Mục lục
- Các loại dunnage phổ biến
- Vì sao cần chèn lót?
- Túi khí chèn hàng: loại dunnage phổ biến nhất
- Cách chèn hàng an toàn
- Gỗ chèn xuất khẩu phải theo ISPM 15
- Dunnage và VGM
- Cách chọn dunnage theo khoảng trống, tải trọng và hành trình
- 7 lỗi chèn lót khiến hàng vẫn hư dù đã dùng dunnage
- Checklist 60 giây trước khi đóng container
- Câu hỏi thường gặp
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Nguồn tham khảo
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026
Dunnage là vật liệu chèn lót dùng để chặn, kê, đỡ và bảo vệ hàng hóa trong container, xe tải, toa tàu hoặc kho, nhằm cố định hàng và chống xê dịch khi vận chuyển. Khi hàng không lấp đầy không gian, khoảng trống khiến kiện hàng va đập, xê dịch, đổ ngã lúc xe rung lắc. Dunnage lấp các khoảng trống đó và phân tán lực, giữ hàng nguyên vị trí suốt hành trình.
Trong hướng dẫn xác minh khối lượng container (MSC.1/Circ.1475) của IMO, dunnage được xếp cùng với dây chằng và các thiết bị khác vào nhóm vật liệu chèn lót và chằng buộc (securing material) dùng để chặn, giằng và cố định hàng trong container. Chèn lót chỉ giữ hàng không xô lệch, còn ẩm mốc cần thêm hạt hút ẩm container treo trên vách hoặc đặt trên đỉnh hàng.

Các loại dunnage phổ biến
| Loại dunnage | Dùng cho |
|---|---|
| Túi khí chèn hàng (dunnage bag) | Lấp khoảng trống giữa các kiện hoặc pallet trong container |
| Gỗ chèn (wood dunnage) | Kê, chèn hàng nặng, tạo khe cho càng nâng; gỗ xuất khẩu phải theo ISPM 15 |
| Mút, xốp, khí bong bóng | Đệm hàng dễ vỡ, lấp khe nhỏ |
| Góc giấy, góc nhựa, dây đai | Bảo vệ cạnh, ghì chặt kiện hàng |
Vì sao cần chèn lót?
Trong vận chuyển, hàng chịu rung lắc, phanh gấp và sóng biển, lực quán tính làm kiện trượt và va vào nhau. Bộ quy tắc CTU Code của IMO, ILO và UNECE lấy các mức gia tốc thiết kế dưới đây để tính chằng buộc hàng; thùng hàng không chặn đủ sẽ chịu lực đúng bằng các hệ số này nhân với khối lượng của nó.
| Phương thức | Về phía trước | Về phía sau | Sang ngang |
|---|---|---|---|
| Đường bộ | 0,8 g | 0,5 g | 0,5 g |
| Đường sắt | 0,5 g (1,0 g với va chạm ngắn) | 0,5 g (1,0 g với va chạm ngắn) | 0,5 g |
| Đường biển, vùng A | 0,3 g | 0,3 g | 0,5 g |
| Đường biển, vùng B và C | 0,3 g | 0,3 g | 0,7 g và 0,8 g |
Đọc đơn giản: khi xe tải phanh gấp, khối hàng 10 tấn có thể bị đẩy về trước với lực tương đương 8 tấn đặt nằm ngang. Ma sát giữa hàng và sàn gánh một phần, phần còn lại phải do vật chèn, dây chằng và vách container chịu. Chèn lót đúng cách giảm hư hỏng, tránh đổ chồng pallet và giúp mở cửa container an toàn. Chi tiết cách tính thuộc về chằng buộc theo CTU Code, bài này chỉ nhắc để thấy dunnage là một phần của bài toán lực, không phải đồ lấp chỗ trống.

Túi khí chèn hàng: loại dunnage phổ biến nhất
Túi khí chèn hàng (dunnage bag) là túi bơm hơi đặt vào khoảng trống giữa các kiện hoặc giữa hàng và thành container. Khi bơm căng, túi ép giữ hàng cố định, phân tán lực và tự điều chỉnh theo hình khối hàng. Ưu điểm: nhẹ, lắp nhanh, một số loại dùng lại được, lấp được khoảng trống lớn mà gỗ chèn khó làm. Cấp độ túi (level) chọn theo tải và phương thức vận chuyển: hướng dẫn của AAR (General Information Bulletin 9) phân túi theo các cấp từ 1 đến 5 với khả năng chịu lực khác nhau. Cách chọn, bơm và kiểm tra chi tiết xem bài về túi khí chèn hàng của ICD Việt Nam (liên kết ở mục VGM bên dưới).
