Mục lục
- Ba nhóm màng, ba cách gọi tiếng Anh
- Màng căng: stretch film, stretch wrap hay pallet wrap?
- Màng co: shrink film, shrink wrap và shrink sleeve
- Màng bọc thực phẩm: cling film, cling wrap, plastic wrap
- Máy quấn màng và bộ phận máy bằng tiếng Anh
- Độ dày màng: gauge, mil và micron
- Dùng đúng thuật ngữ khi đặt hàng và khai báo hải quan
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Màng PE quấn pallet trong tiếng Anh là stretch film, còn gọi là stretch wrap hoặc pallet wrap. Màng co nhiệt là shrink film hoặc shrink wrap, màng bọc thực phẩm là cling film hoặc plastic wrap. Tiếng Việt gom cả ba vào cụm “màng PE” nên tiếng Anh không có một từ duy nhất cho nó; muốn chọn đúng từ, hãy hỏi màng đó giữ hàng bằng cách nào: kéo giãn nguội, co lại khi gia nhiệt, hay tự bám vào bề mặt nhẵn.
- Màng căng quấn pallet: stretch film, stretch wrap, pallet wrap (cùng một vật liệu)
- Màng co: shrink film, shrink wrap; màng bọc thực phẩm: cling film, plastic wrap
- Độ dày: 1 mil = 25,4 micron = 100 gauge; 80 gauge xấp xỉ 20,3 micron
- Đặt hàng nên ghi loại màng, vật liệu, độ dày kèm đơn vị, khổ, lõi và loại cuộn
Bài tra thuật ngữ theo thứ tự bạn gặp khi mua hàng: tên loại màng, tên máy quấn, thông số độ dày và các từ xuất hiện trong chứng từ nhập khẩu. Mỗi tên gọi được đối chiếu với tiêu chuẩn ASTM, bách khoa toàn thư và biểu thuế của cơ quan nhà nước.
Ba nhóm màng, ba cách gọi tiếng Anh
Wikipedia mô tả stretch wrap (hay stretch film, đôi khi gọi là pallet wrap) là màng nhựa co giãn mạnh quấn quanh hàng hoá, độ đàn hồi của màng giữ hàng chặt. Shrink wrap (hay shrink film) được bọc lỏng quanh hàng rồi co chặt khi có nhiệt. Plastic wrap, còn gọi cling film, cling wrap hay food wrap, là màng mỏng dùng chủ yếu để đậy thực phẩm và bám vào bề mặt nhẵn mà không cần keo. Tiêu chuẩn ASTM D4649 đặt tên cho nhóm thứ nhất là “stretch films”, nên khi viết hợp đồng hay tài liệu kỹ thuật, “stretch film” là cách gọi an toàn nhất; “stretch wrap” và “pallet wrap” chỉ cùng vật liệu đó.

| Tiêu chí | Màng căng | Màng co | Màng bọc thực phẩm |
|---|---|---|---|
| Tên tiếng Anh | stretch film, stretch wrap, pallet wrap | shrink film, shrink wrap | cling film, cling wrap, plastic wrap, food wrap |
| Cách giữ hàng | Kéo giãn khi quấn, độ đàn hồi giữ hàng, không cần nhiệt | Bọc lỏng rồi gia nhiệt cho co sát vào hàng | Tự bám vào bề mặt nhẵn, không dùng keo |
| Vật liệu thường gặp | LLDPE là vật liệu phổ biến nhất; PVC và các loại PE khác cũng dùng được | Polyolefin (gồm PE, PP), PVC | PVC phổ biến nhất toàn cầu; LDPE là lựa chọn rẻ hơn |
| Dùng cho | Gom hàng lên pallet, bó hàng nhỏ | Bó nhiều gói, bọc kiện, nhãn chai | Đậy thực phẩm trong bếp và cơ sở chế biến |
Màng căng: stretch film, stretch wrap hay pallet wrap?
