Mục lục
- Slip sheet ra đời từ đâu và vì sao được dùng nhiều hơn?
- Slip sheet là gì? Định nghĩa và nguyên lý hoạt động
- Phân loại slip sheet theo chất liệu và số tab
- Thông số kỹ thuật slip sheet cần biết
- So sánh slip sheet và pallet: bảng chi tiết
- Ưu điểm của slip sheet trong logistics
- Nhược điểm và hạn chế cần lưu ý
- Ứng dụng slip sheet trong các ngành
- Hướng dẫn chọn slip sheet phù hợp cho doanh nghiệp
- Bài toán chi phí thực tế: chi phí ẩn khi chuyển sang slip sheet
- Công thức tính số lượng slip sheet cần đặt theo sản lượng
- Tóm lại: slip sheet dành cho ai?
- Câu hỏi thường gặp về slip sheet
- Slip sheet có thể tái sử dụng được bao nhiêu lần?
- Slip sheet có an toàn cho thực phẩm không?
- Giá slip sheet ở Việt Nam hiện tại bao nhiêu?
- Có thể tái chế slip sheet không?
- Slip sheet có dùng chung với pallet nhựa hoặc pallet gỗ được không?
- Slip sheet có phải hun trùng hay xử lý theo ISPM 15 không?
- Slip sheet chịu được bao nhiêu kg?
- Tab của slip sheet nên rộng bao nhiêu?
- Liên hệ ICD Việt Nam để được tư vấn
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 43/2026
Slip sheet là tấm lót mỏng bằng giấy kraftliner nhiều lớp hoặc nhựa, đặt dưới khối hàng thay cho pallet, có một hoặc nhiều mép thừa gọi là tab để xe nâng gắn bộ push-pull kẹp và kéo cả khối hàng. Tấm chỉ dày khoảng 0,9 - 1,5 mm thay vì 150 mm của một pallet, nên giảm trọng lượng bì và trả lại chiều cao cho container.
Slip sheet là tấm lót hàng mỏng thay thế pallet truyền thống trong khâu bốc xếp và vận chuyển, nhất là hàng xuất khẩu đi container. Đổi lại phần thể tích và trọng lượng tiết kiệm được, doanh nghiệp phải có xe nâng gắn bộ kéo đẩy ở cả nơi gửi lẫn nơi nhận. Bài viết này giải thích slip sheet là gì theo định nghĩa của tiêu chuẩn ISO 12776, các loại theo chất liệu và số tab, thông số cần biết, so sánh với pallet, nhược điểm thật sự và cách tính xem doanh nghiệp của bạn có nên chuyển sang slip sheet hay không.
Slip sheet ra đời từ đâu và vì sao được dùng nhiều hơn?
Slip sheet được phát triển đầu tiên ở Mỹ như một đế chịu tải rẻ, nhẹ, chiếm ít thể tích và dễ xử lý sau sử dụng hơn pallet, theo phần giới thiệu của ISO 12776. Hệ thống này chỉ phát huy hết lợi ích khi cả bên gửi và bên nhận đều có thiết bị phù hợp, nên slip sheet phổ biến nhất ở các tuyến hàng ổn định, lặp lại: nhà máy xuất khẩu giao cho cùng một nhóm nhà nhập khẩu, hoặc kho tổng chuyển hàng cho kho vệ tinh của cùng một tập đoàn.

Động lực của doanh nghiệp khi chuyển sang slip sheet đến từ ba áp lực: cước container tính theo chuyến, pallet gỗ đi quốc tế phải xử lý theo ISPM 15, và pallet một chiều không thu hồi được là chi phí mất trắng. Từ năm 2011 làm vật tư đóng gói ở ICD Việt Nam, tôi thấy câu hỏi về slip sheet thường đến từ chính ba áp lực này.
Slip sheet là gì? Định nghĩa và nguyên lý hoạt động
Theo ISO 12776:2008, slip sheet là tấm vật liệu phẳng, hình chữ nhật, có tab ở một hoặc nhiều cạnh, dùng làm đế để gom, bốc xếp, lưu kho và vận chuyển hàng ở dạng khối hàng (unit load). Tab là phần thò ra ngoài kích thước khối hàng để bộ push-pull có ngàm kẹp giữ được.
Nguyên lý vận hành gồm ba động tác. Khi lấy hàng, ngàm kẹp trên bộ push-pull giữ tab, kéo cả slip sheet và khối hàng trượt lên các bàn đỡ phẳng (platen) thay cho càng nâng. Khi di chuyển, khối hàng nằm trên bàn đỡ như nằm trên càng xe. Khi hạ hàng, tấm đẩy phía sau đẩy khối hàng trượt ra khỏi bàn đỡ, xuống sàn kho hoặc sàn container. ISO gọi thiết bị này là bộ push-pull: cơ cấu cơ khí, thủy lực hoặc khí nén gắn trên xe nâng để lấy và đặt khối hàng trên slip sheet.
Vì xe nâng không xỏ càng vào chân như với pallet, tab là chi tiết quyết định. Tab quá hẹp thì người lái khó nhìn và ngàm kẹp không đủ chỗ giữ; tab bị gấp, ướt hoặc rách thì gần như không lấy được hàng. Đó là lý do slip sheet thường có đường gấp (score line) ở chân tab: tab gập lên áp sát khối hàng khi không dùng và bật xuống khi xe nâng tiếp cận.
Phân loại slip sheet theo chất liệu và số tab
Slip sheet được chia theo hai tiêu chí chính: chất liệu và số tab. ISO/TR 12776 nêu ba nhóm vật liệu điển hình là carton sóng (corrugated fibreboard), bìa đặc nhiều lớp giấy ép (solid fibreboard, thường làm từ giấy kraftliner) và nhựa dạng tấm như polyethylene hoặc polypropylene.
Slip sheet carton sóng rẻ nhất nhưng yếu khi ẩm, thường chỉ kẹp kéo được một đến hai lần. Slip sheet bìa đặc kraftliner là loại phổ biến nhất: bền xé tốt hơn, dùng được vài lần và chịu được môi trường lạnh, ẩm khi có lớp phủ chống thấm. Slip sheet nhựa bền nhất, dùng nhiều vòng trong hệ thống khép kín nhưng giá cao nhất. Nhận xét này khớp với tài liệu phân loại thiết bị vận chuyển của Đại học North Carolina State.
Tại ICD Việt Nam, dòng slip sheet đang bán là slip sheet giấy kraftliner nhiều lớp, độ dày 0,9 mm hoặc 1,5 mm, mỗi độ dày có bản không chống thấm và bản phủ HDPE chống thấm. Slip sheet nhựa nguyên tấm hiện không có trong danh mục sản phẩm của chúng tôi; nếu tuyến hàng của bạn thật sự cần loại này, hãy trao đổi trước để được tư vấn phương án phù hợp.

Theo số tab, slip sheet có loại 1 tab, 2 tab (ở hai cạnh đối diện hoặc hai cạnh kề nhau), 3 tab và 4 tab. Tấm 1 tab hợp với hàng luôn được tiếp cận từ một phía, ví dụ dây chuyền đóng hàng một chiều. Tấm 2 tab đối diện cho phép lấy hàng từ hai đầu, hữu ích khi xếp container theo hai hướng. Tấm 3 và 4 tab dùng khi khối hàng có thể được lấy từ nhiều phía trong kho hoặc toa tàu. Tấm nhiều tab kề nhau cần cắt góc (corner cut-out) để các tab gập lên không chồng lên nhau.
Nhiều tab hơn không có nghĩa là tốt hơn: mỗi tab thò ra 75 - 105 mm sẽ chiếm thêm chừng đó chiều dài sàn container khi các khối hàng xếp sát nhau. Vì vậy chỉ nên làm tab ở những cạnh mà xe nâng thật sự tiếp cận.
Thông số kỹ thuật slip sheet cần biết
Bốn thông số cần chốt khi đặt slip sheet là kích thước mặt chịu tải, bề rộng tab, độ dày và loại phủ bề mặt. Tải trọng không phải con số cố định theo độ dày mà phụ thuộc cách hàng phân bố, độ bền kéo của tấm và số lần bị kẹp kéo.
