Mục lục
- 1. Giấy Kraft cán màng PE là gì? Định nghĩa và quy trình kỹ thuật
- 2. Lợi ích cốt lõi: rào cản chống ẩm và giữ độ bền của giấy
- 3. Ứng dụng trọng điểm trong logistics và bao bì
- 4. Tiêu chí lựa chọn và kiểm soát chất lượng
- 5. Tóm lại
- 6. Câu hỏi thường gặp về giấy Kraft cán màng PE
- Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng giấy Kraft
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026
Giấy Kraft cán màng PE là giấy Kraft được phủ một lớp nhựa polyethylene (PE) mỏng, thường bằng cách đùn nhựa nóng chảy lên mặt giấy, với lượng phủ phổ biến khoảng 10 đến 50 g/m². Lớp PE giảm mạnh lượng hơi nước, nước và dầu mỡ đi qua, giúp giấy giữ độ bền khi ở môi trường ẩm và cho phép hàn nhiệt mép túi. Vật liệu này được dùng làm vỏ ngoài túi khí chèn hàng container, bao bì thực phẩm khô, bao phân bón và bao bì cần kín ẩm.
Tôi là Lê Văn Thăng, làm ở ICD Việt Nam từ năm 2011. Câu khách hỏi tôi nhiều nhất về vỏ túi khí là: giấy thì sợ nước, vậy đi biển hơn một tháng có sao không? Bài này trả lời câu đó bằng số đo thật về tốc độ thấm hơi nước, và chỉ ra cách kiểm tra một tấm giấy cán màng có đạt hay không.
1. Giấy Kraft cán màng PE là gì? Định nghĩa và quy trình kỹ thuật
Giấy Kraft cán màng PE là vật liệu đóng gói gồm hai lớp chính: lớp nền là giấy Kraft và lớp phủ là nhựa polyethylene (PE). Lớp phủ được tạo bằng cách đùn nhựa nóng chảy hoặc cán ép nhiệt màng PE lên mặt giấy. Kết quả là vật liệu vừa có độ bền, độ cứng của giấy, vừa có khả năng chặn nước và hơi ẩm của nhựa.
1.1. Cấu tạo vật lý và phân loại nhựa PE
Lớp giấy Kraft là lớp chịu tải: nó cho độ bền kéo, độ bền xé và độ cứng cần thiết để bao bì giữ dáng và chịu lực. Lớp màng PE là lớp rào cản: nó bám chặt vào giấy sau khi ép nóng và chặn phần lớn nước, hơi ẩm, dầu mỡ. Tuỳ yêu cầu, nhà sản xuất có thể phủ một mặt hoặc cả hai mặt; ví dụ dòng bìa Kraft CKB PE của Stora Enso phủ 15 g/m² LDPE ở mặt sau, còn dòng CKB 2PE phủ 20 g/m² mỗi mặt.

Có hai loại PE hay dùng. PE mật độ thấp (LDPE) phổ biến nhất trong tráng đùn giấy: mềm, dẻo, bám tốt lên giấy và hàn nhiệt dễ, nên được ưu tiên cho túi cần độ đàn hồi và đóng gói linh hoạt. PE mật độ cao (HDPE) cứng hơn, chịu nhiệt và kháng hoá chất tốt hơn, thường dùng khi cần gia cường chống ẩm hoặc cho bao bì công nghiệp chịu lực.
1.2. Quy trình cán màng nhiệt (ép đùn) và độ bám dính
Phần lớn giấy Kraft cán màng PE được làm bằng phương pháp tráng đùn (extrusion coating), vì cách này cho lớp phủ đều và bám chắc. Hạt nhựa PE được nấu chảy trong máy đùn, ép qua khuôn dẹt thành một màng nóng chảy mỏng, rồi màng này được ép trực tiếp lên giấy giữa trục làm nguội và trục ép. Khi nguội, nhựa bám vào bề mặt sợi giấy.

