Mục lục
- Hạt hút ẩm là gì và cơ chế hút ẩm
- Hiện tượng “mưa container” - vì sao hàng vẫn ẩm dù đóng kín
- Hai kiểu ngưng tụ và vì sao hướng tuyến quyết định rủi ro
- Các loại hạt hút ẩm phổ biến
- Cách tính lượng hạt hút ẩm cần dùng
- Chọn sản phẩm Absortech theo vị trí đặt
- Hướng dẫn đặt hạt hút ẩm đúng cách
- Sáu bước kiểm tra trước khi đóng cửa container
- Sai lầm thường gặp khi dùng hạt hút ẩm
- Đọc kết quả sau chuyến hàng
- Tên gọi khác của hạt hút ẩm (tiếng Việt, Anh, Trung, Nhật)
- Thành phần các loại hạt hút ẩm
- Chọn bài đọc theo nhu cầu
- Câu hỏi thường gặp
- Hạt hút ẩm loại nào tốt nhất?
- Cần bao nhiêu hạt hút ẩm cho 1 container 20ft?
- Vì sao hàng đóng kín vẫn bị mốc khi xuất khẩu?
- Vì sao hàng nhập từ châu Âu về Việt Nam mở container thấy đọng nước?
- Túi hút ẩm canxi clorua dùng được bao lâu?
- Silica gel dùng lại được không?
- Một đơn vị hút ẩm (unit) là bao nhiêu gram?
- Hạt hút ẩm có độc không?
- Có cần dùng hạt hút ẩm cùng VCI không?
- Liên hệ ICD Việt Nam
- Bài viết liên quan
Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 44/2026
Hạt hút ẩm (desiccant) là vật liệu có khả năng hấp phụ và giữ hơi nước trong một không gian kín, dùng để chống ẩm mốc, gỉ sét và hư hỏng hàng hóa khi lưu kho và vận chuyển. Đây là giải pháp chống ẩm phổ biến và rẻ nhất trong đóng gói, đặc biệt quan trọng với hàng xuất khẩu đi đường biển - nơi độ ẩm và chênh lệch nhiệt độ có thể phá hỏng cả lô hàng dù đã đóng thùng cẩn thận.
ICD Việt Nam cung cấp hạt hút ẩm container và gói hút ẩm Absortech: túi treo vách, tấm đặt trên đỉnh hàng và gói đặt trong thùng, canxi clorua tạo gel hút trên 300% khối lượng.
Hạt hút ẩm là gì và cơ chế hút ẩm
Hạt hút ẩm hoạt động theo nguyên lý hấp phụ: bề mặt vật liệu có vô số lỗ rỗng siêu nhỏ “bắt giữ” phân tử nước trong không khí, kéo độ ẩm tương đối (RH) trong bao bì kín xuống mức an toàn, thường dưới khoảng 60% RH. Đây cũng là ngưỡng mà tiêu chuẩn quân sự Mỹ MIL-D-3464E dùng để thử một đơn vị hút ẩm trong hộp kín.
Khi lượng hơi nước trong bao giảm, điểm sương của không khí bên trong hạ xuống thấp hơn nhiệt độ bề mặt hàng, nên hơi nước không còn ngưng thành giọt trên hàng. Đó là cách desiccant ngăn nấm mốc và gỉ.
Một gram silica gel có diện tích bề mặt bên trong khoảng 600-800 m², nên một lượng nhỏ đã hút được nhiều nước. Khả năng hút của desiccant tính theo phần trăm khối lượng và phụ thuộc độ ẩm xung quanh: theo bảng thông số silica gel loại A, ở 25 °C hạt hút hơn 12% khối lượng khi không khí 20% RH, hơn 27% ở 50% RH và hơn 36% ở 80% RH. Nói gọn, silica gel giữ được khoảng một phần ba khối lượng của nó là nước, không hơn.
Hiện tượng “mưa container” - vì sao hàng vẫn ẩm dù đóng kín
Nhiều doanh nghiệp đóng hàng khô ráo nhưng đến nơi vẫn bị mốc, gỉ. Nguyên nhân là “mưa container” (container rain): ban ngày nắng nóng làm hơi ẩm trong gỗ pallet, carton và hàng bốc lên; ban đêm vách container lạnh đi, hơi nước ngưng tụ thành giọt rồi nhỏ xuống hàng như mưa.
Mỗi ngày đêm là một chu kỳ, nên một chuyến biển 30 đến 60 ngày là 30 đến 60 lần hơi ẩm bốc lên rồi ngưng lại.
Hạt hút ẩm hấp phụ lượng hơi nước này trước khi nó ngưng tụ, nên là tuyến phòng thủ chính chống mưa container - hiệu quả hơn khi kết hợp lót sàn và bao kín hàng.

Hai kiểu ngưng tụ và vì sao hướng tuyến quyết định rủi ro
Hướng dẫn về hiện tượng đọng sương của tổ chức bảo hiểm hàng hải Steamship Mutual phân biệt hai kiểu ngưng tụ. Bài này viết cho hầm tàu, nhưng cơ chế điểm sương là cơ chế chung, nên áp dụng được cho container thép.
Đọng sương trên vách (ship’s sweat): không khí ẩm bên trong bị thép lạnh làm nguội xuống dưới điểm sương, nước đọng trên vách và trần rồi nhỏ xuống hàng. Gặp khi hàng đóng ở nơi nóng ẩm rồi đi tới vùng lạnh hơn.
Đọng sương trên hàng (cargo sweat): chiều ngược lại, không khí nóng ẩm gặp hàng còn lạnh và ngưng ngay trên bề mặt hàng. Gặp khi hàng từ vùng lạnh về vùng nóng ẩm.
Với hàng xuất từ Việt Nam đi châu Âu, Bắc Mỹ vào mùa lạnh (nóng ẩm sang lạnh), kiểu thường gặp là đọng sương trên vách, hay gọi là mưa container: nước đọng ở vách, trần rồi nhỏ xuống hàng. Việc nên làm là đóng hàng và pallet khô, treo hạt hút ẩm dọc vách và bao kín hàng nhạy ẩm. Với hàng nhập từ châu Âu về Việt Nam (lạnh sang nóng ẩm), kiểu gặp là đọng sương trên hàng: nước đọng trên bề mặt hàng và bao bì khi mở cửa. Cách giảm là giữ hàng trong bao kín cho tới khi ấm dần, chưa bóc bao ngay tại cảng.
Hạt hút ẩm hạ độ ẩm không khí bên trong container, tức kéo điểm sương xuống thấp hơn nên khó ngưng tụ hơn. Nó không thay được hàng khô và bao bì kín, vì nước đã nằm sẵn trong gỗ, carton hay hàng vẫn tiếp tục bốc hơi.
Các loại hạt hút ẩm phổ biến
Mỗi loại có khả năng hút và chi phí khác nhau; chọn theo môi trường và thời gian vận chuyển:
| Loại | Thành phần và cơ chế | Khả năng hút (% khối lượng) | Đặc điểm và ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Silica gel | Silic dioxit (SiO2) vô định hình, nhiều lỗ rỗng; hấp phụ vật lý | Khoảng 27% ở 50% RH, tối đa khoảng 35% ở độ ẩm cao | Sạch, không độc, hút nhanh; gói nhỏ cho linh kiện, điện tử, dược |
| Đất sét (clay, bentonite) | Montmorillonit; hấp phụ vật lý | Khoảng 20-30% (thử theo DIN 55473) | Giá rẻ, ổn định ở nhiệt thường; hàng công nghiệp phổ thông, bao giấy không nhựa |
| Hạt hút ẩm container (CaCl2) | Muối canxi clorua, thường trộn tinh bột để tạo gel; hút ẩm hóa học, tạo gel hoặc dung dịch | Trên 250-300% trong điều kiện thực tế; nhà sản xuất khuyên tính liều ở khoảng 150% | Hút rất mạnh, dạng túi treo hoặc tấm; chống mưa container biển dài ngày |
| Rây phân tử (molecular sieve) | Zeolit, nhôm silicat tinh thể; hấp phụ trong lỗ kích thước cố định | Khoảng 20-22% | Hút kiệt ở RH rất thấp và giữ khả năng hút khi nóng tốt hơn silica; hàng nhạy ẩm cao, kín tuyệt đối |
| Alumina hoạt tính | Nhôm oxit (Al2O3); hấp phụ vật lý | Không dùng làm gói hút ẩm đóng gói | Dùng nhiều trong sấy khí nén |
Silica gel và đất sét hút theo kiểu hấp phụ vật lý nên hạt vẫn khô ráo và có thể sấy lại, nhưng dung lượng chỉ vài chục phần trăm và giảm khi nóng. Canxi clorua hút gấp nhiều lần khối lượng nhờ tạo gel. Trong phép thử buồng khí hậu 30 °C, 90% RH kéo dài 30 ngày do nhà sản xuất Absortech công bố, silica gel dừng ở khoảng 25-30% còn canxi clorua vượt 250%, tức gấp khoảng 10 lần. Vì vậy container biển dài ngày thường dùng túi canxi clorua.

