Mục lục
- Túi khí chèn hàng là gì?
- Túi khí chèn hàng hoạt động theo cơ chế nào?
- Túi khí chèn hàng được cấu tạo như thế nào?
- Có những loại túi khí chèn hàng nào?
- Cấp độ AAR của túi khí chèn hàng nghĩa là gì?
- Dùng túi khí chèn hàng có lợi gì?
- Câu hỏi thường gặp về túi khí chèn hàng
- Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026
Túi khí chèn hàng (dunnage bag) là túi rỗng đặt vào khoảng trống giữa các kiện hàng trong container, xe tải hoặc toa tàu, rồi bơm khí nén để ép chặt khối hàng, không cho hàng xô dịch, nghiêng đổ khi xe phanh, tàu lắc hay toa tàu dồn. Túi thông dụng bằng giấy Kraft bơm ở khoảng 0,2 bar và nổ ở khoảng 0,6 bar; túi dùng cho đường sắt Bắc Mỹ phải đạt cấp độ do Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ (AAR) quy định.
Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Bài này đi theo đúng trình tự tôi vẫn giải thích cho khách lần đầu dùng túi khí: túi làm việc thế nào, lực ép đến từ đâu, cấu tạo có gì, chọn loại nào và đọc cấp độ AAR ra sao. Phần nào có con số, tôi ghi nguồn ở cuối bài để bạn tự đối chiếu.
Túi khí chèn hàng là gì?
Túi khí chèn hàng là vật tư chèn lót dạng túi rỗng, được đặt vào khe trống sau khi hàng đã xếp xong rồi mới bơm khí nén cho căng. Khi căng, túi ép vào hai bề mặt đối diện, biến các kiện hàng rời thành một khối dựa vào nhau và dựa vào vách phương tiện, để khối đó chống lại lực tác động suốt hành trình.

Sau nhiều năm làm với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, tôi thấy chi phí khó chịu nhất thường không phải cước vận chuyển mà là chi phí hư hỏng: hàng móp, vỡ, phải làm lại chứng từ, mất uy tín với người mua. Một khối hàng chỉ cần xô vài centimet khi phanh gấp là đủ để thùng ở hàng ngoài cùng đè lên nhau. Vì vậy tôi coi túi khí là một khoản phòng ngừa, không phải một món vật tư phụ.
Vai trò của túi khí trong vận tải đa phương thức
Vai trò chính của túi khí là cố định khối hàng, sau đó mới đến giảm chấn và bảo vệ bề mặt. Cố định là quan trọng nhất ở đường biển và đường sắt, nơi lực tác động lặp lại hàng nghìn lần trong một chuyến. Túi lấp kín khe trống rồi ép các kiện vào nhau và vào vách container, nên hàng không còn chỗ để trượt ngang hay dọc.
Vai trò thứ hai là hấp thụ một phần xung lực. Khi xe vào cua, phanh hoặc tàu gặp sóng, khí trong túi bị nén lại trong chốc lát rồi đẩy ngược ra, giống một tấm đệm đàn hồi đặt giữa hai kiện. Vai trò thứ ba là ngăn va đập trực tiếp giữa hàng với hàng, hàng với vách, nguyên nhân hàng đầu gây móp méo thùng carton và trầy xước kiện gỗ.

Túi khí chèn hàng hoạt động theo cơ chế nào?
Túi khí giữ hàng bằng lực ép: áp suất trong túi nhân với diện tích túi tiếp xúc với mặt hàng. Túi to hay nhỏ không quyết định tất cả; điều quyết định là lực ép đó có lớn hơn lực mà khối hàng muốn xô đi hay không, và túi có chịu nổi lực dội ngược khi hàng dồn vào nó hay không.
Một câu tôi được hỏi rất thường xuyên là “sao túi cấp 1 phải bơm đủ 0,2 bar, bơm nhẹ hơn cho đỡ nổ có được không”. Câu trả lời nằm ở chỗ lực tác động trên đường lớn hơn nhiều so với lúc hàng đứng yên. Bộ quy tắc CTU Code của IMO, ILO và UNECE lấy các mức gia tốc thiết kế sau để tính chằng buộc:
| Phương thức | Về phía trước | Về phía sau | Sang ngang |
|---|---|---|---|
| Đường bộ | 0,8 g | 0,5 g | 0,5 g |
| Đường sắt | 0,5 g (1,0 g với va chạm ngắn dưới 150 ms) | 0,5 g (1,0 g với va chạm ngắn) | 0,5 g |
| Đường biển, vùng A | 0,3 g | 0,3 g | 0,5 g |
| Đường biển, vùng B / C | 0,3 g | 0,3 g | 0,7 g / 0,8 g |
Đọc bảng theo cách đơn giản: khi xe tải phanh gấp, khối hàng 10 tấn có thể bị đẩy về trước với lực tương đương 8 tấn đặt nằm ngang. Ma sát giữa hàng và sàn gánh bớt một phần, phần còn lại phải do vách, thanh chèn hoặc túi khí chịu. Bơm thiếu áp suất thì túi không đủ cứng, hàng có khoảng để lấy đà, và mỗi lần dồn lại mạnh hơn lần trước.
Lực ép tĩnh và lực ép động khác nhau thế nào?
Lực ép tĩnh là lực túi tạo ra ngay sau khi bơm đúng áp suất khuyến nghị, ví dụ khoảng 0,2 bar với túi giấy cấp 1. Lực này tạo ma sát và độ cứng ban đầu, giữ khối hàng không xê dịch khi container được nâng, hạ hay xe bắt đầu chạy. Nó giống việc siết chặt dây trước khi đi.
Lực ép động xuất hiện khi hàng bị xô vào khoảng túi đang chiếm. Khí trong túi bị nén thêm, áp suất tăng lên tức thời và đẩy hàng ngược lại. Chính vì áp suất có thể vọt lên lúc này nên túi phải có áp suất nổ cao hơn áp suất làm việc vài lần. Theo bảng cấp độ trong catalogue của ICD Việt Nam, khoảng cách đó xấp xỉ ba lần ở mọi cấp, ví dụ cấp 2 làm việc dưới 0,4 bar và nổ ở 1,2 bar.
Khe hở bao nhiêu thì dùng túi khí hiệu quả?
Khe hở phù hợp do nhà sản xuất túi quy định cho từng kích thước, và CTU Code yêu cầu làm theo hướng dẫn đó về áp suất bơm và khe tối đa. Lấy ví dụ một tài liệu công khai: hướng dẫn xếp hàng intermodal của hãng đường sắt Union Pacific dùng túi AAR cấp 1 loại tiêu chuẩn cho khe 4 đến 12 inch (khoảng 10 đến 30 cm), túi loại vuông cho khe 12 đến 24 inch (khoảng 30 đến 60 cm), và lót thêm tấm giấy tổ ong ở hai bên túi khi khe lớn hơn 12 inch.
Hai lỗi tôi hay gặp đều liên quan khe. Khe quá hẹp so với túi thì túi không phồng đủ, bơm tới áp suất mà diện tích ép thực tế vẫn nhỏ. Khe quá rộng thì túi phồng tròn như quả bóng, phần tiếp xúc phẳng với hàng co lại, lực ép giảm và túi dễ bị cạnh pallet cứa. Khe rộng nên thu hẹp bớt bằng tấm đệm hoặc kiện độn rồi mới đặt túi.
Túi khí chèn hàng được cấu tạo như thế nào?
Một túi khí chèn hàng gồm ba phần: vỏ ngoài chịu lực, túi trong giữ khí và van bơm. Vỏ quyết định túi chịu được bao nhiêu lực và có bị cạnh hàng làm rách không; túi trong quyết định khí có giữ được suốt hành trình không; van quyết định bơm nhanh hay chậm và có xì hơi không.

Lớp vỏ ngoài: chịu lực và chống rách
Vỏ ngoài có hai loại phổ biến. Vỏ giấy Kraft nhiều lớp được cán màng nhựa bên ngoài để chống ẩm nhẹ, giá hợp lý, hợp với hàng carton và hàng pallet thông thường; túi giấy thường dùng một lần. Vỏ vải PP dệt có các sợi đan chéo nhau nên dai, khó bị cạnh sắc làm thủng, và có thể xả khí để dùng lại khi vỏ và van còn nguyên.
Khi làm với khách hàng thép và giấy cuộn, tôi thường khuyên không nên tiếc phần chênh giá. Hàng có cạnh sắc và tải dồn vào một điểm như cuộn thép, cuộn giấy dễ cứa rách túi giấy, kể cả loại nhiều lớp. Túi PP dệt đắt hơn nhưng chịu cứa tốt hơn và dùng được nhiều lượt, nên tính trên mỗi chuyến thường không đắt như nhìn giá mua ban đầu.

Lớp túi trong: giữ khí và ổn định áp suất
Túi trong là lớp màng nhựa kín khí, làm từ PE hoặc màng ghép PA với PE. Lớp PA giúp màng dai và giữ khí tốt hơn PE đơn. Nên nhớ khí trong túi giãn nở theo nhiệt độ: container phơi nắng ở bãi nóng lên rõ rệt, áp suất trong túi tăng theo, nên bơm đúng mức khuyến nghị thay vì bơm dư cho chắc.
Van bơm và súng bơm

Van bơm nhanh có đường kính lớn hơn van truyền thống nên bơm nhanh hơn, tiết kiệm thời gian khi đóng hàng tại kho hoặc bãi. Sơ đồ trên so van thường 10 mm với van bơm nhanh 30 mm, thời gian bơm chênh khoảng 1:3. Van có nắp hoặc cơ chế tự khoá khí khi rút súng bơm ra.
Súng bơm chuyên dụng nối với khí nén, nhiều loại có đồng hồ áp suất để biết lúc nào dừng. Không có đồng hồ thì người đóng hàng chỉ bơm theo cảm giác, và đó là lúc túi bị bơm thiếu (lực yếu) hoặc bơm thừa (dễ nổ). Tôi luôn khuyên khách mua kèm đồng hồ dù chỉ đóng vài container mỗi tháng.
Có những loại túi khí chèn hàng nào?
Túi khí chèn hàng chia theo vật liệu vỏ thành ba nhóm chính: túi giấy Kraft, túi vải PP dệt và túi khí chèn thùng carton. Hai nhóm đầu dùng để chèn khối hàng trong phương tiện vận tải; nhóm thứ ba là túi nhỏ chống sốc bên trong hộp, khác hẳn về công dụng. Bảng dưới tóm tắt theo catalogue của ICD Việt Nam.
| Loại túi | Vỏ ngoài | Dùng cho | Cấp độ theo catalogue |
|---|---|---|---|
| Túi giấy Kraft | Giấy Kraft cán màng nhựa, ruột PA + PE | Hàng carton, hàng pallet, đường bộ và đường biển thông thường | Thông dụng là cấp 1 (làm việc 0,2 bar, nổ 9,1 PSI); cấp cao hơn hỏi theo mã |
| Túi vải PP dệt | Vải PP dệt, ruột PA + PE | Hàng nặng, cạnh sắc, cuộn thép, máy móc, hàng cần dùng lại túi | Level 0 đến 5 |
| Túi khí chèn thùng carton | Màng PE/LLDPE mỏng | Chống sốc trong hộp: thương mại điện tử, mỹ phẩm, đồ dễ vỡ | Không xếp cấp AAR |
Một điểm hay bị hiểu lầm: túi giấy không mặc định là “hàng nhẹ”, túi PP không mặc định là “hàng nặng”. Cấp độ chịu lực do kết cấu từng mã quyết định, nên khi đặt hàng hãy ghi rõ cấp độ cần dùng thay vì chỉ ghi vật liệu. Trong danh mục của ICD Việt Nam hiện có túi giấy Kraft 12 kích thước từ 50 x 100 đến 120 x 240 cm, túi PP dệt, túi khí chèn thùng carton bằng PE/LLDPE dày 20 đến 40 micron và súng bơm van Mega bơm ở 0,2 đến 0,8 bar.

Cấp độ AAR của túi khí chèn hàng nghĩa là gì?
Cấp độ AAR là thang phân loại túi khí của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ, nêu trong tài liệu GIB số 9 về túi khí chèn hàng, dùng cho hàng đi toa tàu và hàng intermodal trên đường sắt Bắc Mỹ. Mỗi cấp gắn với kiểu khe và tổng khối lượng hàng trong toa, kèm áp suất bơm tối đa và áp suất nổ khi thử nghiệm.
| Cấp | Ứng dụng theo AAR | Áp suất thử AAR (bơm tối đa / nổ) | Catalogue ICD Việt Nam (làm việc / nổ) |
|---|---|---|---|
| Level 1 | Khe ngang, chủ yếu hàng intermodal | Không ghi trong bảng thử | Dưới 0,2 bar / 0,6 bar |
| Level 2 | Khe dọc, hàng trong toa tới 75.000 lbs (khoảng 34 tấn) | 5 / 17 psig (0,34 / 1,17 bar) | Dưới 0,4 bar / 1,2 bar |
| Level 3 | Tới 160.000 lbs (khoảng 72,6 tấn) | 8 / 25 psig (0,55 / 1,72 bar) | Dưới 0,55 bar / 1,7 bar |
| Level 4 | Tới 216.000 lbs (khoảng 98 tấn); cuộn giấy nằm ngang tới 190.000 lbs | 10 / 30 psig (0,69 / 2,07 bar) | Dưới 0,7 bar / 2,0 bar |
| Level 5 | Khe dọc giữa bề mặt trụ, cuộn giấy nằm ngang | 10 / 21 psig, thử ở khe 18 inch | Theo mã túi PP dệt |
Cấp 2 đến cấp 4 được thử ở khe 12 inch, cấp 5 thử ở khe 18 inch. Đối chiếu hai cột cuối có thể thấy áp suất làm việc và áp suất nổ trong catalogue của ICD Việt Nam khớp sát với mức thử của AAR ở từng cấp. Túi đã được AAR công nhận phải thử lại sau ba năm, và danh sách túi đạt chuẩn được AAR công bố công khai.