Độ bám dính giữa nhựa và giấy phải đủ mạnh để lớp PE không bong ra khi túi bị gấp, cọ xát hoặc gặp nóng trong container. Chất lượng lớp phủ cũng phải đồng đều: lớp PE không được có bọt khí, điểm mỏng hay lỗ kim, vì bất kỳ lỗ hổng nào cũng là đường để hơi nước đi vào lớp giấy nền. Cách kiểm hai yếu tố này nằm ở mục 4.
2. Lợi ích cốt lõi: rào cản chống ẩm và giữ độ bền của giấy
Giá trị lớn nhất của lớp PE là giảm mạnh lượng ẩm đi vào giấy, nhờ đó giấy giữ được độ bền cơ học lâu hơn trong môi trường ẩm. Lớp PE không chặn hơi nước tuyệt đối; nó làm chậm tốc độ thấm, và tốc độ này còn phụ thuộc nhiệt độ, độ ẩm và độ dày lớp phủ.
2.1. Cơ chế chống ẩm và tốc độ truyền hơi nước (WVTR)
Giấy Kraft trần hút ẩm từ không khí và yếu đi khi ẩm tăng. Với thùng carton, nghiên cứu của Georgia Tech ghi độ ẩm tương đối tăng 10 điểm thì sức nén giảm khoảng 10%. Theo hệ số của Fibre Box Association mà nghiên cứu của Đại học Clemson sử dụng, ở 90% độ ẩm thùng chỉ còn khoảng 48% sức nén so với điều kiện chuẩn. Nói cách khác, giấy ngấm ẩm có thể mất tới khoảng 50% khả năng chịu nén.
Lớp PE làm giảm tốc độ truyền hơi nước (WVTR, còn gọi là MVTR), tức lượng hơi nước đi qua một mét vuông vật liệu trong 24 giờ. Bảng dưới là số đo của một lớp LDPE 20 g/m² trình bày tại hội nghị TAPPI năm 2007, đo bằng phương pháp cốc hút ẩm:
| Điều kiện thử | WVTR của LDPE 20 g/m² (g/m² mỗi 24 giờ) |
|---|---|
| 23°C, 50% độ ẩm tương đối | 3,03 |
| 23°C, 90% độ ẩm tương đối | 4,89 |
| 38°C, 90% độ ẩm tương đối | 19,08 |
| 45°C, 90% độ ẩm tương đối | 32,59 |
Con số đáng chú ý là khoảng cách giữa dòng đầu và hai dòng cuối. Container nằm dưới nắng ở cảng nhiệt đới có thể nóng trên 40°C và rất ẩm, khi đó lượng hơi nước đi qua cùng lớp PE cao gấp 6 đến 10 lần so với trong kho mát. Đây là lý do khi so sánh hai loại giấy cán màng, phải xem WVTR đo ở điều kiện nào, không chỉ xem một con số.
Khi giấy được giữ khô nhờ lớp PE, nó duy trì được khả năng chịu lực ép và lực kéo, yếu tố quan trọng với mọi bao bì chịu lực trong logistics, trong đó có vỏ ngoài túi khí chèn hàng. Bảng thông số của Stora Enso cho thấy rõ mức chênh: bìa không có chất tăng bền ướt khi ướt chỉ còn 25 đến 30% độ bền xé so với khi khô.
2.2. Khả năng hàn nhiệt và kháng dầu, hoá chất
PE là nhựa nhiệt dẻo nên mặt giấy cán PE có thể hàn kín bằng nhiệt. Nhờ đó túi zip giấy Kraft hay túi đáy đứng được hàn mép chắc, hạn chế không khí, bụi và hơi ẩm lọt qua mối nối. Lớp PE cũng ngăn dầu mỡ hoặc chất lỏng bên trong sản phẩm, như đồ ăn nhanh hay hoá chất dạng lỏng, thấm ngược ra ngoài, và bảo vệ giấy khỏi các hoá chất ăn mòn nhẹ.
3. Ứng dụng trọng điểm trong logistics và bao bì
Giấy Kraft cán màng PE được dùng ở những nơi cần giấy chịu được ẩm: vỏ túi khí chèn hàng đi biển, bao bì thực phẩm khô, bao phân bón và hoá chất dạng bột, và màng lót chống ẩm.

3.1. Vỏ ngoài túi khí chèn hàng container
Trong logistics, giấy Kraft ghép màng nhựa là vật liệu vỏ ngoài của túi khí giấy Kraft, loại túi khí chèn hàng container. Lớp giấy chịu ma sát và lực ép từ kiện hàng, lớp nhựa giữ cho giấy không ngấm ẩm, còn ruột màng PA và PE bên trong giữ khí.

Catalogue của ICD Việt Nam ghi vỏ ngoài túi Kraft là giấy ghép màng nhựa (paper-plastic lamination), và sơ đồ cấu tạo ghi lớp ngoài cùng là giấy Kraft cán màng 65 gram. Túi Kraft Level 1 của ICD Việt Nam chịu lực nén tới 15.000 lbs (khoảng 6,8 tấn) ở áp suất làm việc 0,2 bar. Lớp màng giúp vỏ giấy giữ được mức chịu lực này khi container ẩm, đồng thời chống mài mòn do cọ xát với vách container và kiện hàng.
Hai điểm nên hiểu đúng. Thứ nhất, cấp độ Level là phân loại của Hiệp hội Đường sắt Mỹ (AAR) cho túi chèn trên toa tàu ở Bắc Mỹ, không phải yêu cầu chung cho mọi hàng xuất khẩu đường biển. Thứ hai, túi giấy Kraft thường dùng một lần; tuyến nào cần dùng lại túi nhiều lần thì túi vải PP dệt phù hợp hơn.
3.2. Bao bì thực phẩm và công nghiệp khác
Với bao bì thực phẩm khô như cà phê, bột ngũ cốc, hạt, lớp PE giữ cho sản phẩm không bị ẩm và kéo dài thời gian bảo quản; túi zip giấy Kraft là ví dụ quen thuộc. Với hoá chất nông nghiệp như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật dạng bột và thức ăn thuỷ sản, lớp PE vừa giữ ẩm vừa hạn chế hoá chất bên trong rò ra ngoài làm hỏng lớp giấy.
Trong ngành xây dựng, giấy Kraft cán PE được dùng làm màng lót chống ẩm, ở những chỗ cần ngăn vật liệu gốc giấy hoặc vật liệu cách nhiệt tiếp xúc với nước và hơi ẩm từ nền. Ở mọi ứng dụng, nguyên tắc chọn giống nhau: môi trường càng ẩm, nóng và thời gian lưu càng dài thì càng cần lớp PE dày và đều.
4. Tiêu chí lựa chọn và kiểm soát chất lượng
Để chọn đúng giấy Kraft cán màng PE, hãy xem bốn thứ: định lượng giấy nền, lượng phủ PE, độ bám dính và WVTR ở đúng điều kiện sử dụng. Hai thứ đầu nằm trên bảng thông số; hai thứ sau cần phép thử.

4.1. Định lượng giấy (GSM) và lượng phủ PE
Định lượng giấy nền quyết định phần lớn độ bền cơ học và độ cứng: cùng loại sợi, giấy nặng hơn thường chịu lực tốt hơn. Lượng phủ PE thường ghi bằng g/m² và quyết định khả năng chống thấm, khả năng hàn nhiệt. Tráng đùn phổ biến ở khoảng 10 đến 50 g/m²; với tỷ trọng LDPE khoảng 0,92 g/cm³, lớp 15 g/m² dày khoảng 16 µm và lớp 20 g/m² dày khoảng 22 µm (ICD Việt Nam tự quy đổi). Lớp phủ dày hơn cho WVTR thấp hơn, nhưng tăng chi phí và khó tái chế hơn.
4.2. Chất lượng cán màng và độ bám dính
Lớp PE phải bám chắc, không có lỗ hổng hay bọt khí. Có hai phép kiểm thường dùng. Phép thử bóc tách (peel test) kéo lớp PE ra khỏi giấy: đạt chuẩn khi lớp nhựa kéo theo cả sợi giấy (giấy rách trước khi nhựa bong), chứng tỏ liên kết chắc hơn bản thân lớp sợi. Nếu nhựa bong sạch khỏi giấy, độ bám kém và lớp rào cản dễ hỏng khi gấp, cọ xát.
Phép thử tốc độ truyền hơi nước (WVTR hay MVTR) do phòng thí nghiệm thực hiện, đo lượng hơi nước đi qua vật liệu trong 24 giờ; số càng thấp thì chống ẩm càng tốt. Kiểm này đặc biệt quan trọng với bao bì thực phẩm, dược phẩm và vỏ túi đi tuyến nóng ẩm.

4.3. Tiêu chuẩn đo hay được nhắc tới
Các tiêu chuẩn và tổ chức dưới đây thường xuất hiện trong bảng thông số và hồ sơ kỹ thuật của giấy Kraft cán màng:
| Tiêu chuẩn / tổ chức | Dùng để làm gì |
|---|---|
| AAR (Association of American Railroads) | Phân loại cấp độ và thử độ bền túi khí chèn hàng trên toa tàu Bắc Mỹ |
| ASTM E96 / E96M | Đo tốc độ truyền hơi nước (WVTR) của vật liệu, gồm giấy cán màng PE |
| ISO 2528 | Đo tốc độ truyền hơi nước của giấy và bìa bằng phương pháp cốc |
| ISO 535 (phép thử Cobb) | Đo lượng nước giấy hấp thụ trên bề mặt, cho biết giấy nền hút nước nhanh cỡ nào |
| ISO 187 | Điều kiện phòng thử chuẩn 23°C, 50% độ ẩm, để số đo các nơi so sánh được |
| FEFCO (Liên đoàn các nhà sản xuất bìa sóng châu Âu) | Hướng dẫn về vật liệu bao bì, gồm cách kết hợp giấy với lớp rào cản |
| Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất | Độ bám dính (peel strength), độ bền xé của từng mã giấy cán màng cụ thể |
4.4. Thách thức về tái chế và tính bền vững
Giấy Kraft trần tái chế dễ, nhưng khi ghép với PE nó thành bao bì đa vật liệu. Khi tái chế, giấy được nghiền trong nước để tách sợi; lớp PE không tan nên phải lọc bỏ, và độ bám càng chắc thì tách càng khó, sợi thu hồi càng có thể lẫn tạp chất. Vì vậy doanh nghiệp cần cân nhắc giữa lợi ích chống ẩm và khó khăn khi xử lý sau sử dụng. Với túi khí chèn hàng, lợi ích giữ hàng an toàn và giảm hư hỏng thường được đặt lên trước.
Sản phẩm liên quan: Túi khí chèn hàng giấy Kraft.

5. Tóm lại
Giấy Kraft cán màng PE kết hợp độ bền của giấy với khả năng chặn ẩm của nhựa, và là vật liệu quan trọng trong chuỗi cung ứng. Nó cân bằng giữa tính thân thiện môi trường của giấy với tính năng kỹ thuật của màng PE, cho phép dùng giấy ở những chỗ trước đây phải dùng nhựa hoàn toàn, với chi phí và trọng lượng bao bì hợp lý. Chọn đúng định lượng giấy nền, đúng lượng phủ PE và kiểm soát chất lượng cán màng là điều kiện để hàng được bảo quản tốt trong điều kiện vận chuyển, lưu kho nóng ẩm. Khi so sánh nhà cung cấp, hãy hỏi WVTR đo ở điều kiện nào và kết quả thử bóc tách, thay vì chỉ hỏi “có chống ẩm không”.
6. Câu hỏi thường gặp về giấy Kraft cán màng PE
Giấy Kraft cán màng PE và giấy Kraft cán màng PP khác nhau thế nào?
