Mục lục
- Màng PE Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Đóng Gói Cần Biết
- Màng căng PE (dùng với máy quấn pallet) – tiếng Anh
- Màng co PE (dùng nhiệt) – tiếng Anh
- Màng bọc thực phẩm – tiếng Anh
- Thuật ngữ máy quấn màng – tiếng Anh
- Thuật ngữ thông số kỹ thuật màng – tiếng Anh
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Từ điển thuật ngữ Anh – Việt ngành màng quấn, đóng gói
- Bốn cặp thuật ngữ dễ nhầm khi mua màng PE
- Câu hỏi thường gặp
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật – Tuần 29/2026
- Màng căng PE (quấn pallet) → tiếng Anh: stretch wrap, stretch film, pallet wrap
- Màng co PE (dùng nhiệt) → tiếng Anh: shrink film, shrink wrap, heat shrink film
- Màng bọc thực phẩm → tiếng Anh: cling film, cling wrap, food wrap
- Máy quấn pallet → stretch wrapper, pallet wrapper, pallet wrapping machine
Màng PE Tiếng Anh Là Gì? Thuật Ngữ Đóng Gói Cần Biết
Trong ngành đóng gói và logistics, “màng PE” là tên gọi chung cho nhiều loại màng khác nhau. Khi giao dịch với đối tác nước ngoài, đọc tài liệu kỹ thuật nhập khẩu hoặc khai báo hải quan, cần biết đúng thuật ngữ tiếng Anh để tránh nhầm lẫn tốn kém. Bài viết tổng hợp đầy đủ các thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến màng PE trong đóng gói công nghiệp.
Màng căng PE (dùng với máy quấn pallet) – tiếng Anh
Stretch wrap – Thuật ngữ phổ biến nhất ở Bắc Mỹ. Dùng trong văn bản thương mại, đơn hàng, catalog sản phẩm. Ví dụ: “machine stretch wrap”, “hand stretch wrap”, “pre-stretch wrap”.
Stretch film – Thuật ngữ kỹ thuật, phổ biến ở châu Âu và trong tài liệu kỹ thuật. Thường thấy trong specification sheet của nhà sản xuất màng. Ví dụ: “LLDPE stretch film 23 micron”.
Pallet wrap / Pallet film – Nhấn mạnh ứng dụng quấn pallet. Phổ biến trong ngữ cảnh logistics. Ví dụ: “pallet wrap machine” = máy quấn màng pallet.
Wrapping film – Thuật ngữ chung, ít chính xác hơn nhưng hay gặp trong giao tiếp không chính thức.
Màng co PE (dùng nhiệt) – tiếng Anh
Shrink film – Thuật ngữ kỹ thuật chuẩn cho màng co nhiệt. Ví dụ: “PE shrink film”, “POF shrink film”, “PVC shrink film”.
Shrink wrap – Thuật ngữ thông dụng, dùng cho cả màng lẫn quy trình đóng gói bằng màng co. Ví dụ: “shrink wrap machine” = máy co màng nhiệt.
Heat shrink film – Nhấn mạnh cơ chế co bằng nhiệt, phân biệt rõ với stretch film. Dùng trong tài liệu kỹ thuật và khai báo hải quan.
Shrink sleeve – Riêng cho dạng ống co (dùng làm nhãn chai, co sleeve label). Ví dụ: “PET shrink sleeve”, “PVC shrink sleeve”.
Màng bọc thực phẩm – tiếng Anh
Cling film – Thuật ngữ phổ biến ở Anh và Úc. “Cling” = bám dính.
Cling wrap – Tương tự cling film, dùng ở Mỹ.
Food wrap / Food film – Thuật ngữ chung, nhấn mạnh ứng dụng thực phẩm.
Plastic wrap – Thuật ngữ thông dụng ở Mỹ cho màng bọc thực phẩm.
Thuật ngữ máy quấn màng – tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Máy quấn màng pallet | Pallet wrapper / Stretch wrapper / Pallet wrapping machine |
| Máy bán tự động | Semi-automatic stretch wrapper |
| Máy tự động hoàn toàn | Fully automatic stretch wrapper |
| Mâm xoay | Turntable |
| Cột màng | Film carriage / Mast |
| Pre-stretch | Pre-stretch (không dịch) / Film pre-stretching |
| Robot quấn màng | Mobile wrapper / Robotic wrapper / Self-propelled wrapper |
| Máy quấn thùng carton | Carton wrapper / Case wrapper |
| Máy quấn nằm ngang | Horizontal wrapper / Ring wrapper |
| Máy co màng nhiệt | Heat shrink machine / Shrink tunnel |
Thuật ngữ thông số kỹ thuật màng – tiếng Anh
Micron thickness = độ dày micron. Elongation at break = độ dãn dài khi đứt (%). Tensile strength = lực kéo đứt (N/mm² hoặc MPa). Tack = độ dính tự nhiên. Machine direction (MD) = chiều dọc theo hướng máy chạy. Transverse direction (TD) = chiều ngang vuông góc với MD. Pre-stretch ratio = tỷ lệ kéo căng sẵn (ví dụ: 200% pre-stretch).
