Túi khí chèn hàng container (Dunnage Air Bag) giá rẻ tại ICD Việt Nam
Tóm tắt nội dung chính:
- Túi khí chèn hàng container (Dunnage Air Bag) là giải pháp đảm bảo an toàn tải trọng theo tiêu chuẩn quốc tế ngăn chặn sự dịch chuyển và hư hỏng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường dài (tàu hỏa, container). Đây là giải pháp không thể thiếu trong khâu lashing hiện nay.
- Bài viết phân tích cấu tạo, các cấp độ chịu lực của túi khí (Kraft 2 lớp đến siêu chịu lực), vật liệu sản xuất (PP dệt, PE) và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế (SGS, TÜV).
- Hướng dẫn chi tiết cách xác định khoảng trống tiêu chuẩn và khoảng trống phi tiêu chuẩn để lựa chọn kích cỡ túi khí phù hợp nhất.
- Cung cấp thông tin chi tiết về các ngành công nghiệp sử dụng, sai lầm thường gặp và địa chỉ mua túi khí chèn hàng container giá siêu rẻ tại ICD Việt Nam.
1. Túi khí chèn hàng là gì?
Túi khí chèn hàng là một công cụ đóng gói và bảo vệ hàng hóa được thiết kế chuyên biệt để lấp đầy các khoảng trống giữa các kiện hàng (cargo voids) trong container.

Mục đích cốt lõi của nó là hấp thụ các chấn động, rung lắc và ngăn chặn hàng hóa dịch chuyển hoặc va đập vào thành container hoặc các kiện hàng khác.
Túi khí chèn hàng được bơm căng bằng khí nén sau khi hàng hóa đã được xếp vào container.
Khi đạt áp suất tiêu chuẩn, túi khí tạo ra một lực ép mạnh, cố định khối hàng hóa tại chỗ và loại bỏ mọi khoảng trống, đảm bảo hàng hóa được giữ nguyên vị trí.
Xem thêm: Túi khí chèn hàng là gì? Phân tích cơ chế cố định hàng hóa trên container
Cơ chế vật lý của túi khí chèn hàng
Dựa trên sự tương tác giữa hai loại lực cốt lõi:


- Lực Nén Tĩnh: Đây là áp lực mà túi khí tạo ra khi được bơm căng, ép chặt các kiện hàng vào vách container hoặc vào nhau. Lực này phải đủ mạnh để ngăn chặn khối hàng dịch chuyển khi container đứng yên hoặc chịu các tác động nhẹ.
- Lực Nén Động: Đây là lực xung kích (Lực Quán Tính) sinh ra khi phương tiện vận chuyển thay đổi vận tốc đột ngột (phanh gấp, chuyển hướng, lực Shunting trong đường sắt). Túi khí hấp thụ và phân tán lực này, ngăn chặn sự dịch chuyển của toàn bộ khối hàng, bảo vệ hàng hóa khỏi va đập vào thành container.
So sánh hiệu quả kinh tế so với giải pháp truyền thống
Tại sao nên chuyển từ chèn gỗ/xốp sang túi khí? Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ hiệu quả chi phí:
| Tiêu chí | Túi khí chèn hàng | Chèn gỗ / Pallet gỗ | Chèn Mút xốp / Foam |
| Chi phí vật tư | Tiết kiệm (có thể tái sử dụng) | Cao (gỗ đắt, tốn đinh, công đóng) | Trung bình (nhưng dễ hỏng) |
| Hun trùng (ISPM 15) | Không cần (Tiết kiệm phí hun trùng) | Bắt buộc (Tốn chi phí & thời gian) | Không cần |
| Thời gian thi công | Nhanh (chỉ cần bơm) | Rất lâu (cưa, cắt, đóng đinh) | Lâu (cắt, dán băng keo) |
| Khả năng chịu ẩm | Tốt (đặc biệt loại PP Woven) | Kém (Gỗ dễ mốc, mối mọt) | Tốt |
2. Cấu tạo túi khí chèn hàng và Vật Liệu Sản Xuất
Cấu tạo của túi khí chèn hàng được thiết kế theo nguyên tắc tối đa hóa độ bền và giữ áp suất, bao gồm ba lớp chính:

- Lớp Vỏ ngoài (Outer Layer): Là lớp chịu lực và chịu mài mòn chính. Vật liệu thường là giấy Kraft nhiều lớp (tùy thuộc vào cấp độ chịu lực Level 1-5) hoặc sợi Polypropylene dệt. Lớp này phải có cường độ chịu kéo cao để chịu được áp lực nén và ma sát.
- Lớp Túi bên trong (Inner Bladder): Là túi chứa khí, được làm bằng Polyethylene (PE) hoặc Nylon. Lớp này có chức năng giữ kín khí nén, ngăn chặn khí thoát ra. Nhựa PE được ưa chuộng nhờ tính dẻo dai và khả năng chống thấm khí tốt.
- Van bơm (Valve): Bộ phận giúp bơm khí vào và xả khí ra khỏi túi một cách nhanh chóng. Van được thiết kế để đảm bảo khí không bị rò rỉ trong suốt quá trình vận chuyển.
Xem thêm: Cấu tạo và Phân loại Túi khí Chèn hàng
Công nghệ sản xuất đa lớp
Khác với các loại túi khí thông thường chỉ sử dụng nhựa PE đơn thuần, dòng túi khí chèn hàng cao cấp hiện nay sử dụng công nghệ đùn đa lớp (Multi-layer extrusion) để tối ưu hóa khả năng giữ khí và chịu áp lực.
- Lớp ruột giữ khí (Inner Liner): Được cấu tạo từ 11 lớp nhựa PE + PA (Polyamide) đùn phối hợp. Sự kết hợp này tạo ra một “màng chắn” siêu bền:
- PA (Nylon): Đóng vai trò lớp rào cản khí (barrier layer), ngăn chặn thẩm thấu khí ra ngoài, giúp túi duy trì áp suất ổn định trong suốt hành trình dài ngày trên biển.
- PE (Polyethylene): Tạo độ dẻo dai và khả năng hàn nhiệt tốt, đảm bảo túi không bị bục tại các đường biên.
- Độ dày màng: Tiêu chuẩn đạt 80 ± 5 µm, đảm bảo cân bằng giữa độ đàn hồi và khả năng chịu nén.
- Lớp vỏ bảo vệ (Outer Layer):
- Đối với túi Kraft: Sử dụng kết cấu Giấy Kraft kết hợp PP đan (Woven PP) với định lượng giấy và nhựa được tính toán chính xác (thường là 150 ± 5 g/m² tổng thể) để đạt khả năng chống mài mòn cao nhất.
- Đối với túi PP Woven: Lớp vỏ 100% nhựa PP dệt có phủ tráng bề mặt, giúp chống thấm nước và chịu được môi trường ẩm ướt tốt hơn loại giấy truyền thống.
3. Các loại túi khí chèn hàng và Cấp độ chịu lực
Túi khí chèn hàng container rất đa dạng về chất liệu và cấu trúc, được phân loại rõ ràng dựa trên cấp độ chịu lực để phù hợp với tải trọng hàng hóa và mức độ tác động dự kiến trong quá trình vận chuyển.

Túi khí chèn hàng bằng giấy Kraft
Dựa vào số lớp giấy Kraft và độ dày vật liệu, túi khí được chia thành các cấp độ chịu lực chính:
- Loại chịu lực tiêu chuẩn: Loại này được thiết kế với túi khí Kraft 2 lớp. Phù hợp cho hàng hóa có tải trọng vừa phải và khả năng lực tác động trung bình, thường dùng cho vận chuyển bằng xe tải hoặc container đường ngắn, nơi lực nén không quá khắc nghiệt.
- Loại siêu chịu lực: Được thiết kế với 4 lớp vật liệu Giấy Kraft. Loại này dành cho các tải trọng nặng và khả năng lực tác động mạnh, cung cấp khả năng bảo vệ vững chắc hơn trong vận chuyển container đường biển hoặc đường sắt.
- Loại chịu lực siêu nặng: Loại túi khí này được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng có tải trọng cực nặng và khả năng lực tác động rất mạnh. Cấu tạo của nó giúp hấp thụ gần như tất cả các lực va chạm mạnh gặp phải trong suốt quá trình vận chuyển, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa giá trị cao hoặc vật liệu nhạy cảm.
Túi khí chèn hàng dệt bằng nhựa PP
Túi khí dệt bằng nhựa PP (Polypropylene) được xem là loại có độ bền cơ học và cường độ chịu kéo cao nhất.

- Ưu điểm: Cấu trúc dệt từ sợi PP giúp loại túi này ít bị rách hay thủng khi tiếp xúc với các cạnh sắc của kiện hàng gỗ hoặc pallet. Chúng có thể tái sử dụng nhiều lần và phù hợp với các ứng dụng tải trọng rất nặng, chẳng hạn như vận chuyển thép cuộn, máy móc công nghiệp.
- Kháng ẩm: Vật liệu PP còn có khả năng kháng ẩm tốt hơn túi khí giấy Kraft, lý tưởng cho vận chuyển đường biển dài ngày trong môi trường độ ẩm cao.
Túi khí chèn hàng thùng Carton
Đây là loại túi khí nhỏ gọn hơn, thường dùng để chèn lót các khoảng trống nhỏ giữa các thùng carton hoặc các kiện hàng có kích thước không đồng đều.
Loại túi này thường được làm từ nhựa PE (Polyetylene) mỏng hơn, có tính linh hoạt cao hơn, tập trung vào việc tăng độ ổn định của một khối hàng hóa nhỏ bên trong một kiện hàng lớn hơn.
Video minh hoạ bơm túi khí chèn hàng:
So sánh tiêu chí kĩ thuật giữa túi khí chèn hàng giấy Kraft và Túi khí chèn hàng PP dệt
Để quý khách hàng dễ dàng lựa chọn loại túi phù hợp với tính chất hàng hóa, chúng tôi cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết về khả năng chịu lực vật lý của từng loại túi:
| Tiêu chí kỹ thuật | Túi khí Giấy Kraft | Túi khí PP dệt |
| Lực căng dọc | ~ 668 N | ~ 876 N |
| Lực căng ngang | ~ 728 N | ~ 1005 N |
| Áp suất nổ | ≥ 6 PSI | 8 – 21 PSI (Tùy size) |
| Nhiệt độ vận hành | -30ºC đến 70ºC | -30ºC đến 70ºC |
| Tiêu chuẩn môi trường | Tuân thủ ROHS (Không chứa chất độc hại) | Tuân thủ ROHS |
(Lưu ý: Các chỉ số trên được đo lường trong điều kiện tiêu chuẩn, giúp đảm bảo an toàn tuyệt đối cho các kiện hàng nặng như máy móc, đá ốp lát, hay hàng lỏng đóng trong Flexitank).
4. Bảng kích thước tiêu chuẩn túi khí chèn hàng (Đơn vị: cm)
Để tối ưu hóa hiệu quả chèn lót, việc lựa chọn kích thước túi khí phải phù hợp với khoảng trống. Dưới đây là các kích thước tiêu chuẩn được ICD Việt Nam cung cấp:
| Kích thước (Rộng x Dài) | Túi khí Giấy Kraft | Túi khí Dệt PP |
| 50 x 100 | X | X |
| 80 x 120 | X | X |
| 80 x 150 | X | X |
| 80 x 160 | X | X |
| 80 x 180 | X | X |
| 90 x 120 | X | X |
| 90 x 150 | X | X |
| 90 x 160 | X | X |
| 90 x 180 | X | X |
| 100 x 120 | X | X |
| 100 x 150 | X | X |
| 100 x 160 | X | X |
| 100 x 180 | X | X |
| 100 x 200 | X | X |
| 100 x 220 | X | X |
| 100 x 240 | X | X |
| 120 x 120 | X | X |
| 120 x 180 | X | X |
| 120 x 200 | X | X |
| 120 x 220 | X | X |
| 120 x 240 | X | X |
Lưu ý: Kích thước phổ biến và được sử dụng rộng rãi nhất là 90x120cm và 100x180cm, phù hợp với hầu hết các container 20ft và 40ft tiêu chuẩn.
