Mục lục
- Bảng so sánh chi tiết
- Pallet gỗ ép gồm những loại nào?
- Khác biệt lớn nhất: xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu
- Thông số tải trọng thực tế của hai loại
- Pallet gỗ ép có rẻ hơn pallet gỗ thường không?
- Khi nào chọn loại nào?
- Ma trận quyết định: chọn pallet gỗ ép hay pallet gỗ thường?
- 4 lỗi khi so sánh hai loại pallet
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026
Pallet gỗ ép là pallet ép liền khối từ dăm gỗ, mùn cưa trộn keo, miễn xử lý ISPM 15 khi làm hoàn toàn từ gỗ chế biến; pallet gỗ thường đóng đinh từ nhiều thanh gỗ xẻ, sửa và gia cường được nhưng phải xử lý, đóng dấu IPPC khi xuất khẩu. Chọn loại nào phụ thuộc vào việc pallet đi một chiều hay quay vòng nhiều lần.
Về tải trọng, không thể kết luận theo tên loại: mẫu pallet gỗ ép 1200 x 1000 x 150 mm của ICD Việt Nam công bố tải động 2.000 kg, tải tĩnh 6.000 kg, trong khi các mẫu pallet gỗ 1200 x 1000 mm và 800 x 1200 mm của ICD Việt Nam công bố tải động 1.250 - 1.500 kg. Khác biệt thật nằm ở độ bền va đập, khả năng sửa chữa, số vòng dùng và thủ tục kiểm dịch.

Bảng so sánh chi tiết
Hai loại khác nhau rõ nhất ở cấu tạo, yêu cầu xử lý ISPM 15, khả năng lồng xếp và khả năng sửa chữa; tải trọng và khối lượng thì phụ thuộc từng mẫu cụ thể.
| Tiêu chí | Pallet gỗ ép | Pallet gỗ thường |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Ép liền khối từ dăm gỗ, mùn cưa + keo | Đóng đinh từ thanh gỗ xẻ |
| Khối lượng (mẫu ICD Việt Nam) | 15 kg (1000 x 1000 x 90 mm); 22 kg (1200 x 1000 x 150 mm) | 25 kg (800 x 1200 x 144 mm); 30 - 35 kg (1200 x 1000 mm) |
| Tải động (mẫu ICD Việt Nam) | 2.000 kg | 1.250 - 1.500 kg với các mẫu tiêu chuẩn; 500 kg với pallet 1 mặt 2 chiều nâng; đóng dày theo yêu cầu có thể cao hơn |
| Xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu | Miễn, nếu làm hoàn toàn từ gỗ chế biến | Bắt buộc, mang dấu IPPC |
| Lồng xếp khi rỗng | Có với dòng 1 mặt chân cốc; dòng 2 mặt thì không | Không |
| Độ bền, sửa chữa | Khó sửa, ít vòng dùng | Thay thanh được, nhiều vòng |
| Chịu ẩm | Kém, dễ phồng khi ngấm nước | Trung bình, gỗ cần sấy khô để hạn chế mốc |
| Giá | Liên hệ báo giá | Liên hệ báo giá |
| Phù hợp | Xuất khẩu một chiều | Luân chuyển nội bộ, tải nặng, kết cấu riêng |
Pallet gỗ thường tải nhẹ nhất là loại 1 mặt 2 chiều nâng, còn pallet gỗ ép liền khối có kết cấu gân và chân ép nên chịu tải động tốt so với khối lượng bản thân. Với khối lượng, chênh lệch giữa hai loại cũng không cố định: mã gỗ ép 2 mặt 1200 x 1000 mm nặng 22 kg, còn pallet gỗ cùng mặt 1200 x 1000 mm của ICD Việt Nam nặng 30 - 35 kg tùy kết cấu.

