Mục lục
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 24/2026
Độ dày màng PE được đo bằng micron (1 micron = 0,001 mm); màng quấn pallet phổ biến từ 12 đến 30 micron, chọn theo khối lượng, độ sắc cạnh của hàng và việc có dùng pre-stretch hay không. Màng càng dày càng giữ chắc nhưng tốn nhựa; vì vậy chọn đúng micron quan trọng hơn chọn dày nhất.
Micron và gauge là gì?
Micron (µm) là đơn vị đo độ dày phổ biến ở Việt Nam và châu Á. Gauge là đơn vị Mỹ; quy đổi: 100 gauge = 25,4 micron, nên 1 micron xấp xỉ 3,94 gauge. Khi đọc thông số nhập khẩu, cần quy đổi để so sánh đúng: màng 23 micron tương đương khoảng 90 gauge.
| Micron | Gauge (xấp xỉ) | Mil (xấp xỉ) |
|---|---|---|
| 12 | 47 | 0,47 |
| 17 | 67 | 0,67 |
| 23 | 90 | 0,90 |
| 30 | 118 | 1,18 |
Bảng chọn độ dày theo tải
| Độ dày | Tải pallet | Ứng dụng |
|---|---|---|
| 10 – 15 micron | Dưới 400 kg | Hàng nhẹ, hộp đều cạnh, quấn tay nhanh |
| 17 – 20 micron | 400 – 800 kg | Hàng tiêu dùng, thùng carton phổ thông |
| 23 – 30 micron | 800 – 1.200 kg | Hàng nặng, cạnh sắc, pallet cao |
| Trên 30 micron | Trên 1.200 kg | Hàng rất nặng, kim loại, gạch men |
Pre-stretch làm giảm độ dày hiệu dụng
Trên máy quấn có pre-stretch, màng được kéo dãn trước 150 – 300% nên độ dày thực khi bám vào hàng mỏng hơn nhiều so với độ dày cuộn ban đầu. Nhờ đó một cuộn màng 23 micron pre-stretch 250% có thể phủ diện tích gần gấp ba so với quấn tay, tiết kiệm nhựa mà vẫn đủ lực giữ. Khi tính chi phí, nên so sánh số pallet quấn được trên mỗi kg màng, không chỉ so micron.
Cách chọn micron đúng
Bắt đầu từ khối lượng và hình dạng hàng: hàng nhẹ, cạnh tròn chọn màng mỏng; hàng nặng, cạnh sắc (dễ thủng) chọn dày hơn hoặc thêm góc bảo vệ. Nếu dùng máy quấn pre-stretch, có thể hạ một bậc micron mà vẫn giữ chắc. Test thực tế bằng số vòng và lực giữ trên một pallet mẫu trước khi đặt số lượng lớn.
ICD cung cấp gì?
ICD cung cấp màng PE nhiều độ dày (quấn tay và quấn máy) cùng máy quấn màng có pre-stretch, tư vấn chọn micron tối ưu theo loại hàng để vừa chắc vừa tiết kiệm chi phí màng.
Tìm hiểu thêm về màng PE và máy quấn
Bài tổng quan của chủ đề
› Cấu tạo và nguyên lý máy quấn màng
Các bài phân tích chuyên sâu
Câu hỏi thường gặp
Độ dày màng PE đo bằng gì?
Bằng micron (µm), 1 micron = 0,001 mm. Màng quấn pallet phổ biến 12 – 30 micron; ở Mỹ dùng gauge (100 gauge = 25,4 micron).
Màng PE quấn pallet nên dày bao nhiêu micron?
Hàng nhẹ dưới 400 kg dùng 10 – 15 micron; 400 – 800 kg dùng 17 – 20 micron; hàng nặng, cạnh sắc 800 – 1.200 kg dùng 23 – 30 micron.
Quy đổi micron sang gauge thế nào?
100 gauge = 25,4 micron, nên 1 micron xấp xỉ 3,94 gauge. Ví dụ 23 micron tương đương khoảng 90 gauge.
Vì sao máy quấn dùng được màng mỏng hơn?
Vì pre-stretch kéo dãn màng 150 – 300% trước khi quấn, độ dày hiệu dụng giảm nên một cuộn phủ được nhiều pallet hơn mà vẫn đủ lực giữ.
Màng dày hơn có luôn tốt hơn không?
Không. Dày hơn giữ chắc hơn nhưng tốn nhựa và chi phí; nên chọn micron vừa đủ theo tải và dùng pre-stretch để tối ưu.
ICD có những độ dày màng PE nào?
ICD cung cấp màng PE quấn tay và quấn máy nhiều độ dày, tư vấn chọn micron tối ưu theo loại hàng cùng máy quấn có pre-stretch.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam – tư vấn pallet, thùng nhựa, màng PE, xe nâng và giải pháp đóng gói.
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo
