Mục lục
- Bảng so sánh 5 loại gỗ làm pallet
- Đặc điểm từng loại gỗ và khi nào nên dùng
- Chọn loại gỗ theo tải trọng
- Độ ẩm và sấy gỗ: yếu tố quyết định mốc và cong vênh
- Phân nhóm gỗ cứng và gỗ mềm
- Gỗ keo và gỗ tràm có phải một loại không
- Nguồn cung và vùng phổ biến ảnh hưởng giá
- Bài viết liên quan
- Câu hỏi thường gặp về loại gỗ làm pallet
- Liên hệ và báo giá pallet gỗ ICD
Pallet gỗ làm từ 5 loại gỗ chính: keo, cao su, thông, tràm và gỗ ép. Mỗi loại khác nhau về độ bền, khả năng chịu ẩm, chống mốc, trọng lượng và giá, dẫn tới phù hợp với ngành hàng khác nhau. Chọn sai loại gỗ khiến pallet mốc trong kho ẩm, gãy khi tải nặng, hoặc đội giá không cần thiết. Bài này so sánh chi tiết 5 loại gỗ kèm bảng thông số, cách chọn theo tải trọng và ngành, cùng lưu ý về độ ẩm và sấy gỗ.
Bảng so sánh 5 loại gỗ làm pallet
Số liệu thực tế theo tỷ trọng, độ bền, khả năng chịu ẩm và tuổi thọ của từng loại gỗ ICD đang sản xuất.
| Tiêu chí | Keo | Cao su | Thông | Tràm | Ép MDF |
|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm3) | 0,65-0,75 | 0,55-0,65 | 0,40-0,50 | 0,60-0,70 | 0,70-0,80 |
| Độ bền cơ học | Rất tốt | TB-Khá | Khá | Khá | Trung bình |
| Chống mốc tự nhiên | Khá | Rất tốt | Trung bình | Khá | Kém |
| Chịu ẩm | Khá tốt sau sấy | Tốt | Trung bình | Khá | Rất kém |
| Trọng lượng 1100×1100 | 20-25 kg | 17-22 kg | 12-17 kg | 18-23 kg | 22-28 kg |
| Tuổi thọ trong kho | 4-6 năm | 3-5 năm | 3-4 năm | 3-5 năm | 1-2 năm |
| Giá/chiếc tham khảo | 230.000đ | 200.000đ | 300.000đ | 185.000đ | 130.000đ |
Đặc điểm từng loại gỗ và khi nào nên dùng
Gỗ keo – bền nhất, tải nặng
Tỷ trọng cao 0,65-0,75 g/cm3, độ bền cơ học rất tốt, tuổi thọ 4-6 năm trong kho. Keo là lựa chọn cho hàng nặng trên 1,5 tấn, kho luân chuyển nhiều, và xuất khẩu Nhật, Hàn (supplier Samsung, LG, Toyota thường yêu cầu keo). Sau sấy chịu ẩm khá tốt. Đây là loại cân bằng nhất giữa bền và giá.
Gỗ cao su – chống mốc, hợp thực phẩm
Khả năng chống mốc tự nhiên và chịu ẩm tốt nhất trong 5 loại. Phù hợp ngành thực phẩm, F&B không đông lạnh, kho ẩm. Nhẹ hơn keo (17-22 kg) nên dễ thao tác. Độ bền cơ học trung bình-khá nên không dùng cho hàng quá nặng.
Gỗ thông – nhẹ, đẹp, hợp xuất EU/Mỹ
Nhẹ nhất (12-17 kg, tỷ trọng 0,40-0,50), vân đẹp, được EU và Mỹ ưa chuộng cho pallet xuất khẩu. Tuy nhiên chịu ẩm và chống mốc chỉ trung bình nên cần sấy kỹ và bảo quản nơi khô. Giá cao hơn keo do nhập khẩu gỗ thông.
Gỗ tràm – rẻ, đủ dùng tải vừa
Giá thấp nhất trong nhóm gỗ tự nhiên (185.000đ), độ bền và chịu ẩm khá. Phù hợp hàng tải vừa 500 kg đến 1 tấn, kho nội địa, ngân sách hạn chế. Cân bằng tốt giữa giá và chất lượng cho nhu cầu phổ thông.
Gỗ ép MDF – rẻ nhất, dùng một lần
Giá thấp nhất (130.000đ) nhưng chịu ẩm rất kém, tuổi thọ chỉ 1-2 năm, không nên để ngoài trời. Phù hợp hàng xuất một chiều, hàng nhẹ, dùng một lần. Ưu điểm: thường được miễn hun trùng ISPM-15 vì đã qua nhiệt khi sản xuất.
Chọn loại gỗ theo tải trọng
| Nhu cầu tải trọng | Loại gỗ phù hợp | Giá khoảng |
|---|---|---|
| Dưới 500 kg (hàng nhẹ) | Tràm, Ép MDF, Keo nhỏ | 130.000-185.000đ |
| 500 kg – 1 tấn | Cao su hoặc Tràm | 185.000-210.000đ |
| 1 – 1,5 tấn | Keo hoặc Cao su | 200.000-230.000đ |
| 1,5 – 2 tấn | Keo (bắt buộc) | 230.000đ trở lên |
| Trên 2 tấn, xếp nhiều tầng | Keo heavy duty | 450.000đ trở lên |
Độ ẩm và sấy gỗ: yếu tố quyết định mốc và cong vênh
Vì sao độ ẩm quan trọng hơn loại gỗ
Gỗ chưa sấy đạt độ ẩm chuẩn sẽ mốc, co ngót, cong vênh dù là loại gỗ tốt. Pallet xuất khẩu cần độ ẩm dưới 18-20%; hàng vào kho lạnh cần sấy xuống dưới 15% để tránh co ngót khi đông. Hỏi rõ độ ẩm khi đặt hàng, không chỉ hỏi loại gỗ.
Kho ẩm và kho lạnh chọn gỗ nào
Kho ẩm ưu tiên cao su (chống mốc tự nhiên tốt nhất). Kho lạnh dưới -18°C dùng keo sấy kỹ dưới 15% độ ẩm để không co ngót. Gỗ ép MDF tuyệt đối không dùng cho kho ẩm hay kho lạnh vì hút ẩm và bở.
Phân nhóm gỗ cứng và gỗ mềm
Năm loại gỗ chia thành hai nhóm theo tỷ trọng và độ bền, giúp chọn nhanh theo cách dùng.
| Nhóm | Loại gỗ | Đặc tính và cách dùng |
|---|---|---|
| Gỗ cứng | Keo, cao su, tràm | Tỷ trọng cao, chịu tải lớn, bền, phù hợp pallet quay vòng tải nặng |
| Gỗ mềm | Thông | Nhẹ, dễ gia công, tải thấp, hợp hàng xuất một chiều EU/Mỹ |
| Gỗ công nghiệp | Ép MDF | Đồng đều, rẻ, chịu ẩm kém, dùng một lần |
Cùng một mức tải, gỗ mềm cần quy cách ván dày và nhiều thanh đáy hơn gỗ cứng để bù độ bền, nên đừng chỉ so giá theo loại gỗ mà bỏ qua quy cách.
Gỗ keo và gỗ tràm có phải một loại không
Dân buôn hay gọi gộp “tràm keo” nhưng keo (nhóm Acacia) và tràm là hai nhóm cây khác nhau. ICD tách giá riêng vì keo có tỷ trọng cao hơn, chịu tải tốt hơn (keo 230.000đ so với tràm 185.000đ). Hàng tải nặng nên chọn keo; tải vừa, ngân sách thấp chọn tràm.
Nguồn cung và vùng phổ biến ảnh hưởng giá
Phần lớn pallet gỗ Việt Nam làm từ keo và tràm. Keo phổ biến và rẻ ở miền Bắc, cao su sẵn nguồn ở miền Nam, còn thông phải nhập khẩu nên giá cao và dễ mốc trong khí hậu ẩm Việt Nam. ICD có kho cả miền Bắc và miền Nam nên chủ động nguồn theo khu vực giao hàng, giúp tối ưu giá và thời gian.
Pallet gỗ xuất khẩu còn phải xử lý nhiệt đạt chuẩn ISPM-15 và đóng dấu hun trùng. Xem chi tiết cách đọc dấu và lấy chứng thư tại bài dấu hun trùng trên pallet.
Bài viết liên quan
| Pallet gỗ ICD các loại | So sánh gỗ cao su và gỗ thông | Gỗ tràm có tốt không |
Câu hỏi thường gặp về loại gỗ làm pallet
1. Pallet gỗ keo và gỗ cao su loại nào tốt hơn?
Keo bền hơn, chịu tải nặng tốt hơn (tới trên 1,5 tấn), tuổi thọ 4-6 năm. Cao su chống mốc và chịu ẩm tốt hơn, hợp ngành thực phẩm và kho ẩm. Chọn keo cho tải nặng, cao su cho môi trường ẩm.
2. Loại gỗ nào rẻ nhất làm pallet?
Gỗ ép MDF rẻ nhất (130.000đ) nhưng chỉ dùng một lần, chịu ẩm kém. Trong nhóm gỗ tự nhiên, tràm rẻ nhất (185.000đ) và bền hơn gỗ ép nhiều.
3. Gỗ thông làm pallet có tốt không?
Gỗ thông nhẹ, vân đẹp, được EU và Mỹ ưa chuộng cho xuất khẩu. Nhược điểm là chịu ẩm và chống mốc chỉ trung bình nên cần sấy kỹ và để nơi khô. Giá cao hơn keo.
4. Pallet gỗ ép có dùng cho kho lạnh được không?
Không nên. Gỗ ép MDF hút ẩm và bở, chịu ẩm rất kém, tuổi thọ chỉ 1-2 năm. Kho lạnh cần gỗ keo sấy kỹ dưới 15% độ ẩm.
5. Độ ẩm pallet gỗ bao nhiêu là đạt?
Pallet xuất khẩu cần độ ẩm dưới 18-20%. Hàng vào kho lạnh cần sấy xuống dưới 15% để tránh co ngót khi đông. Độ ẩm cao gây mốc và cong vênh dù là gỗ tốt.
6. Gỗ keo và gỗ tràm có phải một loại không?
Không. Keo thuộc nhóm Acacia, tràm là nhóm cây khác, dù hay gọi gộp “tràm keo”. Keo tỷ trọng cao hơn nên chịu tải tốt hơn và giá cao hơn tràm. Hàng nặng chọn keo, tải vừa chọn tràm.
7. Pallet gỗ bạch đàn có tốt không?
Bạch đàn là gỗ cứng, tuổi thọ cao hơn thông, dùng cho công nghiệp nặng. ICD chuẩn hóa 5 dòng keo, cao su, thông, tràm, ép vì cân bằng tốt giữa độ bền, nguồn cung và giá; với nhu cầu tải nặng, gỗ keo đã đáp ứng tương đương.
Liên hệ và báo giá pallet gỗ ICD
Công ty TNHH Sản xuất & Công nghiệp ICD Việt Nam
Miền Bắc: Tầng 3, Tòa nhà Thăng Long A1, Thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, Hà Nội – 0983 797 186 / 090 345 9186 / 090 5859 186
Miền Nam: 551/212 Lê Văn Khương, Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM – 098 6784 186
Email: sales@icdvietnam.com.vn · Zalo: Chat Zalo ngay
Cho biết tải trọng hàng, môi trường kho và thị trường xuất, ICD tư vấn loại gỗ và độ ẩm phù hợp, báo giá sỉ trong ngày.
Tác giả: Đội ngũ kỹ thuật ICD Việt Nam. Số liệu tỷ trọng, tải trọng, giá theo sản phẩm thực tế ICD; cập nhật tháng 6/2026, thay đổi theo thời điểm và số lượng. Bảo hành sản phẩm 2 năm chính hãng.
