Mục lục
- Hun trùng pallet gỗ là gì?
- Vì sao pallet gỗ xuất khẩu bắt buộc phải hun trùng?
- Các phương pháp hun trùng pallet gỗ phổ biến
- So sánh xử lý nhiệt (HT) và Methyl Bromide (MB)
- Dấu hun trùng và giấy chứng nhận hun trùng
- Hun trùng pallet khác hun trùng hàng hóa, container thế nào?
- Khi nào không cần hun trùng pallet gỗ?
- Quy trình và chi phí hun trùng pallet gỗ
- Lưu ý để pallet đã hun trùng không bị mất hiệu lực
- Câu hỏi thường gặp
- 1. Hun trùng và khử trùng pallet gỗ có khác nhau không?
- 2. Pallet gỗ hun trùng để được bao lâu thì phải xử lý lại?
- 3. Xuất khẩu đi thị trường nào bắt buộc hun trùng pallet gỗ?
- 4. Pallet nhựa có phải hun trùng không?
- 5. Tự hun trùng pallet gỗ được không?
- 6. Mua pallet gỗ mới có cần hun trùng thêm không?
- Hun trùng pallet gỗ tiếng Anh là gì?
- Hun trùng pallet gỗ tiếng Trung là gì?
- Cơ quan nào quản lý việc hun trùng pallet gỗ tại Việt Nam?
- Liên hệ và báo giá pallet gỗ ICD
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Hun trùng pallet gỗ là quá trình xử lý kiểm dịch thực vật bắt buộc nhằm tiêu diệt côn trùng, ấu trùng, nấm mốc và mầm bệnh còn tồn tại trong gỗ trước khi pallet được dùng để đóng hàng xuất khẩu.
Hai phương pháp được quốc tế công nhận theo tiêu chuẩn ISPM 15 là xử lý nhiệt (HT) và hun trùng bằng Methyl Bromide (MB). Sau xử lý, pallet được đóng dấu chứng nhận để hải quan nước nhập khẩu chấp nhận thông quan.
Hun trùng pallet gỗ là gì?
Hun trùng pallet gỗ (tiếng Anh: wood packaging fumigation hoặc phytosanitary treatment) là việc xử lý vật liệu đóng gói bằng gỗ - gồm pallet, thùng gỗ, kiện gỗ, thanh chèn - bằng nhiệt hoặc hóa chất để loại bỏ hoàn toàn sinh vật gây hại có thể sống trong thớ gỗ.
Một lưu ý về thuật ngữ: trong tiêu chuẩn ISPM 15 bản tiếng Anh, fumigation chỉ dùng cho xử lý bằng khí như Methyl Bromide (MB) và sulfuryl fluoride (SF); xử lý nhiệt được gọi là heat treatment (HT). Khi làm chứng từ hoặc trao đổi với đối tác nước ngoài, nên dùng đúng thuật ngữ theo phương pháp thực tế đã áp dụng:
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hun trùng, xông hơi | Fumigation | 熏蒸 (xūnzhēng) |
| Xử lý nhiệt | Heat treatment (HT) | 热处理 (rè chǔlǐ) |
| Pallet gỗ | Wooden pallet | 木托盘 (mù tuōpán) |
| Vật liệu đóng gói bằng gỗ | Wood packaging material (WPM) | 木质包装 (mùzhì bāozhuāng) |
| Chứng thư hun trùng | Fumigation certificate | 熏蒸证书 (xūnzhēng zhèngshū) |
| Dấu IPPC | IPPC mark, ISPM 15 mark | IPPC标识 (IPPC biāoshí) |
Mục đích không phải làm sạch bề mặt pallet, mà là ngăn sinh vật ngoại lai theo lô hàng di chuyển giữa các quốc gia và phá hoại hệ sinh thái, cây trồng ở nước nhập khẩu.
Vì lý do này, hơn 120 quốc gia đã đưa yêu cầu hun trùng vào luật kiểm dịch, dựa trên tiêu chuẩn ISPM 15 do Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) ban hành.
Gỗ tự nhiên chưa xử lý luôn tiềm ẩn mọt gỗ, mối, ấu trùng xén tóc và bào tử nấm. Nhiệt độ hoặc khí hun trùng sẽ thấm vào lõi gỗ, tiêu diệt các sinh vật này ở mọi giai đoạn phát triển: trứng, ấu trùng, nhộng và con trưởng thành.
Vì sao pallet gỗ xuất khẩu bắt buộc phải hun trùng?
Với pallet gỗ xuất khẩu, hun trùng là điều kiện thông quan bắt buộc, không phải lựa chọn. Một lô hàng dùng pallet gỗ chưa xử lý hoặc dấu không hợp lệ có thể bị:
- Giữ lại tại cảng đến để tái xử lý ngay tại nước nhập khẩu, chi phí cao.
- Buộc tách hàng khỏi pallet, thay pallet mới đạt chuẩn.
- Trả về nước xuất khẩu hoặc tiêu hủy toàn bộ kiện gỗ.
- Doanh nghiệp bị ghi nhận vi phạm kiểm dịch, tăng tần suất kiểm tra các lô sau.

Các thị trường siết chặt nhất gồm Hoa Kỳ, Úc, New Zealand, EU, Trung Quốc và Canada. Ngược lại, pallet gỗ dùng luân chuyển trong nội địa không bắt buộc hun trùng theo ISPM 15, trừ khi khách hàng hoặc ngành hàng như thực phẩm, dược phẩm tự đặt ra yêu cầu riêng.
Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.
Các phương pháp hun trùng pallet gỗ phổ biến
ISPM 15 hiện công nhận một số biện pháp xử lý, trong đó hai phương pháp được dùng gần như toàn bộ tại Việt Nam là HT và MB.
| Ký hiệu dấu | Phương pháp | Cách thực hiện | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| HT | Xử lý nhiệt (Heat Treatment) | Sấy gỗ đến nhiệt độ lõi tối thiểu 56°C trong ít nhất 30 phút liên tục | Không hóa chất, an toàn cho hàng thực phẩm, được mọi thị trường chấp nhận |
| MB | Hun trùng Methyl Bromide | Xông khí Methyl Bromide trong buồng kín tối thiểu 24 giờ (gỗ và không khí từ 10°C trở lên), sau đó thông khí | Nhanh, xử lý được gỗ dày, nhưng độc và bị nhiều nước cấm hoặc hạn chế |
| DH | Xử lý nhiệt điện môi | Làm nóng gỗ bằng sóng cao tần đến 60°C | Ít phổ biến, dùng cho gỗ mỏng, thời gian xử lý rất ngắn |
| KD | Sấy lò (Kiln-Dried) đơn thuần | Sấy giảm ẩm, không đạt ngưỡng nhiệt và thời gian của HT | Không tương đương hun trùng; pallet chỉ ghi KD vẫn có thể bị từ chối |
Lưu ý: gỗ đã qua chế biến công nghiệp bằng keo và nhiệt như ván ép (plywood), OSB, ván dăm (MDF) được ISPM 15 coi là đã an toàn sinh học, không cần hun trùng và không cần đóng dấu.
So sánh xử lý nhiệt (HT) và Methyl Bromide (MB)
| Tiêu chí | Xử lý nhiệt (HT) | Methyl Bromide (MB) |
|---|---|---|
| Bản chất | Vật lý - dùng nhiệt | Hóa chất - xông khí độc |
| Thời gian xử lý | Khoảng 2-10 giờ tùy độ dày và độ ẩm gỗ | Tối thiểu 24 giờ theo ISPM 15 bản 2018, cộng thời gian thông khí |
| An toàn | Không tồn dư hóa chất, dùng được cho hàng thực phẩm, dược phẩm | Độc thần kinh, phá hủy tầng ozone, cần cách ly sau xử lý |
| Mức chấp nhận | Được toàn bộ quốc gia thành viên IPPC chấp nhận | Được chấp nhận theo ISPM 15, kể cả pallet nhập vào EU; EU chỉ cấm sử dụng MB trong lãnh thổ EU |
| Ảnh hưởng tới gỗ | Giảm ẩm, gỗ nhẹ và bền hơn, ít cong vênh | Không thay đổi độ ẩm, có thể lưu mùi hóa chất |
| Xu hướng | Đang thay thế dần MB, là lựa chọn mặc định | Thu hẹp, chủ yếu cho trường hợp HT không khả thi |
Với phần lớn doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu đi Mỹ, EU, Nhật, Hàn, xử lý nhiệt HT là phương án nên chọn: chi phí tương đương, không rủi ro bị từ chối vì lý do hóa chất.
Dấu hun trùng và giấy chứng nhận hun trùng
Có hai loại bằng chứng cho thấy pallet đã được hun trùng đúng chuẩn:
- Dấu đóng trực tiếp trên pallet - còn gọi là dấu IPPC. Một dấu hợp lệ gồm biểu tượng bông lúa IPPC, mã quốc gia (VN), mã đơn vị xử lý được cấp phép và ký hiệu phương pháp (HT hoặc MB). Xem thêm cách đọc dấu hun trùng trên pallet.