Pallet gỗ ép gồm những loại nào?
Trên thị trường, “pallet gỗ ép” được dùng cho ba kiểu pallet khác nhau, và chỉ kiểu làm hoàn toàn từ gỗ đã qua keo, nhiệt, áp lực mới được miễn xử lý.
Kiểu thứ nhất là pallet gỗ ép liền khối (pallet mùn cưa, tiếng Anh presswood pallet hoặc molded wood pallet): dăm gỗ, mùn cưa trộn keo ép nóng trong khuôn thành một khối, không phải xử lý ISPM 15. Kiểu thứ hai là pallet ván ép (plywood pallet), mặt bằng ván ép và cục kê bằng gỗ ép; cũng không phải xử lý, với điều kiện mọi chi tiết đều là gỗ chế biến.
Kiểu thứ ba dễ gây nhầm nhất: pallet chân cục gỗ ép nhưng thanh mặt là gỗ xẻ tự nhiên (pallet with compressed wood blocks). Vì còn thanh gỗ tự nhiên, pallet này phải xử lý theo ISPM 15. Khi đặt hàng xuất khẩu, hãy hỏi rõ nhà cung cấp pallet có chi tiết nào bằng gỗ xẻ tự nhiên hay không; chỉ một thanh gỗ tự nhiên cũng khiến pallet phải xử lý và đóng dấu.
Khác biệt lớn nhất: xử lý ISPM 15 khi xuất khẩu
Pallet gỗ thường phải xử lý và đóng dấu ISPM 15 khi đi kèm hàng xuất khẩu, còn pallet làm hoàn toàn từ gỗ ép thì được miễn.
Đây là điểm quyết định. Pallet gỗ thường làm từ gỗ nguyên khối nên phải bóc vỏ, xử lý theo một trong các phương pháp ISPM 15 công nhận (xử lý nhiệt HT, xử lý nhiệt bằng điện môi DH, xông methyl bromide MB, xông sulfuryl fluoride SF) và đóng dấu IPPC trước khi xuất khẩu; việc này tốn chi phí, thời gian và có rủi ro bị giữ hàng nếu dấu sai. Pallet gỗ ép không thuộc phạm vi vì là gỗ chế biến hoàn toàn, chứ không chỉ vì đã qua nhiệt: gỗ xẻ sấy khô cũng qua nhiệt nhưng vẫn phải xử lý.
Theo hướng dẫn của Ủy ban châu Âu, vật liệu đóng gói làm hoàn toàn từ gỗ đã xử lý bằng keo, nhiệt và áp lực như ván ép, ván OSB, ván lạng, cùng gỗ dày từ 6 mm trở xuống, không thuộc diện yêu cầu ISPM 15 khi vào EU. Pallet gỗ thường thì phải làm từ gỗ đã bóc vỏ, xử lý theo một phương pháp được công nhận và mang dấu ISPM 15. Pallet gỗ xuất khẩu của ICD Việt Nam được xử lý theo ISPM 15 qua đơn vị được cấp phép.

Dấu IPPC chỉ cần cho phần gỗ nguyên khối. Với pallet ghép (mặt ván ép, chân gỗ xẻ), ISPM 15 cho phép đặt dấu trên phần gỗ chế biến để dễ nhìn, miễn phần gỗ xẻ đã được xử lý.
Thông số tải trọng thực tế của hai loại
So sánh theo mẫu cụ thể cho thấy pallet gỗ ép liền khối không yếu hơn pallet gỗ thường về tải trọng công bố; khác biệt nằm ở độ bền va đập, khả năng sửa chữa và số vòng sử dụng.
| Mẫu pallet (ICD Việt Nam) | Loại | Kích thước (mm) | Khối lượng | Tải động (kg) | Tải tĩnh (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| DD-ICD120100-100-04, 2 mặt 4 chiều nâng | Gỗ ép | 1200 x 1000 x 150 | 22 kg | 2.000 | 6.000 |
| SD-ICD100100-60-04, 1 mặt 4 chiều nâng | Gỗ ép | 1000 x 1000 x 90 | 15 kg | 2.000 | 6.000 |
| Pallet gỗ 800 x 1200 mm | Gỗ thường | 800 x 1200 x 144 | 25 kg | 1.500 | 4.000 |
| Pallet gỗ 1200 x 1000 mm, cao 162 mm | Gỗ thường | 1200 x 1000 x 162 | 35 kg | 1.250 | 4.250 |
| Pallet gỗ 1200 x 1000 mm, cao 156 mm | Gỗ thường | 1200 x 1000 x 156 | 30 kg | 1.500 | 6.000 |
| Pallet 1 mặt 2 chiều nâng | Gỗ thường | Theo yêu cầu | Theo kích thước | 500 | 1.000 |
Số liệu lấy từ trang sản phẩm của ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 17/10/2026. Khi so sánh, hãy so cùng kích thước và cùng loại tải; với hàng đặt trên kệ, cần hỏi riêng tải trên kệ vì các mẫu trên chỉ công bố tải động và tải tĩnh.
Một điểm tôi hay giải thích với khách: tải công bố tính cho pallet mới, hàng phân bố đều. Pallet gỗ thường sau nhiều vòng có thể sửa lại để giữ tải, còn pallet gỗ ép bị nứt chân hay ngấm nước thì nên loại ra, không tiếp tục dùng cho hàng nặng.

Pallet gỗ ép có rẻ hơn pallet gỗ thường không?
Không nên so bằng giá mua một chiếc; hãy so chi phí mỗi lượt hàng. Chi phí mỗi lượt bằng giá mua cộng chi phí xử lý ISPM 15 (nếu có) cộng chi phí lưu kho và vận chuyển pallet rỗng, rồi chia cho số lượt pallet thực sự được dùng.
Với hàng xuất khẩu một chiều, số lượt dùng là 1 với cả hai loại, nên pallet gỗ ép thường có lợi vì bỏ được khâu xử lý ISPM 15 và dòng chân cốc chiếm ít chỗ khi chờ đóng hàng. Với pallet quay vòng nội bộ, pallet gỗ thường dùng được nhiều lượt và sửa được, nên chi phí chia cho mỗi lượt giảm dần; lúc này gỗ ép khó cạnh tranh. Giá cụ thể từng mẫu: liên hệ báo giá theo kích thước, số lượng và thời điểm đặt.

Khi nào chọn loại nào?
Chọn pallet gỗ ép khi xuất khẩu một chiều, hàng phân bố đều trong mức tải công bố và muốn bỏ khâu xử lý ISPM 15. Chọn pallet gỗ thường khi cần tải nặng, quay vòng nhiều lần trong kho, nhà máy và có thể sửa chữa để dùng lâu. Nhiều doanh nghiệp dùng song song: gỗ thường cho nội bộ, gỗ ép cho lô xuất.
ICD Việt Nam cung cấp cả pallet gỗ ép và pallet gỗ đạt chuẩn xuất khẩu, tư vấn chọn loại theo tuyến hàng, tải trọng và yêu cầu xử lý ISPM 15 để tối ưu chi phí.
Ma trận quyết định: chọn pallet gỗ ép hay pallet gỗ thường?
Không có loại pallet nào tốt nhất cho mọi tuyến. Điểm đúng là chọn theo vòng đời sử dụng: một chiều hay nhiều vòng, tải phân bố hay tải điểm, kho khô hay ẩm, cần chứng từ kiểm dịch hay cần sửa chữa, tái dùng.
Với hàng xuất khẩu một chiều, pallet gỗ ép có lợi nhờ gọn và bỏ được khâu xử lý; pallet gỗ thường chỉ hợp hơn nếu khách nhập yêu cầu pallet đóng đinh hoặc kết cấu riêng. Với hàng nặng cần tái sử dụng nhiều vòng, pallet gỗ thường linh hoạt hơn vì dễ gia cường và sửa chữa; nếu vẫn muốn dùng gỗ ép thì phải kiểm rất kỹ tải và môi trường. Với bài toán lưu kho pallet rỗng, dòng gỗ ép chân cốc lồng gọn, còn pallet gỗ thường chiếm nhiều thể tích hơn.