Thông thường các kích thước sẽ được dùng như bảng dưới đây:
| Loại hàng hóa | Kích thước Túi khí khuyên dùng (Rộng x Cao) | Ứng dụng |
| Hàng nhỏ / Carton | 20cm x 40cm
40cm x 60cm |
Chèn lót thùng carton, chống sốc cho hàng gốm sứ, linh kiện điện tử, hàng TMĐT (Ecommerce). |
| Pallet tiêu chuẩn | 80cm x 120cm
100cm x 180cm |
Sử dụng cho pallet kích thước chuẩn 1x1m, 1.1×1.1m, đóng trong container 20ft/40ft. |
| Hàng quá khổ (Oversize) | 100cm x 220cm
120cm x 240cm |
Dùng cho máy móc nguyên khối, cuộn thép, hàng xếp chồng cao (Double Stack) chạm trần container. |
5. Xác định Khoảng trống tiêu chuẩn và Phi tiêu chuẩn
Khoảng trống tiêu chuẩn nằm trong dải khuyến nghị (10cm đến 40cm). Kích thước khoảng trống phi tiêu chuẩn là quá nhỏ (dưới 5cm) hoặc quá lớn (trên 40cm). Khoảng trống nhỏ nên dùng vật liệu chèn lót khác (như xốp, mút).
Sử dụng túi khí chèn hàng đúng cách không chỉ đơn thuần là bơm khí mà còn là việc tính toán và phân loại khoảng trống một cách khoa học.
Xác định Khoảng trống tiêu chuẩn và Phi tiêu chuẩn
Việc xác định kích thước khoảng trống là then chốt để chọn đúng kích cỡ túi khí chèn hàng container:
- Khoảng trống tiêu chuẩn: Là khoảng trống có kích thước nằm trong dải khuyến nghị của nhà sản xuất túi khí (thường từ 10cm đến 40cm). Khoảng trống này dễ dàng được lấp đầy bằng một túi khí có kích cỡ thông thường.
- Kích thước khoảng trống phi tiêu chuẩn: Là các khoảng trống quá nhỏ (dưới 5cm) hoặc quá lớn (trên 40cm).
- Khoảng trống nhỏ: Nên dùng vật liệu chèn lót khác (như xốp, mút) thay vì túi khí.
- Khoảng trống lớn: Cần phải sử dụng nhiều túi khí hoặc kết hợp với các vách ngăn (bulkheads) hoặc pallet để giảm khoảng trống về mức tiêu chuẩn trước khi dùng túi khí.
6. Cách Lựa Chọn Kích Thước Túi Khí Chèn Hàng
Dưới đây là một số quy tắc chọn kích thước túi khí chèn hàng:
Quy Tắc 1/3 (The 1/3 Rule)
Đây là quy tắc cơ bản và là bí quyết để đảm bảo túi khí tạo ra lực ép đồng đều và tối ưu:
- Công thức: Chiều rộng túi khí tối thiểu phải bằng khoảng trống (Void) cần chèn nhân với 3.
- Ví dụ: Nếu khoảng trống giữa các pallet là 30 cm, bạn cần túi khí có chiều rộng ít nhất là 90 cm.
- Lợi ích: Quy tắc này đảm bảo túi khí không bị biến dạng hình quả bóng (bulging) khi bơm căng. Khi túi bị phồng quá mức, lực ép sẽ tập trung vào một điểm, tạo ra điểm yếu cục bộ và làm giảm khả năng cố định khối hàng.
Quy tắc Chiều cao và Bảng Tra cứu Kích thước Khuyến nghị
Chiều cao túi khí không được cao hơn kiện hàng quá nhiều để tránh lãng phí, nhưng tuyệt đối không được thấp hơn quá nhiều khiến lực ép không đồng đều.
Với khe hẹp dưới 10 cm
Đây là khoảng cách khá khít, thường gặp khi hàng xếp gần như kín container.
-
Chiều rộng túi: Chỉ cần dùng loại 80 cm.
-
Chiều cao: Ưu tiên loại 120 cm. Kích thước này gọn nhẹ, phù hợp cho kiểu chèn đơn hoặc các kiện hàng pallet thấp, giúp thao tác nhanh mà không bị cộm.
Với khoảng trống tiêu chuẩn từ 10 – 25 cm
Đây là cự ly “vàng”, phổ biến nhất trong đóng hàng xuất khẩu.
-
Chiều rộng túi: Nên nâng lên mức 90 cm để đảm bảo diện tích tiếp xúc tốt nhất khi túi phồng lên.
-
Chiều cao: Bạn có hai lựa chọn linh hoạt là 150 cm hoặc 180 cm, tùy thuộc vào chiều cao thực tế của pallet hàng hóa trong container.
Với khoảng trống lớn từ 25 – 40 cm
Lúc này khoảng hở giữa các hàng hóa đã khá rộng, nguy cơ xô lệch rất cao.
-
Chiều rộng túi: Bắt buộc phải dùng loại khổ rộng 100 cm. Nếu dùng túi nhỏ hơn ở khoảng cách này, túi sẽ bị phồng căng quá mức (hình quả bóng) làm giảm diện tích tiếp xúc, dẫn đến kém an toàn.
-
Chiều cao: Khuyên dùng các khổ lớn như 180 cm hoặc 200 cm để ôm trọn chiều cao kiện hàng.
Cảnh báo quan trọng: Khoảng trống quá rộng (> 50 cm)
Tuyệt đối không sử dụng túi khí đơn lẻ trong trường hợp này.
-
Rủi ro: Khi khoảng trống quá lớn, túi khí sẽ không còn điểm tựa vững chắc, dễ bị nổ hoặc trượt ra khỏi vị trí chèn.
-
Giải pháp chuyên nghiệp: Bạn cần dùng thêm các vật liệu chèn lót phụ (như ván gỗ, pallet cũ, xốp chèn) để “thu hẹp” khoảng trống đó về mức an toàn (dưới 40 cm). Sau khi đã thu hẹp được khoảng cách, bạn mới tiến hành chèn túi khí như hướng dẫn ở mục trên.
7. Van bơm túi khí chèn hàng
Van bơm quyết định trực tiếp đến hiệu suất và an toàn khi đóng hàng. Việc sử dụng loại van đường kính lớn giúp tăng tốc độ nạp khí gấp nhiều lần so với van nhỏ truyền thống, đồng thời cơ chế lò xo tự khóa bên trong sẽ ngăn chặn rò rỉ khí ngay lập tức.
Quan trọng nhất là tính đồng bộ, súng bơm và van phải khớp nhau hoàn toàn để đảm bảo độ kín và tránh làm hỏng ren. Ngoài ra, một chiếc van tốt cho phép xả khí nhanh chóng, giúp doanh nghiệp dễ dàng tái sử dụng túi để tiết kiệm chi phí.
Điểm khác biệt lớn của dòng túi khí thế hệ mới tại ICD Vietnam nằm ở hệ thống van nạp khí thông minh, giúp rút ngắn thời gian đóng hàng lên đến 50%:
- Van Mega (Mega Flow Valve): Thiết kế đường kính lớn giúp nạp khí siêu tốc, giảm thời gian thao tác cho mỗi túi xuống chỉ còn vài giây.
- Cơ chế một chiều tự khóa (Self-locking): Ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ khí ngay khi rút súng bơm, đảm bảo áp suất ổn định mà không cần thao tác đóng nắp vội vàng.
- Dụng cụ tương thích: Túi khí tương thích tốt với các loại súng bơm (Inflator Gun) chuyên dụng và máy nén khí công nghiệp phổ biến trên thị trường.
Hệ thống thiết bị bơm nạp khí công nghiệp
Đáp ứng nhu cầu của các kho vận (DC) có tần suất đóng hàng lớn (trên 10 container/ngày), chúng tôi cung cấp hệ sinh thái thiết bị hỗ trợ chuyên nghiệp:
- Súng bơm siêu tốc (Max Inflator Gun): Tăng tốc độ nạp khí gấp 3 lần súng thông thường, tích hợp đầu xả khí nhanh (Quick Deflate) giúp thu hồi túi dễ dàng.