Phân tích chi tiết từng loại và cách chọn theo hàng hóa ở bài các loại hạt hút ẩm: silica gel, đất sét, canxi clorua. Sản phẩm tiêu biểu tại ICD: túi hút ẩm treo container AbsorGel Hanging-C cho container, gói hút ẩm canxi clorua Pouch-S cho thùng carton và gói hút ẩm đất sét AbsorTerra bao giấy kraft không nhựa.
Cách tính lượng hạt hút ẩm cần dùng
Lượng desiccant phụ thuộc thể tích không gian, độ kín bao bì, độ ẩm ban đầu và thời gian vận chuyển. Có ba cách tính tham khảo, mỗi cách cho một tình huống: bao kín đóng gói xuất khẩu, hộp lưu kho dài hạn và container đường biển. Ở ICD Việt Nam, câu khách hỏi nhiều nhất về hút ẩm vẫn là bao nhiêu gói thì đủ, nên tôi trình bày cả ba để bạn chọn đúng cách cho hàng của mình.
Theo đơn vị hút ẩm cho bao kín (tiêu chuẩn MIL). Một đơn vị hút ẩm (unit) theo MIL-D-3464E là lượng chất hút ẩm hấp phụ được ít nhất 3,00 g hơi nước ở 20% RH và 6,00 g ở 40% RH, 25 °C, và nặng không quá 50 g. Với gói đất sét AbsorTerra, nhà sản xuất ghi 1 đơn vị là 33 g.
Tiêu chuẩn đóng gói MIL-STD-2073-1E (Method 50) tính số đơn vị cho bao chắn ẩm hàn kín theo công thức U = 1,6 x diện tích bề mặt bao (ft²) + X x khối lượng vật liệu chèn bên trong bao (lb). Hệ số X là 8 với gỗ, giấy, carton; 3,6 với sợi kết dính; 2 với sợi thủy tinh và 0,5 với xốp, cao su. Đổi sang đơn vị mét, mỗi m² bề mặt bao cần khoảng 17 đơn vị và mỗi kg gỗ, carton nằm trong bao cần thêm khoảng 17,6 đơn vị. Hộp kim loại cứng hàn kín dùng công thức khác: 1,2 đơn vị cho mỗi ft³, tức khoảng 42 đơn vị/m³, cộng phần vật liệu chèn.
Ví dụ một máy đặt trong bao nhôm kích thước 1,2 x 1,0 x 1,0 m, bên trong có 5 kg gỗ kê. Diện tích bao khoảng 6,8 m² cần khoảng 117 đơn vị, 5 kg gỗ cần thêm khoảng 88 đơn vị, tổng khoảng 205 đơn vị, tương đương khoảng 6,8 kg đất sét loại 33 g/đơn vị. Phép tính cho thấy gỗ để trong bao chiếm gần một nửa lượng hút ẩm, vì vậy kê gỗ nên đặt bên ngoài bao chắn ẩm khi có thể.
Theo thể tích hộp lưu kho kín: Viện Bảo tồn Canada (CCI) hướng dẫn dùng khoảng 50 g silica gel cho mỗi lít thể tích hộp nhựa PE hoặc PP kín để giữ đồ kim loại. Hộp 30 x 20 x 10 cm (6 lít) cần khoảng 300 g, đủ giữ độ ẩm trong hộp chưa mở dưới 5% RH trong vài tháng; tăng gấp đôi lượng hạt thì kéo dài được lâu hơn.
