Pallet nhựa kê kho PL11-LK kích thước 1200x1000x150 mm, màu xanh dương là pallet nhựa kiểu 1 mặt, chân giằng ngang, nặng 14,4 kg. Pallet có tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. Chất liệu: 100% HDPE nguyên sinh Hàn Quốc. Trong 6 mã cùng cỡ 1200x1000 mm được đối chiếu ở mục so sánh bên dưới, mã này có tải trọng động thấp nhất và trọng lượng nhẹ nhất.

1. Thông số kỹ thuật Pallet nhựa kê kho PL11-LK

Chỉ tiêu kỹ thuật Thông số
Mã sản phẩm PL11-LK
Kích thước 1200 x 1000 x 150 mm
Kiểu 1 mặt, chân giằng ngang
Tải trọng tĩnh 4.000 kg
Tải trọng động 1.000 kg
Tải trọng giá kệ ICD chưa công bố
Trọng lượng 14,4 kg
Chất liệu 100% HDPE nguyên sinh Hàn Quốc
Màu sắc Xanh dương

2. Cách đọc tải trọng khi chọn pallet này

Pallet kê kho phục vụ ba kiểu đặt hàng khác nhau: đặt trên nền phẳng hoặc xếp chồng, di chuyển bằng xe nâng, và đưa lên giá kệ. Mỗi kiểu dùng một thông số riêng, nên hãy xác định cách bạn sẽ dùng pallet trước khi so các con số.

Theo định nghĩa của ISO 8611, tải trọng tĩnh là khối lượng pallet chịu được khi nằm yên trên nền phẳng (4.000 kg với mã này); tải trọng động là khối lượng khi pallet đang được xe nâng hoặc xe nâng tay di chuyển, nên số này thấp hơn (1.000 kg); tải trọng giá kệ ICD chưa công bố cho mã này. Định nghĩa đầy đủ có tại trang tiêu chuẩn ISO 8611-1. Nếu pallet đi lên giá kệ mà thiếu tải giá kệ, hãy hỏi ICD trước khi đặt hàng thay vì suy ra từ tải tĩnh.

Một pallet chiếm 1,2 m² mặt sàn, nên một lớp 100 pallet phủ khoảng 120 m². Tải trọng tĩnh bằng khoảng 278 lần trọng lượng bản thân pallet (4.000 kg so với 14,4 kg).

Đọc thêm: Tải trọng tĩnh và tải trọng động của pallet: Yếu tố then chốt cần hiểu rõ và Pallet Nhựa Lên Kệ Rack: Tải Racking, Lõi Thép Và Cách Chọn.

3. So sánh với các mã cùng cỡ 1200x1000 mm của ICD

Bảng dưới liệt kê các mã cùng diện tích mặt 1200x1000 mm đang bán tại ICD, kèm số liệu ICD đã công bố. Ô ghi "ICD chưa công bố" nghĩa là chưa có số liệu trên trang sản phẩm.

Mã sản phẩm Chiều cao Tải tĩnh Tải động Trọng lượng
kê kho PL11-LK (trang này) 150 mm 4.000 kg 1.000 kg 14,4 kg
kê kho ICD-XU-2M-1210 150 mm 6.000 kg 2.000 kg ICD chưa công bố
kê kho PL18-LK 150 mm 5.000 kg 1.500 kg 21 kg
kê kho PL12-LK 150 mm 5.000 kg 2.400 kg 21 kg
kê kho PL19 / PL19BT 150 mm 4.000 kg 2.000 kg 15 kg
kê kho DMV1012B2 (VC / RC / RB) 150 mm 4.000 kg 1.500 kg 17,5 kg

4. Câu hỏi thường gặp

PL11-LK chịu được bao nhiêu kg?
ICD công bố tải trọng tĩnh 4.000 kg và tải trọng động 1.000 kg. ICD chưa công bố tải trọng giá kệ cho mã này, nên nếu định đặt lên giá kệ hãy hỏi ICD trước.

PL11-LK nặng bao nhiêu?
Pallet nặng 14,4 kg theo thông số ICD công bố.

Có đặt màu hoặc in logo theo yêu cầu không?
Màu ICD ghi cho mã này: xanh dương. Vui lòng liên hệ ICD để được tư vấn điều kiện cụ thể.

Xem thêm toàn bộ danh mục pallet nhựa kê kho của ICD Việt Nam.

5. Liên hệ nhận báo giá pallet nhựa kê kho

Miền Bắc: 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn

Miền Nam: 098 6784 186 - Email: sales@icdvietnam.com.vn

Zalo: Chat Zalo ngay