Khác ở lớp nhựa. Màng PE, nhất là LDPE, mềm dẻo hơn, hàn nhiệt dễ hơn và chặn hơi ẩm tốt, nên được ưu tiên khi cần túi kín và linh hoạt. Màng PP cứng hơn, bền kéo cao hơn và chịu nhiệt tốt hơn PE, thường dùng cho bao bì công nghiệp cần bề mặt cứng và chống mài mòn, như vải PP dệt làm bao Jumbo, nhưng hàn nhiệt khó hơn.
Giấy Kraft cán màng PE có tái chế được không?
Có, nhưng khó hơn giấy Kraft trần vì đây là bao bì đa vật liệu. Khi tái chế, giấy được nghiền trong nước để tách sợi, còn lớp PE không tan nên phải lọc bỏ; độ bám chắc khiến việc tách tốn công hơn và sợi thu hồi có thể kém sạch. Vì vậy nên giảm chất thải và chọn đúng lượng phủ cần thiết.
Làm thế nào để kiểm tra chất lượng cán màng PE?
Kiểm hai thứ. Độ bám dính: làm phép thử bóc tách, đạt chuẩn khi lớp nhựa kéo theo sợi giấy chứ không bong sạch. Hiệu quả rào cản: đo tốc độ truyền hơi nước (WVTR) theo ASTM E96 hoặc ISO 2528 trong 24 giờ, số càng thấp càng chống ẩm tốt; nhớ hỏi số đo ở nhiệt độ và độ ẩm nào.
Định lượng giấy và độ dày màng PE ảnh hưởng gì đến túi khí chèn hàng?
Định lượng và kết cấu giấy nền quyết định độ bền của vỏ túi trước lực ép và rung lắc của hàng trong container. Lượng phủ PE quyết định vỏ giấy được bảo vệ khỏi ẩm đến đâu: lớp dày hơn cho tốc độ thấm hơi nước thấp hơn. Sơ đồ cấu tạo của ICD Việt Nam ghi lớp ngoài cùng của túi là giấy Kraft cán màng 65 gram.
Lớp PE có làm giấy chống nước tuyệt đối không?
Không. Lớp PE chặn nước dạng lỏng rất tốt nhưng hơi nước vẫn thấm qua chậm. Theo số đo trình bày tại hội nghị TAPPI 2007, lớp LDPE 20 g/m² cho 3,03 g hơi nước mỗi mét vuông mỗi ngày ở 23°C, 50% độ ẩm, và 19,08 g ở 38°C, 90% độ ẩm.
Liên hệ tư vấn túi khí chèn hàng giấy Kraft
ICD Việt Nam cung cấp túi khí chèn hàng giấy Kraft có vỏ ghép màng nhựa, túi vải PP dệt và súng bơm. Gửi cho chúng tôi kích thước khe trống, loại hàng và tuyến vận chuyển để được tư vấn loại túi phù hợp. Giá: liên hệ báo giá.
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam
- Miền Bắc (kho Hà Nội): Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn. Zalo: Chat Zalo.
Nguồn tham khảo
- Đặc tính giấy Kraft cán màng nhựa chống ẩm - TAPPI (Technical Association of the Pulp and Paper Industry); số liệu WVTR của lớp LDPE theo bài Lahtinen (TUT), “Prediction of WVTR of extrusion coated papers”, TAPPI European PLACE Conference 2007.
- Stora Enso - CKB PE, bảng thông số kỹ thuật: lượng phủ LDPE, độ bền xé ướt, điều kiện thử.
- Georgia Tech - ảnh hưởng của độ ẩm đến sức nén thùng carton.
- Đại học Clemson - nghiên cứu ảnh hưởng của độ ẩm đến sức nén thùng carton (2019).
- Wikipedia - Kraft paper: giấy Kraft tráng PE và khả năng tái chế.
- ASTM E96/E96M - Standard Test Methods for Water Vapor Transmission of Materials.
- Catalogue túi khí chèn hàng ICD Việt Nam và sơ đồ cấu tạo túi: vỏ giấy ghép màng nhựa, Level 1, áp suất làm việc, lực nén.
Xem thêm: Chất liệu túi khí chèn hàng.