4 lỗi khi so sánh hai loại pallet
Bốn lỗi hay gặp đều đến từ việc chỉ nhìn giá mua và tên loại pallet, bỏ qua chi phí cả vòng đời và điều kiện sử dụng thật.
- Chỉ so giá mua, không tính chi phí hun trùng/chứng từ/lưu kho rỗng.
- Không hỏi khách nhận có yêu cầu pallet gỗ thường, pallet 2 chiều/4 chiều hay kích thước đặc biệt.
- So tải tĩnh nhưng bỏ qua tải động và tải khi lên kệ.
- Không tính môi trường ẩm, thời gian lưu container và nguy cơ mốc.
Câu hỏi thường gặp
Pallet gỗ ép và pallet gỗ thường khác nhau ở đâu?
Pallet gỗ ép ép liền khối từ dăm gỗ, mùn cưa và keo, miễn xử lý ISPM 15 khi làm hoàn toàn từ gỗ chế biến; pallet gỗ thường đóng từ thanh gỗ xẻ, sửa được và dùng nhiều vòng nhưng phải xử lý, đóng dấu IPPC khi xuất khẩu.
Loại nào tốt hơn để xuất khẩu?
Với hàng đi một chiều trong mức tải công bố, pallet gỗ ép thường có lợi vì không phải xử lý ISPM 15 và không cần dấu IPPC. Với hàng nặng, dồn tải hoặc khách nhập yêu cầu kết cấu riêng, pallet gỗ thường đã xử lý ISPM 15 phù hợp hơn.
Loại nào chịu tải nặng hơn?
Không kết luận được theo tên loại. Theo thông số ICD Việt Nam, mẫu pallet gỗ ép 1200 x 1000 x 150 mm chịu tải động 2.000 kg, các mẫu pallet gỗ tiêu chuẩn chịu tải động 1.250 - 1.500 kg. Pallet gỗ thường có lợi thế đóng dày, gia cường được cho tải đặc biệt và bền hơn khi luân chuyển nội bộ nhiều vòng.
Pallet gỗ ép có rẻ hơn không?
Tùy cách tính. Nếu pallet đi một chiều, pallet gỗ ép thường có chi phí mỗi lượt thấp hơn vì bỏ được khâu xử lý ISPM 15; nếu pallet quay vòng nhiều lần, pallet gỗ thường sửa được nên chi phí mỗi lượt giảm dần. Giá cụ thể: liên hệ báo giá.
Có nên dùng cả hai loại không?
Có. Nhiều doanh nghiệp dùng pallet gỗ thường cho luân chuyển nội bộ và pallet gỗ ép cho các lô hàng xuất khẩu một chiều.
ICD Việt Nam tư vấn chọn loại nào?
ICD Việt Nam cung cấp cả hai và tư vấn theo tuyến hàng, tải trọng và yêu cầu xử lý ISPM 15 để chọn phương án tối ưu chi phí.
Pallet gỗ ép có cần hun trùng không?
Không, nếu toàn bộ pallet làm từ gỗ đã qua keo, nhiệt và áp lực như pallet ép liền khối hoặc pallet ván ép. Pallet có thanh mặt hoặc chi tiết bằng gỗ xẻ tự nhiên vẫn phải xử lý và đóng dấu theo ISPM 15.
Pallet gỗ ép tiếng Anh là gì?
Pallet gỗ ép liền khối thường gọi là presswood pallet hoặc molded wood pallet; pallet làm từ ván ép gọi là plywood pallet.
Chân cục pallet gỗ ép là gì?
Là cục kê ép từ dăm gỗ trộn keo, dùng thay cục kê gỗ đặc. Chân cục ép không cần xử lý, nhưng nếu thanh mặt pallet là gỗ xẻ tự nhiên thì phần gỗ xẻ vẫn phải xử lý theo ISPM 15.

Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam - tư vấn pallet, thùng nhựa, màng PE, xe nâng và giải pháp đóng gói.
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo
Kho Hà Nội: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội.
Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM.
Nguồn tham khảo
- ISPM15.com - ISPM 15 exemptions.
- USDA APHIS - Wood packaging material import requirements.
- Wood packaging material, yêu cầu kiểm dịch với vật liệu đóng gói bằng gỗ vào EU - Ủy ban châu Âu.
- ISPM 15 Regulation of wood packaging material in international trade, mục 2.1 Exemptions và Phụ lục 1 các phương pháp xử lý - IPPC, FAO.
- Thông số tải trọng, khối lượng pallet mùn cưa và pallet gỗ - trang sản phẩm ICD Việt Nam, đối chiếu ngày 17/10/2026.