Theo container đường biển: Absortech, hãng sản xuất túi AbsorGel, công bố mức tham khảo theo thời gian hành trình và độ ẩm của hàng. Cột “hàng ẩm” dành cho gỗ, nông sản, dệt may chưa ráo.
| Hành trình | Loại hàng | Container 20ft | Container 40ft |
|---|---|---|---|
| Ngắn, khoảng 30 ngày | Hàng khô | 5 túi 1,0 kg hoặc 10 túi 0,5 kg hoặc 2 tấm 2,0 kg |
9 túi 1,0 kg hoặc 18 túi 0,5 kg hoặc 4 tấm 2,0 kg |
| Ngắn, khoảng 30 ngày | Hàng ẩm | 7 túi 1,0 kg hoặc 14 túi 0,5 kg hoặc 3 tấm 2,0 kg |
11 túi 1,0 kg hoặc 22 túi 0,5 kg hoặc 5 tấm 2,0 kg |
| Dài, khoảng 60 ngày | Hàng khô | 7 túi 1,0 kg hoặc 14 túi 0,5 kg hoặc 3 tấm 2,0 kg |
11 túi 1,0 kg hoặc 22 túi 0,5 kg hoặc 5 tấm 2,0 kg |
| Dài, khoảng 60 ngày | Hàng ẩm | 11 túi 1,0 kg hoặc 22 túi 0,5 kg hoặc 5 tấm 2,0 kg |
14 túi 1,0 kg hoặc 28 túi 0,5 kg hoặc 7 tấm 2,0 kg |
Quy ra khối lượng canxi clorua, container 20ft cần khoảng 5 đến 11 kg và container 40ft khoảng 9 đến 14 kg. Đây là mức tham khảo của nhà sản xuất; lượng thực tế còn tùy khí hậu dọc tuyến, thể tích không khí trong container, bao bì và loại hàng. ICD tư vấn số lượng theo từng lô hàng.
Bao bì càng kín thì lượng cần càng ít.

Chọn sản phẩm Absortech theo vị trí đặt
Cùng một chất hút là canxi clorua tạo gel, nhưng mỗi dạng sản phẩm hợp một vị trí khác nhau:
| Vị trí đặt | Sản phẩm | Nên chọn khi |
|---|---|---|
| Treo vách container | AbsorGel Hanging-C 1,0 kg, dài 1.620 mm | Hành trình dài, hàng nhạy ẩm, muốn ít thao tác treo hơn |
| Treo vách container | AbsorGel Hanging-C 0,5 kg, dài 840 mm | Container 20ft hoặc cần phủ đều nhiều điểm |
| Đặt phẳng trên pallet hoặc đỉnh hàng | AbsorGel Blanket-C 2,0 kg, 1.090 x 530 mm, 4 miếng dán | Hàng xếp sát nóc và vách, container không có vòng chằng để treo, container lạnh |
| Trong thùng carton, thùng gỗ lớn | AbsorGel Pouch-S 25 đến 125 g; Pouch-X 100 g và 125 g sản xuất tại Thụy Điển | Thùng và kiện thể tích lớn, hàng kim loại, máy móc |
| Nằm sát hàng trong thùng nhỏ | AbsorGel Pouch-D 2 đến 50 g, hai lớp | Hộp nhỏ, gói tiếp xúc với hàng |
| Trong thùng, hộp, kiện, ưu tiên không nhựa | AbsorTerra 2 đến 528 g, giấy kraft FSC, hút 20 đến 30% theo DIN 55473 | Nhà xuất khẩu cần giải pháp không nhựa, hàng ẩm vừa |
Túi canxi clorua chỉ dùng một lần, mỗi túi cho một chuyến. Hộp chưa mở bảo quản được tối đa 3 năm trong kho dưới 60% độ ẩm, 5 đến 25°C. Chỉ bóc bao ngay trước khi treo, vì túi bắt đầu hút từ lúc ra khỏi bao.
Hướng dẫn đặt hạt hút ẩm đúng cách
Đặt desiccant ngay khi đóng kín, không để hở lâu vì hạt hút ẩm môi trường trước khi vào việc. Phân bố đều quanh hàng và đặt gần bề mặt nhạy ẩm nhất. Với container, treo túi hạt hút ẩm dọc hai vách và sau cửa - nơi ngưng tụ mạnh nhất.
Kết hợp lót sàn chống ẩm và bao kín (màng PE, túi nhôm) để desiccant phát huy tối đa. Với hàng kim loại nên dùng cùng VCI chống gỉ.

