Mục lục
- Túi khí chèn hàng container được cấu tạo như thế nào?
- Túi khí chèn hàng được phân loại như thế nào?
- Những chỉ số kỹ thuật nào cần xem khi chọn túi khí?
- Câu hỏi thường gặp về cấu tạo túi khí chèn hàng
- Lớp PA/PE bên trong có vai trò gì, vì sao dùng hai loại nhựa?
- Phân biệt túi khí giấy Kraft và túi khí PP dệt bằng mắt thường thế nào?
- Cấp độ AAR của túi khí được xác định dựa trên gì?
- Túi khí chèn thùng carton có cần van bơm nhanh và súng bơm khí nén không?
- Cần dùng lại túi thì chọn PP dệt hay giấy Kraft?
- Túi khí chèn hàng được kiểm tra chất lượng thế nào?
- Liên hệ tư vấn kỹ thuật và mua túi khí chèn hàng
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026
Túi khí chèn hàng có cấu tạo ba phần: vỏ ngoài chịu lực bằng giấy Kraft cán màng hoặc vải PP dệt, túi trong giữ khí bằng màng ghép PA và PE, và van bơm có nắp khoá. Theo vật liệu vỏ, túi chia thành ba loại chính: túi giấy Kraft, túi vải PP dệt và túi khí chèn thùng carton bằng màng PE/LLDPE. Trong catalogue của ICD Việt Nam, túi giấy thông dụng là cấp 1, còn túi PP dệt có từ Level 0 đến Level 5.
Tôi là Lê Văn Thăng, làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Khi khách cầm hai chiếc túi giấy và túi PP lên so, câu hỏi đầu tiên luôn là “khác nhau ở đâu mà giá chênh vậy”. Bài này trả lời câu đó bằng cấu tạo từng lớp, số liệu trong catalogue và cách các cấp độ chịu lực được định nghĩa, để bạn chọn đúng loại cho hàng của mình.
Túi khí chèn hàng container được cấu tạo như thế nào?
Túi khí chèn hàng container được làm theo nguyên tắc nhiều lớp, mỗi lớp lo một việc: lớp ngoài chịu lực và chống rách, lớp trong giữ khí, van cho khí vào và giữ khí lại. Tách việc như vậy giúp mỗi lớp dùng đúng vật liệu giỏi nhất cho nhiệm vụ của nó, thay vì bắt một vật liệu vừa phải dai vừa phải kín khí.

Lớp vỏ ngoài: chịu lực và bền cơ học
Lớp vỏ ngoài là lớp chạm trực tiếp vào hàng và vách container, nên nó gánh lực ép, chống mài mòn và chống rách. Kết cấu lớp này là yếu tố chính quyết định túi chịu được cấp áp suất nào. Có hai vật liệu vỏ phổ biến, so sánh như bảng dưới theo catalogue của ICD Việt Nam.
| Tiêu chí | Túi giấy Kraft | Túi vải PP dệt |
|---|---|---|
| Vỏ ngoài | Giấy Kraft nhiều lớp, cán màng nhựa để chống ẩm nhẹ | Sợi polypropylene dệt chéo, không thấm nước |
| Ruột giữ khí | Màng ghép PA + PE | Màng ghép PA + PE |
| Khổ rộng | 50 - 120 cm | 60 - 120 cm |
| Cấp độ | Thông dụng là cấp 1; bảng cấp độ có các mức Zero đến Four | Level 0 đến Level 5 |
| Áp suất (cấp 1) | Làm việc 0,2 bar (2,9 PSI), nổ 9,1 PSI | Theo cấp: làm việc từ 0,18 bar (L0) đến 0,55 bar (L5) |
| Dùng lại | Thường dùng một lần | Dùng lại khi vỏ và van còn nguyên |
| Hợp với | Hàng carton, hàng pallet vuông vắn, ưu tiên chi phí | Hàng nặng, cạnh sắc, luồng hàng quay vòng |
Một chỗ hay bị hiểu sai là “số lớp giấy càng nhiều thì Level càng cao”. Cấp độ không đếm bằng số lớp mà bằng việc túi có chịu được áp suất thử của cấp đó hay không; nhà sản xuất có thể đạt cùng một cấp bằng các kết cấu khác nhau. Vì vậy khi đặt hàng hãy ghi cấp độ cần dùng, không chỉ ghi “túi giấy mấy lớp”.

Lớp túi bên trong: giữ khí và ổn định áp suất
Lớp túi bên trong là túi chứa khí, quyết định túi có còn căng khi container cập cảng đích sau nhiều tuần hay không. Vật liệu thường là màng ghép PA (polyamide) với PE (polyethylene). PA chống thấm khí tốt hơn hẳn PE nên giữ áp suất lâu; PE dẻo và hàn nhiệt tốt nên dễ tạo đường hàn kín quanh túi. Ghép hai lớp lại được một màng vừa kín khí vừa dai.
Nếu lớp này rò, lực ép tĩnh giảm dần và túi mất khả năng giữ khối hàng, dù lớp vỏ ngoài vẫn nguyên. Đây là lý do tôi luôn nói với khách: túi xẹp giữa đường thường không phải do vỏ, mà do ruột bị cạnh sắc chọc qua vỏ hoặc do van chưa khoá kín.
Van bơm: tốc độ và an toàn
Van bơm quyết định tốc độ bơm và độ kín sau khi bơm. Van bơm nhanh có đường kính lớn hơn van truyền thống nên cho khí vào nhanh hơn: sơ đồ trong tài liệu của ICD Việt Nam so van thường 10 mm với van bơm nhanh 30 mm, thời gian bơm chênh khoảng 1:3.

Van tự khoá khí khi rút súng bơm ra, sau đó nắp van được vặn chặt làm lớp bảo vệ thứ hai cho lõi van suốt hành trình. Bơm nhanh có ý nghĩa kinh tế rõ ở kho và bãi đóng hàng: một container có thể dùng nhiều túi, mỗi túi tiết kiệm được một chút thời gian là cả ca đóng hàng nhanh hơn đáng kể.
Túi khí chèn hàng được phân loại như thế nào?
Túi khí chèn hàng được phân loại theo vật liệu vỏ và mục đích dùng, từ đó kéo theo khả năng chịu tải và chi phí. Hai loại đầu dùng để cố định khối hàng trong phương tiện vận tải, loại thứ ba dùng chống sốc bên trong hộp.
Túi khí giấy Kraft: giải pháp kinh tế cho hàng thông thường

Túi giấy Kraft được dùng nhiều nhờ giá hợp lý và đủ tốt trong điều kiện vận chuyển thông thường, đường bộ và đường biển. Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi giấy thông dụng là cấp 1, bơm làm việc ở 0,2 bar và nổ ở 9,1 PSI, khổ rộng từ 50 đến 120 cm. Danh mục hiện có 12 cỡ, từ 50 x 100 đến 120 x 240 cm.
Ứng dụng tiêu biểu là hàng tiêu dùng nhanh, thùng carton, bao bì xếp trên pallet. Hạn chế của túi giấy là dễ rách khi chạm cạnh sắc nếu không lót, và không hợp để dùng lại nhiều lần vì giấy yếu đi sau mỗi lần nén và gặp ẩm.
Túi khí vải PP dệt: chịu tải lớn và dùng lại được

Túi vải PP dệt có lớp vỏ là sợi polypropylene đan chéo, chịu kéo tốt và chia lực cắt ra nhiều sợi, nên khó bị cạnh sắc làm thủng hơn túi giấy. Vải PP không thấm nước nên ít bị ảnh hưởng bởi hơi ẩm trong container suốt hải trình dài. Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi PP dệt có từ Level 0 đến Level 5, khổ rộng 60 đến 120 cm.
Đây là loại nên chọn cho hàng nặng, hàng có cạnh sắc như cuộn thép, máy móc, và cho hàng đi toa tàu cần cấp cao. Theo tài liệu GIB số 9 của Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ (AAR), cấp 3 dùng cho toa có tổng khối lượng hàng tới 160.000 lbs (khoảng 72,6 tấn), cấp 4 tới 216.000 lbs (khoảng 98 tấn), cấp 5 cho khe dọc giữa các cuộn giấy nằm ngang. Với luồng hàng quay vòng giữa hai kho, khả năng dùng lại làm chi phí mỗi chuyến giảm rõ.
Túi khí chèn thùng carton: chống sốc trong hộp

Túi khí chèn thùng carton là loại túi nhỏ, mềm, bơm áp suất thấp, dùng để chống sốc và lấp khe giữa sản phẩm với thành hộp trong hàng thương mại điện tử, mỹ phẩm, chai thuỷ tinh. Vật liệu là màng PE hoặc LLDPE mỏng; trong danh mục của ICD Việt Nam, màng dày 20 đến 40 micron.
Loại này không xếp cấp AAR vì không dùng để cố định tải trọng container. Túi được bơm bằng máy bơm điện mini hoặc máy tạo đệm khí tại bàn đóng gói, không dùng súng bơm khí nén công nghiệp.
Những chỉ số kỹ thuật nào cần xem khi chọn túi khí?
Ba chỉ số cần xem là cấp độ, áp suất làm việc cùng áp suất nổ, và khe tối đa của từng cỡ túi. Cấu tạo tốt mà bơm sai áp suất hay đặt vào khe quá rộng thì túi vẫn không phát huy được.

Áp suất làm việc, áp suất nổ và lực ép
Áp suất làm việc là mức bơm để túi tạo lực ép tĩnh vừa đủ, biến khối hàng thành một khối thống nhất; áp suất nổ là mức túi bắt đầu hỏng. Theo bảng cấp độ trong catalogue của ICD Việt Nam, áp suất nổ cao khoảng ba lần áp suất làm việc ở mọi cấp, ví dụ cấp 1 là 0,2 và 0,6 bar, cấp 4 là 0,7 và 2,0 bar. Các mức này khớp sát với áp suất thử của AAR cho từng cấp.
Bơm thiếu thì túi không đủ cứng để đẩy hàng lại khi bị xô; bơm quá thì túi dễ nổ khi container nóng lên và khí giãn nở. Cách duy nhất để bơm đúng là dùng súng bơm có đồng hồ áp suất.
Khe trống tối đa (Max Void) và kích thước túi
Mỗi cỡ túi có một khe tối đa mà nó lấp được an toàn, do nhà sản xuất quy định; bộ quy tắc CTU Code của IMO, ILO và UNECE yêu cầu làm theo hướng dẫn đó. Trên trang sản phẩm túi giấy của ICD Việt Nam, túi 80 x 120 cm có khe tối đa 40 cm, túi 100 x 180 cm là 60 cm, túi 120 x 240 cm là 70 cm.
Đặt túi vào khe rộng hơn mức tối đa thì túi phồng gần như tròn, mặt áp vào hàng thu hẹp, lực giữ giảm và hàng dễ trượt. Chiều cao túi nên gần bằng chiều cao khối hàng nhưng không cao hơn mép hàng. Nhiều người dùng quy tắc túi rộng gấp 2 đến 3 lần khe; theo tôi đó chỉ là ước lượng nhanh, bảng khe tối đa của từng mã mới là căn cứ.
Câu hỏi thường gặp về cấu tạo túi khí chèn hàng
Lớp PA/PE bên trong có vai trò gì, vì sao dùng hai loại nhựa?
Lớp túi trong được ghép từ PA và PE để làm hai việc cùng lúc. PA (polyamide) chống thấm khí tốt, giúp túi giữ áp suất ổn định suốt hành trình dài ngày. PE (polyethylene) dẻo và hàn nhiệt tốt, giúp túi chịu được lực căng khi bơm và có đường hàn kín. Ghép hai lớp cho một màng vừa kín khí vừa dai.
Phân biệt túi khí giấy Kraft và túi khí PP dệt bằng mắt thường thế nào?
Túi giấy Kraft có vỏ là giấy màu nâu vàng, mặt hơi sần và ma sát cao, xé mạnh hoặc chạm cạnh sắc thì dễ rách. Túi PP dệt có vỏ là các sợi nhựa đan chéo thành lưới, sờ giống vải bạt nhựa, không thấm nước và khó rách hơn nhiều.
Cấp độ AAR của túi khí được xác định dựa trên gì?
Theo tài liệu GIB số 9 của AAR, mỗi cấp gắn với kiểu khe và tổng khối lượng hàng trong toa (ví dụ cấp 2 tới 75.000 lbs, cấp 3 tới 160.000 lbs, cấp 4 tới 216.000 lbs), và túi phải chịu được áp suất bơm tối đa cùng áp suất nổ khi thử của cấp đó. Kết cấu vỏ (giấy hay PP, bao nhiêu lớp) là cách nhà sản xuất đạt được cấp, không phải tiêu chí xếp cấp. Túi đạt chuẩn phải thử lại sau ba năm.

