm 0,2 bar ở 20 °C, nếu nóng lên 55 °C thì áp suất tăng lên khoảng 0,34 bar. Thực tế túi còn phồng thêm một chút nên áp suất tăng ít hơn, nhưng vẫn là lý do không bơm dư quá mức khuyến nghị. Túi giấy cấp 1 nổ ở khoảng 0,6 bar theo catalogue, nên bơm đúng 0,2 bar vẫn còn khoảng dự phòng; bơm 0,4 bar rồi để container phơi nắng là đã sát ngưỡng.

0,2 bar ở 20 °C
Áp suất bơm khuyến nghị của túi giấy cấp 1
~0,34 bar ở 55 °C
Ước tính theo định luật Gay-Lussac, thể tích không đổi
~0,6 bar
Áp suất nổ túi giấy cấp 1 (catalogue ICD Việt Nam)

Nhiệt cũng ảnh hưởng tới màng: nhiệt độ cao làm khí thấm qua màng nhanh hơn. Vì vậy với hành trình dài qua vùng nóng, ruột có lớp PA và mối hàn tốt càng quan trọng.

3. Lựa chọn vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật

Chọn đúng vật liệu phải đi cùng việc bơm đúng áp suất và đặt túi đúng khe thì túi mới phát huy hết khả năng.

3.1. Tiêu chí lựa chọn vật liệu

Túi khí chèn hàng bơm căng giữa hai dãy pallet trong container
Túi giữa hai dãy pallet bọc màng: vỏ tiếp xúc trực tiếp với mặt hàng và cạnh pallet.

Hàng có cạnh sắc: ưu tiên túi vải PP dệt và vẫn lót tấm che cạnh. Vỏ dệt chống rách tốt hơn giấy, giảm rủi ro thủng túi. Với túi giấy, tấm lót bìa cứng hoặc giấy tổ ong ở cạnh sắc là bắt buộc.

Yêu cầu dùng lại: chọn túi vải PP dệt và có quy trình thu hồi túi ở điểm dỡ hàng. Kiểm tra túi trước mỗi lần dùng: không rách, van kín, giữ hơi qua một đêm.

Độ ẩm và thời gian vận chuyển: hành trình dài qua vùng biển nóng ẩm thì túi PP dệt an toàn hơn túi giấy. Với túi giấy, giữ túi khô trước khi dùng và hạn chế đóng hàng ướt vào container.

Hàng đi đường sắt Bắc Mỹ: cần túi đạt cấp AAR theo tài liệu GIB số 9 của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ. Hàng đóng container đi biển hoặc đường bộ thì căn cứ CTU Code và hướng dẫn của nhà sản xuất túi.

Chọn nhanh theo loại hàng
Hàng carton vuông vắn, tải vừa, đi một chiều: túi giấy Kraft. Hàng nặng, cạnh sắc, đường sắt hoặc cần dùng lại: túi vải PP dệt. Hàng nhỏ dễ vỡ trong thùng: túi khí thùng carton bằng màng PE mỏng.

3.2. Kiểm tra vật liệu và chất lượng van

Trước khi mua, hãy yêu cầu nhà cung cấp cho biết nguồn gốc vật liệu và thông tin kiểm tra chất lượng:

  • Thông số in trên túi: kích thước, áp suất làm việc, áp suất nổ.
  • Thành phần và độ dày ruột: PA + PE hay chỉ PE, bao nhiêu micron.
  • Vỏ ngoài: định lượng (g/m²) và lực kéo đứt dọc, ngang.
  • Kết quả các phép thử va đập (Drop Test), kéo (Tensile Test), rung (Vibration Test) và báo cáo thử nghiệm của tổ chức kiểm định nếu có.
  • Loại van và súng bơm tương thích.

Catalogue của ICD Việt Nam liệt kê các phép thử rơi, kéo, rung và tài liệu AAR, SGS, MSDS cho túi khí. Khi nhận báo cáo thử nghiệm của bất kỳ nhà cung cấp nào, hãy xem báo cáo áp dụng cho đúng mã túi và đúng năm hay không.

Câu hỏi thường gặp về vật liệu túi khí

Lớp màng PA/PE bên trong có chịu được nhiệt độ cao trong container không?

Có trong điều kiện thông thường. Theo GDV Container Handbook, không khí trong container có thể lên 50-55 °C khi ngoài trời 25-30 °C. Điều cần lưu ý là áp suất trong túi tăng theo nhiệt độ, nên bơm đúng áp suất khuyến nghị, không bơm dư.

Level 0-5
Dải cấp độ túi PP dệt trong catalogue ICD Việt Nam
Mã 5
Mã tái chế của nhựa polypropylene (PP)

Túi khí giấy Kraft có lớp chống ẩm không?

Có. Vỏ túi giấy là giấy Kraft ghép màng nhựa; lớp màng hạn chế hơi ẩm thấm vào giấy, giúp giấy giữ độ bền trong vận chuyển đường biển. Đây là lớp hạn chế ẩm, không phải chống ẩm tuyệt đối, nên vẫn bảo quản túi nơi khô.

Túi PP dệt có cấp chịu lực cao hơn túi Kraft không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Catalogue của ICD Việt Nam chia túi PP dệt từ Level 0 đến Level 5; cấp độ thuộc về từng mã túi. Vỏ PP dệt bền kéo và chống đâm thủng tốt hơn giấy, nên các mã túi cấp cao thường là túi PP dệt.

Vật liệu PP dệt có tái chế được không?

PP là nhựa nhiệt dẻo, mang mã tái chế số 5 và tái chế được. Túi khí là vật liệu ghép (vải PP, ruột PA/PE, van), nên khi tái chế cần tách các phần. Túi PP dệt còn tốt thì nên dùng lại trước khi đưa đi tái chế.

10 mm / 30 mm
Van thường và van bơm nhanh trong tài liệu ICD Việt Nam
~1:3
Tỉ lệ thời gian bơm giữa hai loại van

Van bơm nhanh có lợi gì?

Theo tài liệu của ICD Việt Nam, van bơm nhanh 30 mm bơm nhanh hơn van thường 10 mm, thời gian bơm chênh khoảng 1:3. Van có cơ chế tự khoá khí khi rút súng và nắp vặn để khoá thêm.

Khay nhựa đựng linh kiện và túi khí thùng carton có cùng vật liệu không?

Thường cùng họ nhựa PE hoặc LLDPE nhưng khác độ dày và mục đích. Túi khí thùng carton dùng màng PE/LLDPE mỏng, mềm để tạo đệm khí; khay linh kiện dùng nhựa dày hơn hoặc PP cứng hơn để xếp chồng.

Liên hệ tư vấn kỹ thuật và mua hàng

ICD Việt Nam cung cấp túi khí giấy Kraft và túi vải PP dệt với ruột màng PA/PE, cùng súng bơm. Gửi cho chúng tôi loại hàng, khe trống và tuyến vận chuyển để được tư vấn vật liệu và cấp độ phù hợp. Giá: liên hệ báo giá.

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam

Nguồn tham khảo

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam