Skip to content
Bài Viết Pallet Gỗ

Pallet Gỗ và những tiêu chuẩn quốc tế quy định

Tháng 10 11, 2026 — Ly Huyền

Pallet Gỗ và những tiêu chuẩn quốc tế quy định ISO 6780 quy định pallet có 6 kích thước tiêu chuẩn dùng để luân chuyển hàng hóa trên toàn cầu

Pallet Gỗ và những tiêu chuẩn quốc tế quy định

Nội dung được ICD xem xét và cập nhật - Tuần 42/2026

Pallet gỗ dùng cho hàng xuất khẩu phải đáp ứng 2 nhóm tiêu chuẩn quốc tế chính: ISO 6780:2003 về kích thước (6 cỡ 1200 x 800, 1200 x 1000, 1219 x 1016, 1067 x 1067, 1100 x 1100 và 1140 x 1140 mm) và ISPM 15 về xử lý kiểm dịch (xử lý nhiệt lõi gỗ 56 độ C trong 30 phút hoặc xông methyl bromide, có dấu IPPC). Ngoài ra còn có ISO 8611 về thử tải, ISO 445 về thuật ngữ và các chuẩn riêng như EPAL ở châu Âu, GMA ở Bắc Mỹ.

6 kích thước
Pallet phẳng theo ISO 6780:2003, tiêu chuẩn vẫn hiện hành
56 độ C / 30 phút
Ngưỡng xử lý nhiệt tại lõi gỗ theo ISPM 15
78 đinh
Số đinh của một pallet EPAL 800 x 1200 mm

Pallet gỗ là sản phẩm quan trọng trong ngành xuất khẩu và logistics, đóng vai trò chính trong việc luân chuyển hàng hóa an toàn và thuận tiện. Đặc biệt, với các thị trường quốc tế khó tính, việc tuân thủ các quy chuẩn về kích thước và chất lượng là điều kiện tiên quyết.

Với kinh nghiệm hơn một thập kỷ trong ngành vận chuyển và các giải pháp đóng gói, tôi đã làm việc với vô số loại pallet và nhận thấy việc nắm vững các tiêu chuẩn này không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là yếu tố giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Mỗi tiêu chuẩn quản lý một khía cạnh khác nhau của pallet gỗ. Bảng dưới tóm tắt phạm vi và phiên bản đang áp dụng:

Tiêu chuẩn Quy định về Phiên bản hiện hành Bắt buộc?
ISO 6780 Kích thước chính và dung sai pallet phẳng ISO 6780:2003 (xác nhận lại năm 2026) Tự nguyện, theo yêu cầu khách hàng
ISO 8611 Phương pháp thử, yêu cầu đặc tính, tải làm việc tối đa ISO 8611-1:2025, 8611-2:2021, 8611-3:2011 Tự nguyện
ISO 445 Thuật ngữ pallet ISO 445:2013 Tự nguyện
ISPM 15 Xử lý kiểm dịch bao bì gỗ Do IPPC ban hành, áp dụng tại hầu hết các nước Bắt buộc với hàng xuất khẩu
EPAL Kết cấu, vật liệu, sản xuất, sửa chữa pallet EUR Quy định kỹ thuật của EPAL Bắt buộc nếu dùng pallet mang dấu EPAL
GMA (Bắc Mỹ) Pallet 48 x 40 inch cho ngành hàng tiêu dùng Chuẩn ngành, không có tổ chức chứng nhận chung Theo yêu cầu khách hàng

Tiêu chuẩn quốc tế ISO 6780 về kích thước pallet

ISO 6780:2003 quy định 6 kích thước mặt bằng cho pallet phẳng dùng trong vận chuyển liên lục địa, gồm 3 cỡ chữ nhật và 3 cỡ vuông, với dung sai chiều dài, chiều rộng +3/-6 mm.

Để đảm bảo khả năng luân chuyển hàng hóa trên toàn cầu, tiêu chuẩn quốc tế ISO 6780 đã quy định 6 kích thước pallet tiêu chuẩn. 

