Mục lục
- Block pallet (pallet gù)
- Stringer pallet (pallet đố)
- Bảng so sánh block và stringer
- 2 chiều, 4 chiều và khoét rãnh (notch)
- Khi nào chọn loại nào?
- Tương thích thiết bị nâng và tiêu chuẩn quốc tế
- Lưu ý khi dùng cho kệ, băng tải và container
- Câu hỏi thường gặp
- Block pallet và stringer pallet khác nhau ở đâu?
- Pallet EUR/EPAL là block hay stringer?
- Pallet GMA là loại nào?
- Stringer pallet có nâng 4 chiều được không?
- Pallet nào tốt hơn cho xuất khẩu?
- Trọng lượng hai loại pallet chênh bao nhiêu?
- Xe nâng tay dùng được cho stringer pallet không?
- Loại pallet nào hợp kệ racking nhiều tầng hơn?
- ICD có bảo hành pallet gỗ và tư vấn cấu trúc không?
- Pallet gù là gì?
- Cục gù của pallet gỗ làm bằng gì?
- Pallet gỗ 4 hướng nâng có phải luôn là block pallet không?
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Tìm hiểu thêm về pallet gỗ
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026
Block pallet (pallet gù) và stringer pallet (pallet đố) là hai cấu trúc pallet gỗ cơ bản theo tiêu chuẩn NWPCA, khác nhau ở bộ phận đỡ - do đó khác về số chiều nâng, độ bền và chi phí. Hiểu khác biệt giúp chọn đúng pallet cho lưu kệ, xuất khẩu hay luân chuyển nội bộ.
Block pallet (pallet gù)
Block pallet dùng 9 khối gỗ (thường xếp lưới 3×3) nối mặt trên và mặt dưới, kèm thanh dầm chèn giữa để phân bố lực. Nhờ cấu trúc khối, xe nâng và xe pallet vào được cả 4 chiều, chịu lực tốt, hợp dây chuyền tự động và băng tải.
Đây chính là cấu trúc của pallet EUR/EPAL. Block pallet nặng hơn stringer pallet cùng kích thước (khoảng 25-32 kg với các cỡ phổ biến; pallet EPAL 1200 x 800 mm nặng khoảng 25 kg), bền hơn, đi được nhiều vòng vận chuyển.
Block pallet gồm những bộ phận nào?
Một block pallet gồm 4 lớp: ván mặt trên, thanh nối, khối kê và ván đáy. Trong tiếng Việt, khối kê thường được gọi là “cục gù”, nên block pallet còn có tên pallet gù.
| Bộ phận | Vai trò | Ví dụ trên pallet EPAL 1 |
|---|---|---|
| Ván mặt trên (top deck) | Mặt đặt hàng, phân tải xuống các thanh nối | 5 ván mặt |
| Thanh nối (stringer board) | Nằm giữa ván mặt và khối kê, liên kết 3 khối thành một hàng | 3 thanh nối |
| Khối kê (cục gù) | Đỡ toàn bộ tải, tạo khoảng hở cho càng nâng ở cả 4 cạnh | 9 khối gỗ đặc hoặc gỗ dăm ép |
| Ván đáy (bottom deck) | Giữ khối kê thẳng hàng, giúp pallet đứng vững trên sàn và băng tải | 3 ván đáy chạy song song |
Theo thông số của EPAL, pallet EPAL 1 kích thước 800 x 1200 x 144 mm dùng 11 ván, 9 khối kê và 78 đinh, nặng khoảng 25 kg, tải làm việc an toàn 1.500 kg; khi xếp chồng trên nền phẳng, pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg. Ván đáy của block pallet có 3 kiểu phổ biến: chạy song song một hướng (như EPAL, lật xen kẽ thì các pallet lồng vào nhau khi chất xếp), khung chu vi bao quanh mép, và chữ thập có thêm ván giữa theo cả 2 hướng giúp chạy băng tải theo hướng nào cũng êm.

Stringer pallet (pallet đố)
Stringer pallet dùng 3 thanh dầm dọc (stringer) đỡ ván mặt; xe nâng thường chỉ vào 2 chiều ở hai đầu, hoặc 4 chiều hạn chế nếu khoét rãnh (notch) trên thanh dầm. Cấu trúc đơn giản nên nhẹ hơn (khoảng 15-22 kg), rẻ hơn, dễ sản xuất. Pallet GMA tiêu chuẩn Bắc Mỹ là một dạng stringer pallet.
Stringer pallet có những kiểu nào?
Stringer pallet được phân loại theo vị trí ván mặt so với thanh dầm (bằng mép hay có cánh) và theo việc thanh dầm có khoét rãnh hay không.
| Kiểu | Đặc điểm | Dùng khi |
|---|---|---|
| Bằng mép (flush) | Ván mặt trên và ván đáy bằng mép với thanh dầm ngoài cùng | Xếp kệ racking, cần mép pallet gọn |
| Cánh một mặt (single wing) | Ván mặt trên vươn ra ngoài thanh dầm, ván đáy bằng mép | Hàng bao, cần mặt đặt hàng rộng hơn |
| Cánh hai mặt (double wing) | Cả ván mặt và ván đáy vươn ra ngoài thanh dầm | Hàng bao, nâng bằng cáp hoặc đòn treo |
| Khoét rãnh (notched) | Mỗi thanh dầm khoét 2 rãnh ở mặt dưới | Cần càng xe nâng vào từ cạnh bên |
Tiêu chuẩn gỗ pallet Bắc Mỹ (Uniform Standard for Wood Pallets) khuyến nghị rãnh cao khoảng 2 inch (51 mm), dài 9 inch (229 mm), góc rãnh phải bo tròn và đoạn dầm phẳng giữa 2 rãnh dài ít nhất 7 inch (178 mm). Rãnh vuông góc không được chấp nhận vì dễ nứt tại góc.

Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.
Bảng so sánh block và stringer
Block pallet thắng ở số chiều nâng, độ bền và khả năng dùng nhiều vòng; stringer pallet thắng ở trọng lượng, giá và tốc độ sản xuất theo kích thước riêng.
| Tiêu chí | Block pallet (gù) | Stringer pallet (đố) |
|---|---|---|
| Bộ phận đỡ | 9 khối gỗ | 3 thanh dầm dọc |
| Số chiều nâng | 4 chiều | 2 chiều (4 nếu khoét rãnh) |
| Trọng lượng | 25-32 kg (EPAL 1200 x 800 mm khoảng 25 kg) | 15-22 kg |
| Độ bền / số vòng | Cao, nhiều vòng | Thấp hơn, ít vòng |
| Chi phí | Cao hơn | Rẻ hơn |
| Chuẩn điển hình | EUR/EPAL (châu Âu) | GMA (Bắc Mỹ) |
| Phù hợp | Tự động hóa, kệ, xuất khẩu | Nội địa, ngân sách thấp |
2 chiều, 4 chiều và khoét rãnh (notch)
Số chiều nâng quyết định sự linh hoạt khi xếp dỡ. Block pallet nâng 4 chiều - xe nâng vào từ mọi cạnh, lý tưởng cho lối đi hẹp và robot.
Stringer pallet cơ bản chỉ nâng 2 chiều (hai đầu); để nâng 4 chiều phải khoét rãnh trên thanh dầm tạo lối cho càng - nhưng rãnh làm yếu thanh dầm, giảm tải so với block. Nếu kho cần xoay trở pallet nhiều hướng, block pallet an toàn và bền hơn.
Đây là điểm hay bị hiểu nhầm khi đặt hàng: “pallet 4 hướng nâng” có thể là block pallet hoặc stringer pallet khoét rãnh. Nếu kho dùng nhiều xe nâng tay và cần luồn từ cạnh bên, phải ghi rõ yêu cầu xe nâng tay vào được 4 phía, tức là block pallet.
Khi nào chọn loại nào?
Chọn block pallet khi cần nâng 4 chiều linh hoạt, chạy băng tải/kho tự động, xếp kệ racking nhiều tầng, hoặc xuất khẩu cần độ bền và chuẩn quốc tế (EUR/EPAL). Chọn stringer pallet khi ưu tiên chi phí thấp, hàng luân chuyển nội địa, lối đi cố định, không cần đi nhiều vòng.
ICD tư vấn cấu trúc pallet gỗ theo tải trọng, cách xếp dỡ và thị trường đích; với hàng cần độ bền và đồng đều cao, pallet nhựa cũng là phương án thay thế đáng cân nhắc.
Trong danh mục pallet gỗ ICD Việt Nam, các mẫu tiêu chuẩn EPAL và Loscam là block pallet (pallet gù) nâng 4 chiều; mẫu khoét chân là stringer pallet khoét rãnh. Thông số theo trang sản phẩm (tháng 10/2026):
| Kích thước (mm) | Mẫu | Tải tĩnh (kg) | Tải động (kg) | Giá |
|---|---|---|---|---|
| 1200 x 800 x 144 | EPAL EU | 4.000 | 1.500 | Liên hệ báo giá |
| 1200 x 1000 x 144 | EPAL 3 EU | 4.500 | 1.500 | Liên hệ báo giá |
| 1200 x 1000 x 162 | EPAL EU2 | 4.250 | 1.250 | Liên hệ báo giá |
| 1200 x 1000 x 156 | Loscam châu Á | 6.000 | 1.500 | Liên hệ báo giá |
| Theo yêu cầu | 1 mặt 4 chiều nâng khoét chân (stringer khoét rãnh) | - | - | Liên hệ báo giá |
Tương thích thiết bị nâng và tiêu chuẩn quốc tế
Mỗi cấu trúc pallet ăn khớp với loại thiết bị nâng khác nhau. Block pallet (gù) cho càng xe nâng và xe nâng tay vào cả 4 cạnh nên hợp xe nâng tay điện, robot AGV và kệ racking sâu; stringer pallet (đố) cơ bản chỉ vào 2 đầu, xe nâng tay không luồn ngang được, kể cả khi thanh dầm đã khoét rãnh, vì rãnh chỉ đủ cho càng xe nâng còn bánh xe nâng tay vướng ván đáy.
| Yếu tố tương thích | Block pallet (gù) | Stringer pallet (đố) |
|---|---|---|
| Xe nâng tay (pallet jack) | Vào 4 cạnh, dễ luồn càng | Chỉ 2 đầu; rãnh khoét chỉ cho càng xe nâng vào cạnh, xe nâng tay không vào được |
| Kệ racking (đỡ 2 đầu) | Ổn định, ít võng ván giữa | Thanh dầm dọc dễ võng nếu nhịp đỡ dài |
| Băng tải con lăn / dây chuyền tự động | Mặt đáy đều, chạy mượt | Thanh dầm dọc dễ vướng con lăn ngang |
| Xếp container 20/40ft | Chuẩn EPAL 1200 x 800 mm, phổ biến trong vận tải đường bộ châu Âu | Chuẩn GMA 1219×1016 mm hợp container đường biển Mỹ |
| Tiêu chuẩn quản lý | EPAL/UIC 435 (châu Âu) | GMA/MH1 (Bắc Mỹ) |
Lưu ý khi dùng cho kệ, băng tải và container
Chọn cấu trúc pallet phải tính tới cách đỡ thực tế, không chỉ tải trọng tĩnh. Kệ racking đỡ pallet ở 2 đầu nên block pallet ít võng hơn; băng tải con lăn cần mặt đáy phẳng đều; container đường biển ưu tiên kích thước khớp tiêu chuẩn để tận dụng diện tích sàn.

Với kệ racking nhiều tầng hoặc nhịp đỡ trên 1 mét, nên dùng block pallet hoặc stringer pallet gia cố thêm thanh dầm để tránh võng giữa gây rơi hàng. Trên băng tải con lăn chạy ngang, block pallet với 9 khối đáy đều chạy ổn định hơn thanh dầm dọc dễ kẹt.
Khi xuất khẩu, kích thước pallet nên khớp tiêu chuẩn thị trường đích để xếp khít container và tuân thủ tiêu chuẩn xử lý gỗ. Tham khảo thêm tiêu chuẩn GMA và tư vấn cấu trúc từ pallet gỗ ICD theo cách xếp dỡ thực tế của kho bạn.
Câu hỏi thường gặp
Block pallet và stringer pallet khác nhau ở đâu?
Block dùng 9 khối gỗ, nâng 4 chiều, bền hơn; stringer dùng 3 thanh dầm dọc, thường nâng 2 chiều, nhẹ và rẻ hơn.
Pallet EUR/EPAL là block hay stringer?
Là block pallet - dùng 9 khối gỗ, nâng 4 chiều, đạt chuẩn quốc tế cho xuất khẩu và dây chuyền tự động.
Pallet GMA là loại nào?
GMA (Bắc Mỹ) là một dạng stringer pallet, dùng 3 thanh dầm dọc, phổ biến cho luân chuyển nội địa tại Mỹ.
Stringer pallet có nâng 4 chiều được không?
Có thể nâng 4 chiều hạn chế nếu khoét rãnh (notch) trên thanh dầm, nhưng rãnh làm yếu dầm nên độ chắc và tải kém block pallet.
Pallet nào tốt hơn cho xuất khẩu?
Block pallet, vì bền, nâng 4 chiều và hợp kệ racking, băng tải; stringer hợp hơn cho luân chuyển nội địa chi phí thấp.
Trọng lượng hai loại pallet chênh bao nhiêu?
Block khoảng 25-32 kg (EPAL 1200 x 800 mm khoảng 25 kg), stringer khoảng 15-22 kg; stringer nhẹ hơn nên rẻ và dễ thao tác tay, nhưng kém bền hơn block.
Xe nâng tay dùng được cho stringer pallet không?
Xe nâng tay luồn càng tốt vào 2 đầu stringer pallet; ở cạnh bên, rãnh khoét trên thanh dầm chỉ đủ cho càng xe nâng, còn bánh xe nâng tay vướng ván đáy nên không vào được. Rãnh cũng làm yếu dầm nên giảm tải so với block pallet.
Loại pallet nào hợp kệ racking nhiều tầng hơn?
Block pallet hợp kệ racking hơn vì 9 khối đỡ đều giúp ván ít võng khi chỉ tựa 2 đầu thanh beam; stringer pallet nhịp dài dễ võng giữa, cần gia cố thêm dầm.
ICD có bảo hành pallet gỗ và tư vấn cấu trúc không?
ICD Việt Nam bảo hành 2 năm và tư vấn chọn block hay stringer theo thiết bị nâng, kệ và thị trường đích; gọi hotline 0983 797 186 để được kỹ thuật hỗ trợ.
Pallet gù là gì?
Pallet gù là tên gọi khác của block pallet: mặt pallet tựa trên các khối kê (cục gù), thường là 9 khối xếp lưới 3 x 3, nhờ đó xe nâng và xe nâng tay vào được từ cả 4 phía. Pallet EPAL và Loscam đều là pallet gù.
Cục gù của pallet gỗ làm bằng gì?
Cục gù có thể là gỗ đặc nguyên khối, gỗ dăm ép (gỗ composite) hoặc nhiều lớp gỗ, ván ép đóng lại với nhau. Theo EPAL, pallet EPAL 1 dùng 9 khối bằng gỗ dăm ép hoặc gỗ đặc.
Pallet gỗ 4 hướng nâng có phải luôn là block pallet không?
Không. Stringer pallet khoét rãnh cũng gọi là 4 hướng nâng nhưng chỉ là 4 chiều một phần: càng xe nâng vào 4 phía, còn xe nâng tay chỉ vào 2 đầu. Muốn xe nâng tay vào được cả 4 phía thì phải chọn block pallet.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam - tư vấn pallet, thùng nhựa, màng PE, xe nâng và giải pháp đóng gói.
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo
Nguồn tham khảo
- Phân loại pallet theo cấu trúc (block pallet, stringer pallet) - Material Handling Industry (MHI) - Pallets.
- EPAL - Thông số pallet EPAL Euro (EPAL 1).
- Rick LeBlanc - What goes into a wood stringer pallet and wood block pallet, Packaging Revolution (2024).
- Woodpack Global (trước là NWPCA) - Uniform Standard for Wood Pallets, mục rãnh khoét và phân loại 2 chiều, 4 chiều một phần, 4 chiều toàn phần.
- ICD Việt Nam - thông số pallet gỗ EPAL, Loscam trên trang sản phẩm (tháng 10/2026).
Tìm hiểu thêm về pallet gỗ
Bài tổng quan của chủ đề
Các bài phân tích chuyên sâu
