Skip to content
Túi khí chèn hàng

Cấu tạo và Phân loại Túi khí Chèn hàng

17/10/2026 - Lê Văn Thăng

Túi khí chèn hàng có cấu tạo 3 lớp thế nào? Phân loại túi khí giấy Kraft, PP, áp suất và kích thước tiêu chuẩn khi chèn container. ICD Việt Nam.

Cấu tạo và Phân loại Túi khí Chèn hàng

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026

Túi khí chèn hàng có cấu tạo ba phần: vỏ ngoài chịu lực bằng giấy Kraft cán màng hoặc vải PP dệt, túi trong giữ khí bằng màng ghép PA và PE, và van bơm có nắp khoá. Theo vật liệu vỏ, túi chia thành ba loại chính: túi giấy Kraft, túi vải PP dệt và túi khí chèn thùng carton bằng màng PE/LLDPE. Trong catalogue của ICD Việt Nam, túi giấy thông dụng là cấp 1, còn túi PP dệt có từ Level 0 đến Level 5.

Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Khi khách cầm hai chiếc túi giấy và túi PP lên so, câu hỏi đầu tiên luôn là “khác nhau ở đâu mà giá chênh vậy”. Bài này trả lời câu đó bằng cấu tạo từng lớp, số liệu trong catalogue và cách các cấp độ chịu lực được định nghĩa, để bạn chọn đúng loại cho hàng của mình.

3 phần
Vỏ ngoài chịu lực, túi trong giữ khí, van bơm có nắp khoá
3 loại
Túi giấy Kraft, túi vải PP dệt, túi khí chèn thùng carton
Level 0 - 5
Dải cấp độ của túi PP dệt trong catalogue ICD Việt Nam

Túi khí chèn hàng container được cấu tạo như thế nào?

Túi khí chèn hàng container được làm theo nguyên tắc nhiều lớp, mỗi lớp lo một việc: lớp ngoài chịu lực và chống rách, lớp trong giữ khí, van cho khí vào và giữ khí lại. Tách việc như vậy giúp mỗi lớp dùng đúng vật liệu giỏi nhất cho nhiệm vụ của nó, thay vì bắt một vật liệu vừa phải dai vừa phải kín khí.

Sơ đồ ba lớp vật liệu của túi khí chèn hàng
Ba lớp vật liệu trong tài liệu của ICD Việt Nam: màng PA 75 micron, vải dệt PP 70 gram và giấy Kraft cán màng 65 gram.

Lớp vỏ ngoài: chịu lực và bền cơ học

Lớp vỏ ngoài là lớp chạm trực tiếp vào hàng và vách container, nên nó gánh lực ép, chống mài mòn và chống rách. Kết cấu lớp này là yếu tố chính quyết định túi chịu được cấp áp suất nào. Có hai vật liệu vỏ phổ biến, so sánh như bảng dưới theo catalogue của ICD Việt Nam.

Tiêu chí Túi giấy Kraft Túi vải PP dệt
Vỏ ngoài Giấy Kraft nhiều lớp, cán màng nhựa để chống ẩm nhẹ Sợi polypropylene dệt chéo, không thấm nước
Ruột giữ khí Màng ghép PA + PE Màng ghép PA + PE
Khổ rộng 50 - 120 cm 60 - 120 cm
Cấp độ Thông dụng là cấp 1; bảng cấp độ có các mức Zero đến Four Level 0 đến Level 5
Áp suất (cấp 1) Làm việc 0,2 bar (2,9 PSI), nổ 9,1 PSI Theo cấp: làm việc từ 0,18 bar (L0) đến 0,55 bar (L5)
Dùng lại Thường dùng một lần Dùng lại khi vỏ và van còn nguyên
Hợp với Hàng carton, hàng pallet vuông vắn, ưu tiên chi phí Hàng nặng, cạnh sắc, luồng hàng quay vòng

Một chỗ hay bị hiểu sai là “số lớp giấy càng nhiều thì Level càng cao”. Cấp độ không đếm bằng số lớp mà bằng việc túi có chịu được áp suất thử của cấp đó hay không; nhà sản xuất có thể đạt cùng một cấp bằng các kết cấu khác nhau. Vì vậy khi đặt hàng hãy ghi cấp độ cần dùng, không chỉ ghi “túi giấy mấy lớp”.