Kích thước mặt chịu tải và tab
ISO/TR 12776 quy định mặt chịu tải (phần nằm dưới khối hàng) phải xấp xỉ đáy khối hàng: chiều dài không nhỏ hơn chiều dài khối hàng và không vượt quá 50 mm; chiều rộng có thể hụt tới 50 mm hoặc vượt tới 25 mm so với chiều rộng khối hàng. Bề rộng tab thông thường từ 75 mm đến 105 mm, dung sai kích thước tổng thể ±7 mm. Kích thước mặt chịu tải nên chọn theo kích thước khối hàng chuẩn, tham khảo ISO 6780 và ISO 3676.
Slip sheet ICD Việt Nam có khổ tiêu chuẩn 1000 x 1200 mm và 1200 x 1200 mm, đồng thời cắt theo kích thước yêu cầu. Khổ thực tế nên đặt theo đáy kiện hàng của bạn cộng phần tab, không lấy cứng theo khổ pallet đang dùng.
Độ dày, trọng lượng và lớp phủ
ISO/TR 12776 đưa ra độ dày tối thiểu theo vật liệu: 3,0 mm với carton sóng một lớp sóng, 1,0 mm với bìa đặc và 0,6 mm với nhựa. Độ dày lớn hơn cho tấm cứng hơn, giúp tab không bị oằn khi kẹp, nhất là với hàng bao hoặc hàng có đáy không phẳng.
Theo trang sản phẩm ICD Việt Nam, slip sheet giấy khổ tiêu chuẩn nặng khoảng 3 kg (0,9 mm không chống thấm), 3,6 kg (0,9 mm chống thấm), 4,8 kg (1,5 mm không chống thấm) và 5,5 kg (1,5 mm chống thấm). Lớp phủ HDPE có tác dụng chắn ẩm, phù hợp hàng đi biển dài ngày hoặc kho có độ ẩm cao; bản không phủ dùng cho hàng khô, kho kín.

Tiêu chuẩn và giấy tờ đi kèm
Slip sheet giấy hay nhựa đều không thuộc phạm vi ISPM 15. Tiêu chuẩn này của IPPC (FAO) chỉ áp dụng cho bao bì làm từ gỗ như pallet, thùng gỗ, gỗ chèn lót, nên slip sheet không cần xử lý nhiệt hay đóng dấu IPPC. Nói slip sheet “tuân thủ ISPM 15” là sai bản chất: không phải tuân thủ, mà là nằm ngoài phạm vi điều chỉnh.
Về an toàn vật liệu, trang sản phẩm ICD Việt Nam nêu RoHS và MSDS cho các dòng slip sheet, riêng dòng 1,5 mm chống thấm có thêm SGS. HACCP là hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm của cơ sở sản xuất, không phải chứng nhận cấp cho một tấm vật tư. Nếu hàng thực phẩm tiếp xúc trực tiếp với tấm lót, hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi giấy tờ phù hợp quy định của nước nhập khẩu.
So sánh slip sheet và pallet: bảng chi tiết
Slip sheet thắng pallet ở độ dày, trọng lượng bì và chỗ lưu kho khi rỗng; pallet thắng ở tính tương thích thiết bị, khả năng đặt lên kệ và số vòng tái sử dụng. Bảng dưới đây dùng số liệu sản phẩm thật của ICD Việt Nam và tiêu chuẩn đã dẫn, không dùng giá vì giá phụ thuộc quy cách và số lượng từng đơn.
| Tiêu chí | Slip sheet giấy | Pallet nhựa | Pallet gỗ |
|---|---|---|---|
| Chiều cao nền hàng | 0,9 - 1,5 mm | khoảng 150 mm (ví dụ pallet 1100 x 1100 x 150 mm) | phổ biến 120 - 150 mm tùy thiết kế |
| Trọng lượng bì mỗi đơn vị | khoảng 3 - 5,5 kg (khổ tiêu chuẩn ICD) | khoảng 9,5 - 12 kg (pallet nhựa 1100 x 1100 x 150 mm ICD) | nặng hơn pallet nhựa cùng khổ |
| Số vòng dùng | thường 1 - 3 lần | nhiều vòng, dùng lâu năm | nhiều vòng nếu được sửa chữa |
| Thiết bị xếp dỡ | xe nâng gắn push-pull ở cả hai đầu | xe nâng, xe nâng tay thường | xe nâng, xe nâng tay thường |
| Đặt lên kệ rack | không, phần lớn không đủ cứng | có (theo tải rack của mẫu) | có (theo tải rack của mẫu) |
| ISPM 15 khi xuất khẩu | không thuộc phạm vi | không thuộc phạm vi | phải xử lý và đóng dấu IPPC |
Hai dòng cuối của bảng cần giải thích thêm. Wikipedia tổng hợp rằng phần lớn slip sheet không đủ cứng để đỡ hàng trên kệ rack, nên khối hàng thường được đặt lên pallet khi lưu kho rồi mới chuyển sang slip sheet ở cửa xuất. Và lợi thế “miễn ISPM 15” không chỉ riêng slip sheet: pallet nhựa cũng nằm ngoài phạm vi tiêu chuẩn này.

Ưu điểm của slip sheet trong logistics
Ưu điểm lớn nhất của slip sheet là trả lại chiều cao và tải trọng cho phương tiện vận chuyển. Container 40 feet High Cube có chiều cao lòng khoảng 2.700 mm theo thông số của hãng tàu Hapag-Lloyd. Nếu hàng xếp hai tầng, mỗi tầng trên một pallet cao 150 mm, riêng pallet đã chiếm 300 mm, tức khoảng 11% chiều cao lòng container. Thay bằng slip sheet 1,5 mm, phần đế chỉ còn 3 mm. Phần chiều cao này có thành hàng thật hay không còn tùy chiều cao thùng hàng có xếp thêm được một lớp hay không, nên bạn hãy tính theo kích thước thùng của mình.
Về trọng lượng, một đơn hàng 20 kiện đổi từ pallet nhựa 1100 x 1100 x 150 mm (khoảng 9,5 - 12 kg mỗi chiếc) sang slip sheet giấy (khoảng 3 - 5,5 kg mỗi tấm) bớt được chừng 80 - 180 kg bì, tính theo khối lượng sản phẩm thật của ICD Việt Nam. Với hàng nặng sắp chạm tải trọng cho phép của container, phần này đổi được thành hàng.

Về lưu kho khi rỗng, 1.000 tấm slip sheet 0,9 mm xếp chồng chỉ cao khoảng 0,9 m, bằng chiều cao một chồng 6 pallet 150 mm. Doanh nghiệp xuất khẩu đều đặn vì vậy giữ được tồn kho vật tư lớn mà không chiếm cả một khu kho như pallet rỗng.
Lợi ích thứ tư là bỏ được bài toán thu hồi vỏ. Slip sheet đi một chiều cùng hàng và được tái chế ở nơi nhận, nên không có chi phí gom pallet rỗng quay về. Slip sheet giấy kraftliner không phủ tái chế như giấy bìa thông thường; loại có lớp phủ HDPE cần hỏi đơn vị thu gom ở nơi nhận về cách xử lý.
Cuối cùng, vì không phải là bao bì gỗ, slip sheet không phải xử lý nhiệt và đóng dấu IPPC theo ISPM 15 như pallet gỗ khi xuất khẩu, bớt được một khâu thủ tục cho mỗi lô hàng.
Nhược điểm và hạn chế cần lưu ý
Nhược điểm lớn nhất của slip sheet là phụ thuộc thiết bị ở cả hai đầu. Nếu kho nhận hàng không có xe nâng gắn push-pull hoặc càng con lăn (roller fork), khối hàng nằm trên sàn container sẽ phải dỡ bằng tay. Cả ISO 12776 và Wikipedia đều nhấn mạnh điều kiện này. Chi phí bộ push-pull phụ thuộc tải trọng và dòng xe nâng; nếu chưa có, doanh nghiệp phải mua, thuê hoặc dùng dịch vụ bốc xếp có thiết bị, và nên xác nhận với bên nhận trước khi đổi phương án đóng hàng.

Hạn chế thứ hai là tải trọng và hình dạng hàng. Slip sheet không hợp với hàng rất nặng tập trung một điểm, hàng có chân nhọn, cạnh sắc hoặc đáy không phẳng, vì tấm dễ bị rách, xuyên thủng hoặc tab bị biến dạng. Tải trọng cho phép phụ thuộc độ dày, độ bền kéo và cách hàng phân bố; hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ mức tải cho đúng kiện hàng và cách thao tác của bạn thay vì tin vào một dải số chung.
