Mục lục
- Các loại pallet gỗ phổ biến khi xuất khẩu sang châu Âu
- Yêu cầu kiểm dịch và hồ sơ khi pallet gỗ vào EU
- Khó khăn và chi phí liên quan
- Thị trường châu Âu và ngành hàng dùng pallet gỗ
- Kết luận
- Câu hỏi thường gặp
- Pallet gỗ xuất khẩu sang châu Âu phổ biến nhất là loại nào?
- Pallet gỗ xuất khẩu sang châu Âu cần đạt tiêu chuẩn nào?
- Vì sao cần tuân thủ đúng quy định pallet gỗ khi xuất khẩu sang châu Âu?
- Pallet hun trùng methyl bromide có xuất sang châu Âu được không?
- Pallet gỗ ép xuất đi châu Âu có cần hun trùng không?
- Xuất hàng đi châu Âu có cần giấy chứng nhận hun trùng cho pallet không?
- Pallet sửa chữa có dùng cho hàng đi EU được không?
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026
Pallet gỗ đi châu Âu phải làm từ gỗ đã bóc vỏ, được xử lý theo ISPM 15 (thường là xử lý nhiệt HT, lõi gỗ đạt 56 °C liên tục 30 phút) và mang dấu IPPC hợp lệ. EU kiểm tra dấu này ngay tại cảng nhập. Khổ phổ biến nhất là pallet Euro 1200 x 800 mm, loại EPAL có tải làm việc an toàn 1.500 kg.
Pallet gỗ là bao bì kê hàng gần như không thể thiếu khi xuất hàng sang châu Âu. Chọn đúng loại pallet và đáp ứng đúng quy định kiểm dịch là điều kiện để lô hàng không bị giữ tại cảng hay phát sinh chi phí ngoài dự kiến. Tuyến biển sang châu Âu đi qua nhiều vùng khí hậu, nên doanh nghiệp thường bổ sung hạt hút ẩm cho container hàng xuất khẩu để bảo vệ lô hàng.

Bài này tập trung vào thị trường EU: các loại pallet hay gặp, yêu cầu kiểm dịch, lỗi thường làm pallet bị giữ và danh mục kiểm tra trước khi đóng container. Quy định chung cho pallet gỗ xuất khẩu sang mọi thị trường, gồm cả hồ sơ khi xuất khẩu chính pallet, được trình bày ở bài riêng.
Các loại pallet gỗ phổ biến khi xuất khẩu sang châu Âu
Bốn nhóm thường gặp là pallet EPAL/EUR khổ 1200 x 800 mm, pallet EPAL khổ 1200 x 1000 mm, pallet hóa chất CP và pallet một chiều đóng theo kích thước hàng. Khác biệt nằm ở kích thước, đơn vị cấp phép nhãn và việc pallet có được trao đổi trong hệ thống pallet châu Âu hay không. Loại nào cũng phải đạt ISPM 15 khi làm từ gỗ tự nhiên.
Pallet EPAL Euro (EPAL 1)
Pallet EPAL Euro có kích thước 1200 x 800 x 144 mm, do Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL) quản lý quy chuẩn và cấp phép sản xuất. Theo EPAL, mỗi pallet gồm 11 ván, 9 cục kê và 78 đinh, nặng khoảng 25 kg, tải làm việc an toàn 1.500 kg; khi xếp chồng pallet có hàng trên nền phẳng, pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg. Ván dày 22-24 mm, ván đáy vát mép trên hai cạnh dài, không dùng gỗ dương làm thanh dọc.

Từ ngày 01/01/2010, mọi pallet EPAL Euro sản xuất mới đều được xử lý nhiệt theo ISPM 15, và EPAL cấm xông methyl bromide cho pallet mang nhãn của mình, kể cả pallet sửa chữa. Từ ngày 01/8/2013, chữ EPAL trong hình oval in trên tất cả cục kê góc; cục kê giữa mang dấu IPPC kèm mã HT, số giấy phép nhà sản xuất và năm, tháng sản xuất. Loại pallet này dùng nhiều trong thực phẩm, đồ uống và chuỗi cung ứng bán lẻ.
Pallet EUR
Pallet EUR có cùng kích thước 1200 x 800 mm và cùng kết cấu với pallet EPAL Euro, vì cả hai bắt nguồn từ phiếu kỹ thuật UIC 435-2 của Liên minh Đường sắt Quốc tế. Khác biệt là nhãn và đơn vị cấp phép: dấu EUR trong hình oval thuộc hệ thống đường sắt (UIC), dấu EPAL thuộc Hiệp hội Pallet châu Âu. Pallet EUR cũng phải đáp ứng yêu cầu về kích thước, chất lượng và xử lý ISPM 15 như EPAL.
Pallet EPAL 2 và EPAL 3 khổ 1200 x 1000 mm
Khổ 1200 x 1000 mm dùng để vận chuyển và lưu kho hàng nặng trong sản xuất công nghiệp. EPAL 2 cao 162 mm, EPAL 3 cao 144 mm và nâng theo chiều khác. Hai loại này cũng phải mang dấu IPPC và tuân thủ ISPM 15.
Pallet GMA (48 x 40 inch)
Pallet GMA kích thước 48 x 40 inch (1219 x 1016 mm) là chuẩn phổ biến ở Bắc Mỹ. Tại châu Âu, khổ này ít dùng hơn nhiều so với EPAL, chủ yếu xuất hiện khi chuỗi cung ứng của người mua có liên quan tới thị trường Bắc Mỹ.
Bảng dưới tổng hợp kích thước các loại pallet nêu trong bài để đối chiếu nhanh với yêu cầu của người mua:
| Loại pallet | Kích thước (mm) | Thị trường dùng nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| EPAL 1 (Euro) | 1200 x 800 x 144 | Châu Âu | Tải làm việc an toàn 1.500 kg (EPAL) |
| EPAL 2 | 1200 x 1000 x 162 | Châu Âu | Khổ công nghiệp |
| EPAL 3 | 1000 x 1200 x 144 | Châu Âu | Cùng khổ EPAL 2, nâng theo chiều khác |
| EPAL 6 (nửa pallet) | 800 x 600 x 144 | Bán lẻ châu Âu | Dùng cho kệ trưng bày |
| GMA | 1219 x 1016 | Bắc Mỹ | Ít dùng tại châu Âu |
| CP1 | 1000 x 1200 x 138 | Ngành hóa chất châu Âu | Một trong 9 khổ CP1 đến CP9 |
Khi đơn hàng chỉ ghi “Euro pallet”, nên hỏi lại người mua cần pallet có nhãn EPAL (thuộc hệ thống trao đổi) hay chỉ cần pallet một chiều cùng kích thước 1200 x 800 mm, vì giá và yêu cầu kiểm định khác nhau.
Pallet hóa chất CP
Pallet CP có 9 khổ từ CP1 đến CP9, thiết kế riêng cho ngành hóa chất và nhựa châu Âu, nơi hàng thường đóng bao, phuy hoặc thùng IBC. Pallet CP làm từ gỗ tự nhiên cũng phải được xử lý và đóng dấu theo ISPM 15 khi đi kèm hàng vào EU.
1.6. Pallet Gỗ Chuẩn Châu Á
Pallet theo chuẩn châu Á, khổ 1200 x 1000 mm, dùng phổ biến ở châu Á - Thái Bình Dương và được dùng ở một số ngành tại châu Âu, nhưng không phổ biến bằng EPAL. Thiết kế đa dạng, phù hợp chuỗi bán lẻ và kho bãi; khi xuất sang châu Âu, pallet loại này vẫn phải đạt ISPM 15.
Pallet gỗ nhẹ, pallet một chiều
Pallet gỗ nhẹ đóng theo kích thước hàng dùng cho hàng nhẹ và thường chỉ đi một chuyến. Loại này không cần nhãn EPAL nhưng vẫn phải đáp ứng ISPM 15 như mọi pallet gỗ tự nhiên khác.
Yêu cầu kiểm dịch và hồ sơ khi pallet gỗ vào EU
Pallet gỗ đi kèm hàng vào EU phải đáp ứng ba điều kiện: gỗ đã bóc vỏ, đã qua một biện pháp xử lý được ISPM 15 công nhận và mang dấu ISPM 15 hợp lệ. Hệ thống kiểm tra của EU dựa vào dấu trên pallet, không dựa vào giấy chứng nhận riêng cho bao bì gỗ.
Bốn phương pháp xử lý theo ISPM 15
ISPM 15 công nhận 4 phương pháp, mỗi phương pháp có mã riêng in trên dấu: xử lý nhiệt (HT), gia nhiệt điện môi (DH), xông methyl bromide (MB) và xông sulfuryl fluoride (SF). Với pallet đi EU, HT là lựa chọn phổ biến nhất. Dấu cần đủ biểu tượng IPPC, mã nước, mã đơn vị xử lý và mã phương pháp.
| Mã trên dấu | Phương pháp | Yêu cầu chính | Lưu ý khi đi EU |
|---|---|---|---|
| HT | Xử lý nhiệt (heat treatment) | Lõi gỗ đạt tối thiểu 56°C liên tục 30 phút | Phổ biến nhất, nên chọn |
| DH | Gia nhiệt điện môi (vi sóng, sóng radio) | Gỗ đạt tối thiểu 60°C liên tục 1 phút | Ít gặp ở pallet thương mại |
| MB | Hun trùng methyl bromide | Liều lượng và thời gian theo Phụ lục 1 ISPM 15 | Cấm sử dụng trong EU từ 18/3/2010; pallet nhập khẩu xông MB đúng ISPM 15 vẫn được chấp nhận; pallet EPAL không được xông MB |
| SF | Hun trùng sulfuryl fluoride | Liều lượng và thời gian theo Phụ lục 1 ISPM 15 | Ít gặp |

Hồ sơ và chứng từ cần thiết
Với pallet gỗ đi kèm hàng, bằng chứng bắt buộc là dấu ISPM 15 trên pallet. Giấy chứng nhận xử lý do đơn vị xử lý phát hành chỉ cần khi người mua, hãng tàu hoặc thư tín dụng yêu cầu. Bộ chứng từ thương mại thông thường của lô hàng gồm:
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói (Packing List).
- Vận đơn (Bill of Lading).
- Tờ khai và giấy tờ hải quan theo loại hàng hóa.

Theo tài liệu hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, dấu ISPM 15 cho phép kiểm tra nhanh trong một hệ thống không giấy tờ. Cũng theo tài liệu này, gỗ dày từ 6 mm trở xuống và vật liệu làm hoàn toàn từ gỗ đã xử lý bằng keo, nhiệt, áp lực như ván ép, ván OSB, ván lạng không thuộc diện phải xử lý ISPM 15 khi vào EU.
Áp vào từng loại pallet: pallet gỗ tự nhiên (thông, keo, cao su…) phải xử lý và đóng dấu. Pallet làm toàn bộ từ gỗ ép, ván ép, OSB, kể cả cục kê gỗ ép, không phải xử lý. Pallet kết hợp ván ép với cục kê gỗ tự nhiên vẫn phải xử lý, vì còn chi tiết gỗ tự nhiên. Pallet nhựa và pallet giấy không thuộc phạm vi ISPM 15.

Về cơ chế kiểm tra, Luật Sức khỏe thực vật của EU (Quy định (EU) 2016/2031, Điều 43) xác định bao bì gỗ là đường lây nhiễm sinh vật gây hại. Kiểm tra chính thức thực hiện theo Quy định (EU) 2017/625 và Quy định (EU) 2019/2125; với một số mặt hàng từ một số nước có lịch sử vi phạm, tần suất kiểm tra bao bì gỗ được tăng theo Quy định (EU) 2024/288. Nói cách khác, pallet đi kèm hàng của một doanh nghiệp có thể bị kiểm kỹ hơn chỉ vì ngành hàng hoặc nước xuất xứ.
Khó khăn và chi phí liên quan
Rủi ro lớn nhất khi đưa pallet gỗ sang châu Âu là pallet bị phát hiện không đạt khi kiểm tra tại cảng nhập; chi phí xử lý ISPM 15 chỉ chiếm phần nhỏ trong tổng chi phí lô hàng. Châu Âu áp dụng quy định kiểm dịch thực vật chặt, việc không tuân thủ có thể dẫn đến bị giữ hàng, tiêu hủy pallet hoặc từ chối nhập khẩu, nên pallet cần được kiểm tra kỹ trước khi xuất.
Đối chiếu với ISPM 15 và các lỗi mà cơ quan EU thường ghi nhận, nguyên nhân khiến pallet bị giữ lại thường rơi vào 4 nhóm sau:

Theo nền tảng AGRINFO của EU, khi phát hiện bao bì gỗ không đạt, cơ quan nước nhập có thể giữ lô hàng, tháo và tiêu hủy pallet, buộc tái xuất, hoặc cho chuyển hàng sang pallet đạt chuẩn dưới sự giám sát. Nếu phát hiện sâu sống, lô hàng bị xem là rủi ro cao hơn, khả năng bị từ chối hoặc tiêu hủy cũng cao hơn. Với hàng thực phẩm, hậu quả thường gặp nhất là chậm giao hàng do phải dỡ và đóng lại pallet.
Chi phí
Chi phí gồm hai phần: xử lý ISPM 15 tính theo pallet, và vận chuyển, chứng từ tính theo lô hàng. Chi phí xử lý phụ thuộc số lượng, phương pháp và đơn vị xử lý; phí vận chuyển, dịch vụ hải quan thay đổi theo thời điểm và điều kiện thị trường, nên cần lấy báo giá cụ thể cho từng lô.
Phần dễ bị bỏ quên là chi phí khi pallet không đạt. Pallet bị giữ tại cảng nhập có thể phải xử lý lại, chuyển hàng sang pallet khác hoặc tiêu hủy, kèm phí lưu container trong thời gian chờ. Các khoản này thường vượt xa chi phí xử lý nhiệt ban đầu, nên kiểm tra pallet trước khi đóng hàng luôn rẻ hơn xử lý sự cố ở cảng đến.

Thị trường châu Âu và ngành hàng dùng pallet gỗ
Dù hàng đi Đức, Pháp, Hà Lan hay Bỉ, yêu cầu kiểm dịch với pallet gỗ là chung một bộ quy định của EU; khác biệt giữa các nước chủ yếu nằm ở loại pallet mà ngành hàng ưa dùng. Đây đều là những thị trường dùng pallet gỗ rộng rãi trong sản xuất và phân phối.
Ngành thực phẩm, đồ uống và bán lẻ dùng nhiều pallet EPAL vì tham gia hệ thống trao đổi pallet và kho tự động theo khổ chuẩn. Ngành sản xuất và hóa chất cần pallet chịu tải lớn, thường dùng khổ 1200 x 1000 mm hoặc pallet CP. Lưu ý rằng ISPM 15 không áp dụng cho hàng lưu chuyển nội khối EU (trừ một số ngoại lệ), còn Anh đã là nước thứ ba từ 01/01/2021, nên hàng đi Anh cũng cần pallet đạt ISPM 15.

Danh mục kiểm tra trước khi giao pallet cho lô hàng đi châu Âu
Kiểm tra 6 điểm dưới đây trước khi đóng container giúp giảm phần lớn rủi ro pallet bị giữ tại cảng nhập:
- Dấu ISPM 15 đủ biểu tượng IPPC, mã nước VN, mã đơn vị, mã xử lý; rõ, không vẽ tay (ISPM 15, Phụ lục 2).
- Dấu có trên ít nhất 2 mặt đối diện của pallet (ISPM 15, Phụ lục 2).
- Mã xử lý đã thống nhất với người mua, thường là HT; pallet nhãn EPAL bắt buộc HT.
- Không mảnh vỏ cây nào vượt dung sai rộng 3 cm, hoặc diện tích 50 cm² với mảnh rộng hơn (ISPM 15, Phụ lục 1).
- Gỗ chèn, gỗ kê trong container cũng được xử lý và đóng dấu như pallet.
- Kích thước, loại pallet đúng hợp đồng (EPAL, Euro một chiều, CP…).
Kết luận
Pallet gỗ xuất khẩu sang châu Âu phải đáp ứng yêu cầu chặt về xử lý kiểm dịch và chất lượng. EPAL và EUR là lựa chọn phổ biến khi người mua cần pallet trao đổi; pallet CP, pallet chuẩn châu Á hay pallet một chiều dùng tùy yêu cầu của ngành hàng. Chuẩn bị kỹ pallet và thống nhất trước với người mua giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm rủi ro khi đưa hàng vào thị trường này.

Câu hỏi thường gặp
Pallet gỗ xuất khẩu sang châu Âu phổ biến nhất là loại nào?
Pallet Euro kích thước 1200 x 800 mm, trong đó loại mang nhãn EPAL (EPAL 1) tham gia hệ thống trao đổi pallet châu Âu, tải làm việc an toàn 1.500 kg theo EPAL.
Pallet gỗ xuất khẩu sang châu Âu cần đạt tiêu chuẩn nào?
Pallet gỗ tự nhiên phải được bóc vỏ, xử lý theo ISPM 15 và mang dấu IPPC hợp lệ. Nếu hợp đồng yêu cầu pallet EPAL thì pallet còn phải đúng quy chuẩn và nhãn của EPAL.
Vì sao cần tuân thủ đúng quy định pallet gỗ khi xuất khẩu sang châu Âu?
Pallet không đạt có thể bị giữ, tiêu hủy hoặc buộc tái xuất tại cảng nhập, kéo theo phí lưu container và chậm giao hàng cho cả lô.

Pallet hun trùng methyl bromide có xuất sang châu Âu được không?
Được, nếu xử lý và đóng dấu đúng ISPM 15: EU chấp nhận bao bì gỗ nhập khẩu xử lý HT hoặc MB. EU chỉ cấm sử dụng methyl bromide trong nội khối từ 18/3/2010. Nhiều nhà nhập khẩu vẫn yêu cầu HT, và pallet nhãn EPAL không được xông MB, nên hãy thống nhất phương pháp với người mua trước.
Pallet gỗ ép xuất đi châu Âu có cần hun trùng không?
Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, vật liệu làm hoàn toàn từ gỗ đã xử lý bằng keo, nhiệt và áp lực như ván ép, OSB không phải xử lý ISPM 15. Nếu pallet có cục kê hoặc thanh bằng gỗ tự nhiên thì vẫn phải xử lý và đóng dấu.
Xuất hàng đi châu Âu có cần giấy chứng nhận hun trùng cho pallet không?
Với pallet gỗ đi kèm hàng, EU kiểm tra theo dấu ISPM 15 trên pallet, không yêu cầu giấy chứng nhận kiểm dịch riêng cho pallet. Giấy chứng nhận xử lý chỉ cần khi người mua, hãng tàu hoặc thư tín dụng yêu cầu.
Pallet sửa chữa có dùng cho hàng đi EU được không?
Được, nếu thanh thay mới là gỗ đã xử lý và mang dấu riêng. Pallet thay quá khoảng một phần ba cấu kiện được coi là làm lại: phải xóa dấu cũ, xử lý lại cả pallet và đóng dấu mới theo ISPM 15.
Liên hệ ICD Việt Nam
Cần pallet gỗ cho lô hàng đi châu Âu, hãy gửi kích thước pallet, tải trọng hàng, số lượng và yêu cầu của người mua cho ICD Việt Nam. Pallet cho hàng xuất khẩu được xử lý và đóng dấu IPPC theo ISPM 15 qua đơn vị có giấy phép. ICD Việt Nam có xưởng sản xuất, kho Hà Nội và xưởng miền Nam; giá: liên hệ báo giá. Pallet gỗ không áp dụng bảo hành, đổi trả trong 7 ngày.
- Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186.
- Miền Nam: 098 6784 186; xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Q.12.
- Email: sales@icdvietnam.com.vn.
- Zalo: Chat Zalo ICD Việt Nam.
Nguồn tham khảo
- Thông số, quy định ISPM 15 và nhãn pallet EPAL Euro: EPAL, EPAL Euro pallet; thông cáo EPAL ngày 01/3/2017 về trao đổi pallet UIC/EUR.
- Tiêu chuẩn xử lý vật liệu đóng gói bằng gỗ: IPPC, ISPM 15 Regulation of wood packaging material in international trade.
- Yêu cầu với bao bì gỗ nhập vào EU: Ủy ban châu Âu, Requirements for wood packaging and dunnage; tài liệu Wood packaging material factsheet.
- Quy định (EU) 2024/590 về các chất làm suy giảm tầng ozone (thay Quy định (EC) 1005/2009): EUR-Lex.
- Kiểm soát bao bì gỗ khi nhập vào EU và biện pháp khi không đạt: AGRINFO, EU import requirements for wood packaging material (03/2026).
- Phạm vi ISPM 15 trong và ngoài EU, Anh sau 2021: Bộ Nông nghiệp Ireland, Wood Packaging Material and ISPM 15.