Túi khí chèn hàng giấy Kraft gấp phẳng có van bơm
Khi nhận túi, xem cấp độ và áp suất làm việc ghi trên túi hoặc phiếu thông số, không đoán theo số lớp giấy.

Lớp túi bên trong: giữ khí và ổn định áp suất

Lớp túi bên trong là túi chứa khí, quyết định túi có còn căng khi container cập cảng đích sau nhiều tuần hay không. Vật liệu thường là màng ghép PA (polyamide) với PE (polyethylene). PA chống thấm khí tốt hơn hẳn PE nên giữ áp suất lâu; PE dẻo và hàn nhiệt tốt nên dễ tạo đường hàn kín quanh túi. Ghép hai lớp lại được một màng vừa kín khí vừa dai.

Nếu lớp này rò, lực ép tĩnh giảm dần và túi mất khả năng giữ khối hàng, dù lớp vỏ ngoài vẫn nguyên. Đây là lý do tôi luôn nói với khách: túi xẹp giữa đường thường không phải do vỏ, mà do ruột bị cạnh sắc chọc qua vỏ hoặc do van chưa khoá kín.

Van bơm: tốc độ và an toàn

Van bơm quyết định tốc độ bơm và độ kín sau khi bơm. Van bơm nhanh có đường kính lớn hơn van truyền thống nên cho khí vào nhanh hơn: sơ đồ trong tài liệu của ICD Việt Nam so van thường 10 mm với van bơm nhanh 30 mm, thời gian bơm chênh khoảng 1:3.

Sơ đồ so sánh van túi khí thường 10 mm và van bơm nhanh 30 mm
Van thường 10 mm và van bơm nhanh 30 mm: đường kính lớn hơn, bơm nhanh hơn khoảng ba lần.

Van tự khoá khí khi rút súng bơm ra, sau đó nắp van được vặn chặt làm lớp bảo vệ thứ hai cho lõi van suốt hành trình. Bơm nhanh có ý nghĩa kinh tế rõ ở kho và bãi đóng hàng: một container có thể dùng nhiều túi, mỗi túi tiết kiệm được một chút thời gian là cả ca đóng hàng nhanh hơn đáng kể.

Túi khí chèn hàng được phân loại như thế nào?

Túi khí chèn hàng được phân loại theo vật liệu vỏ và mục đích dùng, từ đó kéo theo khả năng chịu tải và chi phí. Hai loại đầu dùng để cố định khối hàng trong phương tiện vận tải, loại thứ ba dùng chống sốc bên trong hộp.

Túi khí giấy Kraft: giải pháp kinh tế cho hàng thông thường

Túi khí chèn hàng giấy Kraft đặt giữa các kiện hàng
Túi khí giấy Kraft: dùng nhiều nhất cho hàng carton và hàng pallet vuông vắn.

Túi giấy Kraft được dùng nhiều nhờ giá hợp lý và đủ tốt trong điều kiện vận chuyển thông thường, đường bộ và đường biển. Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi giấy thông dụng là cấp 1, bơm làm việc ở 0,2 bar và nổ ở 9,1 PSI, khổ rộng từ 50 đến 120 cm. Danh mục hiện có 12 cỡ, từ 50 x 100 đến 120 x 240 cm.

Ứng dụng tiêu biểu là hàng tiêu dùng nhanh, thùng carton, bao bì xếp trên pallet. Hạn chế của túi giấy là dễ rách khi chạm cạnh sắc nếu không lót, và không hợp để dùng lại nhiều lần vì giấy yếu đi sau mỗi lần nén và gặp ẩm.

Túi khí vải PP dệt: chịu tải lớn và dùng lại được

Túi khí chèn hàng vỏ vải PP dệt
Túi khí vải PP dệt: sợi đan chéo giúp chịu cứa và chịu kéo tốt hơn giấy.

Túi vải PP dệt có lớp vỏ là sợi polypropylene đan chéo, chịu kéo tốt và chia lực cắt ra nhiều sợi, nên khó bị cạnh sắc làm thủng hơn túi giấy. Vải PP không thấm nước nên ít bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm trong container suốt hải trình dài. Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi PP dệt có từ Level 0 đến Level 5, khổ rộng 60 đến 120 cm.

Đây là loại nên chọn cho hàng nặng, hàng có cạnh sắc như cuộn thép, máy móc, và cho hàng đi toa tàu cần cấp cao. Theo tài liệu GIB số 9 của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ (AAR), cấp 3 dùng cho toa có tổng khối lượng hàng tới 160.000 lbs (khoảng 72,6 tấn), cấp 4 tới 216.000 lbs (khoảng 98 tấn), cấp 5 cho khe dọc giữa các cuộn giấy nằm ngang. Với luồng hàng quay vòng giữa hai kho, khả năng dùng lại làm chi phí mỗi chuyến giảm rõ.

Túi khí chèn thùng carton: chống sốc trong hộp

Túi khí chèn hàng dạng gối trong thùng carton
Túi khí chèn thùng carton: màng PE/LLDPE mỏng, bơm áp suất thấp tại bàn đóng gói.

Túi khí chèn thùng carton là loại túi nhỏ, mềm, bơm áp suất thấp, dùng để chống sốc và lấp khe giữa sản phẩm với thành hộp trong hàng thương mại điện tử, mỹ phẩm, chai thuỷ tinh. Vật liệu là màng PE hoặc LLDPE mỏng; trong danh mục của ICD Việt Nam, màng dày 20 đến 40 micron.

Loại này không xếp cấp AAR vì không dùng để cố định tải trọng container. Túi được bơm bằng máy bơm điện mini hoặc máy tạo đệm khí tại bàn đóng gói, không dùng súng bơm khí nén công nghiệp.

Những chỉ số kỹ thuật nào cần xem khi chọn túi khí?

Ba chỉ số cần xem là cấp độ, áp suất làm việc cùng áp suất nổ, và khe tối đa của từng cỡ túi. Cấu tạo tốt mà bơm sai áp suất hay đặt vào khe quá rộng thì túi vẫn không phát huy được.

Bơm khí vào túi khí chèn hàng qua van bằng súng bơm
Bơm qua van bằng súng có đồng hồ: dừng khi đạt áp suất làm việc của cấp túi.

Áp suất làm việc, áp suất nổ và lực ép

Áp suất làm việc là mức bơm để túi tạo lực ép tĩnh vừa đủ, biến khối hàng thành một khối thống nhất; áp suất nổ là mức túi bắt đầu hỏng. Theo bảng cấp độ trong catalogue của ICD Việt Nam, áp suất nổ cao khoảng ba lần áp suất làm việc ở mọi cấp, ví dụ cấp 1 là 0,2 và 0,6 bar, cấp 4 là 0,7 và 2,0 bar. Các mức này khớp sát với áp suất thử của AAR cho từng cấp.

Bơm thiếu thì túi không đủ cứng để đẩy hàng lại khi bị xô; bơm quá thì túi dễ nổ khi container nóng lên và khí giãn nở. Cách duy nhất để bơm đúng là dùng súng bơm có đồng hồ áp suất.

0,2 / 0,6 bar
Cấp 1: áp suất làm việc / áp suất nổ
0,4 / 1,2 bar
Cấp 2: áp suất làm việc / áp suất nổ
0,7 / 2,0 bar
Cấp 4: áp suất làm việc / áp suất nổ

Khe trống tối đa (Max Void) và kích thước túi

Mỗi cỡ túi có một khe tối đa mà nó lấp được an toàn, do nhà sản xuất quy định; bộ quy tắc CTU Code của IMO, ILO và UNECE yêu cầu làm theo hướng dẫn đó. Trên trang sản phẩm túi giấy của ICD Việt Nam, túi 80 x 120 cm có khe tối đa 40 cm, túi 100 x 180 cm là 60 cm, túi 120 x 240 cm là 70 cm.

Đặt túi vào khe rộng hơn mức tối đa thì túi phồng gần như tròn, mặt áp vào hàng thu hẹp, lực giữ giảm và hàng dễ trượt. Chiều cao túi nên gần bằng chiều cao khối hàng nhưng không cao hơn mép hàng. Nhiều người dùng quy tắc túi rộng gấp 2 đến 3 lần khe; theo tôi đó chỉ là ước lượng nhanh, bảng khe tối đa của từng mã mới là căn cứ.

Chọn nhanh theo hàng
Hàng carton, hàng pallet vuông vắn, đi đường bộ hoặc biển: túi giấy Kraft cấp 1. Hàng nặng, cạnh sắc, cần dùng lại túi hoặc lên toa tàu: túi vải PP dệt đúng cấp. Chống sốc trong hộp: túi khí chèn thùng carton.

Câu hỏi thường gặp về cấu tạo túi khí chèn hàng

Lớp PA/PE bên trong có vai trò gì, vì sao dùng hai loại nhựa?

Lớp túi trong được ghép từ PA và PE để làm hai việc cùng lúc. PA (polyamide) chống thấm khí tốt, giúp túi giữ áp suất ổn định suốt hành trình dài ngày. PE (polyethylene) dẻo và hàn nhiệt tốt, giúp túi chịu được lực căng khi bơm và có đường hàn kín. Ghép hai lớp cho một màng vừa kín khí vừa dai.

Phân biệt túi khí giấy Kraft và túi khí PP dệt bằng mắt thường thế nào?

Túi giấy Kraft có vỏ là giấy màu nâu vàng, mặt hơi sần và ma sát cao, xé mạnh hoặc chạm cạnh sắc thì dễ rách. Túi PP dệt có vỏ là các sợi nhựa đan chéo thành lưới, sờ giống vải bạt nhựa, không thấm nước và khó rách hơn nhiều.

75.000 lbs
AAR cấp 2: tổng khối lượng hàng trong toa (khoảng 34 tấn)
160.000 lbs
AAR cấp 3 (khoảng 72,6 tấn)
216.000 lbs
AAR cấp 4 (khoảng 98 tấn)

Cấp độ AAR của túi khí được xác định dựa trên gì?

Theo tài liệu GIB số 9 của AAR, mỗi cấp gắn với kiểu khe và tổng khối lượng hàng trong toa (ví dụ cấp 2 tới 75.000 lbs, cấp 3 tới 160.000 lbs, cấp 4 tới 216.000 lbs), và túi phải chịu được áp suất bơm tối đa cùng áp suất nổ khi thử của cấp đó. Kết cấu vỏ (giấy hay PP, bao nhiêu lớp) là cách nhà sản xuất đạt được cấp, không phải tiêu chí xếp cấp. Túi đạt chuẩn phải thử lại sau ba năm.

Dây chuyền sản xuất túi khí chèn hàng
Sản xuất túi khí chèn hàng: thử rơi, thử kéo, thử rung theo quy trình trong catalogue.

Túi khí chèn thùng carton có cần van bơm nhanh và súng bơm khí nén không?

Không. Túi khí chèn thùng carton bằng PE/LLDPE chỉ dùng để chống sốc và lấp khe nhỏ trong hộp, được bơm ở áp suất rất thấp bằng máy bơm điện mini hoặc máy tạo đệm khí tại bàn đóng gói. Khí nén từ máy nén công nghiệp có áp suất cao hơn nhiều so với mức loại túi này chịu được, dễ làm nổ túi.

Cần dùng lại túi thì chọn PP dệt hay giấy Kraft?

Nên chọn túi vải PP dệt. Vỏ PP dệt bền, chịu mài mòn và không thấm nước, nên xả khí và dùng lại được nhiều lần khi vỏ và van còn nguyên. Túi giấy Kraft yếu đi sau mỗi lần dùng nên không phải lựa chọn tốt để dùng lại. Lưu ý CTU Code tính hệ số an toàn của túi tái sử dụng thấp hơn (0,5 so với 0,75 của túi dùng một lần).

Túi khí chèn hàng được kiểm tra chất lượng thế nào?

Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi được thử rơi, thử kéo và thử rung; túi PP dệt ghi các chứng nhận AAR, SGS và bảng an toàn hoá chất MSDS. Khi hồ sơ xuất khẩu cần chứng nhận, hãy đề nghị bản đúng mã túi và đúng cấp độ định mua.

Liên hệ tư vấn kỹ thuật và mua túi khí chèn hàng

ICD Việt Nam cung cấp túi khí giấy Kraft, túi vải PP dệt, túi khí chèn thùng carton và súng bơm. Gửi cho chúng tôi loại hàng, kích thước khe và tuyến vận chuyển; đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất vật liệu, cỡ túi và cấp độ phù hợp. Giá: liên hệ báo giá.

Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam

Nguồn tham khảo

ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam