Tóm tắt nội dung chính:
Thị trường gỗ cao su ghi nhận mức tăng trưởng ổn định nhờ nhu cầu nội thất bền vững lên cao.
Giá ván ghép thành phẩm dao động từ 320.000đ đến 680.000đ/tấm tùy độ dày và phẩm cấp. Trong khi đó, giá gỗ cây tại vườn (thanh lý) đang giữ mức 250.000đ – 370.000đ/cây.
Bài viết cung cấp bảng giá chi tiết, công thức quy đổi từ tấm sang khối và những lưu ý quan trọng khi giao dịch gỗ nguyên liệu tại các thủ phủ Bình Dương, Bình Phước, Đồng Nai.
Mục lục
- 1. Tổng quan thị trường giá gỗ cao su
- 2. Báo giá Gỗ Cao Su Ghép Thanh (Ván thành phẩm)
- 3. Báo giá Gỗ Cao Su Tươi & Thanh Lý Tại Vườn (Nguyên liệu thô)
- 4. Giải đáp các câu hỏi về giá và kỹ thuật quy đổi
- 4.1. 1 khối (m3) gỗ cao su bao nhiêu tiền?
- 4.2. Tại sao giá gỗ cao su lại rẻ hơn gỗ tràm, gỗ sồi?
- 4.3. Gỗ cao su thanh lý có dùng làm nội thất được không?
- 5. Địa chỉ mua bán gỗ cao su giá tốt và uy tín
- 6. Kết luận
1. Tổng quan thị trường giá gỗ cao su
Bước sang năm nay, ngành gỗ cao su không còn đơn thuần là một ngành tận thu phụ phẩm từ mủ. Sự chuyển dịch mạnh mẽ sang xu hướng nội thất xanh đã biến loại gỗ này thành nguồn nguyên liệu chiến lược cho xuất khẩu, đặc biệt là sang thị trường Mỹ và EU. Giá gỗ cao su có xu hướng tăng nhẹ so với giai đoạn 2024-2025 do chi phí tẩm sấy áp lực và nhân công tăng, đồng thời diện tích vườn cây già đến tuổi thanh lý đang bị thu hẹp để nhường chỗ cho các khu công nghiệp.
Thị trường hiện nay phân hóa thành hai nhóm nhu cầu rõ rệt. Nhóm B2B tập trung vào gỗ tròn, gỗ nguyên liệu thô tại vườn dành cho các nhà máy xẻ sấy. Nhóm B2C và các xưởng mộc gia đình lại ưu tiên tìm kiếm ván ghép thanh thành phẩm để đóng bàn ghế, kệ tủ. Sự ổn định về nguồn cung và khả năng tái tạo nhanh giúp gỗ cao su duy trì vị thế vật liệu quốc dân, cạnh tranh trực tiếp với gỗ tràm và các loại ván công nghiệp như MDF hay MFC.
2. Báo giá Gỗ Cao Su Ghép Thanh (Ván thành phẩm)
Ván ghép thanh là sản phẩm đã qua xử lý tẩm thuốc chống mối mọt và sấy đạt độ ẩm tiêu chuẩn từ 8% đến 12%. Đây là thông số quyết định đến độ bền của sản phẩm nội thất, giúp hạn chế tối đa tình trạng cong vênh hay nứt téc trong quá trình sử dụng.
Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất cho quy cách chuẩn 1220 x 2440 mm tại khu vực miền Nam:
| Độ dày | Loại AA (2 mặt đẹp) | Loại AC (1 mặt đẹp) | Loại CC (Ván cốt) |
| 10mm | ~ 450.000 đ/tấm | ~ 380.000 đ/tấm | ~ 320.000 đ/tấm |
| 12mm | ~ 520.000 đ/tấm | ~ 440.000 đ/tấm | ~ 380.000 đ/tấm |
| 15mm | ~ 610.000 đ/tấm | ~ 510.000 đ/tấm | ~ 450.000 đ/tấm |
| 18mm | ~ 680.000 đ/tấm | ~ 555.000 đ/tấm | ~ 400.000 đ/tấm |
Lưu ý: Mức giá trên áp dụng cho số lượng lẻ. Với các đơn hàng dự án hoặc đại lý nhập số lượng lớn, mức chiết khấu có thể dao động từ 5-10%. Ván loại AA thường được sử dụng cho các bề mặt lộ diện hoàn toàn như mặt bàn, cửa tủ. Trong khi đó, ván AC với một mặt lỗi (có thể có mắt chết hoặc chỉ đen) thường được dùng cho các vị trí khuất để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo độ chịu lực.
3. Báo giá Gỗ Cao Su Tươi & Thanh Lý Tại Vườn (Nguyên liệu thô)

Đối với các thương lái hoặc doanh nghiệp thu mua gỗ nguyên liệu, việc nắm bắt giá tại vườn là cực kỳ quan trọng. Năm 2026, giá thanh lý vườn cao su không chỉ phụ thuộc vào số lượng cây mà còn bị tác động bởi vị trí địa lý và địa hình vận chuyển.
- Giá cây đứng (mua mão): Dao động từ 250.000 đến 370.000 đ/cây. Những vườn cây có vanh (chu vi thân) lớn, thân thẳng, không bị sâu mọt sẽ có giá cao hơn. Ngược lại, những vườn ở khu vực đồi dốc, khó vận chuyển máy móc vào khai thác thường bị ép giá thấp hơn do chi phí vận tải tăng cao.
- Giá gỗ tròn tại nhà máy: Được tính theo đơn vị ster hoặc tấn. Khi thu mua gỗ tròn, người mua cần chú ý đến tỷ lệ gỗ lõi và độ tươi. Gỗ cao su già từ 25-30 năm thường có chất gỗ đanh, chắc nhưng cần kiểm tra kỹ hiện tượng rỗng ruột do nấm mốc hoặc bệnh lý cây trồng trước khi chốt hợp đồng thanh lý.
4. Giải đáp các câu hỏi về giá và kỹ thuật quy đổi
Một trong những rào cản khiến người mua khó so sánh giá là sự khác biệt giữa các đơn vị đo lường trong ngành gỗ.
4.1. 1 khối (m3) gỗ cao su bao nhiêu tiền?
Để tính giá một khối gỗ ghép, ta cần dựa trên thể tích của từng tấm. Với ván 18mm (1.22m x 2.44m x 0.018m), mỗi tấm có thể tích khoảng 0.0536 m3. Như vậy, một khối gỗ ván ghép 18mm sẽ tương đương khoảng 18 đến 22 tấm tùy thuộc vào cách xếp pallet và dung sai của nhà máy. Với mức giá 680.000đ/tấm loại AA, giá một khối ván ghép thành phẩm sẽ rơi vào khoảng 15 triệu đồng. Đây là mức giá cực kỳ cạnh tranh nếu so với gỗ sồi hay gỗ óc chó vốn có giá từ 30-50 triệu đồng mỗi khối.
4.2. Tại sao giá gỗ cao su lại rẻ hơn gỗ tràm, gỗ sồi?
Thứ nhất là tính kinh tế tuần hoàn: Gỗ cao su được khai thác sau khi đã hoàn thành chu kỳ lấy mủ, nghĩa là chi phí trồng cây đã được hoàn vốn qua việc bán mủ. Thứ hai là trữ lượng dồi dào tại Việt Nam, đặc biệt là các vùng Đông Nam Bộ, giúp giảm thiểu chi phí logistic. Cuối cùng, thời gian sấy gỗ cao su ngắn hơn và kỹ thuật ghép thanh giúp tận dụng tối đa những mẩu gỗ nhỏ, giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu.
4.3. Gỗ cao su thanh lý có dùng làm nội thất được không?
Hoàn toàn được, nhưng bắt buộc phải qua quy trình xử lý công nghiệp. Gỗ cao su nguyên bản chứa nhiều đường và nhựa, rất dễ bị mọt và nấm mốc tấn công chỉ sau vài tuần khai thác. Chỉ khi được tẩm thuốc áp lực và sấy đạt độ ẩm chuẩn, gỗ mới đủ điều kiện để đóng nội thất bền lâu.
5. Địa chỉ mua bán gỗ cao su giá tốt và uy tín
Việc tìm kiếm nguồn cung gỗ cao su uy tín thường tập trung về các vùng trọng điểm phía Nam.
- Khu vực miền Nam: Bình Dương, Đồng Nai và Bình Phước là ba địa điểm sở hữu nhiều nhà máy xẻ sấy và kho ván ghép lớn nhất cả nước. Tại đây, khách hàng có thể tìm thấy mọi quy cách từ ván mỏng 10mm đến ván dày 25mm, 30mm.
- Lời khuyên cho người mua: Khi mua ván ghép, hãy yêu cầu kiểm tra bề mặt dưới ánh sáng mạnh để phát hiện các vết hở mộng hoặc vết trám bột gỗ không đều màu. Đối với người mua gỗ tại vườn, việc trực tiếp đo vanh cây ngẫu nhiên và kiểm tra pháp lý quyền khai thác vườn cây là bước không thể bỏ qua để tránh các rắc rối về sau.
6. Kết luận
Gỗ cao su vẫn tiếp tục khẳng định vị thế là vật liệu nội thất hàng đầu trong phân khúc tầm trung năm nay.
Với mức giá hợp lý, màu sắc sáng và vân gỗ tự nhiên đẹp mắt, đây là lựa chọn tối ưu cho cả không gian gia đình lẫn các dự án công cộng như quán cafe, văn phòng.
Việc nắm chắc bảng giá và cách phân loại chất lượng sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác nhất cho công trình của mình.