Túi khí chèn thùng carton có cần van bơm nhanh và súng bơm khí nén không?
Không. Túi khí chèn thùng carton bằng PE/LLDPE chỉ dùng để chống sốc và lấp khe nhỏ trong hộp, được bơm ở áp suất rất thấp bằng máy bơm điện mini hoặc máy tạo đệm khí tại bàn đóng gói. Khí nén từ máy nén công nghiệp có áp suất cao hơn nhiều so với mức loại túi này chịu được, dễ làm nổ túi.
Cần dùng lại túi thì chọn PP dệt hay giấy Kraft?
Nên chọn túi vải PP dệt. Vỏ PP dệt bền, chịu mài mòn và không thấm nước, nên xả khí và dùng lại được nhiều lần khi vỏ và van còn nguyên. Túi giấy Kraft yếu đi sau mỗi lần dùng nên không phải lựa chọn tốt để dùng lại. Lưu ý CTU Code tính hệ số an toàn của túi tái sử dụng thấp hơn (0,5 so với 0,75 của túi dùng một lần).
Túi khí chèn hàng được kiểm tra chất lượng thế nào?
Theo catalogue của ICD Việt Nam, túi được thử rơi, thử kéo và thử rung; túi PP dệt ghi các chứng nhận AAR, SGS và bảng an toàn hoá chất MSDS. Khi hồ sơ xuất khẩu cần chứng nhận, hãy đề nghị bản đúng mã túi và đúng cấp độ định mua.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật và mua túi khí chèn hàng
ICD Việt Nam cung cấp túi khí giấy Kraft, túi vải PP dệt, túi khí chèn thùng carton và súng bơm. Gửi cho chúng tôi loại hàng, kích thước khe và tuyến vận chuyển; đội ngũ tư vấn sẽ đề xuất vật liệu, cỡ túi và cấp độ phù hợp. Giá: liên hệ báo giá.
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
- Miền Bắc (kho Hà Nội): Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn. Zalo: Chat Zalo.
Nguồn tham khảo
- Cấu tạo và phân loại túi khí chèn hàng (dunnage bag) - International Safe Transit Association (ISTA).
- Association of American Railroads (AAR) - General Information Bulletin No. 9, Product Performance Profile for Pneumatic Dunnage.
- IMO/ILO/UNECE CTU Code, MSC.1/Circ.1497 - Phụ lục 7 (túi khí chèn hàng, hệ số an toàn).
- Catalogue túi khí chèn hàng ICD Việt Nam: cấu tạo PA/PE, vỏ giấy Kraft và PP dệt, bảng cấp độ, van, kiểm tra chất lượng; trang sản phẩm ICD Việt Nam tra cứu tháng 10/2026.