Cả ba tên đều chỉ cùng một vật liệu. Vật liệu phổ biến nhất là LLDPE (polyethylene mật độ thấp mạch thẳng); theo Wikipedia, dùng comonomer hexene hoặc octene cho màng giãn dài khi đứt và chống đâm thủng tốt hơn. Nhiều loại màng đứt ở mức giãn khoảng 500% nhưng khi quấn chỉ kéo giãn khoảng 100 - 300%, phần đàn hồi còn lại chính là thứ giữ kiện hàng. Các cuộn màng PE căng của ICD Việt Nam đều thuộc nhóm này, gồm cuộn quấn tay và cuộn cho máy.

Wikipedia chia màng căng thành năm dạng, mỗi dạng có tên tiếng Anh riêng khi bạn đọc catalogue:
- Hand stretch film: cuộn quấn tay.
- Machine stretch film: cuộn dùng cho máy quấn.
- Extended core stretch film: cuộn có lõi kéo dài làm tay cầm.
- Bundling stretch film: màng bó các món hàng nhỏ.
- Static dissipative film: màng chống tĩnh điện, dùng cho linh kiện nhạy cảm.
“Wrapping film” cũng gặp trong giao tiếp, nhưng đó là cách gọi chung, không phân biệt màng căng hay màng co, nên không nên dùng làm tên hàng trong đơn đặt hàng.
Cast film và blown film: hai cách sản xuất màng căng
Theo Wikipedia, màng căng được làm bằng hai phương pháp. Màng thổi (blown) đùn nhựa nóng chảy qua khuôn vòng rồi làm nguội bằng không khí: chậm hơn, nhưng độ bám dính tốt hơn, đổi lại bề rộng màng kém đồng đều và chi phí cao hơn. Màng đúc (cast) đùn qua khuôn khe rồi làm nguội nhanh trên các trục: màng đồng đều hơn, nhiều tính năng tốt hơn, sản lượng mỗi giờ lớn hơn nên rẻ hơn, nhưng độ bám dính không bằng màng thổi.
Màng co: shrink film, shrink wrap và shrink sleeve
Wikipedia ghi shrink wrap và shrink film là cùng một vật liệu: màng polymer co sát vào vật được bọc khi có nhiệt, từ súng nhiệt cầm tay (heat gun) hoặc khi băng tải đưa hàng qua đường hầm nhiệt (heat tunnel). Vật liệu gồm polyolefin (trong đó có polyethylene và polypropylene) và PVC. Màng có thể co theo một hướng (unidirectional) hoặc hai hướng (bidirectional), và được cấp ở dạng cuộn phẳng, cuộn gấp đôi (centerfolded) hoặc túi may sẵn. Chi tiết loại màng co PE xem thêm bài màng co PE là gì.

Đường hầm nhiệt trong tiếng Anh là shrink tunnel hay heat tunnel, đôi khi gọi shrink oven; nguồn nhiệt có thể là điện trở, đèn hồng ngoại, hơi nước hoặc lửa gas. Màng co dạng ống dùng làm nhãn chai gọi là shrink sleeve (hay shrink label), trong đó các vật liệu phổ biến là PVC, PETG, OPS (polystyrene định hướng) và polyolefin.
Màng bọc thực phẩm: cling film, cling wrap, plastic wrap
Wikipedia xếp cling film, cling wrap, plastic wrap, food wrap vào cùng một mục và cho biết loại thông dụng dày khoảng 12,7 micromet, còn đa số sản phẩm gia dụng bán hiện nay chỉ 8 - 10 micromet. Vật liệu ban đầu là PVC, và PVC vẫn là thành phần phổ biến nhất toàn cầu; LDPE là lựa chọn rẻ hơn nhưng kém bám dính nên thường pha thêm LLDPE. Trang Stretch wrap của Wikipedia lưu ý thêm: màng căng công nghiệp tuy giống màng bọc thực phẩm nhưng thường không làm từ vật liệu đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm.

Có một nhóm PE nữa hay bị gọi gộp là “màng PE”: bubble wrap (màng xốp hơi), làm từ màng LDPE có một mặt tạo hình ghép với mặt phẳng để hình thành bóng khí đệm, dùng bảo vệ hàng dễ vỡ khi vận chuyển. Đây là vật liệu đệm chứ không phải màng quấn, nên không dùng thay stretch film.