Có hai điều cần nói thẳng. Thứ nhất, AAR là quy định của ngành đường sắt Bắc Mỹ; hàng đi đường biển hay đường bộ ở Việt Nam không bắt buộc túi có cấp AAR. Thứ hai, với hàng xuất sang Mỹ mà container sẽ lên tàu hỏa nội địa, hãng đường sắt thường yêu cầu túi AAR trong phương án xếp hàng, nên người gửi hàng nên hỏi trước đơn vị vận chuyển để khỏi phải đóng lại ở cảng.

Hàng đi đường biển chọn cấp độ thế nào?
Với hàng đi biển, nguyên tắc của CTU Code là túi phải có sức chặn lớn hơn lực mà khối hàng tác động lên nó. Sức chặn được tính bằng áp suất nổ nhân diện tích tiếp xúc nhân hệ số an toàn: 0,75 với túi dùng một lần và 0,5 với túi tái sử dụng. Diện tích tiếp xúc nhỏ hơn kích thước túi, vì mép túi phồng tròn; CTU Code tính bằng (rộng trừ 1,57 lần khe) nhân (cao trừ 1,57 lần khe).
Lấy ví dụ minh hoạ, tôi tự tính theo công thức đó: túi giấy 120 x 180 cm đặt trong khe 20 cm có diện tích tiếp xúc khoảng 0,89 x 1,49 = 1,32 m². Với áp suất nổ 9,1 PSI (khoảng 0,63 bar) và hệ số 0,75, sức chặn vào khoảng 61 kN, tương đương lực của chừng 6 tấn đặt nằm ngang. Nếu dãy hàng phía sau túi nặng 10 tấn và đi vùng biển cần tính 0,5 g sang ngang, lực ngang khoảng 49 kN chưa trừ ma sát, túi này đủ; với 0,8 g thì không đủ và cần túi cấp cao hơn hoặc chia khối hàng.
Chứng nhận và kiểm tra chất lượng
Catalogue sản phẩm của ICD Việt Nam ghi túi PP dệt có chứng nhận AAR, SGS và bảng an toàn hoá chất MSDS, và mỗi lô được thử rơi, thử kéo, thử rung. Khi hồ sơ của bạn cần nộp chứng nhận, hãy đề nghị bản chứng nhận đúng mã túi và đúng cấp độ định mua, vì chứng nhận gắn với từng kết cấu chứ không gắn chung cho cả dòng sản phẩm.
Dùng túi khí chèn hàng có lợi gì?
Lợi ích lớn nhất là giảm hàng hư hỏng, kéo theo giảm chi phí bồi thường, xử lý hàng lỗi và giữ uy tín với người mua. Túi lấp kín khe trống mà thanh gỗ hay xốp khó lấp đều, và lực ép phân đều trên một mặt phẳng rộng thay vì dồn vào vài điểm như thanh chèn.

Lợi ích thứ hai là nhanh. Đặt túi và bơm mất ít thời gian hơn so với cắt, đóng thanh gỗ hay chèn xốp, nên rút ngắn thời gian đóng container ở kho và bãi. Túi cũng gọn và nhẹ, không phải cưa đóng tại chỗ, không để lại đinh hay dăm gỗ.
Lợi ích thứ ba là dùng lại được với túi PP dệt: xả khí, gấp lại, gửi về hoặc dùng cho chuyến sau nếu vỏ và van còn nguyên. Doanh nghiệp có luồng hàng quay vòng ổn định giữa hai kho sẽ thấy rõ khoản tiết kiệm này. Túi giấy thường dùng một lần, nhưng tháo ra gọn và nhẹ hơn nhiều so với thanh gỗ chèn.
Câu hỏi thường gặp về túi khí chèn hàng
Túi khí chèn hàng dùng để làm gì?