- Chứng thư hun trùng (Fumigation Certificate) - văn bản do đơn vị khử trùng có chức năng cấp cho từng lô hàng, dùng trong bộ chứng từ xuất khẩu. Chi tiết tại bài giấy chứng nhận hun trùng.
Nhiều thị trường chỉ yêu cầu dấu IPPC trên pallet; một số nước và một số mặt hàng yêu cầu cả chứng thư đi kèm. Doanh nghiệp nên hỏi rõ forwarder hoặc đối tác nhập khẩu trước khi đóng hàng.
Hun trùng pallet khác hun trùng hàng hóa, container thế nào?
Hun trùng pallet xử lý vật liệu đóng gói bằng gỗ theo ISPM 15, còn hun trùng hàng hóa hay container xử lý chính lô hàng theo yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu hoặc của người mua. Hai việc này thường bị nhầm vì cùng gọi là hun trùng và cùng có chứng thư, nhưng không thay thế được cho nhau:
| Tiêu chí | Hun trùng pallet gỗ | Hun trùng hàng hóa, container |
|---|---|---|
| Đối tượng | Pallet, thùng, kiện, thanh chèn bằng gỗ tự nhiên | Chính lô hàng, ví dụ nông sản, gỗ nguyên liệu, hàng dễ nhiễm côn trùng |
| Căn cứ | Tiêu chuẩn ISPM 15, áp dụng chung cho mọi mặt hàng | Yêu cầu kiểm dịch của nước nhập khẩu với từng mặt hàng, hoặc điều khoản hợp đồng |
| Thời điểm | Trước khi pallet được dùng để đóng hàng | Sau khi đóng hàng, thường xông ngay trong container |
| Bằng chứng | Dấu IPPC trên pallet; chứng thư nếu bên mua yêu cầu | Chứng thư hun trùng của lô hàng, kèm giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật nếu mặt hàng thuộc diện |
Điểm cần nhớ: xông hơi cả container không thay cho dấu ISPM 15 trên từng pallet. Quy định nhập khẩu của EU, chẳng hạn, yêu cầu chính vật liệu đóng gói bằng gỗ phải mang dấu; pallet không dấu vẫn có thể bị giữ dù lô hàng có chứng thư xông hơi container.
Khi nào không cần hun trùng pallet gỗ?
Không phải mọi pallet gỗ đều phải hun trùng. Các trường hợp được miễn:
- Hàng luân chuyển nội địa - ISPM 15 chỉ điều chỉnh vật liệu gỗ đi qua biên giới.
- Pallet làm từ gỗ chế biến công nghiệp - plywood, OSB, MDF, ván dăm đã xử lý keo nhiệt.
- Pallet không phải gỗ - pallet nhựa, pallet giấy, pallet sắt, pallet nhôm.
- Gỗ mỏng từ 6 mm trở xuống - được miễn theo ISPM 15 và quy định nhập khẩu của EU.
Nếu doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên và muốn tránh hoàn toàn thủ tục hun trùng, chuyển sang pallet nhựa là giải pháp dứt điểm: dùng được nhiều vòng, không cần dấu, không lo mối mọt.
Quy trình và chi phí hun trùng pallet gỗ
Quy trình cơ bản tại đơn vị được cấp phép:
- Tiếp nhận pallet, kiểm tra loại gỗ và độ ẩm.
- Đưa vào lò sấy (HT) hoặc buồng kín (MB), gắn đầu dò nhiệt vào lõi thanh gỗ dày nhất.
- Duy trì ngưỡng xử lý theo ISPM 15 và ghi lại biểu đồ nhiệt - thời gian.
- Đóng dấu IPPC lên ít nhất hai mặt đối diện của pallet.
- Cấp chứng thư hun trùng nếu khách hàng yêu cầu.
Nhìn từ phía chủ hàng xuất khẩu, hun trùng chỉ là một mắt xích. Pallet còn phải được bảo quản và kiểm tra lại trước khi đóng hàng:
Chi phí hun trùng phụ thuộc số lượng, kích thước pallet và việc có xuất chứng thư hay không. Trên thị trường, mức phổ biến dao động khoảng vài nghìn đồng đến hơn mười nghìn đồng cho mỗi pallet tiêu chuẩn khi xử lý theo lô lớn; đóng gói lẻ và cấp chứng thư riêng sẽ cao hơn.
Pallet mua mới đạt chuẩn ISPM 15 thường đã gồm chi phí này trong giá bán.
Khi so sánh báo giá hun trùng, nên hỏi rõ báo giá đã gồm những khoản nào:
Lưu ý để pallet đã hun trùng không bị mất hiệu lực
Dấu hun trùng chứng nhận tình trạng gỗ tại thời điểm xử lý, không phải vĩnh viễn. Pallet đã đóng dấu vẫn có thể bị hải quan bắt lỗi nếu:
- Bị ẩm mốc, mọc nấm trở lại do lưu kho nơi ẩm thấp, phơi mưa.
- Có dấu hiệu mối mọt mới, lỗ đùn phoi gỗ, côn trùng sống.
- Gỗ bị thay thế, sửa chữa bằng thanh gỗ chưa xử lý nhưng vẫn giữ dấu cũ.
- Dính bùn đất, tàn dư thực vật, vỏ cây còn sót trên bề mặt.

Vì vậy pallet gỗ xuất khẩu cần được che chắn, kê cao khỏi mặt đất, dùng trong thời gian hợp lý sau khi hun trùng và kiểm tra lại ngay trước khi đóng hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Hun trùng và khử trùng pallet gỗ có khác nhau không?
Trong ngành pallet gỗ, hai từ này thường được dùng thay thế nhau, cùng chỉ việc xử lý gỗ theo ISPM 15 bằng nhiệt hoặc hóa chất để diệt sinh vật gây hại. “Khử trùng nhiệt” chính là phương pháp HT.
2. Pallet gỗ hun trùng để được bao lâu thì phải xử lý lại?
ISPM 15 không quy định hạn dùng cố định. Chừng nào gỗ còn khô, không mối mọt, không nấm mốc và không bị vá bằng gỗ mới thì dấu vẫn còn giá trị. Thực tế nhiều đơn vị nhập khẩu ưu tiên pallet hun trùng trong vòng 21 ngày gần nhất.
3. Xuất khẩu đi thị trường nào bắt buộc hun trùng pallet gỗ?
Gần như toàn bộ thị trường lớn: Hoa Kỳ, EU, Anh, Úc, New Zealand, Canada, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc. Quy định nhập khẩu của EU chấp nhận mọi phương pháp xử lý được ISPM 15 phê duyệt, gồm cả MB; tuy vậy nhiều nhà nhập khẩu tự yêu cầu HT vì EU cấm sử dụng MB trong lãnh thổ.
4. Pallet nhựa có phải hun trùng không?
Không. ISPM 15 chỉ áp dụng cho vật liệu đóng gói bằng gỗ tự nhiên. Pallet nhựa, pallet giấy, pallet kim loại được miễn hoàn toàn.
5. Tự hun trùng pallet gỗ được không?
Không. Việc đóng dấu IPPC chỉ hợp lệ khi do đơn vị được cơ quan kiểm dịch thực vật cấp phép thực hiện, có mã số xử lý riêng và chịu hậu kiểm.
6. Mua pallet gỗ mới có cần hun trùng thêm không?
Nếu nhà cung cấp giao pallet đã đạt chuẩn ISPM 15 và còn dấu rõ ràng, doanh nghiệp không phải hun trùng lại, chỉ cần bảo quản đúng cách và kiểm tra trước khi đóng hàng.
Hun trùng pallet gỗ tiếng Anh là gì?
Thường gọi là wood packaging fumigation hoặc pallet fumigation. Nếu pallet được xử lý nhiệt thì thuật ngữ chính xác là heat treatment (HT); fumigation chỉ dùng cho xử lý bằng khí như Methyl Bromide (MB) hoặc sulfuryl fluoride (SF).
Hun trùng pallet gỗ tiếng Trung là gì?
Hun trùng là 熏蒸 (xūnzhēng), pallet gỗ là 木托盘 (mù tuōpán), xử lý nhiệt là 热处理 (rè chǔlǐ). Chứng thư hun trùng thường gọi là 熏蒸证书 (xūnzhēng zhèngshū).
Cơ quan nào quản lý việc hun trùng pallet gỗ tại Việt Nam?
Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường là cơ quan quản lý kiểm dịch thực vật, cấp mã số cho cơ sở xử lý và đóng dấu vật liệu đóng gói bằng gỗ theo ISPM 15. Chỉ cơ sở đã được cấp mã mới được đóng dấu IPPC.
Liên hệ và báo giá pallet gỗ ICD
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam cung cấp pallet gỗ mới và tái sử dụng đã xử lý nhiệt HT, đóng dấu IPPC hợp lệ, cấp chứng thư hun trùng theo lô. Bảo hành 2 năm, giao toàn quốc.
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn
Zalo: Chat Zalo ngay
Nguồn tham khảo
- IPPC - International Standards for Phytosanitary Measures (ISPM 15)
- European Commission (DG SANTE), Wood packaging material: phytosanitary requirements for entering the EU
- FAO - Plant Health & Production
- Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật - Bộ Nông nghiệp và Môi trường