Hạn chế thứ ba là số vòng dùng ngắn. Slip sheet giấy thường dùng 1 - 3 lần rồi tái chế, vì mỗi lần kẹp kéo làm mép tab mòn và giấy hút ẩm dần. Nếu cùng một khối hàng phải bốc xếp nhiều lần trong nội bộ, tổng chi phí slip sheet có thể cao hơn dùng pallet quay vòng.
Hạn chế thứ tư là khối hàng phải được cố định chắc. Không có kết cấu pallet giữ chân, các thùng dễ xô lệch khi bị kéo trượt, nên khối hàng thường phải quấn màng PE hoặc đai, thêm một bước công và chi phí bao gói. Ngoài ra, slip sheet không dùng được với xe nâng tay thông thường và không đặt được lên kệ rack phần lớn trường hợp.
Ứng dụng slip sheet trong các ngành
Slip sheet hợp nhất với hàng đóng thùng carton đều kích thước, hàng bao có đáy phẳng và hàng xuất khẩu một chiều số lượng lớn. Ngành thực phẩm và đồ uống đóng thùng như bánh kẹo, sữa, nước giải khát, đồ hộp dùng slip sheet để chở được nhiều thùng hơn mỗi container. Hàng dạng chai lọ như nước mắm, tương, dầu ăn dùng được nếu đã đóng thùng chắc chắn và khối hàng được quấn màng.

Ngành dược phẩm, mỹ phẩm và hóa chất đóng thùng chọn slip sheet vì sạch, ít bụi gỗ, không đinh dăm và không mang sinh vật gây hại như gỗ chưa xử lý; hàng nhạy ẩm nên dùng loại phủ HDPE chống thấm. Với hóa chất ăn mòn hoặc độc hại, cần thêm bao bì kín phù hợp quy định vận chuyển hàng nguy hiểm, slip sheet chỉ là đế chịu tải.
Ngành điện tử, linh kiện, dệt may và nông sản xuất khẩu như cà phê, hạt điều, gạo đóng bao cũng là nhóm dùng nhiều, vì hàng nhẹ hoặc trung bình, tối ưu thể tích container và tuyến xuất khẩu ổn định. Theo trang sản phẩm ICD Việt Nam, dòng chống thấm thường được chọn cho nông sản, thủy sản và hàng đi biển dài ngày.

Hướng dẫn chọn slip sheet phù hợp cho doanh nghiệp
Chọn slip sheet đúng gồm năm bước: kiểm tra tuyến hàng, loại hàng, thiết bị ở hai đầu, kích thước tab và giấy tờ đi kèm.
Bước đầu tiên là đánh giá tuyến vận chuyển. Nếu doanh nghiệp chủ yếu xuất hàng một chiều, không cần pallet quay về, slip sheet là lựa chọn kinh tế. Nếu hàng quay vòng nội bộ nhiều lần, pallet tái sử dụng thường tiết kiệm hơn. Tiếp theo là đánh giá loại hàng: hàng khô, kho kín chọn bản không chống thấm; hàng đi biển, hàng nhạy ẩm, kho lạnh chọn bản phủ HDPE; kiện nặng hoặc phải kẹp kéo nhiều lần chọn độ dày 1,5 mm.
Bước thứ ba là kiểm tra thiết bị: xe nâng hiện có đã gắn push-pull chưa, kho nhận hàng có thiết bị tương đương không. Nếu chỉ xuất vài lô mỗi tháng, thuê dịch vụ bốc xếp có push-pull có thể rẻ hơn đầu tư riêng. Bước thứ tư là chọn kích thước và số tab: mặt chịu tải theo đáy kiện hàng, tab ở đúng cạnh xe nâng tiếp cận; tuyến chỉ lấy hàng một phía thì 1 tab là đủ, cần lấy từ hai đầu container thì chọn 2 tab đối diện.
Bước cuối là so sánh nhà cung cấp theo thông số và giấy tờ, không chỉ theo giá: định lượng các lớp giấy, độ dày, loại phủ, bảng thông số an toàn vật liệu (MSDS) và kết quả kiểm tra nếu khách hàng nước ngoài yêu cầu. Nên chạy thử một lô nhỏ trên chính xe nâng và kiện hàng của bạn trước khi đặt số lượng lớn.
Bài toán chi phí thực tế: chi phí ẩn khi chuyển sang slip sheet
Mỗi tấm slip sheet rẻ hơn một pallet, nhưng để vận hành được, xe nâng phải gắn bộ kéo đẩy push-pull (hoặc roller fork). Đây là khoản đầu tư một lần ít nơi nói tới, nên bài toán đúng không chỉ so sánh giá một tấm mà phải tính điểm hòa vốn theo số chuyến hàng.
Có hai chi phí ẩn cần đưa vào bảng tính. Thứ nhất là bộ push-pull hoặc roller fork gắn cho mỗi xe nâng tham gia; giá phụ thuộc dòng và tải trọng xe nâng cụ thể. Thứ hai, bên nhận hàng cũng phải có thiết bị kéo đẩy: nếu khách hàng hoặc kho đích không có push-pull hay roller fork thì không dỡ được hàng bằng xe nâng, phải xác nhận trước khi chốt phương án slip sheet.
Ví dụ cách đọc: nếu mỗi chuyến tiết kiệm được một khoản X so với dùng pallet, bộ push-pull sẽ được bù lại sau N chuyến; từ chuyến N+1 trở đi là lãi ròng. Doanh nghiệp xuất khẩu đều đặn thường hòa vốn nhanh hơn doanh nghiệp chỉ xuất theo mùa. Hãy dùng giá vật tư và giá thiết bị thực tế bạn nhận được để thay X và chi phí bộ push-pull, đừng dùng con số trung bình trên mạng.
Có bốn trường hợp không nên dùng slip sheet:
ICD Việt Nam tư vấn miễn phí bài toán hòa vốn slip sheet cho từng tuyến xuất khẩu. Gọi 0983 797 186 để được tính cụ thể theo kiện hàng và xe nâng hiện có.
Công thức tính số lượng slip sheet cần đặt theo sản lượng
Số slip sheet cần đặt mỗi tháng bằng số khối hàng xuất đi nhân với hệ số hao hụt, cộng thêm tồn kho an toàn. Vì slip sheet giấy chỉ dùng 1 - 3 lần rồi tái chế, doanh nghiệp phải tính định mức mua lặp lại theo tháng, khác hẳn pallet mua một lần dùng nhiều năm. Bỏ qua bước này là nguyên nhân phổ biến khiến kho thiếu slip sheet giữa chu kỳ xuất hàng.
Để tính lượng hao hụt, hãy ghi số tấm hỏng trong 2 - 3 tháng đầu, rồi dùng chính tỷ lệ đó cho công thức. Với hàng đi biển, độ ẩm cao, chọn slip sheet phủ HDPE chống thấm để hạn chế tấm bị mềm, rách tab.
Tóm lại: slip sheet dành cho ai?
Slip sheet không phải giải pháp cho mọi doanh nghiệp. Nó phát huy tốt nhất với doanh nghiệp xuất hàng một chiều, tuyến ổn định, có thiết bị push-pull ở hai đầu và muốn tận dụng tối đa chiều cao, tải trọng container. Khi cân nhắc, hãy xem cùng lúc loại hàng, quy mô vận chuyển, khoản đầu tư thiết bị, giấy tờ nước nhập khẩu yêu cầu và tổng chi phí dài hạn, không chỉ giá một tấm.
Câu hỏi thường gặp về slip sheet
Slip sheet có thể tái sử dụng được bao nhiêu lần?
Slip sheet giấy thường dùng 1 - 3 lần tùy độ dày, lớp phủ và cách thao tác, vì mỗi lần kẹp kéo làm mép tab mòn dần. ISO 12776 phân biệt slip sheet dùng một lần (bỏ sau một vòng) và slip sheet dùng nhiều lần; loại nhựa thuộc nhóm dùng nhiều vòng nhưng giá cao hơn. So với pallet dùng nhiều năm, vòng đời slip sheet ngắn hơn nhiều.
Slip sheet có an toàn cho thực phẩm không?
Có thể dùng cho hàng thực phẩm đã đóng thùng, nếu chọn đúng loại và có giấy tờ phù hợp. Slip sheet ICD Việt Nam có RoHS, MSDS theo trang sản phẩm. Nếu hàng tiếp xúc trực tiếp với tấm lót, hãy yêu cầu giấy tờ về vật liệu tiếp xúc thực phẩm theo quy định của nước nhập khẩu, vì HACCP là hệ thống của cơ sở sản xuất chứ không phải chứng nhận cho tấm lót.