Tham khảo thêm về khác biệt giữa màng co và màng căng để hiểu rõ hơn khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh với đối tác. Xem màng co PE là gì để nắm bản chất sản phẩm. Mã HS và thủ tục nhập khẩu màng PE tại mã HS màng PE.
Liên hệ ICD Việt Nam
- Máy quấn màng ICD (stretch wrapper): Xem tất cả model
- Miền Bắc: 0983 797 186 | 090 345 9186
- Miền Nam: 098 6784 186
- Email: Sales@icdvietnam.com.vn
- Báo giá: Nhận báo giá
Từ điển thuật ngữ Anh – Việt ngành màng quấn, đóng gói
Bảng tra cứu nhanh dưới đây gom các thuật ngữ tiếng Anh hay gặp khi đọc catalogue, hỏi giá hoặc làm việc với nhà cung cấp màng quấn và máy đóng gói nước ngoài. Mỗi thuật ngữ kèm nghĩa tiếng Việt và giải thích ngắn để dùng đúng ngữ cảnh.
| Thuật ngữ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Giải thích ngắn |
|---|---|---|
| Stretch film / Stretch wrap | Màng căng quấn pallet | Màng PE co giãn, quấn ghì hàng lên pallet bằng tay hoặc máy. |
| Shrink film | Màng co nhiệt | Màng bọc rồi gia nhiệt để co ôm sát sản phẩm, khác hẳn màng căng. |
| Cast film | Màng đúc (cán) | Sản xuất bằng đùn cán, trong, êm khi tháo, độ dính cao. |
| Blown film | Màng thổi | Đùn thổi, chống đâm thủng tốt hơn cast cùng độ dày, mờ hơn. |
| LLDPE | Nhựa PE mạch thẳng tỷ trọng thấp | Hạt nhựa chính làm màng căng, cho độ giãn và lực giữ cao. |
| Gauge | Đơn vị độ dày (hệ Mỹ) | 1 micron xấp xỉ 4 gauge; 80 gauge tương đương khoảng 20 micron. |
| Micron (micrometre) | Độ dày màng (hệ mét) | Đơn vị Việt Nam quen dùng, ví dụ màng 17, 20, 23 micron. |
| Pre-stretch | Kéo giãn trước | Máy giãn màng trước khi quấn, tiết kiệm tới 150-250% lượng màng. |
| Containment force | Lực giữ kiện hàng | Lực màng ghì hàng, quyết định độ ổn định hơn là độ dày đơn thuần. |
| Hand roll | Màng cuộn quấn tay | Cuộn nhẹ, lõi có tay cầm, thường dày 17-23 micron. |
| Machine roll | Màng cuộn cho máy | Cuộn dài, nặng, dùng cho máy quấn tự động, màng mỏng hơn. |
| Cling / Tack | Độ dính bề mặt | Khả năng tự dính của màng để mép quấn bám vào nhau. |
Bốn cặp thuật ngữ dễ nhầm khi mua màng PE
Khi tra cứu màng PE tiếng Anh, người mua hay nhầm các cặp thuật ngữ gần giống nhau, dẫn tới đặt sai hàng. Bốn lưu ý dưới đây giúp tránh chọn nhầm khi đọc báo giá hoặc datasheet:
- Stretch film khác cling film: stretch film (màng căng công nghiệp) dày, giãn 250-300%, quấn pallet; cling film (màng bọc thực phẩm) mỏng, mềm, chỉ dùng trong nhà bếp. Đặt nhầm cling film để quấn hàng sẽ rách ngay.
- Stretch khác shrink: “PE wrap” thường hiểu là màng PE căng quấn nguội; còn shrink film phải gia nhiệt mới co. Hai loại không thay thế cho nhau.
- Hand roll khác machine roll: màng quấn tay và màng cho máy có độ dày, chiều dài cuộn và lực giãn khác nhau; lắp màng quấn tay vào máy sẽ đứt liên tục.
- Gauge khác micron: báo giá nước ngoài hay ghi gauge (hệ Mỹ), Việt Nam dùng micron. Quy đổi nhanh: chia số gauge cho 4 ra micron để so sánh đúng độ dày.
Câu hỏi thường gặp
Màng PE quấn pallet tiếng Anh là gì?
Màng PE quấn pallet trong tiếng Anh là stretch film hoặc stretch wrap, đôi khi gọi là pallet wrap. Đây là màng PE co giãn dùng quấn ghì kiện hàng lên pallet, khác với cling film (màng bọc thực phẩm) và shrink film (màng co nhiệt).
Gauge và micron quy đổi như thế nào?
1 micron tương đương khoảng 4 gauge, nên lấy số gauge chia cho 4 sẽ ra độ dày tính bằng micron. Ví dụ màng 80 gauge xấp xỉ 20 micron, màng 70 gauge khoảng 17,5 micron. Việt Nam quen dùng micron, còn catalogue Mỹ thường ghi gauge.
Cast film và blown film khác nhau ra sao?
Cast film sản xuất bằng phương pháp đùn cán nên trong, êm và ít ồn khi tháo, độ dính cao. Blown film đùn thổi nên chống đâm thủng và chịu lực tốt hơn ở cùng độ dày nhưng mờ và ồn hơn. Đa số màng quấn pallet phổ thông tại Việt Nam là cast film. Cần tư vấn loại phù hợp, liên hệ ICD Việt Nam 0983 797 186.