- Máy thổi khí di động (Portable Air Inflator): Giải pháp thay thế máy nén khí cồng kềnh, phù hợp cho các kho hàng nhỏ hoặc đóng hàng tại hiện trường thiếu nguồn khí nén trung tâm.
8. Quy Trình Sử Dụng & An Toàn (SOP)
Sử dụng túi khí chèn hàng đúng cách đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt Kỹ thuật chèn lót hàng hóa container.
Quy Trình Sử dụng Chi tiết và Kiểm soát Áp suất
Đây là quy trình an toàn chuẩn mà nhân viên kho vận hành cần nắm vững:
- Kiểm tra hiện trường: Loại bỏ đinh, dằm gỗ, vật sắc nhọn trên sàn và vách container. Tuyệt đối không được bỏ qua bước này.
- Định vị: Đặt túi khí vào giữa khoảng trống, cách mặt sàn container ít nhất 10cm để tránh ẩm ướt và cọ xát.
- Kết nối súng bơm: Sử dụng súng bơm nhanh chuyên dụng (như loại Mega Flow của ICD). Lưu ý xoay van đúng chiều để khóa khí sau khi bơm.
- Kiểm soát áp suất: Bơm áp suất phải đạt mức khuyến nghị (Áp suất tiêu chuẩn thường là $2.9 \text{psi}$ / $0.2 \text{bar}$ cho túi Level 1). Sử dụng đồng hồ đo áp suất là bắt buộc. Bơm quá căng có thể làm túi bị căng phồng không đồng đều, tạo điểm yếu cục bộ; bơm quá non sẽ không tạo được Lực Nén Tĩnh cố định.
9. Sai lầm Thường gặp khi dùng túi khí chèn hàng
Mặc dù túi khí chèn hàng rất hiệu quả, nhưng việc sử dụng sai cách có thể khiến hàng hóa bị hỏng.
- Bơm áp suất không đủ: Lỗi phổ biến nhất. Túi khí không tạo đủ lực ép, hàng hóa vẫn dịch chuyển trong container, dẫn đến hư hỏng.
- Không bảo vệ cạnh sắc: Bắt buộc dùng vật liệu lót (như tấm carton, foam) để bảo vệ túi khí khỏi các cạnh sắc, dẫn đến rách và xì hơi trong quá trình vận chuyển.
- Tái sử dụng quá mức: Túi khí có thể tái sử dụng, nhưng cần kiểm tra kỹ lưỡng lớp vỏ ngoài, lớp túi bên trong và van trước khi bơm lại.
10. Tiêu chuẩn chất lượng túi khí chèn hàng
Để đảm bảo hiệu quả bảo vệ, túi khí chèn hàng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế, chứng minh tính an toàn và độ bền của vật liệu sản xuất túi khí chèn hàng trong container.
Chuẩn thử nghiệm SGS
SGS là tổ chức kiểm định, giám định và chứng nhận hàng đầu thế giới. Chứng nhận SGS xác minh rằng túi khí đã được thử nghiệm và đáp ứng các yêu cầu về độ bền áp suất, độ kín khí và cường độ chịu kéo của vật liệu.
ISO 9001:2008
Tiêu chuẩn ISO 9001:2008 (hoặc phiên bản mới hơn) xác nhận rằng quy trình sản xuất túi khí chèn hàng của nhà máy đạt tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế, đảm bảo tính đồng nhất của sản phẩm.
TÜV
TÜV là tổ chức chứng nhận kỹ thuật của Đức, nổi tiếng với các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Chứng nhận TÜV về khả năng chịu tải của túi khí là một minh chứng mạnh mẽ về độ tin cậy và an toàn của sản phẩm trong các điều kiện vận chuyển khắc nghiệt.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và Xu hướng Xanh
Sản phẩm tại ICD Việt Nam được kiểm soát theo quy trình ISO 9001:2015, đảm bảo áp suất làm việc chính xác (thường được quy đổi ra đơn vị kPa trong các bản vẽ kỹ thuật) để tránh tình trạng nổ túi hoặc hàng xô lệch.