Sáu bước kiểm tra trước khi đóng cửa container
Sáu bước dưới đây làm theo thứ tự, mất khoảng mười phút trước khi niêm phong:
- Kiểm tra pallet, carton và hàng đã ráo; nếu chưa thì để khô hoặc sấy trước khi đóng.
- Bao kín hàng nhạy ẩm bằng màng PE hoặc túi nhôm; hàng kim loại thêm VCI.
- Xác định tuyến (nóng ẩm sang lạnh hay ngược lại) và số ngày, khoảng 30 hay 60 ngày, để chọn đúng hàng trong bảng liều.
- Chỉ bóc bao túi hút ẩm khi sắp treo.
- Treo dọc hai vách và sau cửa, chừa khe khoảng 25 mm giữa hàng và túi để hàng không ép rách túi.
- Chụp ảnh vị trí treo và ghi số lượng túi để đối chiếu với kết quả sau chuyến.
Sai lầm thường gặp khi dùng hạt hút ẩm
Lỗi gặp nhiều nhất là dùng quá ít so với thể tích và thời gian vận chuyển: desiccant bão hòa giữa đường là hết tác dụng, phần hành trình còn lại hàng không được bảo vệ. Lỗi kế tiếp là đóng hàng khi pallet gỗ và carton còn ẩm. Chính lượng nước nằm sẵn trong vật liệu là nguồn gây mưa container, và công thức MIL ở trên cho thấy mỗi kg gỗ đã cần thêm khoảng 17,6 đơn vị hút ẩm.
Đặt desiccant trong bao bì hở cũng là lãng phí, vì hạt sẽ hút không khí bên ngoài liên tục thay vì giữ khô khoảng không quanh hàng. Cuối cùng là dùng silica gel thường cho container biển dài ngày: trong điều kiện nóng ẩm, silica gel chỉ giữ được khoảng một phần ba khối lượng là nước, ít hơn nhiều so với túi canxi clorua cùng khối lượng.

Đọc kết quả sau chuyến hàng
Khi mở container ở nơi nhận, túi canxi clorua cho biết liều đã đủ hay chưa. Đây là cách đọc thực hành, không phải tiêu chuẩn:
Nếu túi đã phồng thành gel gần đầy và hàng khô, liều như vậy là hợp lý, giữ nguyên cho lô sau. Nếu túi đã đầy mà hàng vẫn ẩm, liều đang thiếu hoặc độ ẩm trong hàng quá cao; khi đó tăng liều hoặc dùng dòng “hàng ẩm” trong bảng. Trường hợp túi gần như còn nguyên mà hàng vẫn ẩm thì nguyên nhân nằm ở hàng và bao bì (nước sẵn trong gỗ, carton, bao hở), không phải do thiếu hạt hút ẩm.
Tên gọi khác của hạt hút ẩm (tiếng Việt, Anh, Trung, Nhật)
Cùng một vật liệu có nhiều tên tùy nơi dùng. Ở Việt Nam, “hạt hút ẩm” thường chỉ hạt rời (silica gel, đất sét), còn “gói hút ẩm” hay “túi hút ẩm” chỉ hạt đã đóng gói. Khi tra tài liệu hoặc làm việc với nhà cung cấp nước ngoài, các thuật ngữ tương ứng là:
Hạt hút ẩm, chất hút ẩm trong tiếng Anh là desiccant hoặc moisture absorber, tiếng Trung là 干燥剂 (gānzàojì), tiếng Nhật là 乾燥剤 (kansōzai). Silica gel, hay hạt chống ẩm, giữ nguyên tên silica gel trong tiếng Anh, tiếng Trung gọi 硅胶 (guījiāo), tiếng Nhật シリカゲル. Gói hút ẩm, túi hút ẩm là desiccant packet hoặc desiccant sachet, tiếng Trung 干燥包, tiếng Nhật 乾燥剤の袋. Gói hút ẩm container là container desiccant hoặc cargo desiccant, tiếng Trung 集装箱干燥剂, tiếng Nhật コンテナ用乾燥剤.

Thành phần các loại hạt hút ẩm
Bốn nhóm hạt hút ẩm khác nhau trước hết ở thành phần. Silica gel là silic dioxit (SiO2) vô định hình nhiều lỗ rỗng, hút bằng hấp phụ vật lý. Đất sét là montmorillonit, cũng hấp phụ vật lý. Canxi clorua (CaCl2) là muối, thường trộn tinh bột để tạo gel, hút ẩm bằng cách hòa tan vào lượng nước nó kéo về nên dung lượng lớn hơn hẳn. Rây phân tử là zeolit, nhôm silicat tinh thể có lỗ kích thước cố định, hút tốt ở độ ẩm rất thấp và nhiệt độ cao. Ngoài ra còn alumina hoạt tính (nhôm oxit Al2O3), dùng nhiều trong sấy khí nén hơn là đóng gói. Dung lượng hút của từng loại đã nêu ở bảng phần các loại hạt hút ẩm phía trên.
So sánh chi tiết và cách chọn xem các loại hạt hút ẩm: loại nào tốt; vì sao có loại hút nhiều gấp nhiều lần là do cơ chế hóa học, xem gói hút ẩm bị nóng, bỏ vào nước, chảy nước.
Chọn bài đọc theo nhu cầu
Bài này là tổng quan. Mỗi nhu cầu cụ thể có một bài riêng:
- Dùng đúng, tính liều, tái sử dụng, an toàn: Cách dùng gói hút ẩm đúng, Cách tái sử dụng hạt hút ẩm, Ăn nhầm gói hút ẩm có sao không.
- Nhập khẩu, mua hàng: Mã HS hạt hút ẩm, Mua gói hút ẩm ở đâu, giá bao nhiêu.
- Hạt đổi màu (xanh, hồng, cam): Hạt hút ẩm đổi màu.
- Thực phẩm, bánh trung thu: Gói hút ẩm cho thực phẩm, bánh kẹo, Gói hút oxy và gói hút ẩm khác nhau thế nào.
- Tủ quần áo, giày, nhà ở ẩm mốc: Gói hút ẩm cho tủ quần áo, giày, túi xách, Cách chống ẩm mốc trong nhà, Độ ẩm trong nhà bao nhiêu là tốt.
- Máy ảnh, điện tử, két sắt, guitar, xì gà: Gói hút ẩm cho máy ảnh, điện tử, nhạc cụ.
- Ô tô, đèn xe hấp hơi nước: Gói hút ẩm cho ô tô, đèn xe.
- Máy biến áp, máy nén khí, kính hộp: Hạt hút ẩm công nghiệp.
- Làm hoa khô: Làm hoa khô bằng hạt hút ẩm.
- Đo và đánh giá độ ẩm: Cách đo độ ẩm, Độ ẩm an toàn để bảo quản hàng hóa.
Câu hỏi thường gặp
Hạt hút ẩm loại nào tốt nhất?
Tùy mục đích: silica gel sạch và phổ biến nhất cho linh kiện, điện tử, dược; container biển dài ngày nên dùng hạt hút ẩm container CaCl2 vì trong điều kiện nóng ẩm nó hút được trên 250% khối lượng, còn silica gel khoảng 25-30%.
Cần bao nhiêu hạt hút ẩm cho 1 container 20ft?
Theo bảng của nhà sản xuất Absortech, container 20ft cần từ 5 túi 1,0 kg (hành trình khoảng 30 ngày, hàng khô) đến 11 túi (khoảng 60 ngày, hàng ẩm), tức khoảng 5 đến 11 kg canxi clorua. Container 40ft cần từ 9 đến 14 túi 1,0 kg. Hàng gỗ, nông sản, dệt may ẩm dùng dòng “hàng ẩm” của bảng.

Vì sao hàng đóng kín vẫn bị mốc khi xuất khẩu?
Do hiện tượng mưa container: chênh lệch nhiệt ngày đêm khiến hơi ẩm ngưng tụ rồi nhỏ xuống hàng. Cần hạt hút ẩm đủ lượng cộng bao kín và lót sàn.
Vì sao hàng nhập từ châu Âu về Việt Nam mở container thấy đọng nước?
Thường là đọng sương trên hàng (cargo sweat): khi mở cửa, không khí nóng ẩm gặp hàng còn lạnh nên ngưng ngay trên bề mặt. Cách giảm là giữ hàng trong bao kín cho tới khi ấm dần, chưa bóc bao ngay tại cảng.
Túi hút ẩm canxi clorua dùng được bao lâu?