Túi khí chèn hàng dùng để lấp khoảng trống giữa các kiện hàng hoặc giữa hàng với vách container, xe tải, toa tàu, rồi bơm căng để ép chặt khối hàng. Nhờ đó hàng không xô dịch, nghiêng đổ hay va đập vào nhau khi phương tiện phanh, vào cua hoặc gặp sóng.
Túi khí chèn hàng có tái sử dụng được không?
Có, chủ yếu với túi vải PP dệt: xả khí và dùng lại khi lớp vỏ và van còn nguyên, không rách. Túi giấy Kraft thường dùng một lần vì giấy giảm độ bền sau khi bị nén và ẩm. CTU Code cũng tính hệ số an toàn thấp hơn cho túi tái sử dụng (0,5 so với 0,75).
Nên chọn túi khí cấp độ (Level) nào?
Với hàng đi toa tàu ở Bắc Mỹ, chọn theo cấp AAR: cấp 1 cho khe ngang hàng intermodal, cấp 2 tới cấp 4 theo tổng khối lượng hàng trong toa (75.000, 160.000, 216.000 lbs), cấp 5 cho cuộn giấy nằm ngang. Với đường biển và đường bộ, chọn túi có sức chặn lớn hơn lực hàng tác động theo cách tính của CTU Code.
Túi khí chèn hàng có bị nổ không?
Túi bơm đúng áp suất khuyến nghị rất ít khi nổ, vì áp suất nổ cao hơn áp suất làm việc khoảng ba lần theo bảng cấp độ trong catalogue của ICD Việt Nam (cấp 1: 0,2 bar làm việc, 0,6 bar nổ). Nguy cơ tăng khi bơm dư áp suất, khi container nóng lên mạnh, hoặc khi túi bị cạnh sắc cứa.
Túi khí có dùng được cho mọi khoảng trống không?
Không. Mỗi kích thước túi có khe tối đa do nhà sản xuất quy định. Khe quá hẹp thì túi không phồng đủ, khe quá rộng thì túi phồng tròn và mất diện tích ép. Ví dụ hướng dẫn của Union Pacific dùng túi cấp 1 tiêu chuẩn cho khe 10 đến 30 cm và túi vuông cho khe 30 đến 60 cm, kèm tấm đệm giấy tổ ong khi khe trên 30 cm.
Túi khí chèn hàng có bị cạnh sắc làm thủng không?
Có thể, nhất là túi giấy Kraft khi gặp cạnh pallet gỗ, đai thép hay kiện kim loại. Nên lót tấm carton, tấm giấy tổ ong hoặc tấm đệm ở điểm tiếp xúc nhọn, và với hàng cạnh sắc thường xuyên thì chuyển sang túi vải PP dệt.
Giá túi khí chèn container bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vật liệu (giấy Kraft hay PP dệt), kích thước, cấp độ và số lượng đặt. ICD Việt Nam báo giá theo từng đơn: bạn gửi kích thước khe, loại hàng và số container mỗi tháng để nhận báo giá phù hợp.
Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng
ICD Việt Nam cung cấp túi khí chèn hàng giấy Kraft, túi vải PP dệt, túi khí chèn thùng carton và súng bơm. Gửi cho chúng tôi kích thước khe, loại hàng và tuyến vận chuyển; đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất loại túi, kích thước và cấp độ phù hợp. Giá: liên hệ báo giá.
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
- Miền Bắc (kho Hà Nội): Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn. Zalo: Chat Zalo.
Nguồn tham khảo
- Khái niệm và cơ chế cố định hàng hoá của túi khí chèn hàng (dunnage bag) - International Safe Transit Association (ISTA).
- Association of American Railroads (AAR) - General Information Bulletin No. 9, Product Performance Profile for Pneumatic Dunnage: cấp độ, tải trọng, áp suất thử, danh sách túi đạt chuẩn.
- IMO/ILO/UNECE Code of Practice for Packing of Cargo Transport Units (CTU Code), MSC.1/Circ.1497 - chương 5 (gia tốc), Phụ lục 7 mục 2.3, Phụ lục 7 Appendix 4 (sức chặn của túi khí).
- Union Pacific - Air Bag Placement and Usage Guidelines for Securing Intermodal Pallet Loads.
- Catalogue túi khí chèn hàng ICD Việt Nam (Air dunnage bag ICD Việt Nam Catalogue): cấu tạo PA/PE, PP dệt, bảng cấp độ, van bơm, kiểm tra chất lượng; trang sản phẩm ICD Việt Nam tra cứu tháng 10/2026.