Đặc biệt, đón đầu xu hướng xuất khẩu bền vững, chúng tôi cung cấp các tùy chọn vật liệu Recycled (tái chế) và Biodegradable (tự hủy sinh học), giúp hàng hóa của bạn dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường tại thị trường Âu – Mỹ.
Điều kiện bảo quản & Tiêu chuẩn môi trường
Bên cạnh tiêu chuẩn AAR (Hiệp hội Đường sắt Hoa Kỳ), sản phẩm túi khí chèn hàng cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường để xuất khẩu sang thị trường Châu Âu (EU) và Mỹ:
- Tuân thủ ROHS: Vật liệu sản xuất không chứa 6 loại chất độc hại (như Chì, Thủy ngân, Cadmium…), đảm bảo an toàn khi xử lý sau sử dụng và thân thiện với người dùng.
- Điều kiện lưu kho khuyến nghị: Để túi khí duy trì chất lượng tốt nhất trước khi sử dụng, nên bảo quản trong môi trường:
- Nhiệt độ: Dưới 38ºC.
- Độ ẩm: Từ 45% – 75%.
- Tránh ánh nắng trực tiếp (tia UV) trong thời gian dài nếu chưa sử dụng, vì có thể làm giảm liên kết phân tử nhựa của lớp vỏ bao bì.
Xem thêm: Top 4 tiêu chuẩn chất lượng cho túi khí chèn hàng: Chứng nhận bắt buộc cho Vận tải Quốc tế
11. Các ngành công nghiệp sử dụng túi khí chèn hàng
Túi khí chèn hàng là giải pháp đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong các ngành vận chuyển tải trọng lớn và hàng hóa nhạy cảm:
- Ngành Gỗ và Nội thất: Chèn lót giữa các pallet gỗ, ván ép, tủ, ghế để bảo vệ các góc cạnh nhạy cảm.
- Ngành Hóa chất và Dầu nhờn: Cố định các thùng phuy, can hóa chất, thùng chứa có nắp loại lớn để ngăn rò rỉ do va đập.
- Ngành Điện tử và Gia dụng: Chèn lót các thiết bị điện tử, tivi, máy lạnh, bảo vệ khỏi rung lắc và hư hỏng.
- Ngành Thực phẩm và Đồ uống: Cố định các pallet bia, nước ngọt, thực phẩm đóng hộp, ngăn chặn đổ vỡ.
Bài liên quan: 4 lưu ý khi chọn túi khí chèn hàng
12. Mua túi khí chèn hàng ở đâu?
Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín là quan trọng, vì chất lượng vật liệu sản xuất túi khí chèn hàng container quyết định độ an toàn của hàng hóa. ICD Việt Nam cam kết cung cấp các loại túi khí chèn hàng container, túi khí dệt PP và túi khí giấy Kraft đạt tiêu chuẩn quốc tế với giá thành xuất xưởng cạnh tranh nhất.
Xem thêm: Mua túi khí chèn hàng ở đâu?
13. Kết hợp phụ kiện và Công cụ hỗ trợ
Để đạt độ an toàn tuyệt đối cho hàng giá trị cao, doanh nghiệp nên kết hợp túi khí chèn hàng với dây đai Composite nhằm cố định đa điểm.
Với các lô hàng máy móc nhạy cảm, việc gắn thêm nhãn theo dõi va đập Shock Timer là cần thiết để kiểm soát rủi ro vận chuyển.
Ngoài ra, để tăng tốc độ đóng container tại các kho có lưu lượng lớn, ICD Việt Nam khuyến nghị sử dụng loại túi van to (Big Eye) kết hợp súng bơm hơi (Inflator Gun) chuyên dụng giúp thao tác nhanh gấp 3 lần.
Đối với nhu cầu chèn lót thùng carton nhỏ lẻ, giải pháp máy thổi túi khí tự động sẽ kinh tế hơn so với các loại túi chèn container hạng nặng.
14. Lưu ý an toàn khi xếp dỡ
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho kiện hàng, đặc biệt là trong Container lạnh hoặc hàng hóa giá trị cao, quý khách cần lưu ý:
- Vị trí “Cấm”: Tuyệt đối không chèn túi khí ngay sát cửa sau container (Door side) để tránh túi bị kẹt hoặc rơi ra khi mở cửa, gây nguy hiểm cho người dỡ hàng.
- Khoảng sáng gầm: Nên đặt đáy túi cách mặt sàn container tối thiểu 5cm để tránh tiếp xúc với nước ẩm đọng trên sàn hoặc các đinh ốc nhô lên làm rách túi.
- Bảo vệ cạnh: Với các kiện hàng có góc nhọn (như máy móc, pallet gỗ thô), bắt buộc phải dùng thêm bìa carton lót giữa túi khí và kiện hàng.
Giải pháp “Khóa kép” (Double Locking)
Để đạt hiệu quả bảo vệ 100% cho hàng máy móc, thiết bị nặng, chúng tôi khuyến nghị sử dụng quy trình kết hợp hai lớp bảo vệ:
- Lớp 1 – Cố định (Lashing): Sử dụng Dây đai Composite hoặc dây đai vải Polyester để chằng buộc, cố định khối hàng vững chắc trên pallet hoặc sàn container.
- Lớp 2 – Chèn lót (Blocking): Sử dụng Túi khí chèn hàng chèn vào các khoảng trống còn lại giữa các pallet.
Tác dụng: Túi khí sẽ triệt tiêu các dao động rung lắc mà dây đai không thể xử lý hết, đồng thời ngăn chặn hiện tượng xô lệch hàng (cargo shifting) do sóng biển.
15. Câu hỏi thường gặp
Túi khí chèn hàng có thể tái sử dụng được không?
Có. Túi khí chèn hàng (đặc biệt là túi khí dệt PP) có thể được xả khí và tái sử dụng nhiều lần, miễn là lớp vỏ ngoài và van còn nguyên vẹn, không bị rách.
Túi khí có dùng được cho hàng dễ vỡ không?
Túi khí chèn hàng rất hiệu quả cho hàng dễ vỡ vì nó hấp thụ lực va đập và cố định khối hàng hóa. Tuy nhiên, hàng dễ vỡ cần được đóng gói riêng lẻ bằng xốp hoặc mút trước khi chèn lót bằng túi khí.
Làm sao để biết nên chọn túi khí Level nào?
Level của túi khí (1-5) phụ thuộc vào tải trọng của hàng hóa và loại phương tiện vận chuyển (tàu hỏa, container, xe tải). Nên tham khảo bảng hướng dẫn của nhà sản xuất có chứng nhận (SGS, TÜV) để chọn Level phù hợp với lực nén tối đa cần thiết.
Túi khí chèn hàng có bị nổ không?
Túi khí được thiết kế để chịu áp lực nén rất cao. Rủi ro nổ gần như bằng không nếu túi được bơm đúng áp suất và không bị rách do cạnh sắc.
Mua túi khí chèn hàng ở đâu chất lượng nhất?
Nên tìm đến các nhà cung cấp chuyên nghiệp, có thể cung cấp chứng nhận SGS hoặc TÜV về tiêu chuẩn chất lượng túi khí chèn hàng và cam kết về vật liệu sản xuất túi khí chèn hàng trong container (nhựa PP/PE nguyên sinh).
Tài liệu Tham khảo
- Hướng dẫn đóng gói an toàn (Cargo Securement Guidelines) của Cục Quản lý Vận tải Hàng hóa Quốc tế (FMCSA).
- Tiêu chuẩn quốc tế về thử nghiệm độ bền chịu lực của túi khí (AAR – Association of American Railroads).
- ISO 9001:2015 – Hệ thống quản lý chất lượng trong sản xuất vật tư đóng gói.
- Nghiên cứu về tính chất vật lý của Polypropylene dệt (PP Woven) trong môi trường ứng suất.