Máy quấn màng và bộ phận máy bằng tiếng Anh
Wikipedia gọi chung thiết bị quấn màng căng là stretch wrapper, tên thương mại thông dụng là pallet wrapper. Phân loại theo cách quấn: dụng cụ quấn tay (extended core, mechanical brake, pole wrapper, prestretch hand wrapper), máy bán tự động (turntable, orbital, rotary arm) và máy tự động có băng tải nạp hàng và hệ thống tự áp dụng, hàn, cắt màng. Ở máy mâm xoay, màng được giữ trong xe màng (carriage) chạy lên xuống dọc một cột cố định (mast), và lực căng sinh ra khi hàng quay nhanh hơn tốc độ nhả màng.


| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Stretch wrapper / pallet wrapper | Máy quấn màng pallet | Thiết bị quấn màng căng |
| Hand wrapper | Dụng cụ quấn tay | Gồm extended core, mechanical brake, pole wrapper, prestretch hand wrapper |
| Turntable wrapper | Máy mâm xoay | Hàng đặt trên mâm quay, màng ở xe màng trên cột |
| Mast, film carriage | Cột, xe giữ cuộn màng | Xe chứa cuộn màng chạy lên xuống dọc cột cố định |
| Rotary arm wrapper | Máy cánh tay quay | Hàng đứng yên, cánh tay quay quanh hàng; hợp hàng nhẹ hoặc dễ đổ |
| Rotary ring / orbital wrapper | Máy vòng quay | Vòng ngang quay quanh hàng, hoặc vòng đứng cho hàng đi xuyên qua |
| Automatic wrapper | Máy tự động | Có băng tải nạp hàng, tự áp dụng, hàn và cắt màng |
| Pre-stretch | Kéo giãn trước | Kéo giãn màng trước khi quấn lên hàng, ví dụ bằng hai con lăn chạy tốc độ khác nhau |
| Shrink tunnel, heat tunnel | Đường hầm co nhiệt | Hầm gia nhiệt trên băng tải cho màng co |
| Heat gun | Súng nhiệt | Gia nhiệt cầm tay cho màng co |
| Cling | Độ bám dính của màng | Khả năng màng bám vào chính nó |
| Elongation at break | Độ giãn dài khi đứt | Mức kéo giãn màng chịu được trước khi đứt |
| Puncture resistance | Chống đâm thủng | Khả năng chịu góc cạnh sắc của hàng |
| Tear resistance | Chống xé rách | Khả năng chống xé rách của màng |
Độ dày màng: gauge, mil và micron
Báo giá nước ngoài hay ghi độ dày bằng gauge hoặc mil, trong khi tiếng Việt quen dùng micron. Theo Wikipedia, 1 mil là một phần nghìn inch (0,001 inch), bằng 25,4 micromet, và ở Bắc Mỹ được dùng để chỉ độ dày của màng, giấy, tấm nhựa. Cẩn thận chữ “mil”: ở một số nơi nó là cách gọi tắt của millimet, mà 1 milimet xấp xỉ 39 mil. Theo quy ước thông dụng của ngành màng nhựa, 100 gauge bằng 1 mil, nên mỗi gauge là 0,254 micromet.
Độ dày chỉ là một thông số. Wikipedia liệt kê thêm các tính chất quyết định chất lượng màng căng: độ bền đứt (break strength), độ bám dính (cling), độ trong (clarity), khả năng chống xé (tear resistance) và chống tĩnh điện. Phương pháp thử độ bền kéo của màng mỏng nhựa được ASTM đặt trong tiêu chuẩn D882. Hai cuộn cùng độ dày vẫn có thể khác nhau nhiều về giãn dài và chống đâm thủng, vì vậy đừng so hai báo giá chỉ bằng con số micron.
Dùng đúng thuật ngữ khi đặt hàng và khai báo hải quan
ASTM D4649 nêu rõ hướng dẫn này giúp người dùng chọn, quy định và áp dụng màng căng, và có thể dùng giữa người mua với người bán để thống nhất thông số mua hàng. Một đơn hàng rõ ràng nên có sáu mục sau:
- Loại màng bằng tên tiếng Anh chuẩn: stretch film hay shrink film.
- Vật liệu: LLDPE, polyolefin (POF), PVC.
- Độ dày kèm đơn vị: micron, mil hoặc gauge, không ghi trần số.
- Khổ, đường kính lõi và khối lượng cuộn.
- Cuộn quấn tay (hand) hay cuộn cho máy (machine).
- Cast hay blown nếu yêu cầu độ bám dính hoặc độ đồng đều cụ thể.
Về chứng từ hải quan, biểu thuế quốc tế gọi nhóm hàng này là “plates, sheets, film, foil and strip, of plastics” ở nhóm 3920, trong đó màng polyethylene thường nằm ở phân nhóm 3920.10 (of polymers of ethylene). Mã chi tiết phụ thuộc độ dày, tỷ trọng và biểu thuế từng nước nhập khẩu; phần tra cứu thuế suất và thủ tục có trong bài mã HS màng PE.
Nếu cần xác định đúng loại màng và loại máy quấn, ICD Việt Nam tư vấn theo kích thước kiện hàng và cách quấn bạn đang dùng.
Câu hỏi thường gặp
Màng PE quấn pallet tiếng Anh là gì?
Là stretch film, còn gọi stretch wrap hoặc pallet wrap. Đây là màng PE co giãn dùng quấn giữ hàng lên pallet, khác với shrink film (màng co nhiệt) và cling film (màng bọc thực phẩm). Tiêu chuẩn ASTM D4649 dùng thuật ngữ “stretch films”.
Stretch wrap và stretch film có khác nhau không?
Không. Wikipedia ghi chúng là cùng một vật liệu, đôi khi còn gọi là pallet wrap. Khi viết hợp đồng hay đơn hàng, nên thống nhất dùng “stretch film” cho cả tài liệu.
Shrink wrap và shrink film khác nhau thế nào?
Cùng một vật liệu: màng polymer co sát vào hàng khi có nhiệt, từ súng nhiệt hoặc đường hầm nhiệt. Điểm khác với stretch film là màng co cần nhiệt, còn màng căng quấn nguội và dựa vào độ đàn hồi.
Gauge, mil và micron đổi với nhau thế nào?
1 mil bằng 0,001 inch, tức 25,4 micron; theo quy ước ngành màng, 100 gauge bằng 1 mil. Vì vậy 80 gauge bằng 0,8 mil, khoảng 20,3 micron. Một số bảng giá làm tròn 80 gauge thành 20 micron, nên hãy hỏi rõ đơn vị nhà cung cấp dùng.
Có thể dùng cling film để quấn pallet không?
Không nên. Cling film được làm để đậy thực phẩm, dày khoảng 8 - 12,7 micromet theo Wikipedia, trong khi màng căng quấn pallet cần giãn 100 - 300% và đủ bền với kiện nặng; cuộn quấn tay ICD-MPE21 chẳng hạn dày 17 micron. Màng căng công nghiệp cũng thường không đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm.
Liên hệ ICD Việt Nam
- Máy quấn màng ICD (stretch wrapper): Xem tất cả model
- Hotline Miền Bắc: 0983 797 186 | 090 345 9186
- Hotline Miền Nam: 098 6784 186
- Email: sales@icdvietnam.com.vn
- Báo giá: Nhận báo giá
Nguồn tham khảo
- ASTM D4649-20 Standard Guide for Use of Stretch Films and Wrapping Application, ASTM International (phạm vi, mục đích dùng giữa người mua và người bán).
- Stretch wrap, Wikipedia (tên gọi, vật liệu, cast và blown, các loại dụng cụ và máy quấn). Cùng nguồn: các mục Shrink wrap, Shrink tunnel, Plastic wrap, Plastic film, Bubble wrap và Thousandth of an inch (mil, micron).
- Heading 3920: Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, UK Integrated Online Tariff, GOV.UK (tên nhóm và phân nhóm 3920.10).
- Shrink sleeve substrates and their usage, Labels & Labeling (vật liệu màng co dạng ống: OPS, PVC, PETG, polyolefin).
- Thông số cuộn quấn tay ICD-MPE21 và máy ICD-T1650FM trên trang sản phẩm ICD Việt Nam, tra cứu tháng 10/2026.