Mỗi túi dùng một lần cho một chuyến hàng. Hộp chưa mở bảo quản tối đa 3 năm trong kho dưới 60% độ ẩm, 5 đến 25°C; chỉ bóc bao ngay trước khi treo.
Silica gel dùng lại được không?
Được. Với hạt silica gel trần, Viện Bảo tồn Canada sấy ở 120 °C trong 1 đến 2 giờ hoặc 60 °C trong 6 đến 7 giờ (tờ dữ liệu Farnell ghi khoảng tái sinh 120-150 °C); gói có vỏ phải sấy ở nhiệt thấp hơn. Loại clay và CaCl2 thường chỉ dùng một lần. Chi tiết nhiệt độ, thời gian và loại không nên sấy ở bài cách tái sử dụng hạt hút ẩm.
Một đơn vị hút ẩm (unit) là bao nhiêu gram?
Đơn vị hút ẩm không tính theo gram mà theo khả năng hút: theo MIL-D-3464E, 1 đơn vị phải hấp phụ ít nhất 3,00 g nước ở 20% RH và 6,00 g ở 40% RH, 25 °C, và nặng không quá 50 g. Gói đất sét AbsorTerra ghi 1 đơn vị là 33 g.
Hạt hút ẩm có độc không?
Silica gel trơ và không độc, nhưng không phải để ăn; rủi ro chính với trẻ nhỏ là hóc nghẹn. Hạt chỉ thị màu xanh chứa cobalt clorua ở nồng độ thấp. Loại CaCl2 gây kích ứng mắt và sau khi hút tạo dung dịch, cần tránh tiếp xúc trực tiếp với hàng. Nuốt nhầm hoặc dính vào mắt cần xử trí theo từng loại, xem ăn nhầm hạt hút ẩm có sao không.
Có cần dùng hạt hút ẩm cùng VCI không?
Với hàng kim loại nên dùng cả hai: VCI tạo lớp hơi chống gỉ trên bề mặt, desiccant kéo độ ẩm chung xuống thấp, hai cơ chế bổ trợ nhau.
Liên hệ ICD Việt Nam
Công ty TNHH Sản xuất Công nghiệp ICD Việt Nam - tư vấn pallet, thùng nhựa, màng PE, xe nâng và giải pháp đóng gói.
Miền Bắc (kho Hà Nội): Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội - 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Xưởng miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM - 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn | Zalo: Chat Zalo
Nguồn tham khảo
- IoPP Transport Packaging Committee, Guide to Packaging Freight Shipments, 27/11/2007 (độ ẩm trong phương tiện vận tải có thể lên tới 100%; gói hút ẩm bọc kín bằng lớp chắn hơi ẩm là một lựa chọn bao bì bên trong).
- Steamship Mutual, The problem of sweat (ship’s sweat và cargo sweat) - steamshipmutual.com.
- Absortech, Choosing the right container desiccant: calcium chloride or silica gel (phép thử buồng khí hậu) và Technical Product Sheets AbsorGel, AbsorTerra (bảng liều, thông số, hạn dùng) - absortech.com.
- MIL-STD-2073-1E, Standard Practice for Military Packaging (Method 50, công thức số đơn vị hút ẩm) - bản lưu tại NASA; MIL-D-3464E, Desiccants, Activated, Bagged, Packaging Use (định nghĩa đơn vị hút ẩm).
- Bảng thông số Non-Indicating Silica Gel (dung lượng hút theo độ ẩm, diện tích bề mặt, nhiệt độ tái sinh) - farnell.com.
- Canadian Conservation Institute, Preparing Silica Gel for Contained Storage of Metal Objects (CCI Notes 9/14) - canada.ca.
- Poison Control (National Capital Poison Center), Silica Gel - poison.org.
Bài viết liên quan
- Thư viện ngành đóng gói và Logistics
- VCI chống gỉ là gì
- Túi khí chèn hàng là gì
- Các loại hạt hút ẩm: loại nào tốt
- Cách tái sử dụng hạt hút ẩm
- Ăn nhầm hạt hút ẩm có sao không
- Mã HS hạt hút ẩm và thủ tục nhập khẩu
Đọc thêm: cách dùng gói hút ẩm đúng, độ ẩm bao nhiêu là an toàn để bảo quản hàng hóa, gói hút oxy và gói hút ẩm khác nhau thế nào và gói hút ẩm bị nóng, bỏ vào nước, chảy nước.