Giá slip sheet ở Việt Nam hiện tại bao nhiêu?
Giá slip sheet tại ICD Việt Nam là Liên hệ báo giá, vì phụ thuộc độ dày (0,9 hay 1,5 mm), có hay không lớp phủ HDPE, kích thước, số tab và số lượng đặt. Gửi kích thước kiện hàng, khối lượng mỗi kiện và tuyến vận chuyển để được báo giá đúng quy cách.
Có thể tái chế slip sheet không?
Có. Slip sheet giấy kraftliner không phủ tái chế như giấy bìa thông thường. Loại có lớp phủ HDPE cần hỏi đơn vị thu gom ở nơi nhận về cách xử lý. Đặc tính dùng một chiều và tái chế tại điểm đến giúp doanh nghiệp không phải thu hồi vỏ.
Slip sheet có dùng chung với pallet nhựa hoặc pallet gỗ được không?
Được, ở một số khâu, kể cả với pallet nhựa hoặc pallet gỗ. ISO 12776 nêu rõ slip sheet có thể dùng kèm pallet trong chuỗi phân phối: khối hàng đặt trên slip sheet, slip sheet đặt trên pallet khi lưu kho, rồi xe nâng gắn push-pull kéo khối hàng ra khỏi pallet khi đóng container. Khi đi đường dài, slip sheet dùng một mình mới giữ được lợi ích thể tích và trọng lượng.
Slip sheet có phải hun trùng hay xử lý theo ISPM 15 không?
Không. ISPM 15 của IPPC (FAO) chỉ áp dụng cho bao bì làm từ gỗ. Slip sheet giấy kraftliner và slip sheet nhựa không phải bao bì gỗ nên không cần xử lý nhiệt, không cần dấu IPPC.
Slip sheet chịu được bao nhiêu kg?
Không có một con số chung. Tải trọng phụ thuộc độ dày, độ bền kéo của tấm, cách hàng phân bố và số lần kẹp kéo; hàng tải đều trên đáy phẳng chịu tốt hơn nhiều so với hàng có chân nhọn. Hãy yêu cầu nhà cung cấp xác nhận mức tải cho đúng kiện hàng và chạy thử trên xe nâng của bạn.
Tab của slip sheet nên rộng bao nhiêu?
ISO/TR 12776 khuyến nghị bề rộng tab từ 75 mm đến 105 mm. Tab hẹp hơn khó nhìn và khó kẹp; tab rộng hơn chỉ nên dùng khi thiết bị push-pull yêu cầu, vì mỗi tab thò ra chiếm thêm chiều dài sàn container.
Liên hệ ICD Việt Nam để được tư vấn
ICD Việt Nam cung cấp slip sheets giấy kraftliner 0,9 mm và 1,5 mm, có bản không chống thấm và bản phủ HDPE, cắt theo kích thước kiện hàng; chúng tôi có xưởng sản xuất, kho Hà Nội và xưởng miền Nam. Giá: liên hệ báo giá.
- Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Miền Nam: 098 6784 186; xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Q.12.
- Zalo: Chat Zalo. Email: sales@icdvietnam.com.vn.
Nguồn tham khảo
- ISO 12776:2008 Pallets, Slip sheets (phạm vi, thuật ngữ tab, push-pull, slip sheet dùng 1 lần và dùng nhiều lần): ISO.
- ISO/TR 12776:1995 Pallets, Slip sheets (vật liệu, kích thước mặt chịu tải, bề rộng tab 75-105 mm, độ dày tối thiểu, quy trình thao tác), bản đã được thay bằng ISO 12776:2008.
- ISPM 15 Regulation of wood packaging material in international trade: IPPC, FAO.
- Slip sheet: Wikipedia.
- Slipsheets, Material Handling Equipment Taxonomy: Michael G. Kay, North Carolina State University.
- Kích thước trong lòng container 40 feet High Cube: Hapag-Lloyd.
- Khái niệm và cơ chế vận hành hệ thống slip sheet trong logistics: Material Handling Industry (MHI), Slip Sheets Fundamentals.
- Thông số slip sheet 0,9 mm và 1,5 mm (trọng lượng, khổ tiêu chuẩn, lớp phủ): trang sản phẩm slip sheet ICD Việt Nam.