Sự ra đời của tiêu chuẩn này là một bước tiến lớn trong ngành logistics, giúp pallet có thể tương thích với các loại xe nâng, giá kệ kho bãi và kích thước container phổ biến trên thế giới.

Dưới đây là các kích thước pallet tiêu chuẩn theo ISO 6780 và khu vực sử dụng phổ biến tương ứng:

  • 1100 × 1100 mm: Kích thước tiêu chuẩn này rất phổ biến tại khu vực châu Á.
  • 1000 × 1200 mm: Thường được sử dụng rộng rãi tại châu Âu và châu Á.
  • 800 × 1200 mm: Đây là kích thước phổ biến nhất ở châu Âu, thường được gọi là pallet Euro.
  • 1067 × 1067 mm: Thích hợp cho nhiều thị trường ở Bắc Mỹ, châu Âu và châu Á.
  • 1219 × 1016 mm: Kích thước tiêu chuẩn này đặc biệt được ưa chuộng tại Bắc Mỹ.
  • 1140 × 1140 mm: Kích thước vuông thứ ba trong ISO 6780:2003. Úc dùng phổ biến pallet 1165 × 1165 mm theo chuẩn riêng của nước này, kích thước đó không nằm trong ISO 6780:2003.

1200 x 8001200 x 10001219 x 10161067 x 10671100 x 11001140 x 1140Vẽ cùng tỉ lệ, đơn vị mm. Viền cam: chữ nhật; viền xanh: vuông.

Kích thước (mm) Quy đổi (inch) Khu vực dùng phổ biến
1200 x 800 47,2 x 31,5 Châu Âu (pallet EUR, EPAL)
1200 x 1000 47,2 x 39,4 Châu Âu, châu Á
1219 x 1016 48 x 40 Bắc Mỹ (pallet GMA)
1067 x 1067 42 x 42 Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á
1100 x 1100 43,3 x 43,3 Châu Á, đặc biệt Nhật Bản, Hàn Quốc
1140 x 1140 44,9 x 44,9 Châu Âu, châu Á

ISO 6780:2003 là ấn bản thứ 2, thay cho bản năm 1988, và vẫn đang hiện hành: theo trang tiêu chuẩn của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), tiêu chuẩn này được rà soát và xác nhận lại năm 2026. Ngoài kích thước, ISO 6780 còn quy định khe hở cho càng xe nâng và xe nâng tay, độ vát cạnh ván đáy và cách phân loại pallet 2 hướng, 4 hướng nâng.

Xem thêm: ISO 9001 2008 là tiêu chuẩn gì?

Tiêu chuẩn ISO 8611 về thử tải và ISO 445 về thuật ngữ

ISO 8611 là bộ tiêu chuẩn quốc tế quy định cách thử để xác định tải trọng an toàn của pallet phẳng, còn ISO 445 thống nhất tên gọi các bộ phận và khái niệm tải trọng của pallet.

Bộ ISO 8611 gồm 3 phần. Phần 1 (ISO 8611-1:2025, ấn bản thứ 4) mô tả 14 phép thử như thử uốn, thử nâng bằng xe nâng, thử nén cục kê, thử xếp chồng, thử rơi góc và thử va đập. Phần 2 quy định yêu cầu đặc tính và cách chọn phép thử theo điều kiện sử dụng; phần 3 xác định tải làm việc tối đa với một loại hàng cụ thể. Khi đối tác yêu cầu pallet đạt ISO 8611, cần hỏi rõ điều kiện sử dụng: đặt trên sàn, xếp chồng hay đặt trên kệ, vì mỗi điều kiện cho một mức tải khác nhau.

Tải danh nghĩa
Mức tải an toàn thấp nhất cho một điều kiện đỡ quy định, xác định theo ISO 8611-1 và 8611-2.
Tải làm việc tối đa
Tải lớn nhất cho phép với một loại hàng và cách sử dụng cụ thể, xác định theo ISO 8611-3.
Thử độ bền
So sánh khả năng chịu va đập, rơi góc giữa các thiết kế pallet.

Tiêu chuẩn ISPM 15 về khử trùng và an toàn sinh học

ISPM 15 yêu cầu bao bì gỗ nguyên khối trong thương mại quốc tế phải được bóc vỏ, xử lý bằng phương pháp được phê duyệt và đóng dấu IPPC trước khi xuất khẩu.

Bên cạnh kích thước, một tiêu chuẩn khác quan trọng không kém là ISPM 15 (International Standards for Phytosanitary Measures No. 15). 

Đây là quy định bắt buộc đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ nguyên khối được sử dụng trong thương mại quốc tế; gỗ đã qua chế biến như ván ép, ván dăm, ván OSB và gỗ dày từ 6 mm trở xuống được miễn. 

Mục đích chính của ISPM 15 là ngăn chặn sự lây lan của các loài côn trùng và sâu bệnh gây hại qua biên giới.

Loại gỗ nào không phải xử lý theo ISPM 15?
Theo phạm vi của ISPM 15, các vật liệu sau được miễn: gỗ đã qua chế biến bằng keo, nhiệt hoặc áp lực (ván ép, ván dăm, ván OSB, ván ép mỏng), gỗ dày từ 6 mm trở xuống, mùn cưa, phoi bào, dăm gỗ và thùng gỗ đựng rượu đã được gia nhiệt khi chế tạo. Pallet ván ép hoặc pallet gỗ nén (mùn cưa ép) vì vậy không cần dấu IPPC.

Các phương pháp khử trùng được ISPM 15 công nhận bao gồm:

  • Hun trùng nhiệt (HT): Đây là phương pháp phổ biến và an toàn nhất hiện nay. Pallet gỗ được xử lý bằng cách làm nóng đến nhiệt độ lõi tối thiểu 56°C và duy trì trong ít nhất 30 phút. Ưu điểm nổi bật của HT là không sử dụng hóa chất, đảm bảo an toàn cho hàng hóa và môi trường. Lưu ý HT là xử lý nhiệt, không phải xông hóa chất.
  • Hun trùng bằng Methyl Bromide (MB): Phương pháp này sử dụng hóa chất để tiêu diệt sâu bệnh. Mặc dù hiệu quả nhanh chóng, khí Methyl Bromide được coi là chất gây hại cho tầng ozone và sức khỏe con người, do đó đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng ở nhiều quốc gia, đặc biệt là châu Âu.
Dấu IPPC VN-023 HT đóng trên ván pallet gỗ
Dấu IPPC thực tế trên pallet gỗ: mã quốc gia VN, mã cơ sở 023 và ký hiệu HT.

Sau khi pallet được xử lý đúng cách, chúng sẽ được đóng dấu IPPC (tên viết tắt của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế) cùng với ký hiệu phương pháp xử lý (HT hoặc MB). 

Dấu này là minh chứng cho việc pallet đã đáp ứng tiêu chuẩn, giúp thông quan dễ dàng tại các cửa khẩu quốc tế.

ISPM 15 hiện công nhận 3 phương pháp xử lý, mỗi phương pháp có ký hiệu riêng trên dấu:

Phương pháp Ký hiệu Thông số theo ISPM 15 Ghi chú
Xử lý nhiệt HT Lõi gỗ tối thiểu 56 độ C liên tục 30 phút Phổ biến nhất; sấy lò đạt thông số này cũng được coi là HT
Gia nhiệt điện môi (vi sóng) DH 60 độ C liên tục 1 phút trên toàn tiết diện gỗ Ít phổ biến tại Việt Nam
Xông methyl bromide MB Theo liều lượng, thời gian quy định trong ISPM 15 Bị cấm ở Liên minh châu Âu, nhiều nước hạn chế

Dấu IPPC hợp lệ nằm trong khung chữ nhật, gồm biểu tượng IPPC, mã quốc gia 2 chữ theo ISO (Việt Nam là VN), mã cơ sở xử lý do cơ quan bảo vệ thực vật quốc gia cấp và ký hiệu phương pháp xử lý. Dấu phải được đóng trên ít nhất 2 mặt đối diện của pallet, rõ ràng, không viết tay.

Hàng đi châu Âu nên dùng pallet HT
Liên minh châu Âu cấm sử dụng methyl bromide, kể cả cho mục đích kiểm dịch, từ ngày 18/3/2010 theo Quyết định 2008/753/EC. Pallet có thể quay vòng qua nhiều thị trường nên chọn xử lý nhiệt (HT) để tránh rủi ro, theo khuyến nghị của Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC) về việc thay thế methyl bromide.

Tiêu chuẩn đặc thù của các thị trường

Ngoài ISO 6780 và ISPM 15, mỗi thị trường lớn có kích thước và chuẩn pallet riêng: châu Âu dùng pallet EPAL 800 x 1200 mm, Bắc Mỹ dùng pallet GMA 48 x 40 inch, Nhật Bản và Hàn Quốc chuộng 1100 x 1100 mm, Úc dùng 1165 x 1165 mm.

Mỗi thị trường lớn lại có những quy định riêng ngoài các tiêu chuẩn chung. Việc hiểu rõ những yêu cầu này giúp doanh nghiệp tránh được những rủi ro không đáng có.

Thị trường Kích thước phổ biến (mm) Chuẩn riêng Lưu ý
Liên minh châu Âu 800 x 1200, 1000 x 1200 EPAL (pallet EUR) Cấm methyl bromide, nên dùng HT
Mỹ, Canada 1219 x 1016 (48 x 40 inch) GMA ISPM 15 bắt buộc với pallet gỗ nhập khẩu
Nhật Bản, Hàn Quốc 1100 x 1100 Pallet T11 Có trong ISO 6780
Úc 1165 x 1165 Chuẩn quốc gia của Úc Không có trong ISO 6780:2003
  • Thị trường châu Âu (EPAL/Euro Pallet):

Tại châu Âu, pallet gỗ không chỉ phải tuân thủ kích thước 800x1200mm mà còn phải đáp ứng tiêu chuẩn của Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL). 

Pallet EPAL là một sản phẩm có chất lượng cao, được kiểm soát chặt chẽ từ khâu sản xuất đến sửa chữa, đảm bảo độ bền và an toàn tối đa. Pallet đạt chuẩn sẽ có dấu EPAL.

Quy định kỹ thuật của EPAL chặt chẽ tới từng chi tiết: pallet EUR 800 x 1200 x 144 mm gồm 11 ván, 9 cục và 78 đinh, nặng khoảng 25 kg, tải làm việc an toàn 1.500 kg và pallet dưới cùng chịu tối đa 5.500 kg khi xếp chồng trên mặt phẳng. Từ năm 2010, pallet EPAL mới được xử lý nhiệt theo ISPM 15 ngay trong quá trình sản xuất.

Thông số kỹ thuật pallet gỗ tiêu chuẩn EPAL EU 800 x 1200 x 144 mm của ICD Việt Nam
Thông số pallet gỗ tiêu chuẩn EPAL EU 800 x 1200 x 144 mm.
  • Thị trường Bắc Mỹ (GMA Pallet):

Mặc dù không có một tổ chức quản lý duy nhất như EPAL, thị trường Mỹ và Canada lại tuân thủ một tiêu chuẩn không chính thức của Hiệp hội các nhà sản xuất hàng tạp hóa (GMA). 

Kích thước phổ biến nhất ở đây là 48×40 inch (1219×1016 mm). 

Theo khảo sát của Cục Lâm nghiệp Hoa Kỳ và Đại học Virginia Tech, năm 2016 cỡ 48 x 40 inch chiếm khoảng 35% số pallet gỗ mới và 69% số pallet tái chế tại Mỹ. Pallet GMA thường là loại thanh dầm 3 dầm, khoét rãnh để xe nâng vào được từ 4 phía.

35%
Tỷ trọng pallet 48 x 40 inch trong pallet gỗ mới tại Mỹ, 2016
69%
Tỷ trọng pallet 48 x 40 inch trong pallet tái chế tại Mỹ, 2016

Tất nhiên, việc khử trùng theo tiêu chuẩn ISPM 15 vẫn là yêu cầu bắt buộc đối với pallet gỗ nhập khẩu vào khu vực này.

Thực tế tại Việt Nam và lời khuyên cho doanh nghiệp

Tại Việt Nam, pallet gỗ cho hàng nội địa thường đóng theo kích thước riêng, còn pallet cho hàng xuất khẩu nên theo kích thước của thị trường đến và bắt buộc xử lý, đóng dấu ISPM 15.

Trong thực tế ngành công nghiệp logistics ở Việt Nam, pallet gỗ thường được sản xuất với kích thước tùy chỉnh để phù hợp với từng loại hàng hóa cụ thể. 

Điều này mang lại sự linh hoạt và hiệu quả cao cho các doanh nghiệp khi vận chuyển nội địa.

Tuy nhiên, với các lô hàng xuất khẩu, tôi luôn khuyến khích các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế đã nêu. 

Việc sử dụng pallet đạt chuẩn ISO, đã được khử trùng ISPM 15 và có các chứng nhận cần thiết sẽ giúp quá trình xuất khẩu diễn ra suôn sẻ, tránh được rủi ro bị từ chối hoặc phải chịu chi phí phát sinh tại cảng nhập khẩu.

Đó là lý do có những sản phẩm riêng cho các đơn hàng đi nước ngoài, gọi chung là dòng pallet gỗ xuất khẩu.

Trước khi đặt pallet cho một lô hàng xuất khẩu, nên kiểm 4 điểm sau với khách hàng nhập khẩu:

Kích thước
Theo cỡ thị trường đến hoặc theo container, kệ kho của người nhận.
Kiểu nâng
2 hướng hay 4 hướng nâng, có cần ván đáy cho băng tải không.
Xử lý ISPM 15
HT hay MB; hàng đi châu Âu nên chọn HT, dấu IPPC rõ trên 2 mặt.
Tải trọng
Tải hàng thực tế và cách xếp: trên sàn, xếp chồng hay trên kệ.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn ISO 6780 quy định bao nhiêu kích thước pallet?

ISO 6780 quy định 6 kích thước pallet tiêu chuẩn, giúp pallet tương thích với xe nâng, giá kệ kho bãi và kích thước container phổ biến trên thế giới - ví dụ 1100x1100mm phổ biến tại châu Á, 1200x800mm (pallet Euro) phổ biến tại châu Âu.

Tiêu chuẩn ISPM 15 dùng để làm gì?

ISPM 15 là quy định bắt buộc đối với vật liệu đóng gói bằng gỗ trong thương mại quốc tế, nhằm ngăn chặn côn trùng và sâu bệnh lây lan qua biên giới - phương pháp phổ biến nhất là hun trùng nhiệt (HT), xử lý ở nhiệt độ lõi tối thiểu 56°C trong ít nhất 30 phút.

Dấu IPPC trên pallet gỗ có ý nghĩa gì?

Sau khi xử lý đúng chuẩn ISPM 15, pallet được đóng dấu IPPC kèm ký hiệu phương pháp xử lý (HT hoặc MB) - đây là minh chứng pallet đã đạt chuẩn, giúp thông quan dễ dàng tại các cửa khẩu quốc tế.

HT
Xử lý nhiệt, lõi gỗ 56 độ C trong 30 phút.
MB
Xông methyl bromide, bị cấm ở EU.
DH
Gia nhiệt điện môi, 60 độ C trong 1 phút.

ISO 6780 có kích thước pallet 1165 x 1165 mm không?

Không. ISO 6780:2003 gồm 1200 x 800, 1200 x 1000, 1219 x 1016, 1067 x 1067, 1100 x 1100 và 1140 x 1140 mm. Cỡ 1165 x 1165 mm là chuẩn riêng phổ biến tại Úc.

ISO 8611 là tiêu chuẩn gì?

ISO 8611 là bộ tiêu chuẩn quốc tế về thử nghiệm pallet phẳng, gồm phương pháp thử (ISO 8611-1:2025), yêu cầu đặc tính (ISO 8611-2) và xác định tải làm việc tối đa (ISO 8611-3). Bộ tiêu chuẩn dùng để xác định tải trọng an toàn của một thiết kế pallet.

1.500 kg
Tải làm việc an toàn của pallet EPAL
25 kg
Khối lượng một pallet EPAL

Pallet gỗ đi châu Âu có được xử lý bằng methyl bromide không?

Không nên. Liên minh châu Âu cấm sử dụng methyl bromide kể cả cho mục đích kiểm dịch từ ngày 18/3/2010; pallet gỗ cho hàng đi châu Âu nên được xử lý nhiệt (HT) và có dấu IPPC.

Liên hệ mua pallet gỗ tại ICD Việt Nam

Là một trong những nhà máy sản xuất pallet gỗ tại Miền Bắc, ICD Việt Nam sẵn sàng đáp ứng mọi yêu cầu số lượng của khách hàng. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để sớm sử dụng dịch vụ pallet gỗ uy tín tại ICD Việt Nam.

  • Khu vực Miền Bắc: Gọi điện đến số 0983 797 186 / 090 345 9186/ 090 5859 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng hoặc gửi Email đến sales@icdvietnam.com.vn.
  • Khu vực Miền Nam: Gọi điện đến số 098 6784 186 để được tư vấn miễn phí và đặt hàng hoặc gửi Email đến sales@icdvietnam.com.vn.
Khối pallet gỗ EPAL trưng bày tại gian hàng ICD Việt Nam, triển lãm VIIF 2026
Pallet gỗ tiêu chuẩn EPAL trưng bày tại gian hàng ICD Việt Nam, triển lãm VIIF 2026.

Xem thêm: ISO 6780:2003 | xuất khẩu sang Châu Âu

Nguồn tham khảo

  • Lịch sử, phân loại (block/stringer) và các tiêu chuẩn kích thước pallet (ISO 6780, GMA) - Material Handling Industry (MHI) - Pallets.
  • ISO 6780:2003 Flat pallets for intercontinental materials handling - Principal dimensions and tolerances - Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO).
  • ISO 8611-1:2025 Pallets for materials handling - Flat pallets - Part 1: Test methods - ISO.
  • ISO 445:2013 Pallets for materials handling - Vocabulary - ISO.
  • ISPM 15, Quy định về bao bì gỗ trong thương mại quốc tế - Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC/FAO).
  • Quyết định 2008/753/EC về loại methyl bromide khỏi danh mục chất được phép - Ủy ban châu Âu.
  • Quy định kỹ thuật pallet EPAL Euro - Hiệp hội Pallet châu Âu (EPAL).
  • Gerber và cộng sự, Investigation of new and recovered wood shipping platforms in the United States - Cục Lâm nghiệp Hoa Kỳ và Đại học Virginia Tech.

Video thực tế từ ICD Việt Nam

Bấm vào video để xem ngay trên trang, cập nhật từ fanpage ICD Việt Nam.

Giới thiệu quy trình sản xuất pallet gỗ tại ICD Việt NamXem trên Facebook
Theo dõi fanpage ICD Việt Nam
ICD Việt Nam cam kết trao giá trị vượt trội đến Quý khách hàng.

Các đối tác - Khách hàng - Nhà cung cấp

Zalo ICD Việt Nam