| Cấp (AAR GIB 9) | Dùng cho |
|---|---|
| Level 1 | Khe ngang, chủ yếu hàng intermodal |
| Level 2 | Khe dọc, toa có tổng khối lượng hàng tới 75.000 lbs (khoảng 34 tấn) |
| Level 3 | Tổng khối lượng hàng tới 160.000 lbs (khoảng 72,6 tấn) |
| Level 4 | Tổng khối lượng hàng tới 216.000 lbs (khoảng 98 tấn) |
| Level 5 | Khe dọc giữa các cuộn giấy nằm ngang |
Cách chèn hàng an toàn
Xếp hàng khít, nặng dưới nhẹ trên; lấp khoảng trống bằng túi khí hoặc gỗ chèn; dùng dây đai ghì kiện vào thành; bảo vệ cạnh bằng góc giấy hoặc nhựa; quấn màng PE để giữ khối pallet. Kiểm tra lại trước khi đóng cửa container: khoảng trống còn lại là nơi hàng sẽ dịch chuyển.
Gỗ chèn xuất khẩu phải theo ISPM 15
Tiêu chuẩn ISPM 15 của IPPC nêu rõ vật liệu đóng gói bằng gỗ nguyên khối gồm cả dunnage, vì dunnage được ghi nhận là nguồn có nguy cơ cao lan truyền sinh vật gây hại kiểm dịch. Gỗ phải bóc vỏ và xử lý nhiệt (HT: lõi gỗ tối thiểu 56 độ C trong 30 phút liên tục) hoặc xông hơi, rồi đóng dấu IPPC gồm biểu tượng, mã quốc gia, mã nhà sản xuất và mã xử lý. Gỗ ván ép và gỗ chế biến dạng dán nhiệt, mảnh dưới 6 mm thì được miễn.
Riêng dunnage, ISPM 15 lưu ý cắt gỗ ngắn thường làm mất dấu: người gửi hàng phải bảo đảm mọi miếng dunnage dùng để chặn hoặc kê hàng đều còn dấu rõ, và không dùng các miếng nhỏ không đủ các thành phần của dấu. Một ngoại lệ hẹp: dunnage kê lô gỗ xẻ, cùng loại và chất lượng với chính lô hàng, được coi là một phần của lô hàng chứ không phải vật liệu đóng gói. Dùng gỗ chèn ở lô hàng thông thường thì phải có dấu.
Dunnage và VGM
Trọng lượng vật liệu chèn lót được tính vào khối lượng toàn bộ container đã xác minh (VGM). Theo MSC.1/Circ.1475, gross mass là tổng khối lượng vỏ container và mọi kiện hàng, kể cả pallet, dunnage cùng vật liệu đóng gói và chằng buộc xếp trong container. Cả hai phương pháp xác minh đều phải tính phần này: cân nguyên container sau khi đóng hàng, hoặc cân từng kiện cùng pallet, dunnage, vật liệu chằng rồi cộng khối lượng vỏ container. Khi dùng nhiều gỗ chèn nặng, cần cộng đúng phần này. ICD Việt Nam cung cấp túi khí chèn hàng, pallet, màng PE và vật tư chèn lót để đóng container an toàn.
Cách chọn dunnage theo khoảng trống, tải trọng và hành trình
Không phải cứ có khoảng trống là bơm túi khí, và không phải túi khí nào cũng dùng được cho mọi tuyến. Chọn sai vật liệu chèn có thể làm hàng vẫn dịch chuyển, túi bị xì, hoặc phát sinh chi phí tháo dỡ ở đầu nhận. Với hàng container, nên chọn dunnage theo ba biến: khoảng trống cần lấp, khối lượng và độ cứng của kiện hàng, và mức rung lắc của hành trình.
| Tình huống | Dunnage nên dùng | Lưu ý thực tế |
|---|---|---|
| Khe hở khoảng 10-30 cm (4-12 inch) giữa các pallet carton | Túi khí chèn hàng cấp 1 tiêu chuẩn | Theo hướng dẫn xếp hàng của Union Pacific; khe lớn hơn 12 inch cần vật đệm tổ ong hoặc túi cỡ lớn. Đặt túi vào vùng chịu lực, không vào cạnh sắc hay góc kiện lồi |
| Hàng nặng, mặt tiếp xúc cứng | Gỗ chèn, thanh chống, kết hợp dây đai | Gỗ xuất khẩu phải theo ISPM 15 |
| Hàng dễ xước, dễ móp | Mút, tấm carton tổ ong, góc giấy | Ưu tiên phân tán lực, tránh ép điểm nhỏ lên bề mặt sản phẩm |
| Hàng đi biển dài ngày | Túi khí đúng cấp, màng PE, dây đai | Gia tốc ngang ở vùng biển B và C lên tới 0,7 đến 0,8 g (CTU Code); chọn vật liệu chịu ẩm |
7 lỗi chèn lót khiến hàng vẫn hư dù đã dùng dunnage
- Chỉ chèn ngang, quên chặn dọc: container phanh hoặc tàu rung vẫn làm khối hàng trượt theo chiều dài.
- Đặt túi khí vào cạnh sắc: mép pallet, đai thép hoặc góc thùng có thể làm túi rách trong hành trình.
- Bơm sai áp lực: CTU Code yêu cầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất túi; túi non không giữ hàng, túi quá căng dễ bung van.
- Không khóa lớp hàng đầu và cuối: khi mở cửa container, lớp hàng sát cửa có thể đổ ra ngoài.
- Dùng vật liệu không chịu ẩm: giấy, carton yếu đi nhanh trong container ẩm hoặc hàng lạnh.
- Không tính trọng tâm: dunnage không sửa được lỗi xếp hàng nặng lệch một bên.
- Không chụp ảnh trước khi đóng cửa: thiếu bằng chứng khi có tranh chấp hư hỏng hoặc claim bảo hiểm.
Checklist 60 giây trước khi đóng container
| Việc cần kiểm | Đạt khi |
|---|---|
| Khoảng trống lớn | Đã lấp hoặc khóa bằng túi khí, thanh chèn phù hợp |
| Cạnh sắc | Không tiếp xúc trực tiếp với túi khí, màng PE hoặc dây đai |
| Khối hàng | Không vượt tải pallet, không nghiêng, không thò cạnh quá mức |
| Phân bố tải | Hàng nặng đặt thấp, đều hai bên container |
| Cửa container | Mở được an toàn, lớp hàng cuối không có nguy cơ đổ ra ngoài |
| Hồ sơ | Đã lưu ảnh sau khi chèn lót, trước khi niêm seal |
Câu hỏi thường gặp
Dunnage là gì?
Dunnage là vật liệu chèn lót dùng để cố định, chống xê dịch và bảo vệ hàng trong container, xe tải hay kho, lấp khoảng trống giữa các kiện.
Có những loại dunnage nào?
Túi khí chèn hàng, gỗ chèn, mút xốp và khí bong bóng, góc giấy hoặc nhựa và dây đai; mỗi loại cho một mục đích chèn lót khác nhau.
Túi khí chèn hàng có phải dunnage không?
Có. Túi khí chèn hàng là một loại dunnage phổ biến, lấp các khoảng trống giữa các kiện hoặc pallet trong container.
Gỗ chèn xuất khẩu có cần xử lý không?
Có. Theo ISPM 15, dunnage gỗ phải bóc vỏ, xử lý nhiệt hoặc xông hơi và đóng dấu IPPC. Ngoại lệ hẹp là gỗ kê lô gỗ xẻ cùng loại với hàng.
Chọn túi khí chèn hàng theo gì?
Theo khoảng trống, tải trọng và phương thức vận chuyển; mỗi cấp độ (level) túi chịu lực giữ khác nhau theo hướng dẫn AAR.
Trọng lượng dunnage có tính vào VGM không?
Có. Theo MSC.1/Circ.1475, khối lượng pallet, dunnage và vật liệu chằng buộc nằm trong gross mass của container, nên phải cộng vào VGM.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam - tư vấn pallet, thùng nhựa, màng PE, xe nâng và giải pháp đóng gói.
Hotline: 0983 797 186 / 090 345 9186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo
Nguồn tham khảo
- IMO, MSC.1/Circ.1475 Guidelines regarding the Verified Gross Mass of a Container Carrying Cargo (2.1.6 gross mass, 2.1.10 securing material, 5.1 hai phương pháp) - wwwcdn.imo.org
- IMO, CTU Code - imo.org: hướng dẫn thực hành đóng và chằng buộc hàng trong container (chương 5 về gia tốc, Phụ lục 7 về túi khí)
- UNECE, IMO/ILO/UNECE Code of Practice for Packing of Cargo Transport Units - unece.org: văn bản đầy đủ của CTU Code
- IPPC, ISPM 15 Regulation of wood packaging material in international trade (dunnage, xử lý nhiệt, dấu IPPC) - ippc.int
- Union Pacific, Air Bag Placement and Usage Guidelines for Securing Intermodal Pallet Loads - up.com
- AAR, Intermodal Loading Publications, General Information Bulletin 9 (cấp độ túi khí) - aar.com
- International Safe Transit Association (ISTA) - ista.org
